TRẬN BẠCH ĐẰNG NĂM 938 – NGÔ QUYỀN VÀ CHIẾN THẮNG MỞ RA THỜI KỲ ĐỘC LẬP
Trận Bạch Đằng năm 938 là một trong những chiến thắng có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Trước cuộc tiến công của quân Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy, Ngô Quyền đã lựa chọn vùng cửa sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến, cho bố trí cọc gỗ dưới lòng sông, kết hợp với lực lượng mai phục và quy luật thủy triều để tạo nên một thế trận chủ động. Khi đoàn chiến thuyền Nam Hán tiến sâu vào cửa sông, quân ta nhử đối phương vượt qua bãi cọc lúc nước lên rồi đồng loạt phản công khi thủy triều rút, khiến đội hình quân xâm lược tan vỡ và Lưu Hoằng Tháo tử trận. Chiến thắng Bạch Đằng đã đánh bại cuộc xâm lược của Nam Hán và trở thành dấu mốc kết thúc thời kỳ Bắc thuộc kéo dài hơn một nghìn năm, mở ra thời đại độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc. Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền xưng vương, đóng đô tại Cổ Loa, đưa thành quả của chiến thắng quân sự trở thành nền tảng cho việc xây dựng một chính quyền độc lập.

Trong lịch sử Việt Nam, có những trận đánh mà ý nghĩa vượt xa phạm vi của một cuộc đối đầu quân sự. Kết quả của trận chiến không chỉ quyết định thắng bại giữa hai đạo quân mà còn làm thay đổi hướng đi của cả một thời đại. Trận Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền lãnh đạo là một sự kiện như vậy. Chỉ trong khoảng một ngày giao chiến quyết liệt trên vùng cửa sông Bạch Đằng, quân dân người Việt đã đánh tan đạo thủy quân Nam Hán, tiêu diệt chủ tướng Lưu Hoằng Tháo và làm thất bại ý đồ tái lập sự thống trị từ phương Bắc. Từ chiến thắng ấy, một thời kỳ lịch sử khép lại và một thời kỳ mới được mở ra. Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam xác định chiến thắng năm 938 là dấu mốc chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở đầu thời kỳ bảo vệ và xây dựng quốc gia độc lập.
Bạch Đằng năm 938 không xuất hiện một cách đột ngột. Trước đó hơn ba thập kỷ, xã hội người Việt đã trải qua một quá trình từng bước giành lại quyền tự chủ. Năm 905, Khúc Thừa Dụ nắm quyền tại Tĩnh Hải quân. Khúc Hạo kế tục và củng cố chính quyền bản địa. Khi Nam Hán đưa quân sang đánh chiếm Đại La, Dương Đình Nghệ từ Ái Châu tiến ra Bắc, đánh bại quân Nam Hán năm 931 và khôi phục quyền tự chủ. Những sự kiện ấy cho thấy đến đầu thế kỷ X, lực lượng bản địa đã trưởng thành đến mức không còn dễ dàng chấp nhận việc một chính quyền phương Bắc trở lại cai trị.
Tình thế thay đổi nghiêm trọng vào năm 937. Dương Đình Nghệ bị thuộc tướng Kiều Công Tiễn sát hại để đoạt quyền. Ngô Quyền, khi ấy đang cai quản Ái Châu và là một tướng lĩnh quan trọng của Dương Đình Nghệ, lập tức tập hợp lực lượng tiến ra Bắc. Trước sức ép của Ngô Quyền, Kiều Công Tiễn tìm kiếm sự trợ giúp từ bên ngoài bằng cách cầu cứu Nam Hán. Hành động này tạo ra một nguy cơ đặc biệt nguy hiểm: cuộc tranh chấp quyền lực trong nước có thể trở thành cơ hội để một thế lực phương Bắc đưa quân xâm lược và xóa bỏ thành quả tự chủ đã được gây dựng từ thời họ Khúc.
Vua Nam Hán Lưu Cung nhanh chóng nắm lấy cơ hội. Ông ta giao cho con trai là Lưu Hoằng Tháo chỉ huy đạo thủy quân tiến vào nước ta, còn bản thân đem lực lượng đến gần biên giới để sẵn sàng tiếp ứng. Kế hoạch của Nam Hán dựa trên một tính toán tương đối rõ ràng: lực lượng của Kiều Công Tiễn sẽ đóng vai trò nội ứng, trong khi thủy quân Nam Hán từ biển tiến vào phối hợp, tạo thế trong đánh ra, ngoài đánh vào. Nếu kế hoạch ấy thành công, nền tự chủ của người Việt có nguy cơ bị đảo ngược.
Ngô Quyền đã không để đối phương thực hiện được ý đồ đó. Tháng 10 năm 938, ông đưa quân ra đánh Kiều Công Tiễn và nhanh chóng tiêu diệt lực lượng phản bội trước khi quân Nam Hán tới nơi. Việc giải quyết Kiều Công Tiễn trước khi đối đầu với đạo quân xâm lược là một quyết định có ý nghĩa chiến lược. Nam Hán mất lực lượng nội ứng mà họ dự định dựa vào, còn Ngô Quyền có điều kiện tập trung toàn bộ sức lực chuẩn bị cho cuộc chiến từ bên ngoài.
Nhưng nguy cơ chưa chấm dứt. Đạo thủy quân Nam Hán vẫn đang tiến đến và một cuộc đối đầu lớn là không thể tránh khỏi. Ngô Quyền phải giải quyết một bài toán khó: làm thế nào để đánh bại một lực lượng thủy quân từ biển tiến vào trong khi quân Nam Hán có ưu thế về chiến thuyền và kinh nghiệm tác chiến trên biển. Thay vì bị động chờ đối phương tiến sâu vào đồng bằng, ông quyết định lựa chọn chính cửa ngõ mà quân xâm lược phải đi qua để tổ chức trận quyết chiến.
Địa điểm được lựa chọn là sông Bạch Đằng.
Bạch Đằng nằm ở vùng cửa ngõ Đông Bắc, nối hệ thống sông trong nội địa với biển. Đây là con đường thủy quan trọng để từ vùng biển Đông Bắc tiến vào khu vực trung tâm đồng bằng Bắc Bộ. Địa hình nơi đây phức tạp, có nhiều nhánh sông, cửa lạch và những khu vực núi đá, bãi triều. Đặc biệt, mực nước chịu tác động mạnh của thủy triều. Khi triều lên, mặt sông rộng và sâu hơn; khi nước rút, nhiều bãi cạn và chướng ngại dưới lòng sông xuất hiện. Ngô Quyền đã biến đặc điểm tự nhiên ấy thành một phần của thế trận.
Kế hoạch nổi tiếng được hình thành: bố trí trận địa cọc ngầm dưới lòng sông Bạch Đằng. Những cọc gỗ lớn được vót nhọn, theo sử liệu được mô tả có đầu bịt sắt, đóng xuống những khu vực đã lựa chọn. Khi thủy triều dâng cao, các cọc nằm dưới mặt nước và khó bị phát hiện. Khi nước rút, chúng trở thành chướng ngại nguy hiểm đối với những chiến thuyền lớn đang di chuyển trong khu vực.
Tuy nhiên, sẽ không đầy đủ nếu cho rằng những hàng cọc tự chúng quyết định chiến thắng. Cọc chỉ là một bộ phận của thế trận. Điều quyết định nằm ở khả năng kết hợp giữa địa hình, thủy triều, lực lượng mai phục, hoạt động nghi binh và thời điểm phản công. Nếu quân Nam Hán phát hiện bãi cọc trước khi tiến vào, hoặc nếu trận đánh diễn ra không đúng thời điểm nước rút, hiệu quả của trận địa sẽ giảm đi rất nhiều. Vì vậy, kế hoạch đòi hỏi sự tính toán chặt chẽ về thời gian và khả năng điều khiển diễn biến trận đánh.
Ngô Quyền bố trí quân mai phục phía trong bãi cọc, đồng thời tổ chức lực lượng tại các nhánh sông và hai bên bờ. Một bộ phận thuyền nhẹ được giao nhiệm vụ ra giao chiến trước, sau đó chủ động rút lui để dẫn dụ đoàn chiến thuyền Nam Hán tiến sâu vào khu vực đã chuẩn bị. Đây là một thế trận trong đó quân ta không đơn thuần chờ đối phương đến, mà chủ động điều khiển hướng tiến quân của đối phương.
Cuối năm 938, đoàn thủy quân Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy vượt biển tiến vào vùng cửa Bạch Đằng. Khi ấy, thủy triều đang lên, nước che lấp bãi cọc. Theo kế hoạch, thuyền nhẹ của quân ta tiến ra nghênh chiến. Sau một thời gian giao tranh, lực lượng này giả cách rút lui. Cho rằng quân đối phương không đủ sức chống giữ, Lưu Hoằng Tháo thúc quân truy đuổi. Những chiến thuyền Nam Hán lần lượt tiến sâu vào cửa sông và vượt qua khu vực cọc ngầm khi nước vẫn còn cao.
Đây chính là thời điểm thế trận của Ngô Quyền bắt đầu phát huy hiệu quả.
Khi thủy triều chuyển sang rút, mặt nước hạ xuống nhanh chóng. Những cọc gỗ trước đó bị che khuất bắt đầu trở thành chướng ngại trên đường di chuyển của chiến thuyền Nam Hán. Đội hình vốn đang tiến sâu vào nội địa nay gặp khó khăn khi muốn quay trở lại. Những chiến thuyền lớn mất khả năng cơ động như trước, trong khi lực lượng của Ngô Quyền đã chờ sẵn ở những vị trí thuận lợi.
Đúng thời điểm ấy, quân ta đồng loạt phản công. Lực lượng mai phục từ các hướng tiến ra đánh vào đội hình quân Nam Hán. Nhiều chiến thuyền đối phương va vào cọc, mắc kẹt hoặc bị phá hủy. Đội hình thủy quân rơi vào hỗn loạn trong khi đường rút ngày càng khó khăn. Lưu Hoằng Tháo tử trận, quân Nam Hán chịu thiệt hại rất nặng. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận hơn một nửa lực lượng đối phương bị tiêu diệt và trận đánh kết thúc trong khoảng một ngày.
Tin thất bại truyền về khiến vua Nam Hán đang chuẩn bị lực lượng tiếp ứng không còn khả năng thay đổi tình thế. Đạo quân chủ lực do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy đã bị đánh tan, người chỉ huy tử trận, lực lượng nội ứng của Kiều Công Tiễn cũng đã bị loại bỏ. Vua Nam Hán buộc phải thu quân còn lại và rút về. Cuộc xâm lược kết thúc nhanh chóng hơn những gì phía Nam Hán dự liệu.
Chiến thắng ấy trước hết thể hiện khả năng tổ chức và nghệ thuật quân sự của Ngô Quyền. Ông không lựa chọn cách đối đầu trực diện với ưu thế của quân Nam Hán mà tìm cách biến ưu thế ấy thành bất lợi. Đối phương mạnh về chiến thuyền nên được dẫn vào một khu vực mà chiến thuyền lớn khó cơ động khi nước rút. Đối phương từ xa đến, không am hiểu sâu địa hình và chế độ thủy triều, trong khi quân ta chiến đấu ngay trên vùng sông nước quen thuộc. Đối phương muốn tiến nhanh vào nội địa, còn Ngô Quyền chủ động tạo ra một thế trận khiến chính tốc độ truy kích của họ đưa họ vào nơi nguy hiểm nhất.
Bạch Đằng năm 938 vì thế là một minh chứng sớm cho nghệ thuật lấy điều kiện tự nhiên của đất nước kết hợp với sức mạnh con người để chống lại một lực lượng xâm lược mạnh hơn. Bãi cọc là sáng tạo nổi bật, nhưng giá trị sâu xa hơn nằm ở tư duy sử dụng bãi cọc như một bộ phận trong tổng thể trận địa mai phục. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá việc xây dựng trận địa cọc và phối hợp các lực lượng mai phục là một sáng tạo sớm, độc đáo của nghệ thuật quân sự Việt Nam.
Tuy nhiên, tầm vóc của Bạch Đằng không thể chỉ được đo bằng số chiến thuyền bị phá hủy hay số quân Nam Hán thương vong. Ý nghĩa lớn nhất của trận đánh nằm ở kết quả chính trị và lịch sử mà nó tạo ra.
Trước năm 938, người Việt đã giành được quyền tự chủ dưới thời họ Khúc và Dương Đình Nghệ, nhưng các thế lực phương Bắc vẫn nhiều lần tìm cách can thiệp và tái lập quyền thống trị. Nam Hán từng đánh bại chính quyền họ Khúc, rồi lại đưa quân sang lần thứ hai khi Kiều Công Tiễn cầu cứu. Điều đó cho thấy nền tự chủ vẫn đứng trước nguy cơ bị đảo ngược nếu người Việt không đủ sức tự bảo vệ.
Bạch Đằng đã đưa ra câu trả lời quyết định.
Đạo quân xâm lược Nam Hán bị tiêu diệt ngay tại cửa ngõ đất nước. Cuộc tiến công thất bại trước khi đối phương có thể thiết lập một bộ máy cai trị mới. Chiến thắng chứng minh rằng người Việt không chỉ có khả năng giành quyền tự chủ khi chính quyền phương Bắc suy yếu mà còn có đủ sức mạnh quân sự để bảo vệ quyền tự chủ ấy trước một cuộc xâm lược quy mô lớn.
Chính vì vậy, các cơ quan nghiên cứu và bảo tàng lịch sử Việt Nam xác định chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là mốc kết thúc hơn một nghìn năm Bắc thuộc và mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài. Từ sau chiến thắng này, dù lịch sử Việt Nam còn trải qua nhiều biến động nội bộ, thay đổi triều đại và những cuộc chiến tranh lớn, đất nước không quay trở lại tình trạng Bắc thuộc kéo dài như trước.
Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền xưng vương, bỏ chức Tiết độ sứ, đặt trăm quan, định triều nghi và phẩm phục, đồng thời chọn Cổ Loa làm kinh đô. Đây là bước tiếp nối trực tiếp của chiến thắng Bạch Đằng. Thành quả giành được trên chiến trường được chuyển hóa thành việc xây dựng một chính quyền độc lập. Việc không tiếp tục sử dụng chức Tiết độ sứ cho thấy chính quyền mới vượt khỏi khuôn khổ chính trị mà các triều đại phương Bắc từng áp đặt. Việc trở về Cổ Loa – kinh đô của nước Âu Lạc – cũng được các nhà nghiên cứu nhìn nhận như sự tiếp nối quốc thống của một đất nước đã có lịch sử riêng trước thời Bắc thuộc.
Nếu đặt năm 938 trong một tiến trình dài hơn, ý nghĩa ấy càng rõ. Khúc Thừa Dụ mở đầu thời kỳ tự chủ năm 905. Khúc Hạo củng cố chính quyền. Dương Đình Nghệ đánh đuổi quân Nam Hán năm 931. Ngô Quyền kế thừa những thành quả ấy và bằng chiến thắng Bạch Đằng đã tạo điều kiện để quyền tự chủ phát triển thành một nền độc lập rõ ràng hơn. Vì vậy, chiến thắng năm 938 vừa là kết quả của nhiều thập kỷ đấu tranh trước đó, vừa là nền tảng cho những bước phát triển tiếp theo của quốc gia.
Sau khi Ngô Quyền mất năm 944, đất nước còn trải qua những biến động lớn và cuối cùng rơi vào tình trạng phân tranh của các sứ quân. Nhưng điều đáng chú ý là các cuộc tranh chấp ấy diễn ra giữa những lực lượng chính trị bản địa. Đến năm 968, Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước, xưng Hoàng đế và đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt. Sau nhà Đinh là Tiền Lê, nhà Lý và những triều đại độc lập kế tiếp. Dòng chảy quốc gia không quay trở lại trạng thái phụ thuộc như trước năm 938.
Bạch Đằng cũng từ đó trở thành một địa danh đặc biệt trong lịch sử quân sự Việt Nam. Sau chiến thắng của Ngô Quyền, vùng sông này tiếp tục chứng kiến những cuộc quyết chiến chống ngoại xâm, nổi bật là năm 981 dưới thời Lê Hoàn và năm 1288 dưới sự lãnh đạo của triều Trần với vai trò đặc biệt của Trần Quốc Tuấn. Ba chiến thắng ở cùng một vùng sông nước, trong những thời đại khác nhau, khiến Bạch Đằng trở thành một biểu tượng nổi bật của lịch sử giữ nước. Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam hiện giới thiệu vùng Tràng Kênh – Bạch Đằng như không gian lưu giữ ký ức về ba trận thủy chiến lớn ấy.
Khi tìm hiểu Bạch Đằng năm 938 ngày nay, một điểm cũng cần đặc biệt thận trọng là vấn đề các bãi cọc khảo cổ. Sử liệu xác nhận Ngô Quyền sử dụng trận địa cọc trong trận đánh năm 938, nhưng không nên mặc nhiên coi mọi bãi cọc Bạch Đằng hiện được phát hiện là cọc của chính trận chiến này. Dòng Bạch Đằng còn gắn với những trận đánh lớn ở các thế kỷ sau, đặc biệt năm 1288. Vì vậy, việc xác định niên đại và trận đánh liên quan đến từng bãi cọc phải dựa trên kết quả khảo cổ học và nghiên cứu chuyên môn, thay vì chỉ dựa vào hình thức của hiện vật. Việc thận trọng như vậy không làm giảm giá trị của chiến thắng năm 938 mà giúp ký ức lịch sử được gìn giữ trên nền tảng chính xác.
Ngày nay, vùng Bạch Đằng – Tràng Kênh có nhiều công trình tưởng niệm các anh hùng dân tộc và những chiến thắng trên dòng sông này. Khu di tích Bạch Đằng Giang có hệ thống đền thờ, quảng trường, nhà trưng bày và mô hình bãi cọc nhằm giới thiệu lịch sử tới công chúng. Những công trình ấy được xây dựng ở thời hiện đại, không phải dấu tích nguyên trạng của trận đánh năm 938, nhưng chúng là một phần trong hoạt động tưởng niệm và giáo dục lịch sử cho các thế hệ hôm nay.
Đứng trước dòng Bạch Đằng hôm nay, khó có thể hình dung đầy đủ khung cảnh của hơn một nghìn năm trước. Dòng chảy đã biến đổi, địa hình bồi lắng qua nhiều thế kỷ, những làng xóm và công trình mới đã xuất hiện. Nhưng giá trị của sự kiện năm 938 vẫn còn nguyên trong lịch sử dân tộc. Điều được lưu giữ không chỉ là câu chuyện về những cọc gỗ dưới lòng sông, mà còn là trí tuệ của một thế hệ biết lựa chọn chiến trường, hiểu thiên nhiên, đoàn kết lực lượng và chủ động quyết định vận mệnh của mình.
Chiến thắng ấy cũng nhắc chúng ta rằng nền độc lập không phải kết quả của một khoảnh khắc riêng lẻ. Trước Bạch Đằng là nhiều thế kỷ đấu tranh của người Việt, từ Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng đến họ Khúc và Dương Đình Nghệ. Sau Bạch Đằng là công cuộc xây dựng và bảo vệ quốc gia của các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần và nhiều thế hệ kế tiếp. Năm 938 đứng giữa hai dòng chảy ấy như một chiếc cầu nối: khép lại thời kỳ đấu tranh lâu dài để thoát khỏi ách đô hộ và mở ra thời kỳ xây dựng một quốc gia độc lập.
Trong ký ức lịch sử, Ngô Quyền được nhắc đến trước hết bởi tài năng và quyết đoán của người chỉ huy trận Bạch Đằng. Nhưng phía sau ông còn có hàng nghìn quân sĩ và người dân đã góp sức chuẩn bị trận địa, vận chuyển và đóng cọc, tổ chức thuyền chiến, mai phục và trực tiếp chiến đấu. Tên tuổi của phần lớn những con người ấy không được sử sách lưu lại. Chính vì vậy, khi tưởng nhớ chiến thắng Bạch Đằng, sự tri ân không chỉ hướng về vị chủ tướng mà còn dành cho những con người vô danh đã cùng nhau tạo nên sức mạnh của trận chiến.
Không cần tô vẽ thêm những lời đối thoại hay những tình tiết chưa được kiểm chứng, câu chuyện Bạch Đằng năm 938 đã đủ sức lay động. Một đất nước vừa giành lại quyền tự chủ, đứng trước một đạo quân xâm lược từ phương Bắc, đã không lựa chọn khuất phục hay phòng thủ bị động. Ngô Quyền cùng quân dân đương thời chủ động chọn chiến trường, chuẩn bị thế trận và đánh bại đối phương ngay tại cửa ngõ đất nước. Từ thắng lợi quân sự ấy, một chính quyền độc lập được xác lập rõ ràng hơn vào mùa xuân năm sau.
Hơn một nghìn năm đã trôi qua, giá trị sâu sắc nhất của Bạch Đằng năm 938 vẫn nằm ở hai chữ độc lập. Đó là quyền của một cộng đồng dân tộc được tự quyết định công việc của mình, tự tổ chức đất nước và tự bảo vệ lãnh thổ trước những thế lực muốn áp đặt quyền cai trị từ bên ngoài. Quyền ấy không tự nhiên mà có. Nó được tạo nên từ những cuộc đấu tranh nối tiếp nhau và được bảo vệ bằng trí tuệ, công sức, thậm chí bằng sinh mạng của biết bao con người mà lịch sử không thể ghi lại đầy đủ tên tuổi.
Vì thế, gìn giữ ký ức về Bạch Đằng không chỉ là nhớ một chiến thắng trong sách sử. Đó còn là cách để các thế hệ hôm nay hiểu giá trị của nền độc lập mình đang thừa hưởng, biết trân trọng công lao của tiền nhân và có trách nhiệm truyền lại những câu chuyện lịch sử bằng thái độ chính xác, thành kính. Những hàng cọc dưới lòng sông, những chiến thuyền và tiếng quân reo chỉ còn có thể được hình dung qua sử liệu, khảo cổ và những không gian tưởng niệm, nhưng ý nghĩa của trận đánh vẫn hiện diện trong hành trình lịch sử của đất nước.
Trận Bạch Đằng năm 938 vì vậy không đơn thuần là chiến thắng của Ngô Quyền trước Lưu Hoằng Tháo. Đó là thành quả của một quá trình lâu dài trong đó người Việt từng bước giành lại, xây dựng rồi bảo vệ quyền tự chủ. Trên dòng Bạch Đằng, quá trình ấy đạt đến một bước ngoặt quyết định. Quân Nam Hán thất bại, nguy cơ tái lập ách thống trị bị đẩy lùi và mùa xuân năm 939, một chính quyền độc lập được xác lập dưới Ngô Vương.
Từ khoảnh khắc ấy, lịch sử Việt Nam bước sang một chặng đường mới. Phía trước vẫn còn chiến tranh, chia cắt, những cuộc thay đổi triều đại và vô số thử thách. Nhưng sau Bạch Đằng năm 938, dân tộc Việt Nam đã bước vào thời kỳ mà quyền làm chủ đất nước thuộc về chính mình. Đó là lý do hơn một thiên niên kỷ sau, tên gọi Bạch Đằng 938 vẫn được nhắc đến với niềm trân trọng sâu sắc như một dấu mốc mở ra thời đại độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc Việt Nam.



