TRẦN HƯNG ĐẠO – NGƯỜI ANH HÙNG CỦA ĐẠI VIỆT 13
ịch sử dân tộc Việt Nam là một dòng chảy dài được tạo nên bởi biết bao thế hệ. Trong những năm tháng đất nước đứng trước hiểm họa ngoại xâm, luôn xuất hiện những con người sẵn sàng hy sinh tất cả để bảo vệ quê hương.
Thế kỷ XIII là một trong những thời kỳ như thế.
Khi ấy, vó ngựa của quân Mông – Nguyên đã tung hoành trên một vùng đất rộng lớn. Nhiều quốc gia hùng mạnh lần lượt bị khuất phục. Đại Việt cũng trở thành mục tiêu xâm lược.
Giữa thời khắc đất nước đứng trước thử thách lớn lao ấy, một vị tướng tài đã xuất hiện.
Ông là Trần Quốc Tuấn, người đời sau kính trọng gọi là Hưng Đạo Đại Vương Trần Hưng Đạo.
Một con người mang trong mình chí lớn
Trần Quốc Tuấn sinh năm 1228, trong hoàng tộc nhà Trần.
Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, có tài văn võ và có chí lớn. Nhưng điều làm nên tên tuổi của ông không chỉ là tài năng quân sự, mà còn là tấm lòng luôn đặt vận mệnh đất nước lên trên lợi ích của bản thân.
Ông hiểu rằng một đất nước muốn tồn tại không thể chỉ dựa vào sức mạnh của quân đội. Muốn đánh thắng kẻ thù mạnh hơn, phải có lòng dân, phải có sự đoàn kết và phải biết dùng trí tuệ.
Và rồi thử thách lớn nhất cũng đến.
Lần thứ nhất – Đại Việt đối đầu quân Mông Cổ
Năm 1258, quân Mông Cổ tiến vào Đại Việt.
Đó là một đội quân thiện chiến, từng chinh phục nhiều vùng đất rộng lớn. Trước sức mạnh của quân địch, quân Đại Việt không chọn cách liều lĩnh đối đầu ngay từ đầu.
Triều đình nhà Trần thực hiện kế sách rút lui để bảo toàn lực lượng.
Kinh thành Thăng Long có lúc phải bỏ trống.
Nhưng đó không phải là sự đầu hàng.
Đó là sự chuẩn bị cho một cuộc phản công.
Khi thời cơ đến, quân Đại Việt đồng loạt tiến công.
Quân Mông Cổ bị đánh bại và phải rút khỏi Đại Việt.
Cuộc kháng chiến lần thứ nhất kết thúc thắng lợi.
Nhưng Trần Quốc Tuấn hiểu rằng đó mới chỉ là sự khởi đầu.
Kẻ thù chắc chắn sẽ còn quay trở lại.
Hịch tướng sĩ – lời hiệu triệu từ trái tim
Những năm sau đó, Trần Quốc Tuấn dành nhiều thời gian chuẩn bị lực lượng cho một cuộc chiến lớn hơn.
Ông huấn luyện quân đội, nghiên cứu binh pháp và đặc biệt quan tâm đến tinh thần của binh sĩ.
Ông hiểu rằng một đội quân dù đông đến đâu cũng khó chiến thắng nếu không có lòng yêu nước và ý chí chiến đấu.
Vì vậy, ông viết Hịch tướng sĩ.
Những lời trong bài hịch đánh thức lòng tự trọng và trách nhiệm của những người cầm quân.
Ông nhắc các tướng sĩ phải biết lo cho đất nước, phải rèn luyện võ nghệ, học tập binh pháp và sẵn sàng chiến đấu khi Tổ quốc lâm nguy.
Đó không chỉ là một bài văn.
Đó là tiếng gọi của non sông.
Lần thứ hai – thử thách khắc nghiệt
Năm 1285, quân Nguyên – Mông mở cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ hai.
Lần này, quân địch tiến vào từ nhiều hướng với lực lượng rất lớn.
Tình thế của Đại Việt vô cùng nguy cấp.
Quân giặc tiến sâu vào lãnh thổ.
Có lúc triều đình phải rút khỏi Thăng Long.
Nhưng trong hoàn cảnh ấy, Trần Hưng Đạo vẫn bình tĩnh chỉ huy quân đội.
Ông chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ.
Đó là những ngày tháng vô cùng gian khổ.
Quân sĩ phải chịu đói khát, mệt mỏi. Nhân dân phải rời bỏ nhà cửa để tránh chiến tranh.
Nhưng không ai quên mục tiêu cuối cùng.
Đó là bảo vệ Đại Việt.
Sau khi làm suy yếu lực lượng địch, quân nhà Trần bắt đầu phản công.
Những trận đánh liên tiếp diễn ra.
Quân Nguyên – Mông từng bước bị đẩy lùi.
Cuối cùng, cuộc xâm lược năm 1285 thất bại.
Đại Việt một lần nữa giữ vững nền độc lập.
Nhưng Trần Hưng Đạo biết rằng kẻ thù sẽ không dễ dàng bỏ cuộc.
Lần thứ ba – trận chiến quyết định
Năm 1288, quân Nguyên – Mông lại tiến vào Đại Việt.
Lần này, Trần Hưng Đạo đã chuẩn bị kỹ càng hơn.
Ông biết rằng quân địch mạnh về lực lượng nhưng gặp khó khăn về lương thực và hậu cần.
Quân Đại Việt chủ động đánh vào các đoàn vận chuyển lương thực, khiến quân địch ngày càng thiếu thốn.
Quân Nguyên – Mông buộc phải rút lui.
Nhưng Trần Hưng Đạo không bỏ qua cơ hội.
Ông lựa chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
Bạch Đằng là một vùng sông nước có thủy triều lên xuống rất mạnh.
Quân Đại Việt bí mật chuẩn bị một trận địa đặc biệt.
Những cọc gỗ lớn được vót nhọn, cắm sâu xuống lòng sông.
Mọi thứ được chuẩn bị trong bí mật.
Rồi thời cơ đến.
Khi nước triều dâng cao, quân Đại Việt cho thuyền nhỏ ra khiêu chiến và nhử quân địch tiến sâu vào trận địa.
Quân Nguyên – Mông tưởng rằng quân Đại Việt đang tháo chạy.
Họ lập tức đuổi theo.
Nhưng khi nước bắt đầu rút, những hàng cọc nhọn dưới lòng sông dần hiện lên.
Những chiến thuyền lớn của quân địch bị mắc kẹt.
Đó chính là lúc quân Đại Việt đồng loạt phản công.
Từ nhiều phía, quân ta tiến đánh.
Tiếng trống trận vang lên.
Tiếng hò reo của quân sĩ hòa cùng tiếng sóng Bạch Đằng.
Quân Nguyên – Mông rơi vào thế bị động.
Những chiến thuyền bị phá hủy.
Quân địch thất bại nặng nề.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 trở thành một trong những chiến công vang dội nhất của lịch sử Đại Việt.
Ba lần xâm lược.
Ba lần quân Nguyên – Mông thất bại.
Và trong những chiến thắng ấy, Trần Hưng Đạo là một trong những vị tướng có vai trò đặc biệt quan trọng.
Một vị tướng không chỉ biết đánh giặc
Trần Hưng Đạo không chỉ nổi tiếng bởi tài cầm quân.
Ông còn là người luôn suy nghĩ về tương lai của đất nước.
Ông hiểu rằng muốn giữ nước lâu dài thì phải có lòng dân.
Khi đất nước gặp nguy hiểm, ông không đặt lợi ích cá nhân lên trên.
Những mâu thuẫn trong hoàng tộc từng tồn tại, nhưng khi giặc ngoại xâm đến, ông gác lại tất cả để cùng triều đình và nhân dân chống giặc.
Ông luôn đề cao tinh thần đoàn kết.
Tướng sĩ đồng lòng.
Quân dân một sức.
Đó chính là sức mạnh giúp Đại Việt đứng vững trước một đội quân từng làm rung chuyển nhiều quốc gia trên thế giới.
Người anh hùng trở về với đất mẹ
Sau những năm tháng chiến đấu, Trần Hưng Đạo dần lui về Vạn Kiếp.
Ông vẫn quan tâm đến việc nước và đưa ra những lời căn dặn đối với vua Trần.
Năm 1300, Trần Hưng Đạo qua đời.
Ông hưởng thọ 73 tuổi.
Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương lớn.
Nhưng tên tuổi của ông không biến mất.
Nhân dân đời sau tôn kính gọi ông là Đức Thánh Trần.
Nhiều đền thờ được lập để tưởng nhớ ông.
Người anh hùng của Đại Việt
Hàng trăm năm đã trôi qua kể từ ngày Trần Hưng Đạo qua đời.
Những chiến thuyền năm xưa không còn.
Những người lính năm xưa cũng đã trở về với đất mẹ.
Nhưng tiếng sóng Bạch Đằng vẫn còn đó.
Và mỗi khi tiếng sóng ấy vang lên, người Việt lại nhớ đến một thời kỳ hào hùng của dân tộc.
Nhớ đến một vị tướng đã dành cả cuộc đời cho non sông.
Nhớ đến một con người đã biến trí tuệ, lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết thành sức mạnh đánh bại kẻ thù mạnh hơn rất nhiều.
Trần Hưng Đạo không chỉ là một danh tướng.
Ông còn là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí bất khuất và tinh thần đoàn kết của dân tộc Việt Nam.
Cuộc đời ông kéo dài từ 1228 đến 1300, nhưng những chiến công và tư tưởng của ông vẫn sống mãi.
Nếu lịch sử Việt Nam là một bản trường ca, thì chiến thắng Bạch Đằng là một trong những chương rực rỡ nhất.
Nếu non sông Đại Việt là một ngôi nhà, thì Trần Hưng Đạo là một trong những người đã đứng trước cửa nhà ấy, dùng cả cuộc đời mình để bảo vệ nó.
Và nếu có một câu nói để nhắc về ông, có lẽ đó là:
“Một đời vì nước, một đời vì dân.”
Tên tuổi Trần Hưng Đạo – Người Anh Hùng Của Đại Việt sẽ mãi được khắc ghi trong lịch sử dân tộc.
Không phải chỉ bởi ông đã thắng bao nhiêu trận chiến.
Mà bởi ông đã để lại cho muôn đời sau một bài học lớn:
Khi cả dân tộc đồng lòng, không có thử thách nào có thể dễ dàng khuất phục được ý chí của một đất nước.
Đó chính là khí phách Đại Việt.
Đó cũng là khí phách Việt Nam.



