Trần Hưng Đạo và "Sát Thát": Ba Lần Đại Phá Quân Nguyên Mông
Trong thế kỷ XIII, đế quốc Nguyên Mông là nỗi khiếp sợ kinh hoàng của toàn nhân loại. Với vó ngựa viễn chinh đi đến đâu cỏ không mọc được đến đó, họ đã thiết lập một đế chế rộng lớn bao phủ từ Á sang Âu. Thế nhưng, khi đối đầu với quốc gia Đại Việt nhỏ bé, đội quân bách chiến bách thắng ấy đã phải ba lần nếm mùi thất bại thảm hại.
1. Đối mặt với "Cơn lốc" từ phương Bắc
Năm 1258, 1285 và 1287, quân Nguyên Mông huy động những lực lượng khổng lồ (có lúc lên đến hơn 50 vạn quân) tràn xuống phương Nam. Trước sức mạnh như triều dâng thác đổ, nhà Trần không hề nao núng.
Hình ảnh tiêu biểu nhất cho ý chí của dân tộc chính là Hội nghị Diên Hồng. Khi Thượng hoàng Trần Thánh Tông hỏi các bậc phụ lão nên "hòa hay đánh", hàng ngàn cánh tay đã giơ cao cùng tiếng hô "ĐÁNH!" vang dội cả đất trời. Đó là ý chí của toàn dân, là sự đồng lòng của cả một dân tộc không biết cúi đầu.
2. Bản "Hịch tướng sĩ" và hai chữ "Sát Thát"
Để khích lệ tinh thần binh sĩ trước cuộc chiến không cân sức, Tiết chế Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn đã viết bài "Hịch tướng sĩ". Những lời văn như rút ra từ tim gan: "Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa; chỉ căm tức chưa xẻ thịt lột da, nuốt gan uống máu quân thù..."
Lời hịch như ngọn lửa bùng cháy trong lòng quân đội. Toàn thể tướng sĩ nhà Trần đã đồng lòng xăm lên cánh tay hai chữ "Sát Thát" (Giết giặc Mông Cổ). Đây không chỉ là một hình xăm, mà là một lời thề độc: chiến đấu đến giọt máu cuối cùng, tuyệt đối không đầu hàng.
3. Nghệ thuật quân sự: "Vườn không nhà trống"
Trần Hưng Đạo hiểu rằng không thể dùng sức đối sức với đội kỵ binh tinh nhuệ của địch. Ông đã vận dụng thiên tài chiến thuật "Lấy đoản binh thắng trường trận".
Khi giặc mạnh, ta chủ động rút lui, thực hiện kế sách "Vườn không nhà trống". Quân Nguyên vào được Thăng Long nhưng chỉ thấy một kinh thành hoang vắng, không một hạt gạo, không một bóng người. Đội quân hùng hậu của địch nhanh chóng rơi vào tình cảnh mệt mỏi, thiếu lương thực và không chịu nổi khí hậu khắc nghiệt của miền nhiệt đới. Khi địch đã suy yếu, quân ta mới tung những đòn phản công sấm sét tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết... khiến quân giặc tháo chạy hỗn loạn.
4. Trận Bạch Đằng năm 1288 – Dấu chấm hết cho tham vọng của đế chế
Đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Trần Hưng Đạo chính là trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng năm 1288. Kế thừa bài học của Ngô Quyền 350 năm trước, ông cho đóng cọc gỗ nhọn xuống lòng sông.
Khi thủy triều lên, ông cho quân ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy. Tướng giặc là Ô Mã Nhi trúng kế, thúc đoàn thuyền chiến đuổi theo. Khi thủy triều rút xuống, hàng ngàn chiếc cọc nhọn nhô lên như những mũi mác khổng lồ đâm thủng và khóa chặt chiến thuyền địch. Quân ta từ hai bên bờ tấn công dồn dập. Máu giặc nhuộm đỏ dòng sông, toàn bộ đội binh thuyền của giặc bị tiêu diệt, các tướng giặc bị bắt sống. Đây là đòn giáng chí tử, khiến nhà Nguyên vĩnh viễn từ bỏ ý định xâm lược Đại Việt.
5. Lời trăn trối của một thiên tài quân sự
Không chỉ là một vị tướng cầm quân, Trần Hưng Đạo còn là một nhà tư tưởng lớn. Trước khi qua đời, khi vua Trần Anh Tông hỏi về kế sách giữ nước, ông đã để lại lời khuyên vàng ngọc:
> "Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy."
Ý nghĩa lịch sử:
Chiến thắng ba lần quân Nguyên Mông không chỉ bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam mà còn góp phần chặn đứng cuộc viễn chinh của quân Mông Cổ xuống các nước Đông Nam Á khác. Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn được nhân dân tôn làm Đức Thánh Trần, và ông được các nhà quân sự thế giới vinh danh là một trong những vị tướng vĩ đại nhất mọi thời đại.
Hào khí "Đông A" (chữ "Trần" trong tiếng Hán ghép từ chữ Đông và chữ A) từ đó đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh của lòng đoàn kết và tinh thần tự lập tự cường của dân tộc Việt Nam



