TRẦN QUỐC TOẢN
Bối cảnh: Trận chiến sinh tử Năm 1288, quân Nguyên Mông xâm lược Đại Việt lần thứ ba. Dù chiếm được Thăng Long, nhưng trước chiến thuật "vườn không nhà trống" của nhà Trần, quân Nguyên rơi vào tình trạng đói khát và kiệt quệ. Chủ tướng giặc là Ô Mã Nhi và Phàn Tiếp quyết định rút quân về nước bằng đường thủy qua sông Bạch Đằng. Nắm bắt thời cơ, vị tướng trẻ tuổi Trần Quốc Toản – người từng bóp nát quả cam vì nôn nóng trả thù nhà nợ nước – nay đã trưởng thành và được tin cậy giao phó trọng trách dàn trận tại cửa ngõ sinh tử này. Diễn biến: Cái bẫy dưới làn nước Hoài Văn Hầu không chỉ mang theo ý chí sục sôi của lá cờ thêu sáu chữ vàng "Phá cường địch, báo hoàng ân", mà còn vận dụng trí tuệ bậc thầy về thủy chiến: Trận địa cọc: Dưới sự chỉ đạo của ông, quân sĩ đã ngày đêm đốn gỗ, vót nhọn, bịt sắt rồi đóng dày đặc xuống lòng sông. Những chiếc cọc này là "án tử" âm thầm, chỉ chờ đợi khi thủy triều rút xuống để lộ diện. Nhử địch: Sáng ngày 9 tháng 4 năm 1288, khi thủy triều lên cao, Trần Quốc Toản cho đội thuyền nhẹ tiến ra. Dưới lá cờ sáu chữ vàng rực cháy trong gió, quân nhà Trần vừa đánh vừa lui, dẫn dụ sự kiêu ngạo của Ô Mã Nhi vào sâu trong vùng tử địa. Phản công: Khi nước thủy triều bắt đầu rút mạnh, cũng là lúc lệnh tổng lực phản công được phát ra. Từ các kẽ rạch và hai bên bờ, quân đội nhà Trần tràn ra như thác đổ, ép đoàn thuyền giặc vào đúng thế trận cọc đã bày sẵn. Hồi kết: Nỗi khiếp nhược của quân Nguyên Nước rút nhanh khiến những con thuyền khổng lồ của quân Nguyên bị mắc cạn và bị cọc nhọn đâm thủng, vỡ vụn. Tiếng la hét, tiếng gỗ vỡ vang động cả một vùng. Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 dưới sự góp sức của những vị tướng như Trần Quốc Toản (trong giả thuyết này) đã đặt dấu chấm hết cho tham vọng xâm lược của đế chế Nguyên Mông, khẳng định sức mạnh quật cường của một dân tộc dù nhỏ bé nhưng không bao giờ chịu khuất phục.


