TRẦN NHẬT DUẬT VÀ CHIẾN THẮNG HÀM TỬ – NGÒI LỬA NGOẠI GIAO VÀ ĐOÀN KẾT DÂN TỘC
Trong pho sử vàng chói lọi của vương triều nhà Trần ở thế kỷ XIII, “thời hoa lửa” chống quân Nguyên - Mông không chỉ được dệt nên bởi sức mạnh gươm đao khốc liệt, mà còn được thắp sáng bằng vẻ đẹp của trí tuệ văn hóa, tinh thần ngoại giao xuất chúng và lòng khoan dung vĩ đại. Bên cạnh một chủ tướng Trần Hưng Đạo mưu lược, một Thái sư Trần Quang Khải uy nghiêm, lịch sử Đại Việt còn tự hào khắc ghi bóng dáng lẫm liệt nhưng vô cùng phóng khoáng của một vị hoàng tử thiên tài. Người dùng sự thấu hiểu ngôn ngữ, phong tục để thu phục lòng người và lập nên chiến công Hàm Tử Quan vang dội, chính là Chiêu Văn vương Trần Nhật Duật.
Trần Nhật Duật (1255 – 1330) là con trai thứ sáu của vua Trần Thái Tông. Sinh ra trong hoàng tộc, ông sớm bộc lộ một tư chất thông minh đặc biệt, đặc biệt là niềm đam mê kỳ lạ đối với ngôn ngữ và văn hóa của các dân tộc thiểu số cũng như ngoại bang. Ông thông thuộc tiếng tăm của người Tống, người Chăm, người Thổ, người Man... đến mức có thể trò chuyện, sinh hoạt cùng họ như người bản xứ mà không cần thông dịch. Với nhân cách cao thượng, phóng khoáng và một bộ óc uyên bác, ông sớm được giao trọng trách trấn thủ vùng biên cương phía Bắc, nơi lòng dân và tình hình biên giới vô cùng phức tạp.
"Thời hoa lửa" của Trần Nhật Duật bùng cháy rực rỡ nhất bằng một kỳ tích ngoại giao không tưởng vào năm 1280. Khi thủ lĩnh người dân tộc thiểu số là Trịnh Giác Mật nổi loạn ở vùng Đà Giang, thay vì dùng binh đao máu đổ, Trần Nhật Duật đã táo bạo đưa ra một quyết định dũng cảm: một mình một ngựa, không mang theo vũ khí, đi thẳng vào đại bản doanh của quân nổi loạn. Bằng việc sử dụng thành thạo ngôn ngữ, thấu hiểu sâu sắc từng phong tục ăn uống, bốc thịt, uống rượu bằng mũi của người bản địa, ông đã làm cho Trịnh Giác Mật kinh ngạc và cảm phục sát đất. Trận chiến được hóa giải mà không tốn một giọt máu, đổi lại là sự trung thành tuyệt đối của đồng bào vùng cao đối với triều đình. Biển người nổi loạn trở thành bức tường thành vững chắc che chở biên cương khi bão táp Nguyên - Mông tràn tới.
Khi cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai bùng nổ khốc liệt vào năm 1285, "thời hoa lửa" của Trần Nhật Duật chính thức rực cháy trên chiến trường Hàm Tử Quan. Ông được giao trọng trách chặn đứng đạo quân hung hãn của Toa Đô từ phía Nam đánh ra. Tại bến Hàm Tử (Khoái Châu, Hưng Yên), ông đã thể hiện thiên tài quân sự kiệt xuất khi sử dụng đạo quân "Mẹ hoàng tử" – gồm những người Tống tị nạn mặc trang phục và sử dụng vũ khí nhà Tống – để làm nghi binh.
Trận chiến Hàm Tử diễn ra vô cùng ác liệt. Giữa tiếng khói lửa ngút trời và tiếng trống trận gầm vang, quân Nguyên bất ngờ nhìn thấy đội quân mặc áo Tống xông ra chiến đấu dũng mãnh. Chúng hoang mang cực độ, tưởng rằng triều đình nhà Tống đã khôi phục và sang liên minh với Đại Việt. Đánh vào tâm lý hoảng loạn của giặc, Trần Nhật Duật dốc toàn bộ lực lượng tổng tấn công, quét sạch trận tuyến của kẻ thù. Chiến thắng sấm sét tại Hàm Tử Quan đã bẻ gãy hoàn toàn một gọng kìm chiến lược của địch, mở đường cho chiến thắng Chương Dương, giải phóng hoàn toàn kinh thành Thăng Long khói lửa.
Cả cuộc đời của Chiêu Văn vương Trần Nhật Duật là tấm gương sáng ngời về sự hòa hợp, lòng yêu nước thương dân và một nhân cách văn hóa vĩ đại. Ngài chứng minh cho hậu thế thấy rằng: Sức mạnh bảo vệ Tổ quốc không chỉ nằm ở vũ khí tối tân, mà nằm ở sức mạnh của văn hóa, sự thấu hiểu và lòng bao dung để tập hợp sức mạnh của tất cả các dân tộc anh em thành một khối thép vững chắc.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua, sóng nước bến Hàm Tử xưa giờ đã thanh bình, nhưng câu chuyện thời hoa lửa của Trần Nhật Duật vẫn luôn là ngọn đuốc rực sáng sưởi ấm lòng thế hệ trẻ hôm nay. Đứng trước trang sử vàng chói lọi của tiền nhân, tuổi trẻ Việt Nam nguyện mang ngọn lửa của tri thức, khát vọng và tinh thần đại đoàn kết, nỗ lực học tập để chung tay bảo vệ vẹn toàn lãnh thổ và xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng phồn vinh, vững bền cùng năm tháng.


