Anh hùng Lực lượng vũ trang

Tô Vĩnh Diện – Người anh hùng lấy thân mình cứu pháo

Đào Khánh Linh

Thanh Hóa17/08/2026xã An Phú (Xã An Phú)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tô Vĩnh Diện quê ở xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. Sinh ra trong một gia đình nghèo, từ năm 8 tuổi ông đã phải đi ở cho địa chủ. Suốt 12 năm sống cảnh làm thuê, Tô Vĩnh Diện phải chịu nhiều cơ cực và bất công. Cách mạng Tháng Tám thành công đã giúp ông thoát khỏi cuộc đời đi ở.

Năm 1946, Tô Vĩnh Diện tham gia lực lượng dân quân tại địa phương. Ba năm sau, ông tình nguyện nhập ngũ. Những ngày đầu trong quân đội, ông luôn thể hiện tinh thần gương mẫu, tích cực học tập, rèn luyện và hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.

Tháng 5-1953, khi quân đội ta bắt đầu xây dựng các đơn vị pháo cao xạ để chuẩn bị cho những chiến dịch lớn, Tô Vĩnh Diện được điều động giữ chức Tiểu đội trưởng một đơn vị pháo cao xạ. Đây là loại vũ khí hiện đại lúc bấy giờ, có lá chắn phía trước, tầm bắn tối đa khoảng 6.700m và tầm bắn hiệu quả từ 2.500 đến 3.000m.

Một khẩu đội pháo có bảy pháo thủ, mỗi người đảm nhiệm một nhiệm vụ riêng: người quay hướng, người quay tầm và đạp cò, người xác định cự ly, người tính toán hướng đường bay, góc bổ nhào và tốc độ, người nạp đạn, người tiếp đạn và một chiến sĩ dự bị, đồng thời phụ trách đạn dược.

Những khẩu pháo vượt núi lên Điện Biên

Trong Đông Xuân 1953-1954, các tin tức chiến sự từ nhiều mặt trận liên tục được truyền về. Những chiến sĩ pháo cao xạ sau nhiều tháng huấn luyện đều nóng lòng chờ ngày được ra trận, trực tiếp đối đầu với máy bay địch.

Giữa thời điểm đó, Tô Vĩnh Diện lại bị ốm nặng và phải điều trị tại quân y viện. Khi ông khỏi bệnh trở về đơn vị, bộ đội đang khẩn trương chuẩn bị hành quân lên Điện Biên Phủ.

Chặng đường đưa pháo vào chiến trường nhanh chóng trở thành một thử thách đặc biệt. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được tháo khỏi xe, thay bằng sức người. Hàng trăm chiến sĩ thay phiên nhau kéo pháo qua những con đường rừng núi hiểm trở, vượt đèo, xuống dốc, mỗi ngày chỉ đi được vài cây số.

Sau hơn một tuần hành quân và kéo pháo, đơn vị vượt qua dãy Pa Sông, đưa pháo vào khu vực bản Tấu, phía Bắc cứ điểm Độc Lập. Tưởng rằng mọi thứ đã sẵn sàng cho giờ nổ súng, nhưng bất ngờ bộ đội nhận lệnh kéo pháo ra.

Mệnh lệnh khiến nhiều cán bộ, chiến sĩ ngỡ ngàng. Tô Vĩnh Diện cũng không tránh khỏi những băn khoăn. Tuy nhiên, sau cuộc họp của chi bộ, tư tưởng cán bộ, đảng viên và chiến sĩ nhanh chóng được ổn định. Mọi người thống nhất chấp hành quyết định của cấp trên, tin tưởng vào Bộ Tổng Tư lệnh.

Đối với quân Pháp, việc quân đội ta có thể đưa những khẩu pháo lớn vượt hàng trăm cây số đường rừng đến Điện Biên Phủ đã là điều khó tưởng tượng. Càng khó tin hơn khi những khối sắt thép nặng hàng tấn ấy được vận chuyển chủ yếu bằng chính sức người.

Chặng đường kéo pháo ra đầy hiểm nguy

Nếu kéo pháo vào trận địa đã khó khăn thì đưa pháo trở ra còn nguy hiểm hơn nhiều. Những sợi dây tời căng hết sức dưới hàng trăm cánh tay khi pháo được kéo lên dốc. Khi xuống dốc, hàng chục chiến sĩ phải ghìm dây, giữ tốc độ, đồng thời liên tục chèn bánh để pháo không lao xuống vực.

Những người lái càng pháo phải hết sức tập trung để giữ khẩu pháo đi đúng hướng. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả người và pháo rơi xuống vực sâu.

Con đường được công binh mở gấp trong thời gian ngắn nên địa hình còn rất gồ ghề. Đá, gốc cây và những đoạn dốc hiểm trở khiến việc di chuyển pháo càng trở nên nguy hiểm. Trong bóng đêm, giữa những trận pháo kích của quân Pháp, từng khẩu pháo vẫn chậm rãi vượt núi dưới sức kéo của hàng trăm người lính.

Khi đến khu vực Dốc Ba Tời, bộ đội phải đối mặt với một đoạn đường đặc biệt hiểm trở. Đây là con dốc gồm ba bậc, có nhiều đoạn rất đứng và phía dưới là vực sâu. Công binh phải bố trí ba hệ thống tời liên tiếp để hỗ trợ việc đưa pháo xuống.

Sau Dốc Ba Tời, pháo tiếp tục vượt qua một quả đồi rồi hướng về cầu Gỗ. Từ đây đến đường 41 chỉ còn khoảng 300m đường bằng, còn nếu tính từ Dốc Ba Tời thì chặng cuối dài chưa đến 2km. Thế nhưng đây lại là một trong những đoạn đường nguy hiểm nhất của toàn bộ hành trình.

“Người mất nhưng pháo nhất định còn”

Buổi chiều hôm đó, Tô Vĩnh Diện đi cùng đoàn cán bộ pháo cao xạ khảo sát tuyến đường đến cầu Gỗ. Tại đây, một đơn vị công binh đang sửa lại cây cầu vừa bị pháo binh địch đánh hỏng. Không đứng ngoài quan sát, Diện xắn tay áo cùng anh em tham gia công việc.

Khi trở lại Dốc Ba Tời, nhìn những khẩu pháo đang chuẩn bị xuống dốc, ông đặc biệt lo lắng trước nguy cơ pháo có thể mất kiểm soát và lao xuống vực. Trong suy nghĩ của người tiểu đội trưởng, dù phải hy sinh người, nhất định phải giữ được pháo.

Đúng lúc ấy, phía sau núi liên tiếp xuất hiện những tia chớp. Pháo địch bắt đầu dội xuống khu vực kéo pháo. Tô Vĩnh Diện lập tức chạy về phía khẩu đội.

Các chiến sĩ vẫn giữ vị trí bên cạnh pháo. Trong tiếng pháo kích, chính trị viên Đại đội 827 động viên bộ đội phải giữ vững tinh thần và bằng mọi giá bảo đảm an toàn cho pháo.

Tô Vĩnh Diện nhanh chóng phân công nhiệm vụ cho từng người. Ông cùng đồng chí Tri phụ trách lái càng ở đoạn đường hiểm trở đã được khảo sát trước đó. Những chiến sĩ cầm chèn phải luôn sẵn sàng xử lý khi bánh pháo có dấu hiệu lệch hướng; bộ phận phanh phải tập trung cao độ; các vị trí khác phối hợp chặt chẽ với nhau.

Mệnh lệnh được truyền xuống. Tiếng mõ vang lên giữa màn đêm. Từng nhịp “hai, ba” cùng tiếng hô của bộ đội vang lên, hàng chục người đồng loạt dồn sức kéo và ghìm khẩu pháo.

Tô Vĩnh Diện ở đầu càng, mắt không rời hướng dẫn phía trước. Khẩu pháo chậm rãi vượt qua từng đoạn dốc.

Giây phút sinh tử trên Dốc Ba Tời

Khi pháo bắt đầu xuống những bậc dốc tiếp theo, quân Pháp tiếp tục bắn phá. Những tiếng nổ vang lên từ nhiều hướng, đất đá tung tóe. Các chiến sĩ vẫn kiên trì giữ dây, ghìm pháo và thực hiện đúng nhiệm vụ.

Tiếng mõ đều đặn vang lên trong đêm. Những sợi dây lúc căng, lúc chùng theo từng chuyển động của khẩu pháo. Tô Vĩnh Diện và đồng chí Tri phối hợp điều khiển càng pháo theo nhịp điều lệnh.

Bất ngờ, pháo địch từ phía Mường Thanh đồng loạt bắn tới. Tiếng nổ dồn dập bao trùm cả khu vực. Bộ đội được nhắc nhở phải bình tĩnh, tuyệt đối không buông tay và phải giữ chắc khẩu pháo.

Tô Vĩnh Diện liên tục hô lớn, yêu cầu đồng đội ghìm pháo. Ông cùng Tri dồn sức đẩy càng pháo vào phía vách núi. Khói và sức nóng của đạn pháo bao trùm trận địa.

Một số chiến sĩ bị thương, nhưng những người còn lại vẫn tiếp tục bám lấy pháo. Khẩu pháo chậm rãi trượt xuống theo độ dốc. Tô Vĩnh Diện nghiến răng giữ chặt tay lái, dù cơ thể đã gần như kiệt sức.

Rồi một mảnh đạn pháo cắt đứt một sợi dây tời. Lực giữ khẩu pháo lập tức giảm mạnh. Ba sợi dây còn lại không đủ sức hãm khối thép nặng hàng tấn đang lao xuống dốc.

Các chiến sĩ tìm mọi cách cứu pháo. Người lao tới chèn bánh, người cố kéo dây, người bám vào thân pháo. Nhưng khẩu pháo vẫn tiếp tục trượt nhanh xuống phía vực. Đồng chí Tri bị hất vào vách núi và không thể tiếp tục.

Trong tình thế đó, Tô Vĩnh Diện gần như chỉ còn một mình ở đầu càng. Ông cố hết sức ép càng pháo vào vách núi để giảm tốc độ. Khẩu pháo tạm thời khựng lại nhưng ngay sau đó lại bật mạnh, hất văng những chiến sĩ đang cố bám giữ.

Phía trước là đoạn đường vòng và vực sâu. Khẩu pháo mỗi lúc một lao nhanh hơn. Tầm nhìn của Tô Vĩnh Diện bị che khuất bởi bóng tối, khói đạn và địa hình núi rừng. Mảnh vải trắng dùng làm dấu dẫn đường cũng không còn nhìn thấy.

Khoảnh khắc hy sinh để giữ lại khẩu pháo

Khẩu pháo mà Tô Vĩnh Diện ngày ngày chăm sóc, lau chùi và coi như người bạn chiến đấu giờ đây đang mất kiểm soát. Ông một lần nữa dồn toàn bộ sức lực, đẩy càng pháo về phía vách núi.

Khẩu pháo vượt qua một mô đất, hất mạnh càng lên và làm Tô Vĩnh Diện chao đảo. Dù đã kiệt sức, hai tay ông vẫn không rời khỏi càng pháo.

Trong giây phút quyết định, khi nhận thấy không còn cách nào khác để ngăn khẩu pháo lao xuống vực, Tô Vĩnh Diện buông tay lái, dùng toàn bộ thân mình lao vào phía trước bánh pháo.

Khẩu pháo chồm lên rồi đè xuống người ông. Sức nặng của khẩu pháo khiến Tô Vĩnh Diện bị cuốn vào gầm bộ phận phía trước. Khẩu pháo cuối cùng dừng lại.

Các chiến sĩ lập tức lao đến chèn bánh, dùng cây giữ pháo, sau đó tìm cách kéo khẩu pháo lùi lại để đưa Tô Vĩnh Diện ra ngoài. Nhưng sau vài phút, trái tim người chiến sĩ anh hùng đã ngừng đập.

Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện đã giữ được khẩu pháo, ngăn không cho vũ khí quan trọng của đơn vị lao xuống vực. Tấm gương của ông nhanh chóng trở thành nguồn động viên mạnh mẽ đối với toàn mặt trận.

Sau khi người đồng đội hy sinh, toàn Đại đội 827 tổ chức nghiêm trang trước mộ Tô Vĩnh Diện và quyết tâm noi theo tinh thần của ông, tiếp tục chiến đấu, bảo vệ pháo và tiêu diệt máy bay địch.

Người anh hùng của lực lượng pháo cao xạ

Ngay tại mặt trận, Tô Vĩnh Diện được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất. Tấm gương hy sinh cứu pháo của ông được cán bộ, chiến sĩ trên toàn mặt trận học tập và noi theo, góp phần động viên bộ đội hoàn thành nhiệm vụ đưa pháo đến vị trí an toàn.

Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện cũng trở thành một hình ảnh tiêu biểu trong ký ức về những người lính Điện Biên. Nhà thơ Tố Hữu đã nhắc đến những chiến sĩ kéo pháo trong bài Hoan hô chiến sĩ Điện Biên:

“Những đồng chí chèn lưng cứu pháo
Nát thân, nhắm mắt, còn ôm”

Ngày 7-5-1956, Tô Vĩnh Diện được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của lực lượng pháo cao xạ trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, gắn với câu chuyện lấy thân mình cứu pháo giữa thời khắc sinh tử.

Hài cốt của liệt sĩ Tô Vĩnh Diện hiện được an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ Đồi A1, thành phố Điện Biên Phủ. Hình ảnh người chiến sĩ lấy thân mình giữ khẩu pháo giữa con dốc hiểm trở đã trở thành biểu tượng về lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh vì nhiệm vụ trong lịch sử Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn