NGUYỄN VĂN TRỖI – TRƯỚC PHÁP TRƯỜNG VẪN GỌI TÊN TỔ QUỐC

NGUYỄN VĂN TRỖI – TRƯỚC PHÁP TRƯỜNG VẪN GỌI TÊN TỔ QUỐC
Trong lịch sử đấu tranh của dân tộc, có những con người dù tuổi đời còn rất trẻ nhưng cách họ đối diện với thử thách và sự hy sinh đã khiến tên tuổi vượt qua giới hạn của một đời người. Nguyễn Văn Trỗi là một người như thế. Anh chỉ sống 24 năm, nhưng những năm tháng ngắn ngủi ấy đã đi qua những biến động dữ dội của đất nước và để lại một hình ảnh không thể phai mờ về một người chiến sĩ trẻ: từ người thợ điện bình dị trở thành chiến sĩ biệt động, từ một người chồng vừa cưới chưa bao lâu đến người tù cách mạng kiên cường, và cuối cùng là một người thanh niên đứng trước pháp trường nhưng vẫn cất tiếng gọi tên Tổ quốc.
Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940 tại làng Thanh Quýt, nay thuộc thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Sinh ra trong một gia đình nghèo, anh sớm phải bươn chải kiếm sống. Sau khi vào Sài Gòn, anh làm nhiều nghề rồi học nghề điện và trở thành công nhân Nhà máy điện Chợ Quán. Cuộc sống của một người thợ trẻ vốn có thể chỉ xoay quanh công việc và gia đình, nhưng những năm tháng đất nước chìm trong chiến tranh đã khiến Nguyễn Văn Trỗi không thể đứng ngoài cuộc. Khoảng năm 1963, anh được giác ngộ cách mạng, tham gia lực lượng biệt động Sài Gòn – Gia Định và bắt đầu bước vào những hoạt động đầy hiểm nguy.
Đầu năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi được đưa về căn cứ Rừng Thơm, Đức Hòa, Long An để học tập, huấn luyện cách đánh biệt động nội thành. Sau thời gian huấn luyện, anh trở lại Sài Gòn thực hiện nhiệm vụ. Ngày 21/4/1964, Nguyễn Văn Trỗi kết hôn với chị Phan Thị Quyên. Hạnh phúc của một người chồng trẻ vừa mới bắt đầu thì anh lại nhận nhiệm vụ chiến đấu. Đầu tháng 5/1964, anh được giao nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý nhằm tiến công phái đoàn quân sự – chính trị cao cấp của Chính phủ Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu. Biết nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm, khi một đồng đội có vợ và con nhỏ, Nguyễn Văn Trỗi đã xung phong nhận thay. Chính anh cũng vừa lập gia đình, nhưng trước nhiệm vụ được giao, người thanh niên ấy đã đặt trách nhiệm với đất nước lên trên hạnh phúc riêng của mình.
Tối 9/5/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị bắt. Từ đây, người chiến sĩ biệt động bước vào những tháng ngày tù ngục khắc nghiệt. Kẻ thù dùng đủ cách tra tấn, dụ dỗ và đe dọa nhằm buộc anh khai báo về tổ chức, đồng đội và cơ sở cách mạng. Nhưng Nguyễn Văn Trỗi không khuất phục. Những trận đòn không làm anh thay đổi, những lời dụ dỗ không thể lay chuyển ý chí của anh. Anh hiểu rằng chỉ một lời khai cũng có thể khiến đồng đội và cơ sở cách mạng gặp nguy hiểm, vì thế anh chấp nhận chịu đựng tất cả để giữ bí mật cho cách mạng.
Bản án tử hình được tuyên đối với Nguyễn Văn Trỗi. Thế nhưng câu chuyện về người chiến sĩ trẻ ấy không chỉ dừng lại trong nhà lao Chí Hòa. Khi một nhóm du kích Venezuela bắt giữ một sĩ quan Mỹ và đưa ra yêu cầu trao đổi để cứu mạng Nguyễn Văn Trỗi, dư luận quốc tế bắt đầu biết đến tên anh. Trước sức ép của dư luận, việc hành quyết anh từng được tạm hoãn. Nhưng sau khi sĩ quan Mỹ được trả tự do, chính quyền Sài Gòn đã phá bỏ thỏa thuận và quyết định đưa Nguyễn Văn Trỗi ra pháp trường.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Sáng 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi được đưa đến nơi hành quyết. Anh khi ấy mới 24 tuổi. Phía trước là đội hành quyết, phía sau là những tháng ngày tù ngục và một cuộc đời còn dang dở. Anh là một người con, một người chồng trẻ, một người thợ điện và một chiến sĩ cách mạng. Anh còn cả một tương lai nếu chiến tranh cho phép. Nhưng trước mặt anh lúc ấy chỉ còn những phút cuối cùng của cuộc đời. Kẻ thù muốn bịt mắt anh, nhưng Nguyễn Văn Trỗi không chấp nhận. Anh muốn được nhìn thấy lần cuối mảnh đất mình đã sống, đã yêu thương và đã chiến đấu để bảo vệ.
Chính trong những phút cuối cùng ấy, khí phách của Nguyễn Văn Trỗi được thể hiện rõ nhất. Anh không van xin, không run sợ trước cái chết. Anh tranh thủ từng giây để tố cáo tội ác của kẻ thù, để nói với đồng bào, đồng chí về niềm tin của mình. Những tiếng hô “Đả đảo đế quốc Mỹ!”, “Hồ Chí Minh muôn năm!”, “Việt Nam muôn năm!” vang lên giữa pháp trường. Người thanh niên ấy biết mình sắp chết nhưng vẫn muốn tiếng nói cuối cùng của mình thuộc về Tổ quốc. Khi những phát súng vang lên lúc 9 giờ 45 phút ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống khi mới 24 tuổi.
Anh không được nhìn thấy ngày đất nước thống nhất, không được trở về với người vợ trẻ, không được sống cuộc đời bình dị mà bất cứ người thanh niên nào cũng mong muốn. Nhưng sự hy sinh ấy không làm câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi khép lại. Ngược lại, hình ảnh người chiến sĩ trẻ hiên ngang trước pháp trường đã trở thành nguồn động viên lớn đối với phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam và những người yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Tên tuổi Nguyễn Văn Trỗi từ đó không chỉ gắn với một nhiệm vụ biệt động hay một cái chết trước họng súng, mà gắn với khí phách của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm tháng đất nước đứng trước thử thách sinh tử.
Điều khiến câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi lay động đến hôm nay không chỉ là việc anh đã hy sinh khi còn quá trẻ, mà còn là cách anh lựa chọn sống. Anh từng có một mái nhà để trở về, có một người vợ trẻ, có những ước mơ rất đời thường. Nhưng khi Tổ quốc cần, anh đã bước lên phía trước. Và khi cái chết đứng trước mặt, anh vẫn không nói về sự sợ hãi của bản thân. Anh nói về đất nước, về đồng bào, về lý tưởng mà mình đã lựa chọn. Chính điều đó khiến khoảng cách giữa một người thanh niên bình dị và một biểu tượng của lòng yêu nước được tạo nên không phải bởi những lời ca ngợi sau này, mà bởi chính lựa chọn của anh trong những thời khắc khắc nghiệt nhất.
Hôm nay, những thế hệ sinh ra trong hòa bình có thể đến trường, được sống bên gia đình, được lựa chọn nghề nghiệp và theo đuổi những ước mơ riêng. Chúng ta dễ dàng coi những điều ấy là bình thường, nhưng câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi nhắc chúng ta rằng đã có những người trẻ không bao giờ có cơ hội tận hưởng những điều bình thường ấy. Họ đã gửi lại tuổi thanh xuân, tình yêu, gia đình và cả mạng sống của mình cho một ngày mai mà họ biết có thể chính họ sẽ không được nhìn thấy.
Nguyễn Văn Trỗi đã không trở về sau buổi sáng 15/10/1964. Nhưng từ pháp trường năm ấy, một người thanh niên 24 tuổi đã để lại cho các thế hệ sau một câu chuyện không thể lãng quên. Trước họng súng, anh vẫn đứng thẳng. Trước cái chết, anh vẫn cất tiếng nói. Và trong những lời cuối cùng của cuộc đời, anh vẫn gọi tên Tổ quốc.



