Anh hùng Lực lượng vũ trang

Trần Ngọc Thổ

Đà Nẵng30/04/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những ngày cuối tháng 4 năm 1975, miền Nam không chỉ nóng bởi nắng mà còn bởi một điều gì đó đang dâng lên, nghẹn lại trong từng nhịp thở. Trên con đường hành quân về Sài Gòn, Trần Ngọc Thổ đi giữa hàng quân, bước chân đều nhưng lòng không yên. Ông biết, mỗi bước đi lúc này không chỉ là tiến về phía trước, mà là tiến gần đến cái kết của một cuộc chiến đã kéo dài quá lâu.

Buổi sáng hôm ấy, khi đơn vị dừng lại bên bờ sông Vàm Cỏ Tây, ông đứng lặng nhìn dòng nước. Con sông rộng, lặng lẽ, như chưa từng chứng kiến bao nhiêu cuộc chia ly, bao nhiêu sinh mạng đã gửi lại nơi đây. Ông nghĩ đến những người lính đã không thể đi tiếp, nghĩ đến những lá thư chưa kịp gửi, những lời hứa chưa kịp thực hiện.

Rồi người dân đến.

Họ không nói nhiều. Chỉ lặng lẽ đưa ghe ra, đỡ từng người lính bước xuống. Có người phụ nữ tay còn dính bùn, có cụ già lưng đã còng, có cả những đứa trẻ mắt còn ngây thơ. Họ làm như thể đó là điều phải làm, như thể những người lính này là con em trong nhà.

Một cụ già nắm nhẹ tay ông, giọng run run:
“Qua đi con… đừng để lỡ việc lớn.”

Chỉ một câu nói, mà như gửi cả niềm tin của một đời người.

Những chiếc ghe lặng lẽ rẽ nước. Không ai dám nói lớn. Chỉ có tiếng mái chèo khua nhẹ và tiếng tim đập trong lồng ngực mỗi người. Khi đặt chân sang bờ bên kia, ông quay lại nhìn. Những con người ấy vẫn đứng đó, nhỏ bé mà vững chãi, như một điểm tựa không thể nhìn thấy nhưng luôn tồn tại.

Những ngày sau đó, con đường hành quân như dài ra, nhưng cũng ấm lên. Hai bên đường, người dân đứng đợi. Không cần gọi, không cần nhờ. Họ đưa nước, đưa trái cây, có khi chỉ là một ánh mắt nhìn theo.

Có lần, một người đàn ông dắt xe ra, nhìn một chiến sĩ mệt lả rồi nói:
“Ngồi lên đi con.”

Người lính lắc đầu:
“Cháu đi được mà bác.”

Ông ấy chỉ cười, giọng trầm lại:
“Đi tiếp còn xa… giữ sức mà về.”

Câu nói ấy khiến người lính không từ chối nữa. Và cũng khiến những người xung quanh thấy sống mũi mình cay lên.

Một buổi chiều, đơn vị dừng chân tại một ngôi nhà nhỏ ở Cần Giuộc. Má chủ nhà nhìn họ, mắt rưng rưng, như đã chờ từ rất lâu. Má không hỏi nhiều, chỉ lặng lẽ vào bếp.

Một lúc sau, mùi cơm, mùi thịt lan ra trong không gian yên ắng. Ông bước lại, khẽ nói:
“Má để dành mà ăn, tụi con còn chịu được.”

Má quay lại, nhìn ông thật lâu rồi nói:
“Các con đi đánh giặc… má không lo cho các con thì ai lo?”

Không ai nói thêm gì nữa.

Bữa cơm hôm ấy, có người ăn mà nước mắt rơi lúc nào không biết. Không phải vì ngon, mà vì thương. Thương những con người không quen biết, nhưng sẵn sàng cho đi tất cả những gì mình có.

Đêm xuống, nằm giữa tiếng côn trùng và hơi đất ẩm, ông không ngủ được. Ông nghĩ đến má Tư Bún, người đã gọi ông là “Tám Thổ” như gọi người con đã mất của mình. Trước ngày ông lên đường, má bán lúa, gửi cho đơn vị.

Má chỉ dặn:
“Có đứa nào bị thương thì về với má.”

Câu nói ấy cứ lặp đi lặp lại trong đầu ông. Giữa chiến tranh, có những thứ không thể cầm nắm, nhưng lại mạnh hơn tất cả—đó là tình người.

Sáng 30/4, khi đơn vị đang chuẩn bị tiến sâu hơn, tiếng phát thanh vang lên. Mọi người dừng lại, lặng im nghe.

Khi lời tuyên bố đầu hàng được phát ra, không gian như chùng xuống. Không có tiếng reo hò ngay lập tức. Chỉ có những ánh mắt nhìn nhau, rồi đỏ lên.

Một chiến sĩ trẻ khẽ hỏi, giọng gần như không thành tiếng:
“Thủ trưởng… hết rồi hả?”

Ông gật đầu.

Chỉ vậy thôi, mà người lính ấy bật khóc. Không phải vì yếu đuối, mà vì bao nhiêu ngày tháng chịu đựng, bao nhiêu mất mát, cuối cùng cũng có một cái kết.

Khi tiến vào Nhà Bè, trong một căn nhà nhỏ, họ gặp những con người đang trốn tránh, sợ hãi. Ánh mắt họ đầy nghi ngại. Ông cúi xuống, nói chậm rãi:
“Ra đi… không ai làm gì đâu.”

Một lúc sau, họ bước ra, vẫn run rẩy. Nhưng rồi, khi nhìn thấy sự chân thành, họ dần bình tĩnh lại.

Không lâu sau, căn bếp nhỏ đỏ lửa. Một cô gái đặt bát cơm xuống, nói khẽ:
“Mấy anh ăn đi…”

Giọng nói ấy không còn sợ hãi nữa, chỉ còn lại sự nhẹ nhõm.

Trên đường rời đi, một cụ già nắm tay ông, mắt ướt:
“Vậy là… xong rồi con ha…”

Ông không trả lời được. Chỉ khẽ siết lại bàn tay gầy guộc ấy.

Nhiều năm sau, khi mọi thứ đã lùi xa, khi mái tóc đã bạc, mỗi lần nhớ lại tháng Tư năm ấy, ông vẫn thấy tim mình thắt lại.

Ông không nhớ hết những trận đánh.

Nhưng ông nhớ rất rõ những con người.

Nhớ bàn tay run run của cụ già bên bờ sông. Nhớ bữa cơm nghèo mà ấm đến tận lòng. Nhớ câu nói “má không lo cho các con thì ai lo”. Nhớ những giọt nước mắt lặng lẽ rơi trong khoảnh khắc hòa bình.

Chiến tranh đã đi qua.

Nhưng có những điều không bao giờ mất.

Đó là tình người—thứ đã âm thầm giữ cho những người lính đứng vững, đi tiếp, và cuối cùng… trở về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn