Trận chiến Bạch Đằng vĩ đại và mốc son mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc
Bài viết khắc họa cuộc đời, tài năng quân sự kiệt xuất và chiến công hiển hách của Đức Vương Ngô Quyền trong trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng năm 938. Qua đó tôn vinh vị "Vua của các vị vua", người đã chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc và mở ra thời kỳ độc lập lâu dài cho dân tộc Việt Nam.
Trong dòng chảy nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những chiến công đã trở thành biểu tượng bất tử, bước ngoặt vĩ đại thay đổi toàn bộ vận mệnh của cả một đất nước. Trận đại thắng sông Bạch Đằng năm 938 dưới sự chỉ huy của Ngô Quyền chính là mốc son chói lọi như thế — nơi chấm dứt hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc tăm tối và mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc.
Ngô Quyền sinh năm 898 tại vùng đất Đường Lâm (nay thuộc thị xã Sơn Tây, Hà Nội), nơi hội tụ khí linh của sông núi. Ông sinh ra trong một gia đình dòng dõi quý tộc, cha là Ngô Mân — một Hào trưởng tài ba, đức độ. Từ nhỏ, Ngô Quyền đã nổi tiếng là người mưu trí, dũng cảm, sức vóc hơn người, ánh mắt sáng như điện. Khi trưởng thành, ông trở thành một tướng lĩnh tài ba dưới trướng Tiết độ sứ Dương Đình Nghệ và được tin cậy giao quản lý vùng đất Ái Châu (Thanh Hóa ngày nay).
Năm 937, bi kịch ập đến khi Kiều Công Hãn phản phản bội, tàn sát Dương Đình Nghệ để cướp quyền, sau đó hoảng sợ mời quân Nam Hán sang xâm lược nước ta. Trước họa ngoại xâm và lòng căm thù kẻ phản quốc, Ngô Quyền đã nhanh chóng tập hợp lực lượng, tiến quân ra Bắc diệt trừ Kiều Công Hãn, đồng thời chủ động chuẩn bị lực lượng đối phó với quân xâm lược Nam Hán do Thái tử Lưu Hoằng Tháo chỉ huy.
Tài năng quân sự kiệt xuất của Ngô Quyền được thể hiện rực rỡ nhất qua chiến thuật "cọc gỗ cắm dưới lòng sông" trên sông Bạch Đằng. Nhận thấy quân Nam Hán cậy có chiến thuyền lớn và lợi thế đường thủy, ông đã cho quân sĩ đốn gỗ, vót nhọn, bọc sắt rồi cắm ngầm xuống lòng sông ở những vị trí hiểm yếu. Khi thủy triều lên, ông cử các toán thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy để dụ địch đuổi theo vào sâu trong trận địa mai phục.
Đúng như dự đoán của ông, khi thủy triều rút xuống nhanh chóng, hàng loạt chiến thuyền đồ sộ của quân Nam Hán đã bị mắc kẹt, đâm thủng và va vào các cọc nhọn. Nhận thời cơ vàng, Ngô Quyền tung toàn bộ lực lượng dũng mãnh phản công. Quân Nam Hán hoảng loạn, giẫm đạp lên nhau mà chết, Lưu Hoằng Tháo bỏ mạng tại trận. Trận thủy chiến Bạch Đằng diễn ra nhanh gọn nhưng đã đập tan hoàn toàn ý đồ xâm lược của nhà Nam Hán, khiến Vua Nam Hán khóc thương con và không bao giờ dám mơ tưởng đến việc xâm lược phương Nam một lần nào nữa.
Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền chính thức lên ngôi vua, xưng là Ngô Vương, đóng đô ở Cổ Loa, bỏ chức Tiết độ sứ của phương Bắc, bắt tay vào xây dựng một chính quyền độc lập và tự chủ. Nhà sử học Lê Văn Hưu từng ngợi ca ông là người đã "nối lại quốc thống", còn Phan Bội Châu tôn vinh ông là "Vị Tổ trung hưng của dân tộc".
Đức Vương Ngô Quyền qua đời năm 944, nhưng di sản và tầm vóc của ông vẫn sống mãi cùng lịch sử Việt Nam. Trận đại thắng Bạch Đằng năm 938 không chỉ là một kiệt tác của nghệ thuật quân sự mà còn là lời khẳng định đanh thép về chí khí kiên cường, tinh thần tự lực tự cường và quyền sống độc lập của dân tộc Việt Nam trước mọi lực lượng xâm lược.



