TÔN ĐỨC THẮNG – MỘT CUỘC ĐỜI TẬN TỤY VỚI ĐẤT NƯỚC
CHỦ TỊCH TÔN ĐỨC THẮNG-MỘT NHÂN CÁCH CỘNG SẢN CAO ĐẸP
Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, có những con người không chỉ được nhớ đến bởi những chức vụ họ từng đảm nhiệm, mà còn bởi cách họ đã sống và cống hiến cho đất nước. Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một nhân vật như thế. Gần 70 năm hoạt động cách mạng, từ một người công nhân đến cương vị Chủ tịch nước, cuộc đời ông Tôn Đức Thắng gắn liền với những chặng đường quan trọng của cách mạng Việt Nam. Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại Cù lao Ông Hổ, làng Mỹ Hòa Hưng, tổng Định Thành, tỉnh Long Xuyên, nay thuộc thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang. Sau khi học xong bậc tiểu học ở quê, ông lên Sài Gòn học nghề và làm việc. Năm 1910, ông trở thành công nhân tại hãng Krupp thuộc Sở Kiến trúc cầu đường và nhà cửa Sài Gòn. Chính môi trường lao động đã đưa ông đến gần hơn với đời sống của giai cấp công nhân và phong trào đấu tranh của người lao động. Những năm đầu thế kỷ XX đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cuộc đời Tôn Đức Thắng. Năm 1919, ông tham gia phong trào phản chiến của thủy thủ Pháp trên Biển Đen. Trở về Sài Gòn năm 1920, ông tham gia xây dựng Công hội bí mật, tổ chức của những người công nhân, và đến tháng 8 năm 1925 lãnh đạo cuộc bãi công của công nhân Ba Son. Năm 1926, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên; năm 1927 được cử vào Ban Chấp hành Kỳ bộ Nam Kỳ. Cuối năm 1929, ông bị thực dân Pháp bắt, kết án 20 năm khổ sai và đày ra Côn Đảo. Những năm tháng tù đày không làm ông từ bỏ con đường đã lựa chọn. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tôn Đức Thắng trở lại hoạt động cách mạng và từng đảm nhiệm nhiều trọng trách. Năm 1946, ông trở thành đại biểu Quốc hội khóa I và được bầu làm Phó Trưởng ban Thường trực Quốc hội. Năm 1948, ông giữ quyền Trưởng ban Thường trực Quốc hội. Đến năm 1951, ông được bầu làm Chủ tịch Mặt trận Liên Việt. Năm 1955, ông trở thành Trưởng ban Thường trực Quốc hội và Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Năm 1960, Tôn Đức Thắng được Quốc hội bầu làm Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Quốc hội bầu ông làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau khi đất nước thống nhất, tại kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa VI vào tháng 7 năm 1976, ông được bầu làm Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trên những cương vị ấy, ông tiếp tục tham gia lãnh đạo đất nước trong giai đoạn chiến tranh và những năm đầu xây dựng đất nước sau thống nhất. Những cống hiến của Tôn Đức Thắng được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý. Năm 1958, nhân dịp ông tròn 70 tuổi, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Đảng, Nhà nước và nhân dân trao tặng ông Huân chương Sao Vàng, huân chương cao quý nhất của Nhà nước Việt Nam lúc bấy giờ; ông là người đầu tiên được trao tặng huân chương này. Ông cũng được trao Giải thưởng Hòa bình quốc tế Lênin của Liên Xô và Huân chương Xukhe-Bato của Mông Cổ. Ngày 30 tháng 3 năm 1980, Chủ tịch Tôn Đức Thắng qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 92 tuổi. Nhìn lại cuộc đời ông, điều còn lại không chỉ là những chức vụ hay phần thưởng cao quý, mà còn là hình ảnh một người xuất thân từ giai cấp công nhân, đi qua những năm tháng đấu tranh, tù đày và chiến tranh để cuối cùng trở thành người đứng đầu Nhà nước. Từ người công nhân Ba Son đến Chủ tịch nước, hành trình ấy là một phần đáng nhớ của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Bác Tôn để lại một dấu ấn đặc biệt về sự tận tụy với đất nước, tinh thần gắn bó với nhân dân và một cuộc đời dành phần lớn thời gian cho sự nghiệp cách mạng.



