TRẦN NHÂN TÔNG - VỊ VUA HAI LẦN GIỮ VỮNG NON SÔNG ĐẠI VIỆT
Cuối thế kỷ XIII, Đại Việt đứng trước sức ép chưa từng có từ đế quốc Nguyên Mông. Trong những năm tháng ấy, Trần Nhân Tông vừa là vị hoàng đế cùng triều đình tổ chức kháng chiến, v

TRẦN NHÂN TÔNG - VỊ VUA HAI LẦN GIỮ VỮNG NON SÔNG ĐẠI VIỆT
Năm sinh - mất: 1258 - 1308
Quê quán: Phật hoàng Trần Nhân Tông
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Phật hoàng Trần Nhân Tông
Cuối thế kỷ XIII, Đại Việt đứng trước sức ép chưa từng có từ đế quốc Nguyên Mông. Trong những năm tháng ấy, Trần Nhân Tông vừa là vị hoàng đế cùng triều đình tổ chức kháng chiến, vừa là người chứng kiến những trận chiến lớn từ Hàm Tử, Chương Dương đến Bạch Đằng. Sau khi truyền ngôi, ông rời bỏ ngai vàng, tìm đến Yên Tử và trở thành người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, để lại dấu ấn đặc biệt trong lịch sử Đại Việt.
Tượng thờ Phật hoàng Trần Nhân Tông
(Nguồn: Dân tộc và Phát triển)
T
rần Nhân Tông tên thật là Trần Khâm, sinh năm 1258 tại Thăng Long, là con trưởng của Trần Thánh Tông và Nguyên Thánh Thiên Cảm hoàng hậu. Từ nhỏ, Trần Khâm được giáo dưỡng trong môi trường hoàng gia, được học về Nho giáo, Phật giáo và nhiều lĩnh vực khác. Ông có mối quan hệ đặc biệt với Tuệ Trung Thượng Sĩ Trần Quốc Tung, người được ông tôn làm thầy và có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng Phật giáo của ông. Năm 1274, khi mới 16 tuổi, Trần Khâm được lập làm Thái tử. Theo các tư liệu về cuộc đời ông, ông từng nhiều lần muốn từ bỏ vị trí này để tìm đến Yên Tử tu hành, nhưng cuối cùng vẫn phải nhận ngôi theo sự sắp đặt của triều đình.
Ngày 8 tháng 11 năm 1278, Trần Khâm lên ngôi, trở thành vua Trần Nhân Tông. Ông lấy niên hiệu Thiệu Bảo, sau đó đổi sang Trùng Hưng. Thời điểm ấy, Đại Việt đang đứng trước sức ép ngày càng lớn từ nhà Nguyên. Hốt Tất Liệt đã hoàn thành phần lớn công cuộc chinh phục Trung Quốc và hướng sự chú ý xuống phía Nam. Ngay sau khi lên ngôi, Trần Nhân Tông phải đối mặt với những yêu sách ngoại giao ngày càng cứng rắn từ nhà Nguyên. Nhà vua tìm cách duy trì quan hệ ngoại giao nhưng đồng thời bảo vệ quyền tự chủ của Đại Việt. Khi nhà Nguyên yêu cầu ông sang chầu, ông không chấp thuận và tiếp tục duy trì quan hệ bằng con đường sứ bộ.
Bên trong đất nước, triều đình Trần Nhân Tông cũng chuẩn bị cho một cuộc chiến mà nguy cơ ngày càng hiện rõ. Triều đình chú trọng sản xuất nông nghiệp, ổn định xã hội, tổ chức lại dân số và quan chế. Khi thủ lĩnh Trịnh Giác Mật ở Đà Giang nổi dậy năm 1280, Trần Nhân Tông không lựa chọn ngay con đường quân sự mà cử Trần Nhật Duật đến thuyết phục. Nhờ hiểu biết về văn hóa và phong tục địa phương, Trần Nhật Duật đã thu phục được Trịnh Giác Mật mà không cần giao chiến. Trong khi đó, nhà vua từng bước củng cố quân đội và chuẩn bị cho một cuộc đối đầu lớn từ phương Bắc.
Năm 1282, trước những dấu hiệu rõ ràng về một cuộc xâm lược, Trần Nhân Tông tổ chức hội nghị Bình Than để bàn việc chuẩn bị kháng chiến. Đầu năm 1283, Trần Quốc Tuấn được giao chức Quốc công Tiết chế, nắm quyền chỉ huy quân đội. Nhà vua cùng Thượng hoàng Trần Thánh Tông trực tiếp thúc đẩy việc huấn luyện lục quân, thủy quân và bố trí lực lượng tại những địa bàn trọng yếu. Những chuẩn bị ấy diễn ra trong bối cảnh nhà Nguyên đang tập trung lực lượng lớn và tìm cách sử dụng Chiêm Thành làm hướng tiến quân xuống Đại Việt.
Đầu năm 1285, cuộc chiến thực sự bắt đầu. Quân Nguyên vượt qua biên giới, đánh vào các phòng tuyến của Đại Việt. Trước sức ép quân sự rất lớn, quân Trần phải rút khỏi nhiều vị trí và tổ chức lại lực lượng. Trần Nhân Tông cùng Trần Thánh Tông và Trần Quốc Tuấn nhiều lần di chuyển giữa các chiến trường, vừa tránh thế mạnh của đối phương, vừa bảo toàn lực lượng. Thăng Long được bỏ trống theo kế sách vườn không nhà trống. Nhà vua cùng triều đình rút về phía Nam, trong khi quân dân tiếp tục chống trả và làm suy yếu lực lượng xâm lược.
Có những thời điểm tình thế trở nên đặc biệt nguy cấp. Quân Nguyên tiến từ phía Bắc xuống, trong khi cánh quân của Toa Đô từ Chiêm Thành đánh ra phía Bắc, khiến lực lượng Đại Việt bị ép từ hai hướng. Trong cuộc rút lui, Trần Nhân Tông cùng Thượng hoàng phải vượt biển vào Thanh Hóa để thoát khỏi vòng truy kích. Nhưng thay vì đầu hàng, triều đình Trần tranh thủ thời gian củng cố lực lượng. Quân Trần nhận thấy quân Nguyên phải chiến đấu xa quê hương, việc vận chuyển lương thực gặp khó khăn và thời gian càng kéo dài thì sức chiến đấu càng giảm. Từ đó, quân Trần chuyển dần từ phòng thủ sang phản công.
Từ Thanh Hóa, cục diện chiến tranh bắt đầu thay đổi. Các lực lượng Đại Việt lần lượt tổ chức những cuộc phản công tại A Lỗ, Hàm Tử, Chương Dương Độ và Tây Kết. Thăng Long được giải phóng. Ngày 24 tháng 6 năm 1285, quân Trần đánh vào cánh quân của Toa Đô tại Tây Kết, Toa Đô bị giết trong trận chiến. Đến tháng 7, quân Nguyên bị đánh bật khỏi Đại Việt. Sau nhiều tháng chiến đấu và rút lui, triều đình Trần trở lại Thăng Long. Cuộc kháng chiến năm 1285 kết thúc với việc quân Nguyên phải rút khỏi Đại Việt.
Nhưng cuộc chiến chưa dừng lại. Sau thất bại năm 1285, nhà Nguyên tiếp tục chuẩn bị một cuộc xâm lược mới. Cuối năm 1286, Hốt Tất Liệt huy động một lực lượng lớn và chuẩn bị thuyền chiến, lương thực cho cuộc tiến công. Triều đình Trần cũng khẩn trương chuẩn bị. Quân đội được tuyển mộ, huấn luyện, vũ khí và thuyền chiến được chế tạo. Năm 1287, quân Nguyên tiến vào Đại Việt theo nhiều hướng. Một lần nữa, quân Trần chủ động rút khỏi những vị trí không thuận lợi, vừa bảo toàn lực lượng vừa tìm cách phá nguồn tiếp tế của đối phương.
Bước ngoặt quan trọng xuất hiện tại Vân Đồn. Hải quân Đại Việt dưới sự chỉ huy của Trần Khánh Dư đánh vào đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ, làm nguồn tiếp tế của quân Nguyên bị tổn thất nghiêm trọng. Trong khi Thoát Hoan chiếm Thăng Long nhưng không có đủ lương thực, quân Trần tiếp tục tổ chức những cuộc tập kích trên nhiều hướng. Trần Nhân Tông cùng Thượng hoàng và các tướng lĩnh tập trung lực lượng tại khu vực ven biển, chờ thời cơ phản công.
Đến cuối tháng 3 năm 1288, quân Nguyên bắt đầu rút khỏi Đại Việt. Cánh thủy quân do Ô Mã Nhi chỉ huy đi theo đường Bạch Đằng. Tại đây, quân Đại Việt dưới sự chỉ huy của Trần Quốc Tuấn tổ chức trận địa mai phục. Khi đoàn thuyền Nguyên tiến vào khu vực phục kích, quân Trần đồng loạt tấn công. Trận Bạch Đằng năm 1288 trở thành trận đánh quyết định trong cuộc kháng chiến lần thứ ba. Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp và nhiều tướng lĩnh bị bắt, nhiều thuyền chiến bị thu giữ. Đến tháng 4 năm 1288, quân Nguyên bị đánh bật khỏi Đại Việt.
Sau chiến tranh, Trần Nhân Tông không chỉ quan tâm đến việc ghi công những người đã chiến đấu mà còn phải đối mặt với một đất nước chịu nhiều tổn thất. Năm 1288, ông ban chiếu đại xá và giảm thuế, sưu dịch cho người dân, đặc biệt miễn thuế và sưu dịch cho những vùng bị chiến tranh tàn phá. Khi thiên tai và nạn đói xuất hiện vào những năm sau đó, triều đình phát chẩn thóc và bãi bỏ thuế nhân đinh để giúp người dân vượt qua khó khăn. Những chính sách này nằm trong quá trình khôi phục Đại Việt sau nhiều năm chiến tranh.
Năm 1293, sau khoảng mười lăm năm trị vì, Trần Nhân Tông truyền ngôi cho con trai là Trần Thuyên, tức Trần Anh Tông, rồi trở thành Thái thượng hoàng. Nhưng việc rời ngai vàng không có nghĩa ông hoàn toàn rời khỏi đời sống chính trị. Trong những năm sau đó, ông vẫn tham gia vào công việc triều đình và từng thân chinh đánh dẹp quân Ai Lao. Ông cũng tiếp tục duy trì hoạt động ngoại giao với nhà Nguyên.
Sau khi truyền ngôi, cuộc đời Trần Nhân Tông dần chuyển sang một chặng đường khác. Năm 1294, ông xuất gia tu Phật tại Vũ Lâm. Đến năm 1299, ông lên Yên Tử, lấy pháp danh Hương Vân Đại Đầu Đà và thực hành lối tu khổ hạnh. Tại Yên Tử, ông được biết đến với những danh xưng như Trúc Lâm Đại Đầu Đà, Trúc Lâm Đại Sĩ và Giác Hoàng Điều Ngự. Từ đây, hình ảnh vị hoàng đế từng cùng quân dân trải qua những năm tháng chiến tranh dần gắn với hình ảnh một thiền sư.
Trên núi Yên Tử, Trần Nhân Tông tập hợp và thống nhất những dòng thiền đang tồn tại ở Đại Việt để hình thành Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Ông không chỉ tu hành mà còn đi nhiều nơi thuyết pháp, xây dựng chùa và giáo hóa. Năm 1301, ông đến Chiêm Thành và ở lại gần một năm. Những hoạt động ấy cho thấy cuộc đời Trần Nhân Tông sau khi rời ngai vàng vẫn gắn với xã hội và đời sống của đất nước, nhưng bằng một vai trò khác, với tư cách một thiền sư và người truyền bá tư tưởng Phật giáo.
Trần Nhân Tông cũng để lại dấu ấn trong văn học trung đại. Những tác phẩm của ông gồm nhiều trước tác Phật học, thơ và văn, nhưng phần lớn đã thất lạc. Những bài thơ còn được lưu truyền cho thấy một thế giới tinh thần vừa gắn với đời sống thế sự, vừa mang màu sắc thiền học. Trong đó có những câu thơ viết về mùa xuân, cảnh Thiên Trường và tư tưởng sống giữa cuộc đời mà vẫn giữ được sự tự tại.
Tháng 12 năm 1308, Trần Nhân Tông viên tịch trên núi Yên Tử. Các nguồn tư liệu ghi nhận có sự khác nhau về ngày mất, Đại Việt Sử ký Toàn thư ghi ngày 16 tháng 12, trong khi Thánh đăng ngữ lục ghi ngày 14 tháng 12 năm 1308. Xá lợi của ông sau đó được phân chia và thờ tại nhiều nơi, trong đó có lăng Quy Đức ở Long Hưng, tháp Huệ Quang trên Yên Tử và chùa Phổ Minh ở Thiên Trường. Triều đình dâng ông miếu hiệu Nhân Tông và thụy hiệu theo nghi lễ hoàng gia.
Từ một vị hoàng đế lên ngôi khi còn rất trẻ, Trần Nhân Tông đã đi qua một giai đoạn đầy biến động của Đại Việt. Ông cùng Trần Thánh Tông và các tướng lĩnh tham gia tổ chức hai cuộc kháng chiến lớn chống Nguyên vào năm 1285 và 1287 đến 1288, trong đó có những chiến thắng quan trọng tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết và Bạch Đằng. Sau chiến tranh, ông tiếp tục tham gia công cuộc khôi phục đất nước, rồi rời ngai vàng để tìm đến con đường tu hành và xây dựng Thiền phái Trúc Lâm.
Nhìn lại cuộc đời Trần Nhân Tông, dấu ấn của ông không chỉ nằm ở những năm tháng chiến tranh hay trên ngai vàng Đại Việt. Đó còn là hành trình từ một vị vua đứng giữa những biến động của đất nước đến một thiền sư trên núi Yên Tử. Hai hình ảnh ấy cùng tồn tại trong một con người, một vị hoàng đế từng đối diện với chiến tranh và một người tu hành dành những năm cuối đời cho việc truyền bá tư tưởng, giáo hóa và xây dựng một dòng thiền mang dấu ấn riêng của Đại Việt. Chính sự chuyển tiếp ấy khiến tên tuổi Trần Nhân Tông tiếp tục hiện diện trong lịch sử dân tộc, lịch sử Phật giáo và văn hóa Việt Nam.


