Người có công giúp đỡ cách mạng

TRẦN BÌNH TRỌNG – THÀ LÀM QUỶ NƯỚC NAM, KHÔNG LÀM VƯƠNG ĐẤT BẮC

Trần Bình Trọng (1259–1285) là một danh tướng triều Trần, tên tuổi gắn với cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai năm 1285. Trong thời điểm quân Nguyên truy kích ráo riết bộ chỉ huy nhà Trần, ông được giao chỉ huy lực lượng chặn địch tại khu vực Đà Mạc – Thiên Mạc, tạo điều kiện để vua Trần và đại quân tiếp tục rút lui, bảo toàn lực lượng. Trong trận chiến, Trần Bình Trọng bị quân Nguyên bắt. Trước sự dụ dỗ của đối phương, ông kiên quyết không đầu hàng và để lại câu nói được sử sách lưu truyền: “Ta thà làm quỷ nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc”. Ông bị quân Nguyên sát hại vào đầu năm 1285, khi tuổi đời còn rất trẻ, sau đó được triều Trần truy phong Bảo Nghĩa Vương. Câu chuyện về Trần Bình Trọng được lưu lại trong lịch sử gắn với một thời điểm đặc biệt khó khăn của cuộc kháng chiến chống Nguyên thế kỷ XIII.

Khánh Hòa02/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
TRẦN BÌNH TRỌNG – THÀ LÀM QUỶ NƯỚC NAM, KHÔNG LÀM VƯƠNG ĐẤT BẮC

Trần Bình Trọng sinh năm 1259, dưới triều vua Trần Thánh Tông. Một số tài liệu xác định ông quê ở vùng Bảo Thái, huyện Thanh Liêm, Hà Nam ngày nay. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết có nguồn sử học ghi ông là con của danh tướng Lê Tần và thuộc dòng dõi vua Lê Đại Hành. Vì các nguồn về gia thế không hoàn toàn đồng nhất, khi giới thiệu nhân vật cần thận trọng với những chi tiết vượt quá phần sử liệu có thể xác nhận chắc chắn. Điều được các tài liệu lịch sử thống nhất hơn là Trần Bình Trọng trở thành một tướng lĩnh của nhà Trần và có mặt trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên năm 1285.

Ông trưởng thành trong thời kỳ Đại Việt phải thường xuyên đối diện với sức ép từ đế quốc Mông Cổ và sau đó là nhà Nguyên. Chỉ một năm trước khi Trần Bình Trọng chào đời, quân dân Đại Việt đã trải qua cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ lần thứ nhất năm 1258. Quân xâm lược từng chiếm được Thăng Long nhưng sau đó bị quân Trần phản công và phải rút khỏi Đại Việt.

Những thập niên tiếp theo, tình hình khu vực tiếp tục thay đổi. Hốt Tất Liệt lập nhà Nguyên năm 1271 và đến năm 1279 hoàn thành việc tiêu diệt Nam Tống. Đại Việt từ đó phải đối diện với sức ép ngày càng lớn. Triều đình nhà Trần tổ chức Hội nghị Bình Than năm 1282, chuẩn bị quân đội và bố trí các lực lượng tại những địa bàn quan trọng. Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn được giao trọng trách Quốc công Tiết chế, thống lĩnh quân đội.

Đầu năm 1285, quân Nguyên mở cuộc tiến công quy mô lớn vào Đại Việt. Đạo quân chủ lực do Trấn Nam Vương Thoát Hoan, con của Hốt Tất Liệt, chỉ huy tiến từ phía bắc xuống. Một lực lượng khác do Toa Đô chỉ huy từ phía nam tìm cách tiến lên để phối hợp. Đại Việt đứng trước nguy cơ bị tiến công từ hai hướng.

Quân Nguyên ban đầu có ưu thế lớn về lực lượng. Sau những trận đánh ở vùng biên giới và Nội Bàng, quân đội nhà Trần thực hiện cuộc rút lui chiến lược. Vua Trần cùng Trần Quốc Tuấn đưa quân theo đường thủy trở về khu vực Thăng Long, sau đó tiếp tục tổ chức di chuyển triều đình và lực lượng chủ lực về vùng Thiên Trường. Ngày 19 tháng 2 năm 1285, quân Nguyên tiến vào kinh thành nhưng gặp một Thăng Long đã được sơ tán.

Không tiêu diệt được bộ chỉ huy và lực lượng chủ lực của Đại Việt tại Thăng Long, quân Nguyên tiếp tục truy kích. Trong hoàn cảnh ấy, việc bảo vệ đường rút lui của hai vua Trần và quân đội trở thành nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Nếu lực lượng chủ lực bị bao vây hoặc bộ chỉ huy bị bắt, cục diện cuộc kháng chiến có thể gặp nguy hiểm nghiêm trọng.

Trần Bình Trọng được giao chỉ huy một lực lượng chặn quân Nguyên tại khu vực Đà Mạc – Thiên Mạc, thuộc vùng Hưng Yên ngày nay. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận nhiệm vụ của ông là ngăn chặn, cầm chân lực lượng truy kích, tạo điều kiện cho vua Trần và quân chủ lực tiếp tục di chuyển. Báo Quân đội nhân dân cũng ghi nhận trận đánh chặn của Trần Bình Trọng trên khu vực sông Thiên Mạc trong quá trình quân Trần rút lui chiến lược.

Đây là một trận đánh diễn ra trong hoàn cảnh quân Nguyên đang có ưu thế và quyết tâm truy đuổi bộ chỉ huy Đại Việt. Lực lượng của Trần Bình Trọng phải đối diện với quân địch đông hơn. Nhiệm vụ của ông không phải là tiến hành một trận quyết chiến nhằm tiêu diệt toàn bộ lực lượng đối phương, mà quan trọng trước hết là kìm chân quân truy kích, kéo dài thời gian để lực lượng phía sau rút khỏi khu vực nguy hiểm.

Trận chiến diễn ra quyết liệt. Quân của Trần Bình Trọng chống trả quân Nguyên nhưng cuối cùng không thể giữ được trận địa trước lực lượng đối phương đông hơn. Trong quá trình chiến đấu, ông bị quân Nguyên bắt. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định ông bị bắt sau trận đánh tại vùng Đà Mạc – Thiên Mạc trong tháng 2 năm 1285.

Sau khi bắt được vị tướng nhà Trần, quân Nguyên không lập tức giết ông. Chúng tìm cách khai thác thông tin và dụ ông đầu hàng. Chính trong hoàn cảnh bị bắt này, sử sách đã lưu lại câu nói gắn với tên tuổi Trần Bình Trọng qua hơn bảy thế kỷ.

Khi quân Nguyên hỏi ông có muốn làm vương ở phương Bắc hay không, Trần Bình Trọng trả lời rằng:

“Ta thà làm quỷ nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc.”

Câu nói này được các nguồn chính thống như Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Báo Nhân Dân và Báo Quân đội nhân dân dẫn lại khi viết về Trần Bình Trọng. Vì đây là lời được sử liệu truyền lại, có cơ sở để sử dụng khi kể về nhân vật, khác với những cuộc đối thoại được sáng tác thêm trong các tác phẩm văn học về sau.

Trong cách gọi của thời trung đại, “nước Nam” ở đây chỉ Đại Việt, còn “đất Bắc” chỉ vùng đất của đối phương ở phương Bắc. Câu trả lời của Trần Bình Trọng xuất hiện trong hoàn cảnh ông đã bị bắt và đứng trước lựa chọn đầu hàng để được trao địa vị hoặc tiếp tục giữ lập trường của một tướng lĩnh Đại Việt.

Quân Nguyên không thuyết phục được ông và sau đó giết Trần Bình Trọng. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Báo Quân đội nhân dân, ông mất vào ngày 21 tháng Giêng năm Ất Dậu, tương ứng ngày 26 tháng 2 năm 1285, khi khoảng 26 tuổi.

Tin Trần Bình Trọng tử tiết được truyền về quân đội nhà Trần. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại việc vua, quan và quân sĩ nhà Trần thương xót khi biết ông đã bị quân Nguyên sát hại. Sau này, ông được triều đình truy phong Bảo Nghĩa Vương.

Sự hy sinh của Trần Bình Trọng diễn ra khi cuộc chiến năm 1285 vẫn đang ở giai đoạn rất khó khăn. Quân Nguyên đã tiến sâu vào lãnh thổ Đại Việt, Thăng Long phải bỏ trống, trong khi đạo quân Toa Đô từ phía nam đang tìm cách tiến lên. Nhà Trần chưa bước vào giai đoạn tổng phản công. Vì vậy, trận đánh tại Đà Mạc – Thiên Mạc cần được nhìn nhận trong toàn bộ cuộc rút lui chiến lược nhằm bảo toàn lực lượng của triều đình.

Sau khi Trần Bình Trọng mất, cuộc kháng chiến vẫn tiếp tục. Triều đình và quân đội nhà Trần tiếp tục cơ động, tránh những trận đánh bất lợi và tìm cách làm suy yếu lực lượng đối phương. Quân Nguyên gặp ngày càng nhiều khó khăn về hậu cần. Các lực lượng của chúng từ phía bắc và phía nam cũng không đạt được sự phối hợp như dự kiến.

Khi thời cơ xuất hiện, quân Trần chuyển sang phản công. Những trận đánh tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết và nhiều địa bàn khác từng bước làm thay đổi cục diện. Toa Đô tử trận; lực lượng của Thoát Hoan phải rút về phía bắc. Đến giữa năm 1285, cuộc xâm lược lần thứ hai của quân Nguyên thất bại.

Nhìn trong toàn bộ diễn biến ấy, nhiệm vụ của Trần Bình Trọng tại Đà Mạc – Thiên Mạc thuộc giai đoạn bảo toàn lực lượng trước khi nhà Trần có điều kiện chuyển sang phản công. Ông đã không sống đến ngày quân dân Đại Việt giành thắng lợi cuối cùng của cuộc chiến năm 1285.

Qua nhiều thế kỷ, câu nói của Trần Bình Trọng được ghi lại trong sử sách, văn học và các công trình nghiên cứu lịch sử. Tuy nhiên, khi tìm hiểu nhân vật, không nên chỉ dừng lại ở một câu nói nổi tiếng. Phía sau câu nói ấy là một nhiệm vụ quân sự cụ thể: vị tướng trẻ được giao đứng lại chặn lực lượng đang truy kích, trong khi vua Trần và đại quân cần thời gian để rút khỏi khu vực nguy hiểm.

Cũng cần phân biệt những dữ kiện lịch sử với những lớp kể chuyện được bổ sung về sau. Chính sử và các nguồn lịch sử cho phép xác định những nét cơ bản: Trần Bình Trọng là tướng nhà Trần; tham gia cuộc kháng chiến năm 1285; được giao đánh chặn quân Nguyên ở Đà Mạc – Thiên Mạc; bị bắt; từ chối đầu hàng; bị giết và sau đó được truy phong Bảo Nghĩa Vương. Những lời thoại dài, suy nghĩ nội tâm hay chi tiết về những giờ phút cuối đời nếu không có nguồn xác thực thì không nên đưa vào như sự thật.

Ngày nay, tên Trần Bình Trọng được đặt cho nhiều đường phố, trường học và công trình tại Việt Nam. Tại Nam Định, vùng đất Thiên Trường gắn chặt với lịch sử triều Trần, tên ông cũng được nhắc đến cùng những nhân vật của thời đại như Trần Nhân Tông và Trần Quốc Tuấn. Báo Nhân Dân khi giới thiệu truyền thống vùng Thiên Trường đã nhắc lại câu nói của ông trong cuộc kháng chiến năm 1285.

Trần Bình Trọng qua đời khi tuổi đời còn rất trẻ và trước khi cuộc kháng chiến năm 1285 đi đến thắng lợi. Từ chiến trường Đà Mạc – Thiên Mạc đến những trang sử được viết lại qua nhiều thế kỷ, câu chuyện về ông gắn với nhiệm vụ bảo vệ đường rút lui của lực lượng nhà Trần và thái độ không khuất phục sau khi bị bắt.

Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua, những địa danh và cảnh quan nơi diễn ra cuộc chiến năm xưa đã nhiều lần thay đổi. Nhưng sử sách vẫn còn ghi tên Bảo Nghĩa Vương Trần Bình Trọng cùng lời đáp trước quân Nguyên. Khi kể lại câu chuyện ấy hôm nay, sự trân trọng đối với nhân vật trước hết nằm ở việc giữ đúng những gì lịch sử đã ghi: một vị tướng trẻ của Đại Việt nhận nhiệm vụ chặn quân truy kích, bị bắt giữa chiến trận, từ chối sự dụ hàng và mất trong những ngày gian nan của cuộc kháng chiến chống Nguyên năm 1285.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn