Trần Hữu Lục - TUỔI XUÂN GỬI LẠI CHIẾN TRƯỜNG
Có một chiếc hộp gỗ nhỏ được mự tôi cất cẩn thận trong ngăn tủ cao nhất của căn nhà. Thỉnh thoảng, vào những ngày giỗ cậu hay khi con cháu quây quần đông đủ, mự lại lặng lẽ lấy chiếc hộp xuống, phủi nhẹ lớp bụi thời gian rồi mở ra. Bên trong không có vàng bạc hay những vật gì quý giá. Chỉ có vài tấm ảnh đã ngả màu, một cuốn sổ quân nhân cũ, mấy tấm giấy khen, những tấm huân chương và huy hiệu được bọc cẩn thận trong lớp vải mềm. Mự chưa bao giờ gọi đó là kỷ vật. Mự chỉ mỉm cười rất hiền rồi nói:
"Đó là cả tuổi trẻ của cậu".
Câu nói ấy khiến tôi lặng đi. Bởi tôi hiểu, trong chiếc hộp nhỏ ấy không chỉ cất giữ những tấm huân chương, mà còn cất giữ một phần thanh xuân của người lính đã dành trọn cho Tổ quốc.
Cậu tôi, Trần Hữu Lục, sinh năm 1954 tại xã Đà Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An (nay thuộc xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An). Những năm cậu lớn lên cũng là lúc đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tiếng còi báo động, những hầm trú ẩn, những bữa cơm độn sắn, độn khoai đã trở thành ký ức chung của cả một thế hệ. Học hết lớp 10, cậu tình nguyện nhập ngũ. Không ai trong gia đình kể rằng ngày ấy cậu đã khóc hay lưu luyến điều gì. Có lẽ, cũng như bao thanh niên Việt Nam thời bấy giờ, cậu chỉ nghĩ rất giản đơn: khi Tổ quốc cần thì mình lên đường.
Tuổi mười tám, đôi mươi vốn là quãng đời đẹp nhất của một con người. Người ta có thể ước mơ về giảng đường, về một mái ấm, về những dự định còn dang dở. Nhưng với thế hệ của cậu, tuổi trẻ được đo bằng những chặng hành quân, những đêm trắng trong doanh trại và những lá thư gửi về quê nhà. Trong quân đội, cậu làm công tác quân lực của sư đoàn. Đó là công việc thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng, bảo đảm từng cán bộ, chiến sĩ được quản lý, điều động đúng người, đúng nhiệm vụ để phục vụ chiến đấu. Phía sau những chiến công luôn có biết bao con người âm thầm cống hiến như thế.
Đất nước thống nhất. Tưởng rằng người lính sẽ được trở về với quê hương sau những năm dài chiến tranh. Nhưng rồi tiếng gọi của nhiệm vụ lại vang lên. Cậu tiếp tục cùng đồng đội sang Campuchia làm nghĩa vụ quốc tế, góp phần giúp nhân dân nước bạn thoát khỏi thảm họa diệt chủng Khmer Đỏ. Lại những cánh rừng hun hút. Lại những chặng hành quân không biết ngày mai sẽ dừng ở đâu. Lại những trận đánh mà giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Chiến tranh không phải là những điều hào nhoáng như trong phim ảnh. Chiến tranh là những người lính rất trẻ, mang trên vai ba lô nặng hơn cả tuổi đời mình. Là những đồng đội hôm nay còn cùng ngồi ăn một bữa cơm, ngày mai đã nằm lại nơi rừng sâu. Là những người may mắn trở về nhưng không bao giờ còn nguyên vẹn. Cậu tôi thuộc về những người trở về ấy.
Một vết thương xuyên qua vai, thấu đến phổi theo cậu suốt quãng đời còn lại. Những năm tháng sống giữa chiến trường còn để lại di chứng của chất độc hóa học. Mỗi lần trái gió trở trời, cậu lại ôm lấy bờ vai, những cơn đau khiến giấc ngủ cũng chập chờn hơn. Nhưng chưa bao giờ tôi nghe cậu kể về những đau đớn ấy. Có lẽ vì những người lính năm xưa đã quen giấu nỗi đau sau nụ cười. Họ không muốn con cháu lớn lên bằng ký ức của chiến tranh. Họ chỉ mong thế hệ sau được lớn lên trong hòa bình.
Ngày rời quân ngũ, cậu trở về quê hương với dáng người gầy hơn, sức khỏe yếu hơn, nhưng ánh mắt vẫn sáng như ngày khoác áo lính. Không chọn nghỉ ngơi, cậu mở một cửa hàng bán đồ điện nhỏ để chăm lo cuộc sống gia đình. Từng chiếc bóng đèn, từng cuộn dây điện được bán đi bằng sự cần mẫn của người lính đã quen vượt qua gian khó. Những người hàng xóm vẫn nhớ cậu là người hiền lành, thật thà và lúc nào cũng sẵn lòng giúp đỡ người khác. Con cháu chúng tôi nhớ cậu bởi nụ cười hiền hậu, bởi những câu chuyện giản dị và bởi cách cậu luôn dành phần ngon nhất cho các cháu. Chưa một lần cậu nhận mình là người có công. Chưa một lần cậu kể về những điều mình đã trải qua như một sự tự hào. Có lẽ, với cậu, được trở về đã là hạnh phúc. Được nhìn các con trưởng thành, có công việc ổn định, được nghe tiếng cười của con cháu mỗi dịp sum họp... đó mới là phần thưởng lớn nhất sau những năm tháng chiến tranh.
Cậu đã rời xa gia đình hơn mười năm. Nhưng chiếc hộp gỗ của mợ vẫn còn đó. Những tấm huân chương vẫn lặng lẽ nằm yên. Cuốn sổ quân nhân vẫn còn nguyên những dòng chữ đã nhòe theo thời gian. Có những thứ tưởng như chỉ là đồ vật. Nhưng thực ra, đó là chứng nhân của một thời đất nước được viết nên bằng máu, nước mắt và cả tuổi xuân của biết bao người lính. Mỗi lần khép lại chiếc hộp ấy, tôi lại nghĩ về câu nói của mợ: "Đó là cả tuổi trẻ của cậu." Đúng vậy. Tuổi trẻ ấy đã gửi lại chiến trường để đổi lấy hòa bình cho hôm nay.
Là đoàn viên thanh niên, tôi chưa từng đi qua chiến tranh, chưa từng nghe tiếng bom rơi hay trải qua những tháng ngày hành quân giữa rừng sâu. Nhưng qua câu chuyện của cậu, tôi hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện trong những năm tháng cầm súng, mà còn được tiếp nối bằng trách nhiệm, sự tận tụy và tinh thần cống hiến trong thời bình. Thời hoa lửa đã lùi xa. Nhưng ngọn lửa của lòng yêu nước, của sự hy sinh và của khát vọng sống vì Tổ quốc vẫn đang được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Và với tôi, ngọn lửa ấy luôn bắt đầu từ một chiếc hộp gỗ nhỏ, nơi người vợ vẫn lặng lẽ gìn giữ cả một tuổi xuân của người lính mình yêu thương.



