Trận đánh cầu cần Thơ 1975
Trận đánh cầu cần Thơ 1975
Nắng tháng Tư ở miền Tây Nam Bộ không chỉ mang theo cái gắt của đất trời mà còn hầm hập hơi nóng của những đoàn quân đang tiến về phía trước. Trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến tranh giải phóng miền Nam, khi Sài Gòn đang rung chuyển bởi sức ép của các quân đoàn chủ lực, thì tại "Tây Đô" – thủ phủ của vùng IV chiến thuật, một không khí nghẹt thở cũng đang bao trùm lên từng nhịp cầu, từng con phố. Trận đánh tại khu vực đầu cầu Cần Thơ (cầu Cái Răng và các tuyến vào thị xã) không chỉ là một cuộc đọ súng, mà là nỗ lực cuối cùng để bẻ gãy "pháo đài" cố thủ của địch, mở toang cánh cửa cho đại quân tiến vào giải phóng hoàn toàn vùng đất chín rồng.
Khi ấy, Cần Thơ được ví như "trái tim" của miền Tây. Địch tập trung tại đây một lực lượng khổng lồ với hy vọng biến vùng đất này thành nơi tử thủ, thậm chí là một "thủ đô kháng chiến" nếu Sài Gòn thất thủ. Nhưng chúng đã lầm. Trong những tán dừa nước ven sông, dưới những mái nhà lá đơn sơ ở Phụng Hiệp, Cái Răng, những người lính địa phương và quân chủ lực Quân khu 9 đã chuẩn bị cho một trận đánh để đời.
Tiếng súng bắt đầu rộ lên từ phía vòng ngoài. Những chiến sĩ thuộc Tiểu đoàn Tây Đô – đơn vị vốn đã trở thành huyền thoại trên mảnh đất này – nhận nhiệm vụ đánh chiếm những vị trí then chốt dẫn vào trung tâm thành phố. Mục tiêu quan trọng nhất chính là những cây cầu. Ở miền Tây, mất cầu là mất đường, mất đường là mất đi huyết mạch chi viện. Cầu Cái Răng, cây cầu cửa ngõ dẫn thẳng vào dinh tỉnh trưởng và bộ tư lệnh vùng IV của địch, trở thành tâm điểm của những đợt công kích dữ dội nhất.
Đêm 29, rạng sáng ngày 30 tháng 4, bầu trời Cần Thơ không có sao, chỉ có ánh hỏa châu chập chờn và tiếng gầm rú của máy bay oanh kích. Những chiếc xuồng ba lá lướt đi lặng lẽ trong lòng rạch, chở theo những chiến sĩ đặc công với thuốc nổ và lòng quả cảm. Họ biết rằng, chỉ cần chậm một phút, kẻ địch có thể giật sập cầu để ngăn bước tiến quân ta, hoặc dùng hỏa lực từ trên cầu để tàn sát quân dân đang tiến tới.
Cuộc chiến đấu ở đầu cầu diễn ra vô cùng ác liệt. Địch dựa vào công sự kiên cố, hỏa lực từ các xe thiết kế vãi đạn như mưa về phía quân ta. Những chiến sĩ giải phóng quân, nhiều người tuổi đời còn rất trẻ, đã ngã xuống trên mặt đường nhựa rát bỏng. Máu của các anh hòa vào dòng nước phù sa, thấm vào từng tấc đất quê hương ngay sát giờ phút hòa bình. Có những người lính đã ôm bộc phá lao thẳng vào xe bọc thép của địch, dùng chính thân mình để khai thông con đường cho đồng đội. Tiếng hô "Xung phong!" át cả tiếng đại bác, vang vọng khắp một vùng sông nước.
Trong khi đó, ở phía bên kia cầu, trong lòng thị xã Cần Thơ, không khí hỗn loạn bắt đầu lan rộng. Những đoàn xe của quân đội Sài Gòn tháo chạy ngược xuôi, những viên sĩ quan cấp cao đang tìm cách thoát thân ra biển. Nhưng tinh thần của người dân Cần Thơ thì hoàn toàn ngược lại. Họ không trốn chạy. Họ mở cửa đón chờ, họ may cờ giải phóng, và thậm chí nhiều gia đình đã tự thân vận động, kêu gọi binh sĩ phía bên kia buông súng. Sự phối hợp giữa tiến công quân sự và nổi dậy của quần chúng nhân dân đã tạo nên một sức mạnh tổng hợp khủng khiếp, làm lung lay ý chí kháng cự cuối cùng của quân địch tại cửa ngõ thành phố.
Đến trưa ngày 30 tháng 4, khi đài phát thanh vang lên lời tuyên bố đầu hàng không điều kiện của Dương Văn Minh tại Sài Gòn, tại đầu cầu Cần Thơ, tiếng súng vẫn chưa hoàn toàn dứt. Một bộ phận tàn quân ngoan cố vẫn cố thủ, nhưng khi đoàn xe tăng của Quân khu 9 rầm rập tiến tới, mang theo lá cờ nửa xanh nửa đỏ phấp phới tung bay, thì mọi sự phản kháng đều trở nên vô vọng. Những binh sĩ bên kia chiến tuyến bắt đầu vứt súng, cởi bỏ quân phục, hòa vào dòng người đang đổ ra đường.
Cánh cửa thép cuối cùng đã mở. Những chiếc xe vận tải chở đầy chiến sĩ giải phóng quân tràn qua cầu Cái Răng, tiến thẳng vào đường Hòa Bình, tiến vào trung tâm Tây Đô trong tiếng reo hò dậy đất của nhân dân. Những bà mẹ già rưng rưng nước mắt, tay cầm những ca nước mát trao cho những người con miền Bắc, miền Trung, những đứa con của quê hương sau bao năm chinh chiến trở về.
Chiến thắng tại Cần Thơ ngày 30/4/1975 là một dấu mốc chói lọi. Nó không chỉ là kết quả của một chiến dịch quân sự tài tình mà còn là biểu tượng của tinh thần đoàn kết, của lòng khát khao hòa bình cháy bỏng của người dân miền Tây. Trận đánh cầu Cần Thơ và những trận đánh vùng ven năm ấy sẽ mãi mãi được ghi vào sử sách như một khúc tráng ca bất tử về lòng dũng cảm.
Hôm nay, khi đứng trên những cây cầu hiện đại bắc ngang dòng sông Hậu hiền hòa, nhìn dòng nước đỏ nặng phù sa xuôi dòng ra biển lớn, chúng ta lại nhớ về những người lính năm ấy. Họ đã ngã xuống khi chỉ còn cách hòa bình vài bước chân, khi hương vị tự do đã cận kề trong hơi thở. Máu của các anh đã hóa thân vào sắc thắm của hoa phượng vĩ, vào nhịp sống hối hả của một Cần Thơ năng động hôm nay. Lịch sử không chỉ là những trang giấy, lịch sử là nhịp đập của trái tim mỗi người dân khi nhớ về một mùa xuân đại thắng – mùa xuân của sự đoàn tụ và niềm tin bất diệt vào tương lai dân tộc.



