Trần Đình Long – Nhà cách mạng, nhà báo và người hoạt động văn hóa
Trần Đình Long (1904–1945) là một nhà hoạt động cách mạng, nhà báo và nhà hoạt động sân khấu. Ông từng giữ vai trò cố vấn cho Ủy ban Khởi nghĩa Hà Nội trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và sau đó trở thành trợ lý ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc đời ông gắn với quá trình tìm đường cứu nước, hoạt động báo chí công khai, những năm tháng tù đày và những ngày đầu của chính quyền cách mạng.
Từ người thanh niên Nam Định đến con đường cách mạng
Trần Đình Long sinh ngày 1/3/1904, nguyên quán làng Đồng Dụ, nay thuộc xã Tiến Thắng, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. Ông sinh trưởng trong một gia đình có xưởng sản xuất đồ gỗ gia dụng tại phố Hàng Mâm, thành phố Nam Định.
Sau khi học xong bậc Thành chung, ông từng làm thư ký tại Nhà máy dệt Nam Định. Năm 1925, ông sang Campuchia làm thợ ảnh. Tại đây, ông gặp một nhà cách mạng Việt Nam và được giác ngộ, bắt đầu bước vào con đường hoạt động cách mạng.
Tháng 6/1926, Trần Đình Long trở về Mỹ Tho, Nam Kỳ, tham gia công tác tuyên truyền cách mạng. Cuối năm đó, với sự hỗ trợ kinh phí của người anh trai là Trần Đình Lượng, ông sang Paris học đại học và tham gia phong trào công nhân do Đảng Cộng sản Pháp lãnh đạo.
Năm 1928, ông được giới thiệu sang Moskva học tại Trường Đại học Cộng sản – Lao động Phương Đông. Ông theo học khóa 1928–1931 và có tên tiếng Nga là Pevơnêer.
Trở về Việt Nam và hoạt động báo chí
Sau khi tốt nghiệp tại Moskva, Trần Đình Long trở về Pháp rồi đi tàu về Việt Nam. Khi tàu cập cảng Sài Gòn, ông bị mật thám Pháp bắt và sau đó bị giải về Bắc Kỳ, giam bốn tháng với cáo buộc vượt biên sang Nga trái phép.
Sau khi được trả tự do, ông ở lại Hà Nội và bắt liên lạc với tổ chức Đảng. Ông kết hôn với một cô gái Hà Nội tên Phương. Hai vợ chồng thuê một cửa hàng tại số 26 phố Chợ Đồng Xuân để kinh doanh sách báo tiến bộ nước ngoài.
Trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ 1936–1939, Trần Đình Long cùng nhiều trí thức, nhà cách mạng như Trần Huy Liệu, Nguyễn Thế Rục, Đặng Xuân Khu, Đặng Thai Mai, Hải Triều... tích cực tham gia hoạt động báo chí công khai của Xứ ủy Bắc Kỳ.
Ông sử dụng các bút danh Lương Phong, hoặc viết tắt T.Đ.L, L.P., cộng tác với nhiều tờ báo như Le Travail, Rassemblement!, En Avant, Notre Voix, Tin tức và Đời nay. Ông từng làm chủ nhiệm báo Khỏe và quản lý báo Thời Thế, nhưng các tờ báo này sau đó đều bị chính quyền thực dân đình bản.
Những năm tháng trong nhà tù Sơn La
Tháng 8/1939, khi vào Thanh Hóa phát hành báo, Trần Đình Long bị bắt với cáo buộc cổ động nhân dân chống thuế. Sau một thời gian giam giữ, ông được thả vì không đủ chứng cứ.
Năm 1940, chính quyền Pháp tiếp tục bắt ông với cáo buộc cộng tác với báo chí cộng sản và tuyên truyền chống chính quyền bảo hộ. Ông bị đưa đến nhà tù Sơn La, nơi có nhiều nhà cách mạng khác đang bị giam giữ.
Ngay cả trong hoàn cảnh tù đày, Trần Đình Long vẫn tiếp tục hoạt động văn hóa. Ông sáng tác một số vở kịch và thành lập một gánh hát trong nhà tù. Những tác phẩm được biểu diễn có nội dung yêu nước, cách mạng, qua đó duy trì tinh thần đấu tranh của các tù chính trị.
Tham gia Cách mạng Tháng Tám
Sau khi Nhật đảo chính Pháp vào tháng 3/1945, Trần Đình Long cùng các tù chính trị ở Sơn La được trả tự do.
Trở về Hà Nội, ông liên lạc với Xứ ủy Bắc Kỳ và được giao nhiệm vụ cố vấn cho Ủy ban Quân sự Cách mạng Hà Nội, tức Ủy ban Khởi nghĩa. Ông cùng Lê Trọng Nghĩa còn tham gia liên lạc với Khâm sai Bắc Bộ Phan Kế Toại, vận động ông đứng về phía Việt Minh.
Sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công và Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Trần Đình Long trở thành trợ lý ngoại giao cho Chủ tịch Hồ Chí Minh, cùng với Tạ Quang Bửu, Bùi Lâm và Nguyễn Đức Thụy.
Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời ông: từ một nhà báo, nhà hoạt động cách mạng từng nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, ông trở thành một cán bộ làm việc trong chính quyền cách mạng non trẻ.
100 ngày cuối cùng và sự mất tích bí ẩn
Cuối tháng 11/1945, Chính phủ cử Trần Đình Long cùng một đại diện Việt Nam Quốc dân đảng xuống Kiến An để giải quyết tranh chấp giữa lực lượng Quốc dân đảng và Vệ quốc đoàn.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông trở về Hà Nội chiều 24/11/1945. Tối cùng ngày, khi đang ở nhà, ông bị một nhóm người bắt cóc đưa đi. Sau đó, mặc dù báo chí tiến bộ lên tiếng yêu cầu trả tự do cho ông, Trần Đình Long vẫn không trở về.
Theo tư liệu được dẫn trên Wikipedia, một số nguồn cho rằng ông có thể là ứng cử viên cho vị trí Bộ trưởng Ngoại giao của Chính phủ Hồ Chí Minh. Báo Sự thật số 12, ngày 13/1/1946, từng đăng bài ca ngợi ông là một trí thức yêu nước nhiệt thành, một nhân tài đã đem hết sức mình phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Cho đến nay, gia đình Trần Đình Long vẫn chưa tìm thấy tung tích thi hài của ông.
Một cây bút gắn với lý tưởng cách mạng
Bên cạnh hoạt động chính trị, Trần Đình Long còn để lại nhiều tác phẩm báo chí, phóng sự, ký sự, truyện ngắn, bài hát và kịch.
Đáng chú ý có ký sự “Ba năm ở nước Nga Xô Viết”, phóng sự dài kỳ “Một cuộc điều tra muối” và truyện ngắn “Một đêm u ám”. Những tác phẩm này phản ánh đời sống xã hội, số phận người lao động cũng như quá trình một trí thức trẻ tìm đến con đường cách mạng.
Hoạt động sân khấu cũng là một phần đặc biệt trong cuộc đời ông. Tại nhà tù Sơn La, Trần Đình Long thành lập “Gánh hát phiêu lưu”, tập hợp các tù chính trị và tổ chức biểu diễn kịch nói, ca kịch, tuồng, chèo với nội dung yêu nước và cách mạng.
Một cuộc đời ngắn nhưng nhiều dấu ấn
Trần Đình Long chỉ sống 41 năm, nhưng cuộc đời ông trải qua nhiều bước ngoặt quan trọng của lịch sử Việt Nam: từ một thanh niên Nam Định tìm đường học tập, đến người hoạt động cách mạng ở Pháp và Liên Xô; từ nhà báo, nhà văn đến tù chính trị; rồi trở thành cố vấn cho Ủy ban Khởi nghĩa Hà Nội và trợ lý ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ông mất tích vào cuối năm 1945, để lại nhiều khoảng trống chưa có lời giải trong lịch sử và trong ký ức gia đình. Tuy vậy, những hoạt động cách mạng, báo chí và văn hóa của Trần Đình Long vẫn cho thấy hình ảnh một trí thức Việt Nam đã lựa chọn con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Trần Đình Long – nhà cách mạng, nhà báo và nhà hoạt động sân khấu – là một trong những trí thức đã góp phần vào phong trào cách mạng Việt Nam trong những thập niên đầu thế kỷ XX, đặc biệt trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ và Cách mạng Tháng Tám năm 1945.



