Tô Vĩnh Diện – Người chiến sĩ lấy thân mình cứu khẩu pháo trên dốc Chuối
Đêm 1-2-1954, trên con đường kéo pháo ở Dốc Chuối, một khẩu pháo cao xạ 37mm bất ngờ mất phanh khi dây tời bị đứt, lao về phía vực sâu. Trong khoảnh khắc sinh tử, Khẩu đội trưởng Tô Vĩnh Diện dùng thân mình điều khiển khẩu pháo vào vách núi, cứu khẩu pháo và hy sinh.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp – Chiến dịch Điện Biên Phủ, tháng 1–2 năm 1954.
1. Cậu bé nghèo ở Nông Trường
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924, quê ở thôn Dược Khê, xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, nay thuộc khu vực Triệu Sơn.
Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Theo tư liệu của Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ, từ nhỏ ông đã phải cùng mẹ lên núi Nưa lấy củi kiếm sống; năm 15 tuổi phải đi làm tá điền cho địa chủ.
Đó là một tuổi thơ không có nhiều lựa chọn.
Nhưng thế hệ của Tô Vĩnh Diện lớn lên trong những năm đất nước biến động dữ dội. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, rồi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu.
Năm 1946, khi mới 22 tuổi, ông tham gia dân quân và dần trở thành người chỉ huy dân quân ở địa phương.
Ba năm sau, năm 1949, ông xung phong nhập ngũ.
Từ một người nông dân từng phải đi ở, Tô Vĩnh Diện bắt đầu cuộc đời của một người lính.
Chú thích ảnh: Chân dung Anh hùng Tô Vĩnh Diện được các nguồn tư liệu lịch sử sử dụng. Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ và Báo Nhân Dân đều xác nhận tiểu sử, quê quán và hình ảnh tưởng niệm của ông.
2. Người lính luôn nhận phần việc khó
Sau khi nhập ngũ, Tô Vĩnh Diện chiến đấu ở nhiều vị trí, nhiều đơn vị.
Những người từng biết ông nhớ đến một đặc điểm: ông luôn gương mẫu, đi đầu và không ngại việc khó.
Tháng 3-1953, ông được triệu tập tham gia lực lượng pháo phòng không đang được xây dựng.
Sau khi các đơn vị pháo cao xạ được thành lập, ông được điều về đơn vị pháo cao xạ 37mm. Ông cùng đơn vị sang Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc huấn luyện.
Tháng 5-1953, quân đội ta thành lập những đơn vị pháo cao xạ đầu tiên để chuẩn bị cho những trận đánh lớn.
Tô Vĩnh Diện được giao làm Tiểu đội trưởng pháo cao xạ 37mm, thuộc Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367. Khẩu đội của ông được biên chế khẩu pháo 37mm số hiệu 510681, do Liên Xô sản xuất và viện trợ cho Việt Nam.
Đây là loại vũ khí mới đối với bộ đội ta.
Và cũng từ đây, Tô Vĩnh Diện bắt đầu gắn cuộc đời mình với một khẩu pháo mà sau này người ta gọi bằng chính tên ông.
Chú thích ảnh: Khẩu pháo cao xạ 37mm số hiệu 510681 hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Phòng không – Không quân. Cục Di sản văn hóa xác nhận đây là khẩu pháo thuộc Khẩu đội 3, Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367, gắn với sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện tại Dốc Chuối.
3. Hơn một nghìn cây số đến Điện Biên Phủ
Để đến chiến trường Điện Biên Phủ, những người lính pháo cao xạ phải trải qua một cuộc hành quân vô cùng gian khổ.
Theo tư liệu VietnamPlus, đơn vị của Tô Vĩnh Diện phải cơ động trên chặng đường hơn 1.000km tới khu vực tập kết. Trên đường hành quân, ông thường nhận những công việc nặng, động viên đồng đội và đặc biệt chú ý đến từng đoạn đường, từng con dốc khi kéo pháo.
Pháo nặng.
Đường núi hiểm trở.
Một bên là vách núi.
Một bên là vực sâu.
Nhiều đoạn đường trơn, hẹp và dốc.
Muốn đưa được một khẩu pháo nặng hàng tấn qua những địa hình ấy, hàng chục, thậm chí hàng trăm người phải cùng phối hợp kéo và giữ pháo.
Tô Vĩnh Diện thường đi kiểm tra dây kéo, xem xét đường đi và nhắc đồng đội đề phòng những đoạn nguy hiểm.
Đó không phải là một hành động anh hùng được chuẩn bị trước.
Chỉ đơn giản là trách nhiệm của một người khẩu đội trưởng đối với khẩu pháo và những người lính của mình.
Nhưng chính sự cẩn thận ấy sẽ trở thành yếu tố rất quan trọng trong khoảnh khắc cuối cùng của ông.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về bộ đội kéo pháo bằng tay trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đây là ảnh thật về hoạt động kéo pháo của chiến dịch, nhưng không khẳng định Tô Vĩnh Diện xuất hiện trong khung hình nếu chú thích gốc không xác nhận.
4. Kéo pháo vào rồi lại kéo pháo ra
Những khẩu pháo đã được đưa vào trận địa.
Nhưng rồi một quyết định có ý nghĩa chiến lược làm thay đổi tất cả.
Bộ Chỉ huy Chiến dịch nhận thấy phương án “đánh nhanh, thắng nhanh” không bảo đảm chắc thắng và chuyển sang phương châm “đánh chắc, tiến chắc”.
Pháo phải được kéo ra.
Đối với những người lính đã mất nhiều ngày đêm đưa pháo vào trận địa, đó là một nhiệm vụ gian nan không kém, thậm chí nguy hiểm hơn.
Họ phải quay lại chính những con đường hiểm trở vừa vượt qua.
Lần này, quân Pháp đã biết hoạt động kéo pháo của ta.
Máy bay địch tăng cường đánh phá.
Những đoạn đường trống phải tranh thủ đi ban đêm.
Tại Dốc Chuối, con đường hẹp và có độ dốc rất lớn, một bên là núi, một bên là vực. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận có đoạn dốc dựng đứng khoảng 60 độ.
Đêm 1-2-1954, Đại đội 827 kéo pháo đến đây.
Tô Vĩnh Diện cùng pháo thủ Lê Văn Chi đi phía trước, phụ trách điều khiển càng pháo.
Không ai biết rằng chỉ ít phút nữa, một tai nạn khủng khiếp sẽ xảy ra.
5. Dây tời đứt – khẩu pháo lao xuống vực
Đêm ấy trời tối.
Con đường lại hẹp và trơn.
Khẩu pháo nặng hơn hai tấn đang được giữ bằng dây tời.
Rồi bất ngờ:
Dây tời bị đứt.
Khẩu pháo bắt đầu lao xuống dốc.
Lê Văn Chi bị càng pháo hất khỏi vị trí.
Khối thép khổng lồ tiếp tục trượt về phía vực sâu.
Trong khoảnh khắc ấy, Tô Vĩnh Diện vẫn đang ở phía trước khẩu pháo.
Ông hiểu rằng nếu khẩu pháo lao xuống vực, không chỉ vũ khí bị mất.
Những người đang kéo pháo phía sau cũng có thể bị cuốn theo.
Không có thời gian để suy nghĩ lâu.
Không có một mệnh lệnh nào từ cấp trên.
Không có sự chuẩn bị.
Chỉ có một người lính đứng trước một khẩu pháo đang mất kiểm soát.
Theo lời kể của cựu chiến binh Phạm Đức Cư được Báo Quân đội nhân dân đăng lại, Tô Vĩnh Diện đã dùng sức đẩy càng pháo hướng vào vách núi.
Khẩu pháo đổi hướng.
Nó không lao thẳng xuống vực nữa.
Nhưng cái giá phải trả là thân người của Tô Vĩnh Diện.
Chú thích ảnh: Hiện không có ảnh chụp trực tiếp được xác thực về khoảnh khắc Tô Vĩnh Diện hy sinh tại Dốc Chuối. Một số hình ảnh trên báo chí là tranh tái hiện, vì vậy không được sử dụng để gọi là “ảnh chụp sự kiện”. Chi tiết về hành động cứu pháo được đối chiếu từ lời kể nhân chứng và các nguồn chính thống.
6. “Pháo có sao không?”
Bánh pháo đè lên người Tô Vĩnh Diện.
Những người đồng đội lập tức tìm cách cứu ông.
Nhưng vết thương quá nặng.
Trong những giây phút cuối cùng, điều ông quan tâm không phải là bản thân.
Không phải mình còn sống được bao lâu.
Mà là khẩu pháo.
Theo lời kể của cựu chiến binh Phạm Đức Cư, khi được đồng đội ứng cứu, Tô Vĩnh Diện chỉ còn đủ sức hỏi:
“Pháo có sao không?”
Một câu hỏi rất ngắn.
Nhưng có lẽ chính câu hỏi ấy khiến câu chuyện về ông còn được nhớ mãi.
Bởi trong giây phút sinh tử, người lính ấy vẫn nghĩ đến nhiệm vụ.
Khẩu pháo đã được cứu.
Không rơi xuống vực.
Nhưng Tô Vĩnh Diện thì không thể trở về.
Ông hy sinh trong đêm 1-2-1954, khi mới 30 tuổi.
7. Khẩu pháo được giữ lại – con đường vẫn tiếp tục
Cái chết của Tô Vĩnh Diện không khiến nhiệm vụ dừng lại.
Những người lính tiếp tục kéo pháo.
Họ vẫn phải đưa những khẩu pháo ra khỏi trận địa cũ.
Rồi sau đó, khi trận địa mới được chuẩn bị theo phương châm “đánh chắc, tiến chắc”, pháo lại được đưa vào.
Theo Báo Quân đội nhân dân, Tiểu đoàn 394 đã phải trải qua ba lần kéo pháo bằng sức người, chịu tổn thất nhưng cuối cùng hoàn thành nhiệm vụ.
Điều ấy làm cho sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện càng trở nên ám ảnh.
Ông hy sinh không phải trong một trận đánh lớn.
Không có tiếng súng xung phong.
Không có chiến hào.
Không có một mục tiêu quân sự trước mặt.
Ông hy sinh trên một con đường núi, trong lúc đưa vũ khí đến nơi chiến đấu.
Nhưng nếu khẩu pháo bị mất, nhiệm vụ của cả đơn vị sẽ bị ảnh hưởng.
Và vì thế, khoảnh khắc ở Dốc Chuối cũng là một phần của chiến thắng Điện Biên Phủ.
Không phải tất cả những người làm nên chiến thắng đều đứng ở tuyến đầu của một trận đánh.
Có người chiến đấu để giữ từng khẩu pháo.
Có người mở đường.
Có người kéo đạn.
Có người vận chuyển lương thực.
Và có người nằm lại trên những con đường dẫn đến chiến trường.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về những người lính kéo pháo trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Nguồn ảnh chiến trường được các cơ quan báo chí, TTXVN và tư liệu quân đội lưu giữ, dùng để minh họa hoạt động kéo pháo chứ không gán nhân vật cụ thể khi không có xác nhận.
8. Khẩu pháo mang tên Tô Vĩnh Diện
Ngày nay, tại Bảo tàng Phòng không – Không quân, khẩu pháo cao xạ 37mm số hiệu 510681 vẫn được lưu giữ.
Đó chính là loại pháo thuộc khẩu đội của Tô Vĩnh Diện.
Cục Di sản văn hóa xác nhận hiện vật này có niên đại năm 1954 và gắn trực tiếp với sự kiện tại Dốc Chuối ngày 1-2-1954.
Một khẩu pháo bằng kim loại.
Không nói được.
Không biết kể chuyện.
Nhưng nó đã đi qua một trong những cung đường khắc nghiệt nhất của Điện Biên Phủ.
Nó từng đứng bên vực sâu.
Từng lao xuống dốc.
Từng được một người lính dùng chính thân mình để cứu.
Và sau đó tiếp tục được đưa tới chiến trường.
Khẩu pháo ấy hôm nay trở thành một hiện vật lịch sử.
Còn Tô Vĩnh Diện trở thành một cái tên mà nhiều thế hệ người Việt biết đến.
Nhưng điều đáng quý là câu chuyện về ông không chỉ được kể bằng những tượng đài.
Nó còn được lưu giữ bằng một hiện vật thật – khẩu pháo mà ông đã hy sinh để bảo vệ.
Chú thích ảnh: Khẩu pháo cao xạ 37mm số hiệu 510681 – hiện vật thật đang được lưu giữ tại Bảo tàng Phòng không – Không quân. Ảnh được Cục Di sản văn hóa công bố.
9. Người anh hùng nằm lại ở Nghĩa trang A1
Tô Vĩnh Diện được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ông là một trong những người anh hùng tiêu biểu của lực lượng pháo cao xạ trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Tại Nghĩa trang liệt sĩ A1, mộ ông là một trong những ngôi mộ được xác định rõ danh tính, quê quán và đơn vị.
Nơi ông nằm lại không còn tiếng pháo.
Không còn những con đường kéo pháo trong đêm.
Không còn máy bay địch trên bầu trời.
Chỉ còn những người đến thắp hương.
Có những người chưa từng biết ông ngoài một cái tên.
Nhưng vẫn cúi đầu trước phần mộ.
Bởi họ hiểu rằng giữa một cuộc chiến tranh dài và khốc liệt, một người lính đã từng đứng trước cái chết và chọn cứu khẩu pháo, cứu đồng đội, hoàn thành nhiệm vụ.
Chú thích ảnh: Mộ Anh hùng liệt sĩ Tô Vĩnh Diện tại Nghĩa trang A1, Điện Biên. Báo Nhân Dân xác nhận đây là một trong những ngôi mộ tại nghĩa trang còn xác định được đầy đủ danh tính, quê quán và đơn vị.
Lời kết – Người lính đã hỏi về khẩu pháo trước khi hỏi về chính mình
Có những câu chuyện lịch sử được nhớ bằng những trận đánh lớn.
Có những người được nhớ bằng những chiến thắng.
Nhưng Tô Vĩnh Diện được nhớ bằng một khoảnh khắc trên con đường kéo pháo.
Đêm 1-2-1954, tại Dốc Chuối, một khẩu pháo nặng hàng tấn bất ngờ mất kiểm soát.
Phía dưới là vực sâu.
Phía sau là đồng đội.
Phía trước là một người lính.
Tô Vĩnh Diện đã chọn cách cứu khẩu pháo.
Ông dùng sức mình điều khiển nó vào vách núi.
Khẩu pháo được giữ lại.
Còn người lính thì nằm xuống.
Và trong những giây phút cuối cùng, ông vẫn hỏi:
“Pháo có sao không?”
Có lẽ chính câu hỏi ấy nói nhiều hơn mọi lời ca ngợi.
Bởi ông không nghĩ mình đang làm một việc để trở thành anh hùng.
Ông chỉ nghĩ đến nhiệm vụ.
Nghĩ đến khẩu pháo.
Nghĩ đến những người đồng đội.
Đó là điều khiến câu chuyện về Tô Vĩnh Diện vượt khỏi một câu chuyện chiến tranh.
Nó trở thành câu chuyện về trách nhiệm và tình đồng đội.
Nhưng chúng ta cũng cần nhớ một điều khác.
Tô Vĩnh Diện mới 30 tuổi.
Phan Đình Giót mới ngoài ba mươi.
Những người lính Điện Biên Phủ khi ấy phần lớn đều còn rất trẻ.
Họ có gia đình.
Có quê hương.
Có những người mẹ chờ con.
Có những người vợ chờ chồng.
Có những ước mơ mà họ chưa kịp thực hiện.
Nhưng chiến tranh đã đặt họ trước những lựa chọn khắc nghiệt.
Tô Vĩnh Diện đã không trở về.
Đổi lại, khẩu pháo được giữ lại.
Những khẩu pháo ấy tiếp tục có mặt trên chiến trường.
Và rồi ngày 7-5-1954, Điện Biên Phủ toàn thắng.
Chúng ta hôm nay có thể nhìn lại câu chuyện ấy từ một đất nước hòa bình.
Không còn phải kéo pháo qua những con đường đầy bom đạn.
Không còn phải đứng bên vực sâu để giữ một khẩu pháo.
Không còn phải hy sinh mạng sống để bảo vệ một nhiệm vụ quân sự.
Đó chính là giá trị lớn nhất của hòa bình.
Vì thế, biết ơn Tô Vĩnh Diện không phải là biết ơn chiến tranh.
Mà là biết ơn một con người đã sống trong chiến tranh và đã hy sinh để thế hệ sau có cơ hội được sống trong hòa bình.
Đứng trước khẩu pháo 510681 hôm nay, có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là khẩu pháo nặng bao nhiêu.
Mà là câu hỏi cuối cùng của người lính bên nó:
“Pháo có sao không?”
Một câu hỏi rất nhỏ.
Nhưng phía sau nó là cả một thế hệ.
Một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh với niềm tin rằng rồi sẽ có một ngày tiếng súng im đi.
Tô Vĩnh Diện – người lính đã lấy thân mình giữ lại khẩu pháo, và nằm lại trên con đường dẫn đến chiến thắng Điện Biên Phủ.



