Trần Đăng Ninh (1)
Năm 1955, ở tuổi 45 – độ tuổi chín muồi để cống hiến cho Đảng và nhân dân – nhà cách mạng Trần Đăng Ninh (Tổng cục trưởng đầu tiên của Tổng cục Cung cấp, nay là Tổng cục Hậu cần – Bộ Quốc phòng) đã trút hơi thở cuối cùng sau một cơn bạo bệnh. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương vô hạn.
Thượng tướng Trần Văn Trà từng bộc bạch rằng, sau khi Trần Đăng Ninh qua đời, mỗi khi có sự kiện phức tạp xảy ra mà đúng sai chưa rõ ràng, ông và nhiều cán bộ lại bảo nhau: “Đảng ta phải có những người như anh Trần Đăng Ninh!”
1. Từ người thợ in yêu nước đến vị thủ lĩnh ngành tình báo, hậu cần
Nhà cách mạng Trần Đăng Ninh tên thật là Nguyễn Tuấn Đáng (sinh năm 1910 tại Ứng Hòa, Hà Đông). Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo đông con, ông phải bỏ học từ sớm để lên thành phố học nghề và trở thành công nhân nhà in. Nếm trải thân phận nô lệ bị thực dân phong kiến bóc lột, ông sớm giác ngộ và tham gia cách mạng từ năm 1930.
Trong quá trình hoạt động, ông là cán bộ nòng cốt, từng hai lần bị bắt và có hai cuộc vượt ngục kinh điển (trong đó có cuộc vượt ngục nhà tù Sơn La nổi tiếng cùng đồng chí Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Văn Trân).
Sau Cách mạng tháng Tám, ông được Bác Hồ và Trung ương giao trực tiếp chỉ đạo lực lượng Công an. Ban đầu, đồng chí Lê Giản (Tổng giám đốc đầu tiên của Nha Công an Trung ương) từng hoài nghi một người xuất thân công nhân, học vấn thấp như ông sẽ khó lòng chèo lái ngành công an non trẻ. Nhưng sau thời gian làm việc chung, Lê Giản đã hoàn toàn thán phục trước một nhân cách lớn và một tư duy sắc sảo, khách quan.
Lời dặn nằm lòng cho ngành Công an của Trần Đăng Ninh:
“Khi công an cấp dưới báo về một người có tội này, tội nọ, mình là người xét xử trước hết không được định kiến và coi ngay là có tội mà phải suy đoán xem người đó có tội hay vô tội… phải xem khẩu cung…, xét hỏi kỹ càng, khách quan.”
2. Những vụ "Xử án" kinh điển: Không lọt tội phạm, không làm oan người ngay
Dù không phải là một quan tòa, Trần Đăng Ninh được mệnh danh là “Bao Công” của Việt Nam nhờ tư duy thực tế, trọng chứng cứ và luôn thấu tình đạt lý.
Vụ án “Gián điệp H122” – Bài học kinh điển của ngành tình báo
Năm 1948, tình báo ta nhận tin phòng Nhì (Pháp) cài gián điệp bí số H122 vào cơ quan chỉ huy chiến khu Việt Bắc. Thực chất, đây là đòn ly gián của địch. Tuy nhiên, do sự non kém và nóng vội của ta, một anh giám mã (người chăn ngựa) không biết chữ đã bị bắt làm vật tế thần chỉ vì vô tình cầm chiếc khăn mặt trắng đi qua sân đúng lúc máy bay địch bay qua.
Do bị bức cung thô bạo, anh giám mã nhận bừa và khai ra hàng loạt cán bộ khác. Vụ án bị đẩy đi quá xa, khiến hàng trăm cán bộ cấp cao (ở Bộ Tổng Tham mưu, các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang...) và cả người dân thường bị bắt bớ, gây hoang mang tột độ.
Được Bác Hồ phái đi điều tra lại, Trần Đăng Ninh đã lật ngược vụ án bằng sự tỉnh táo và tác phong sâu sát:
Nghi vấn khoa học: Hoạt động gián điệp vốn đơn tuyến, không thể xô bồ, ai cũng biết nhau. Một anh giám mã mù chữ không thể tiếp cận tài liệu quân sự tối mật.
Thực nghiệm hiện trường: Ông trực tiếp đến khoảng sân nơi anh giám mã bị cáo buộc "vẫy khăn trắng gọi máy bay". Khoảng sân này nhỏ hẹp, nằm lọt thỏm giữa rừng rậm, máy bay từ trên cao hoàn toàn không thể nhìn thấy.
Từ chứng cứ vững chắc này, ông vận động các phạm nhân nói ra sự thật bị ép cung. Trần Đăng Ninh lập tức ra lệnh thả tự do, minh oan cho hàng trăm người và yêu cầu kiểm điểm nghiêm khắc những cán bộ làm việc tắc trách.
Mệnh lệnh quân sự tại Bắc Cạn
Năm 1951, nghe tin một trạm trưởng vận tải bị bắt giam 2 tuần không xét hỏi, ông lập tức quay xe lại hỏi rõ ngọn ngành. Khi người bạn chiến đấu cũ (nay là Chi cục trưởng) trả lời đại khái là "nghe anh em kiểm tra báo cáo thụt két, chưa nắm cụ thể", Trần Đăng Ninh đã nổi giận lôi đình:
“Anh chưa nắm được cụ thể mà dám bắt người. Bắt người không có chứng cứ xác đáng là vi phạm pháp luật. Tôi ra lệnh thả anh V. ra ngay và phải xác minh đầy đủ trước khi xử lý. Đây là mệnh lệnh quân sự. Ngày mai tôi cho người lên kiểm tra, nếu chưa làm tôi sẽ cách chức anh”.
Kết quả xác minh sau đó cho thấy người trạm trưởng chỉ cẩu thả trong ghi chép sổ sách chứ không hề tham ô. Một người hàm oan lại được cứu sống.
3. Con người giản dị và tình đồng chí sâu nặng
Thiếu tướng Nguyễn Hữu Lê – người có 5 năm làm bí thư cho ông – chia sẻ rằng, điều làm nên sự vĩ đại của Trần Đăng Ninh chính là tinh thần đồng cam cộng khổ, không màng danh vị.
Lĩnh vực | Hành động thực tế của nhà cách mạng Trần Đăng Ninh |
Lao động & Sinh hoạt | Đêm thức khuya làm việc, sáng vẫn lên rừng lấy gỗ cùng anh em. Ăn cơm mốc, đúng tiêu chuẩn 2 lưng cơm như chiến sĩ. Từ chối ăn thêm quả trứng khi anh em còn khổ. |
Đối xử với cấp dưới | Đi công tác chỉ có một con ngựa, ông chủ động nhường ngựa, thay phiên nhau cưỡi với bí thư vì "thủ trưởng hay cấp dưới cũng đều biết mệt như nhau". Khi bí thư bị ốm, ông nhường bớt phần cơm tiêu chuẩn cao cấp của mình. |
Tư duy lãnh đạo | Đi thị sát Chiến dịch Biên giới với ba lô rách, từ chối may đồ mới vì "chỉ có tôi và đồng chí đi, cần gì phải ra dáng với ai". |
Sự thấu hiểu phái nữ | Ông là người đầu tiên để ý và chỉ đạo cấp cho chị em phụ nữ từng mét vải xô để tiện dùng cho những "lúc khó nói" của phụ nữ nơi chiến trường. |
Câu chuyện "hai mâm cơm" của Thượng tướng Trần Văn Trà
Trong kháng chiến, quân đội chia tiêu chuẩn ăn theo cấp bậc. Vợ của Thượng tướng Trần Văn Trà lúc đó là y tá, tiêu chuẩn thấp hơn nên mỗi lần đến thăm chồng, nhà bếp lại máy móc dọn cho hai vợ chồng hai mâm cơm riêng biệt. Điều này khiến người vợ tủi thân, nhiều tuần liền không dám đến thăm chồng nữa.
Biết chuyện, Trần Đăng Ninh lập tức chấn chỉnh cơ quan phục vụ không được máy móc, giáo điều làm ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình cán bộ. Ông nói một câu thấu tình đạt lý:
“Cần phải biết rằng, người mẹ, người vợ Việt Nam chỉ có chăm sóc, nhường nhịn chồng con, không ăn tranh của chồng con đâu”.
Trần Đăng Ninh qua đời sớm, nhưng di sản ông để lại không chỉ là những chiến công hậu cần, tình báo, mà lớn hơn cả là bài học về nhân trị và pháp trị. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự nghiêm minh của pháp luật và cái tình, cái tâm của người cộng sản chính là lý do vì sao suốt nhiều thập kỷ qua, cái tên Trần Đăng Ninh vẫn luôn được nhắc lại như một biểu tượng của sự công bằng và chính trực.



