Trần Bình Trọng – Khí tiết ngút trời và lời tuyên ngôn bất tử
Lịch sử dân tộc Việt Nam là một thiên trường ca được dệt nên bằng máu, nước mắt và ý chí sắt đá của lớp lớp thế hệ cha anh. Trong khuôn khổ cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa”, khi lật mở những trang sử vàng chói lọi của triều đại nhà Trần thế kỷ XIII — thời kỳ toàn dân tộc đồng lòng đối đầu với đế quốc Nguyên Mông hung hãn nhất thế giới, trái tim thế hệ trẻ hôm nay không khỏi rúng động trước một tượng đài bất tử của lòng trung kiên. Người anh hùng ấy đã biến những giây phút cuối cùng của cuộc đời mình thành một ngọn lửa rực sáng, thiêu rụi dã tâm chiêu hàng của kẻ thù và để lại cho hậu thế một lời tuyên ngôn đanh thép về lòng tự tôn dân tộc. Người ấy chính là Bảo nghĩa hầu Trần Bình Trọng.
Sinh ra trong thời kỳ giang sơn đứng trước họa xâm lăng, Trần Bình Trọng mang sẵn trong mình dòng máu anh hùng của dòng họ Lê (sau được ban quốc tính họ Trần). "Thời hoa lửa" của vị tướng trẻ bùng cháy khốc liệt nhất vào năm 1285, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai. Lúc bấy giờ, thế giặc mạnh như chẻ tre, đánh thẳng vào kinh thành Thăng Long. Nhận trọng trách bọc lót cho cuộc rút lui chiến lược của hai vua Trần (Trần Thánh Tông và Trần Nhân Tông) cùng đại quân về vùng Thiên Trường, Trần Bình Trọng đã thống lĩnh nghĩa quân lập phòng tuyến chặn giặc tại bãi Thiên Mạc (Khoái Châu, Hưng Yên ngày nay).
Tại trận chiến không cân sức bên dòng sông Hồng khói lửa ngợp trời, vị tướng trẻ cùng các chiến sĩ dũng cảm bám trụ từng tấc đất, đẩy lùi nhiều đợt tấn công điên cuồng của giặc nhằm kéo dài thời gian cho đại quân bảo toàn lực lượng. Dù chiến đấu kiên cường đến viên đạn, mũi tên cuối cùng, nhưng do sự chênh lệch quá lớn về binh lực, Trần Bình Trọng đã bị sa vào tay giặc.
Biết ông là một dũng tướng kiệt xuất của hoàng tộc nhà Trần, tướng giặc Thoát Hoan và các bộ tướng đã dùng mọi thủ đoạn để khuất phục ông. Chúng không tra tấn dã man, mà dùng vinh hoa phú quý, tước vương, bổng lộc mờ mắt để dụ dỗ ông đầu hàng, hòng bẻ gãy ý chí kháng chiến của quân dân Đại Việt. Thế nhưng, trước những lời dụ dỗ ngon ngọt của kẻ thù, vị tướng trẻ vẫn hiên ngang đứng vững, ánh mắt rực lửa căm thù. Khi quân giặc hỏi ông có muốn làm vương đất Bắc hay không, Trần Bình Trọng đã uất nghẹn và thét vào mặt kẻ thù câu nói đanh thép đi vào lịch sử: "Ta thà làm ma nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc!".
Câu nói ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự ngạo nghễ của quân xâm lược, bẻ gãy mọi dã tâm mua chuộc của chúng. Giặc Nguyên bất lực và tức tối đã xuống tay sát hại ông. Trần Bình Trọng anh dũng ngã xuống ở tuổi 26 — độ tuổi đẹp nhất của một đời thanh xuân, nhưng tinh thần kiên trung và câu nói bất hủ của ông đã hóa thành bất tử. Ông đã biến pháp trường thành bệ phóng của lòng yêu nước, thổi bùng ngọn lửa tinh thần "Sát Thát" trong lòng mỗi người lính, mỗi người dân Đại Việt, góp phần làm nên chiến thắng oanh liệt quét sạch quân Nguyên Mông ra khỏi bờ cõi sau đó.
Hơn 700 năm đã trôi qua, sóng nước sông Hồng vẫn lặng lẽ chảy, bờ cõi nước Việt nay đã hoàn toàn độc lập, tự do và hòa bình. Thế nhưng, câu chuyện thời hoa lửa của Bảo nghĩa hầu Trần Bình Trọng vẫn luôn là một khúc tráng ca vang vọng trong tâm khảm mỗi người con đất Việt. Tấm gương kiên trung và lòng quả cảm vô song của ông dạy cho chúng tôi hiểu rằng, danh dự của một con người, lòng tự tôn của một dân tộc là thứ thiêng liêng cao cả nhất, không một thứ bổng lộc hay uy vũ nào có thể mua chuộc hay khuất phục được.
Tham gia cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa”, câu chuyện về Trần Bình Trọng mang lại nguồn cảm hứng và động lực to lớn cho thế hệ trẻ hôm nay. Sống trong một thời đại hòa bình, được thừa hưởng quả ngọt từ những xương máu và khí tiết của tiền nhân, tuổi trẻ chúng tôi nguyện giữ vững ngọn lửa kiên trung ấy trong tim. Chúng tôi quyết tâm đem tri thức, sức trẻ và lòng nhiệt huyết đương đầu với những thử thách mới, nỗ lực học tập, lao động sáng tạo để xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, hùng cường, vững vàng bảo vệ vẹn toàn chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc, xứng đáng với sự hy sinh cao cả của người anh hùng đã ngã xuống bên bãi Thiên Mạc năm ấy.



