Trần Gia Hân
Nhà báo, liệt sĩ Lê Đình Dư là phóng viên mặt trận quả cảm của Thông tấn xã Việt Nam, người đã bám trụ giữa "túi bom" Thành cổ Quảng Trị suốt 81 ngày đêm năm 1972. Với chiếc máy ảnh và lòng yêu nước, ông đã ghi lại những khoảnh khắc lịch sử vô giá về ý chí chiến đấu kiên cường của quân dân ta trước khi anh dũng hy sinh ngay tại chiến trường. Với những cống hiến đặc biệt đó, ông đã được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, trở thành biểu tượng bất diệt của người chiến sĩ cầm

Có những cuộc đời đã hóa thành dáng hình đất nước. Có những tuổi thanh xuân đã rực cháy như những đóa hoa lửa cho đất nước nở hoa độc lập, kết trái tự do. Những câu chuyện của họ, những kí ức của một thời chiến đấu oanh liệt chính là di sản thiêng liêng nhất mà chúng ta được trao truyền. Trong những năm tháng "hoa lửa" rực cháy dọc dải đất hình chữ S, có những người lính không cầm súng, nhưng ngòi bút của họ lại mang sức công phá như ngàn vạn họng pháo. Một trong những "người thư ký của thời đại" ấy chính là nhà báo, liệt sĩ Lê Đình Dư — người đã dệt nên bản trường ca bằng mực và máu giữa tâm bão Thành cổ Quảng Trị. Lê Đình Dư (1931/1932–1968) là một nhà báo, liệt sĩ và là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam, nổi tiếng với tinh thần dũng cảm tác nghiệp trên chiến trường, Ông từng tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ và hy sinh vào tháng 1-1968 tại Quảng Trị khi đang công tác tại Báo Quân đội nhân dân.
Khi bầu trời Quảng Trị mùa hè năm 1972 không còn là màu xanh của mây trời mà là màu chì đặc quánh của thuốc súng và tàn tro, Lê Đình Dư xuất hiện như một dấu gạch nối giữa sự sống và cái chết. Ông không đứng ngoài cuộc chiến để quan sát; ông lẫn mình vào lòng nó, nơi những hầm hào sũng nước mưa và máu, nơi hơi thở của thần chết rình rập sau từng viên gạch vụn. Trong đôi mắt của người phóng viên kiên cường ấy, chiến tranh không chỉ là những con số thương vong khô khốc. Đó là những "đóa hoa thép" nở rộ giữa bùn lầy, là ánh mắt rực sáng của những chàng trai mười tám đôi mươi trước giờ xung trận. Ông viết về tiếng bom rơi như một bản giao hưởng nghiệt ngã, nơi những nốt nhạc là mảnh đạn xé không trung, và giai điệu là tiếng lòng yêu nước sục sôi.
Vào những ngày khốc liệt nhất tại Thành cổ, khi mặt đất bị cày xới đến mức "gạch vụn cũng biết nói", Lê Đình Dư vẫn miệt mài ghi lại những khoảnh khắc bất tử. Với ông, mỗi tấm hình, mỗi dòng tin gửi về tòa soạn là một lời thề với lịch sử. Ông tin rằng: nếu không có người ghi lại, những hy sinh này sẽ tan vào mây khói; nhưng nếu có trang viết, sự hy sinh sẽ hóa thành bất tử.
Một buổi chiều đỏ rực sương khói tại tọa độ lửa trên đường 9 - Nam Lào, máy bay địch điên cuồng trút xuống hàng loạt bom từ trường và bom nổ chậm. Những khối sắt đen trùi trụi nằm chình ình giữa tim đường, ngăn cản đoàn xe xích đang hối hả chở lương thực, đạn dược vào chiến trường.
"Để tôi! Các đồng chí cứ lùi ra xa!"
Giọng nói của Lê Đình Dư vang lên, dứt khoát và tĩnh lặng giữa tiếng gầm rít của động cơ phản lực. Anh một mình tiến về phía quả bom nổ chậm đang nằm im lìm như một con thú dữ chờ mồi. Xung quanh anh, không khí đặc quánh mùi lưu huỳnh và hơi nóng hầm hập phả ra từ những hố bom còn rực lửa.
Anh quỳ xuống, đôi bàn tay gầy nhưng rắn chắc bắt đầu rà soát từng bộ phận kích nổ. Lúc ấy, thời gian như ngưng đọng. Từng nhịp tim của anh hòa vào nhịp đập của đất mẹ. Trong tâm trí anh không có chỗ cho sự sợ hãi, chỉ có hình ảnh những đoàn xe cần được chuyển bánh. Anh hiểu rằng, mình đang đối mặt với "hoa lửa" theo cách khốc liệt nhất: dùng mạng sống để đánh đổi lấy sự thông suốt của mạch máu giao thông. Vào một ngày tháng 4 rực lửa, trong một nhiệm vụ cảm tử để phá hủy hầm ngầm của địch, Lê Đình Dư đã anh dũng hy sinh. Anh ngã xuống khi bàn tay vẫn còn nắm chặt kíp nổ, đôi mắt vẫn hướng về phía trước như đang canh giữ cho con đường được bình yên. Ông đã ngã xuống khi bàn tay vẫn còn vương mùi thuốc súng và hơi thở yếu ớt của bản thân. Sự ra đi của ông không phải là một dấu chấm hết, mà là một dấu lặng giữa bản hùng ca – bản hùng ca cuối cùng. Điều đó đã để lại những dư âm vang vọng mãi về một người anh hùng đã dùng ngòi bút làm vũ khí, dùng trái tim làm lá chắn để bảo vệ chân lý.
Sự hy sinh của anh không phải là sự kết thúc, mà là sự hóa thân vào cỏ cây, vào mạch đất của vùng đất lửa Quảng Trị. Anh trở thành một đóa "hoa lửa" đẹp nhất, rực rỡ nhất trong cánh rừng bạt ngàn của lịch sử dân tộc.
Câu chuyện về Lê Đình Dư và những người đồng đội như Lê Đình Dương mãi mãi là một khúc tráng ca bất tử. Họ đã sống và chiến đấu bằng tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ, không tiếc máu xương để viết nên những trang sử vàng. Hôm nay, khi đi trên những con đường thênh thang, giữa sắc hoa bằng lăng tím hay phượng vĩ đỏ rực của mùa hè, chúng ta vẫn nghe đâu đây tiếng vang của thời hoa lửa – tiếng của lòng quả cảm, tiếng của sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại của những người anh hùng như anh.
Nhà báo Lê Đình Dư là hiện thân của thế hệ những người cầm bút thời hoa lửa với một tinh thần thép không hề nao núng trước bão đạn, coi cái chết nhẹ tựa lông hồng trước sứ mệnh thông tin. Bên cạnh đó, tâm hồn thi sĩ của ông còn rất đáng ngưỡng mộ; qua lăng kính của mình, ông có thể phát hiện khai thác lên vẻ đẹp anh hùng ngay trong sự tàn khốc nhất của chiến tranh. Ngòi bút bất tử ấy đã ghi lại dấu mực của mình thông qua những bài báo để đời. Những dòng chữ, vết ghì của đầu bút đã biến thành những mảnh gương phản chiếu một thời đại đau thương nhưng vô cùng oanh liệt.
Hôm nay, khi nhắc về ông, người ta sẽ nhớ đến một tượng đài bằng xương bằng thịt, một người đã sống và viết như một cuộc hành xác vì lý tưởng. Ông chính là đóa hoa bất tử nở giữa mùa hoa lửa, dùng chính cuộc đời mình để viết nên chương rực rỡ nhất của lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam.


