Tôn Thất Tùng - Người mở đường cho nền phẫu thuật Việt Nam
Tôn Thất Tùng (10/5/1912 – 7/5/1982) là một trong những bác sĩ ngoại khoa và nhà khoa học kiệt xuất của Việt Nam, người có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của nền y học hiện đại. Cuộc đời ông là hành trình của một trí thức luôn đi tìm lời giải cho những giới hạn của khoa học, từ những phòng mổ đơn sơ đến những chiến trường khốc liệt, để rồi tên tuổi ông được y học thế giới biết đến qua “Phương pháp Tôn Thất Tùng” trong phẫu thuật gan.
Sinh ra tại Huế trong một gia đình thuộc dòng họ Tôn Thất, ông lớn lên và học tập tại Hà Nội. Ngay từ những năm tháng còn là sinh viên Trường Y – Dược Đông Dương, Tôn Thất Tùng đã bộc lộ tư chất của một người không chấp nhận khuất phục trước những rào cản và bất công.
Thời bấy giờ, sinh viên người Việt bị hạn chế trong việc thi tuyển vào nội trú bệnh viện. Tôn Thất Tùng cùng các sinh viên đã đấu tranh đòi quyền bình đẳng trong học tập và nghiên cứu. Khi kỳ thi nội trú được tổ chức, ông đã thi đỗ với thành tích xuất sắc, mở đầu cho con đường trở thành một nhà phẫu thuật lớn.
Điều đặc biệt trong cuộc đời khoa học của Tôn Thất Tùng là sự say mê gần như bền bỉ đến tận cùng đối với lá gan – một trong những cơ quan phức tạp nhất của cơ thể con người.
Trong những năm 1935–1939, ông kiên trì nghiên cứu hàng trăm lá gan của tử thi. Từ những dụng cụ hết sức đơn giản, ông tỉ mỉ quan sát, tìm hiểu cấu trúc hệ thống mạch máu và đường mật trong gan. Công việc ấy âm thầm nhưng vô cùng quan trọng. Chính từ hàng trăm giờ nghiên cứu trong phòng giải phẫu, ông từng bước xây dựng nền tảng khoa học cho những phát kiến lớn sau này.
Đỉnh cao trong sự nghiệp của ông là phương pháp phẫu thuật gan mang tên “Phương pháp Tôn Thất Tùng”, thường được biết đến với kỹ thuật cắt gan khô.
Trước đó, phẫu thuật cắt gan là một trong những ca mổ nguy hiểm nhất vì nguy cơ mất máu rất lớn. Thời gian phẫu thuật có thể kéo dài hàng giờ, trong khi khả năng cứu sống người bệnh còn nhiều hạn chế. Tôn Thất Tùng đã tìm ra cách kiểm soát hệ thống mạch máu của gan trước khi tiến hành cắt, giúp quá trình phẫu thuật diễn ra nhanh hơn và hạn chế đáng kể tình trạng chảy máu.
Có những ca phẫu thuật, thời gian xử lý phần gan có thể được rút xuống chỉ còn vài phút. Phát minh này đã đưa tên tuổi của người bác sĩ Việt Nam vượt ra ngoài biên giới đất nước, trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử phẫu thuật gan.
Nhưng Tôn Thất Tùng không chỉ là một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm.
Khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh, ông đem tri thức của mình phục vụ cho cuộc kháng chiến. Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, ông cùng nhiều đồng nghiệp và học trò tham gia xây dựng nền y tế kháng chiến, đào tạo cán bộ y tế và trực tiếp chăm sóc, cứu chữa thương binh. Với ông, khoa học không chỉ để tìm kiếm danh tiếng mà trước hết phải phục vụ con người, đặc biệt là những người đang cần được cứu sống.
Sau hòa bình, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng trong ngành y tế và đào tạo y khoa. Ông từng là Giám đốc Bệnh viện Phủ Doãn – nay là Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức – đồng thời giữ nhiều cương vị trong ngành y tế và khoa học của đất nước.
Một trong những mối quan tâm lớn trong những năm cuối đời của ông là hậu quả sức khỏe do chiến tranh để lại. Ông đặc biệt quan tâm đến những tác động lâu dài của các chất độc hóa học đối với con người và các thế hệ sau. Từ góc nhìn của một nhà khoa học và một người thầy thuốc, ông đã dành nhiều tâm huyết cho việc nghiên cứu, cảnh báo và tìm kiếm lời giải cho những hậu quả đau đớn mà chiến tranh để lại trên cơ thể con người.
Năm 1962, Tôn Thất Tùng được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Sau khi qua đời năm 1982, những đóng góp to lớn của ông tiếp tục được ghi nhận bằng nhiều hình thức vinh danh, trong đó có Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học và Công nghệ được truy tặng.
Hơn bốn mươi năm đã trôi qua kể từ ngày ông qua đời, nhưng tên tuổi Tôn Thất Tùng vẫn hiện diện trong các giảng đường y khoa, bệnh viện và những con đường mang tên ông.
Điều làm nên sự vĩ đại của Tôn Thất Tùng không chỉ nằm ở một phương pháp phẫu thuật nổi tiếng. Đó còn là hình ảnh một nhà khoa học Việt Nam dám bước vào những lĩnh vực khó nhất, kiên trì nghiên cứu từ những điều nhỏ bé và tin rằng tri thức, nếu được theo đuổi đến cùng, có thể cứu sống con người.
Từ một sinh viên y khoa dưới thời thuộc địa đến một nhà phẫu thuật được thế giới biết đến, từ những phòng giải phẫu đơn sơ đến những năm tháng phục vụ đất nước trong chiến tranh, cuộc đời Tôn Thất Tùng đã để lại một bài học lớn: Khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi trí tuệ của con người được đặt trong trái tim biết yêu thương con người.



