Anh hùng Lực lượng vũ trang

Trần Ngọc Mật – người trở lại dòng nước một tuần sau khi được phủ lá chuối

Bị sức ép làm ngạt thở khi lặn vớt khí tài ở Phong Nha, Trần Ngọc Mật được đồng đội phủ lá chuối vì tưởng đã hy sinh. Một tuần sau, ông lại xuống nước làm nhiệm vụ.

Đồng Tháp25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong chiến tranh, có những chiến công diễn ra giữa tiếng súng và ánh chớp của bom đạn. Cũng có những chiến công lặng lẽ nằm sâu dưới mặt nước, nơi người lính phải dò từng mét đáy sông trong bóng tối, giữa dòng chảy xiết và nguy cơ một trận bom mới có thể ập xuống bất cứ lúc nào. Trần Ngọc Mật là một trong những người lính như thế.

Ông sinh năm 1945 tại xã Xuân Tín, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Tháng 9 năm 1965, khi vừa tròn hai mươi tuổi, Trần Ngọc Mật nhập ngũ và được biên chế về Tiểu đoàn 27, Quân khu 4. Đơn vị làm nhiệm vụ công binh trên tuyến lửa, đảm trách nhiều công việc đặc biệt nguy hiểm: lặn tìm và trục vớt phương tiện, khí tài bị chìm; tháo gỡ bom; sửa cầu, làm đường, bảo đảm giao thông cho người và hàng hóa chi viện chiến trường.

Những địa danh mà Trần Ngọc Mật từng có mặt đều là trọng điểm đánh phá ác liệt: cầu Hoàng Mai, cầu Cấm, phà Ròn, sông Gianh, cầu Hiền Lương, bến Nghèn và nhiều vị trí khác trên tuyến vận tải. Mỗi cây cầu, bến phà không chỉ là một công trình giao thông. Trong những năm chiến tranh, đó là mắt xích sống còn nối hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam. Vì vậy, máy bay đối phương đánh phá liên tục; còn bộ đội công binh phải bám trụ, khôi phục tuyến đường ngay sau mỗi trận bom.

Công việc của người thợ lặn thời ấy hoàn toàn khác với những cuộc lặn có thiết bị đầy đủ trong thời bình. Trần Ngọc Mật nhiều lần phải xuống độ sâu từ 9 đến 10 mét, trong nước lạnh, đục và chảy xiết. Dưới đáy sông, tầm nhìn gần như không có; người lính chủ yếu dựa vào đôi tay để lần tìm vật chìm và xác định vị trí móc cáp. Trên mặt nước, bom vẫn có thể trút xuống. Một sợi dây dẫn bị đứt, một nhịp thở rối loạn hoặc một vật nặng dịch chuyển cũng đủ gây nguy hiểm đến tính mạng.

Tại Khe Giao, một chiếc xe chở vũ khí và trang bị bị chìm xuống nước. Nhiệm vụ của tổ công binh là đưa cả xe cùng số khí tài quý giá lên bờ để tiếp tục phục vụ chiến trường. Dòng nước và địa hình dưới đáy khiến việc đưa dây cáp xuống đúng vị trí vô cùng khó khăn. Trần Ngọc Mật nghĩ ra cách dùng một ống tre làm vật dẫn hướng cho dây cáp. Từ một vật liệu rất giản dị, ông và đồng đội tạo được con đường để luồn dây xuống chiếc xe chìm.

Nhưng công việc không kết thúc sau một lần móc cáp. Bom đánh xuống làm dây cáp bị đứt, công sức tưởng như phải bắt đầu lại từ đầu. Tổ công binh vẫn kiên trì xuống nước, nối lại dây, tìm đúng vị trí và tiếp tục kéo. Cuối cùng, chiếc xe cùng vũ khí, trang bị được trục vớt an toàn. Chiến công ấy cho thấy bản lĩnh của người lính công binh không chỉ nằm ở sức chịu đựng, mà còn ở khả năng ứng biến và quyết tâm giữ bằng được từng phương tiện, từng kiện hàng cho tiền tuyến.

Kỷ niệm dữ dội nhất trong đời lính của Trần Ngọc Mật diễn ra tại Phong Nha. Trong một lần lặn vớt khí tài, ba đồng đội của ông đã hy sinh. Bản thân ông bị sức ép và thiếu dưỡng khí, máu trào ra từ mũi và miệng. Khi được đưa lên bờ, ông không còn biểu hiện khiến mọi người tin rằng ông có thể sống. Đồng đội đặt ông nằm đó và phủ lá chuối lên người, nghĩ rằng người thợ lặn trẻ đã hy sinh.

Thế nhưng Trần Ngọc Mật chưa chết. Ông dần tỉnh lại sau lần cận kề ranh giới sinh tử ấy. Điều khiến câu chuyện trở nên đặc biệt không chỉ là việc ông sống sót, mà là lựa chọn sau đó: chỉ một tuần sau, ông trở lại dòng nước để tiếp tục nhiệm vụ. Nơi ba đồng đội vừa nằm lại, nơi chính mình vừa được đưa lên bờ trong tình trạng tưởng không thể cứu, ông vẫn xuống lặn.

Sự trở lại ấy không phải hành động coi nhẹ tính mạng. Đó là ý thức rất rõ của một người lính về công việc đang chờ mình. Khí tài còn nằm dưới nước thì tuyến vận tải còn thiếu phương tiện; vật cản chưa được xử lý thì đoàn xe phía sau còn bị chậm; cầu phà chưa thông thì hàng hóa và lực lượng chưa thể đi tiếp. Trong hoàn cảnh đó, lòng dũng cảm được đo bằng việc vượt qua nỗi sợ để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, thiết thực.

Ngày 22 tháng 12 năm 1969, Trần Ngọc Mật được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi đang mang quân hàm Chuẩn úy. Khi ấy ông mới 24 tuổi. Phần thưởng ghi nhận những năm tháng ông cùng đồng đội bám các trọng điểm giao thông, làm việc trong điều kiện bom đạn khốc liệt và nhiều lần đối diện trực tiếp với cái chết.

Sau chiến tranh, người anh hùng trở về với cuộc sống bình dị. Ông sống cùng vợ và con gái cả tại phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa; gia đình có ba người con gái. Câu chuyện về ông được kể lại không phải để tô đậm sự phi thường xa vời, mà để giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn giá trị của những tuyến đường đã được giữ thông bằng mồ hôi, máu và cả sinh mạng của bộ đội công binh.

Ở Trần Ngọc Mật, người ta thấy một kiểu anh hùng rất ít lời. Ông không chiến đấu bằng một thứ vũ khí nổi bật giữa trận địa, mà bằng đôi tay lần mò dưới đáy sông, bằng sợi cáp, ống tre và những lần nín thở giữa dòng nước. Chi tiết ông được phủ lá chuối vì đồng đội tưởng đã hy sinh, rồi một tuần sau lại trở xuống nước, là ký ức không thể quên về sức chịu đựng và tinh thần trách nhiệm của người lính.

Những cây cầu, bến phà và con đường hôm nay đã đổi khác. Nhưng dưới mỗi địa danh từng là “túi bom” vẫn còn câu chuyện của những con người âm thầm bảo vệ mạch máu giao thông. Trần Ngọc Mật là một trong số đó: người thợ lặn của tuyến lửa, người đã đi qua cửa tử và tiếp tục công việc còn dang dở vì phía trước vẫn là chiến trường đang cần từng chuyến xe.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn