Khác

Tôn Đức Thắng

Tôn Đức Thắng

An Giang22/08/2026xã Lạc Phượng (Xã Lạc Phượng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

rong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người xuất thân rất bình dị nhưng bằng lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần trách nhiệm đã tạo nên những dấu ấn lớn lao. Tôn Đức Thắng là một con người như thế. Ông không xuất thân từ một gia đình quyền quý, cũng không bắt đầu con đường cách mạng bằng những vị trí cao sang. Ông từng là một người thợ, từng làm việc giữa tiếng máy móc, tiếng búa và những con tàu tại xưởng Ba Son ở Sài Gòn. Chính từ môi trường lao động ấy, ông từng bước nhận ra sức mạnh của sự đoàn kết và trở thành một trong những người đặt nền móng cho phong trào công nhân Việt Nam. Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại Long Xuyên, Nam Kỳ. Từ khi còn trẻ, ông đã có ý chí tự lập và ham học hỏi. Ông lên Sài Gòn học nghề kỹ thuật, rồi làm việc tại các cơ sở công nghiệp, trong đó có xưởng Ba Son. Những năm tháng làm người thợ giúp ông hiểu rõ cuộc sống của công nhân dưới chế độ thuộc địa: tiền lương thấp, thời gian lao động kéo dài, điều kiện làm việc khó khăn và người lao động hầu như không có tiếng nói trước giới chủ. Từ những trải nghiệm thực tế ấy, trong ông dần hình thành ý thức về quyền lợi của người lao động và khát vọng tập hợp công nhân thành một lực lượng đoàn kết. Năm 1914, Tôn Đức Thắng sang Pháp và làm việc trong lực lượng hải quân. Những trải nghiệm trong thời gian ở nước ngoài giúp ông có thêm hiểu biết về phong trào công nhân và phong trào cách mạng. Năm 1919, ông tham gia cuộc phản đối việc Pháp đưa quân can thiệp chống nước Nga Xô viết tại Biển Đen. Sự kiện này có ảnh hưởng quan trọng đến quá trình hình thành tư tưởng cách mạng của ông. Năm 1920, trở về Sài Gòn, Tôn Đức Thắng tích cực vận động công nhân đoàn kết và xây dựng tổ chức. Ông tham gia thành lập Công hội bí mật, một tổ chức nhằm tập hợp, đoàn kết và bảo vệ quyền lợi của công nhân. Từ những nhóm công nhân nhỏ, phong trào ngày càng phát triển, tạo nên một lực lượng có tổ chức trong đời sống xã hội Sài Gòn – Chợ Lớn. Trong hành trình hoạt động ấy, Ba Son trở thành nơi ghi dấu một sự kiện đặc biệt. Những năm 1920, xưởng Ba Son là một cơ sở đóng và sửa chữa tàu quan trọng của Pháp tại Sài Gòn, tập trung đông công nhân có tay nghề. Tại đây, người thợ phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt và chịu sự quản lý chặt chẽ của giới chủ thuộc địa. Tháng 8 năm 1925, mâu thuẫn giữa công nhân và chủ xưởng trở nên gay gắt khi chế độ nghỉ của công nhân bị thay đổi. Trước đó, vào ngày lĩnh lương, công nhân được nghỉ 30 phút, nhưng sau khi một viên kỹ sư người Pháp thay đổi quy định, thời gian nghỉ bị rút xuống còn 15 phút. Đối với người lao động, 15 phút tưởng như rất ngắn nhưng lại trở thành biểu tượng cho quyền lợi mà họ quyết tâm bảo vệ. Tôn Đức Thắng và Công hội đã vận động công nhân đấu tranh. Ngày 4 tháng 8 năm 1925, công nhân Ba Son ngừng việc phản đối. Khi một số công nhân bị đuổi khỏi xưởng, cuộc đấu tranh càng trở nên quyết liệt. Những người thợ đưa ra các yêu cầu cụ thể như tăng lương, giải quyết việc làm cho công nhân bị sa thải và khôi phục thời gian nghỉ 30 phút vào ngày lĩnh lương. Tuy nhiên, phía sau những yêu cầu về đời sống và tiền lương còn có một mục tiêu quan trọng hơn. Khi ấy, chiến hạm Michelet của Pháp đang được sửa chữa tại Ba Son để chuẩn bị tiếp tục hành trình sang Trung Quốc. Phong trào cách mạng và phong trào công nhân ở Trung Quốc đang phát triển mạnh, vì vậy việc kéo dài thời gian sửa chữa chiến hạm có ý nghĩa ngăn cản hoặc làm chậm hoạt động đàn áp của thực dân Pháp đối với phong trào cách mạng tại Trung Quốc. Cuộc đấu tranh của công nhân Ba Son vì thế không chỉ mang nội dung kinh tế mà còn mang ý nghĩa chính trị và tinh thần đoàn kết quốc tế. Hơn một nghìn công nhân đã cùng nhau đứng lên. Những tiếng máy tại xưởng Ba Son tạm thời im lặng, nhưng tiếng nói của những người thợ lại vang lên mạnh mẽ. Trước sức ép của cuộc đấu tranh, giới chủ buộc phải nhượng bộ một số yêu cầu của công nhân. Ngày 12 tháng 8 năm 1925, công nhân đạt được một số kết quả, trong đó có việc tăng lương 10%. Tuy nhiên, cuộc đấu tranh chưa kết thúc ngay mà tiếp tục bằng hình thức lãn công, làm cho quá trình sửa chữa chiến hạm Michelet bị kéo dài. Chính điều này khiến cuộc bãi công Ba Son trở thành một sự kiện có tiếng vang lớn trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam. Điều quan trọng nhất mà cuộc đấu tranh ấy để lại không chỉ nằm ở những yêu sách về tiền lương hay thời gian nghỉ. Ba Son đã cho thấy người công nhân Việt Nam bắt đầu biết tổ chức, biết đoàn kết và biết gắn quyền lợi của mình với những vấn đề lớn hơn của thời đại. Từ một cuộc đấu tranh trong một xưởng sửa chữa tàu, phong trào đã thể hiện sự trưởng thành về ý thức chính trị của giai cấp công nhân. Vai trò của Tôn Đức Thắng trong sự kiện ấy đặc biệt quan trọng. Ông không phải là một nhà lãnh đạo đứng xa công nhân mà chính là một người thợ từng sống, làm việc và hiểu những khó khăn của họ. Ông biết rằng sức mạnh của người lao động không nằm ở từng cá nhân riêng lẻ mà nằm ở sự đoàn kết. Bằng khả năng tổ chức và sự kiên trì, ông đã góp phần biến những bất bình của công nhân thành một phong trào đấu tranh có mục tiêu và kỷ luật. Sau cuộc bãi công Ba Son, con đường cách mạng của Tôn Đức Thắng tiếp tục trải qua nhiều thử thách. Cuối năm 1929, ông bị thực dân Pháp bắt và kết án 20 năm khổ sai, sau đó bị đày ra Côn Đảo. Trong những năm tháng tù đày khắc nghiệt, ông vẫn giữ vững ý chí và tiếp tục hoạt động cách mạng. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách quan trọng của đất nước. Ông trở thành một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng Việt Nam và sau này giữ cương vị Chủ tịch nước. Thế nhưng dù ở bất kỳ cương vị nào, hình ảnh một người cộng sản giản dị, gần gũi với công nhân vẫn luôn là nét nổi bật trong cuộc đời ông. Tôn Đức Thắng qua đời năm 1980, để lại một di sản lớn về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và sự tận tụy với cách mạng. Nhắc đến ông, người ta không chỉ nhớ đến một vị Chủ tịch nước mà còn nhớ đến một người thợ Ba Son đã từng cùng những người công nhân bình thường đứng lên đấu tranh cho quyền lợi của mình. Cuộc bãi công Ba Son năm 1925 vì thế trở thành một câu chuyện giàu ý nghĩa trong lịch sử Việt Nam. Từ những tiếng búa, tiếng máy và những con tàu tại xưởng Ba Son, một phong trào đã cất lên tiếng nói về quyền lợi của người lao động, về tinh thần đoàn kết và về khát vọng đấu tranh chống áp bức. Tôn Đức Thắng đã chứng minh rằng một con người xuất thân bình dị vẫn có thể tạo nên những dấu ấn lớn lao khi biết đặt lợi ích của tập thể và dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Hình ảnh “Người thợ Ba Son” vì thế không chỉ thuộc về quá khứ mà còn là biểu tượng nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của lao động, lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường. Từ một người thợ giữa xưởng máy Sài Gòn, Tôn Đức Thắng đã bước vào lịch sử dân tộc bằng chính đôi bàn tay lao động và một trái tim luôn hướng về đất nước, để rồi tên tuổi ông trở thành một phần không thể thiếu trong câu chuyện về sự trưởng thành của phong trào công nhân và cách mạng Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn