TRẬN ĐÁNH TRÊN ĐỒI PÚ TRẠNG
Đêm 16 tháng 10 năm 1952, bầu trời Nghĩa Lộ tối đen như mực. Gió lạnh từ núi cao tràn về mang theo mùi khói súng và đất ẩm sau cơn mưa rừng. Quanh Khu di tích Căng và Đồn Nghĩa Lộ, quân Pháp tăng cường canh gác vì nhận được tin bộ đội ta sắp mở đợt tiến công lớn. Trên ngọn đồi Pú Chạng phía tây thị xã, địch xây một lô cốt kiên cố án ngữ con đường độc đạo vào trung tâm Nghĩa Lộ. Từ vị trí ấy, chúng có thể khống chế cả cánh đồng Mường Lò và các tuyến tiếp tế của quân ta. Nhiệm vụ đánh chiếm ngọn đồi được giao cho đại đội của anh Hoàng Văn Sinh — một trung đội trưởng mới hai mươi lăm tuổi quê ở Phú Thọ. Sinh từng tham gia nhiều trận đánh nhưng chưa lần nào căng thẳng như đêm ấy. Trước giờ xuất kích, anh ngồi tựa gốc cây lau lại khẩu súng rồi lấy từ túi áo ra bức thư mẹ gửi từ quê. Trong thư chỉ có vài dòng ngắn:
“Nhà mình vẫn ổn. Con giữ gìn sức khỏe rồi đánh thắng trở về.” Sinh đọc đi đọc lại rất lâu rồi gấp thư cẩn thận bỏ vào ngực áo. Gần nửa đêm, đơn vị bắt đầu bí mật áp sát chân đồi. Mưa phùn khiến đất trơn như mỡ. Bộ đội phải bò từng đoạn qua lớp hàng rào dây thép gai. Phía trên, ánh đèn pha của địch quét liên tục khắp sườn đồi. Bất ngờ… “MÌNH BỊ LỘ RỒI!” Một tràng đại liên từ lô cốt xé toang màn đêm. Đạn cày tung đất đá trước mặt. Tiếng súng nổ dồn dập khắp sườn đồi. Một chiến sĩ trẻ đi đầu trúng đạn ngã xuống ngay hàng rào thép gai. Đơn vị bị chặn lại giữa khoảng trống không có vật che chắn. Nếu không phá được ổ súng ấy, cả mũi tiến công có thể bị tiêu diệt. Sinh nhìn quanh rồi hét lớn:
— “Tổ bộc phá theo tôi!” Anh ôm khối bộc phá lao lên giữa làn đạn. Đất dưới chân tung lên liên tiếp. Một viên đạn sượt qua vai khiến máu thấm đỏ áo, nhưng Sinh vẫn nghiến răng bò tiếp. Khoảng cách tới lô cốt chỉ còn vài mét. Đúng lúc ấy, một chiến sĩ phía sau bị thương nặng kêu lên:
— “Anh Sinh… em không đi được…” Sinh quay lại. Chỉ chậm vài giây, ánh pháo sáng của địch bùng lên soi trắng cả sườn đồi. Anh hiểu nếu dừng lại, toàn đơn vị sẽ bị lộ hoàn toàn. Sinh lập tức kéo người đồng đội vào hố đất rồi trao khối bộc phá cho chiến sĩ khác:
— “Cậu đánh tiếp! Tôi chặn chúng!” Nói xong, anh đứng bật dậy nổ súng liên tục về phía lô cốt để thu hút hỏa lực địch. Hàng chục họng súng lập tức quay sang phía anh. Giữa ánh lửa đạn chớp liên hồi, bóng người trung đội trưởng vẫn lao lên phía trước. “ẦM!!!” Tiếng nổ dữ dội rung chuyển cả đỉnh đồi. Khối bộc phá phá tung cửa lô cốt. Bộ đội đồng loạt xung phong. Tiếng hô “Xung phong!” vang dội khắp núi rừng Mường Lò. Đến rạng sáng, lá cờ đỏ sao vàng đã cắm trên đỉnh Pú Chạng. Ngọn đồi then chốt được giải phóng, mở đường cho quân ta tiến sâu vào Nghĩa Lộ. Nhưng Hoàng Văn Sinh không còn trở về. Đồng đội tìm thấy anh nằm bên sườn đồi, bàn tay vẫn nắm chặt khẩu súng đã nóng đỏ vì bắn quá nhiều. Trong túi áo anh, bức thư của mẹ vẫn còn nguyên, chỉ thấm máu ở góc giấy. Sau chiến thắng, người dân quanh vùng chôn cất anh trên sườn đồi nhìn xuống cánh đồng Mường Lò. Mỗi mùa lúa chín, gió lại thổi vàng rực cả khoảng đồi năm xưa. Những cựu chiến binh từng tham gia trận đánh vẫn kể rằng: — “Đêm ấy, nếu không có Sinh lao lên thu hút hỏa lực, chưa chắc đơn vị đã chiếm được Pú Chạng.” Ngày nay, mỗi khi nhắc về chiến dịch Nghĩa Lộ năm 1952, nhiều người vẫn nhớ đến trận đánh trên đồi Pú Chạng — nơi tuổi trẻ của biết bao người lính đã hòa vào đất núi Tây Bắc để đổi lấy những ngày hòa bình cho quê hương.



