TRẦN QUỐC TUẤN – HƯNG ĐẠO ĐẠI VƯƠNG VÀ BA LẦN KHÁNG CHIẾN CHỐNG MÔNG – NGUYÊN
Trần Quốc Tuấn, thường được biết đến với tước hiệu Hưng Đạo Đại Vương, là một nhân vật quân sự quan trọng của Đại Việt dưới triều Trần thế kỷ XIII. Ông là con của An Sinh Vương Trần Liễu, thuộc hoàng tộc nhà Trần và trưởng thành trong thời kỳ đế quốc Mông Cổ mở rộng mạnh mẽ trên lục địa Á – Âu. Cuộc đời ông gắn với ba lần Đại Việt chống quân Mông – Nguyên vào các năm 1258, 1285 và 1287–1288, đặc biệt trong hai cuộc kháng chiến sau khi ông được triều đình giao trọng trách Quốc công Tiết chế, thống lĩnh quân đội. Tên tuổi Trần Quốc Tuấn còn gắn với “Hịch tướng sĩ”, căn cứ Vạn Kiếp và chiến thắng Bạch Đằng năm 1288. Ông mất năm 1300 tại Vạn Kiếp và được triều đình truy tặng tước Thái sư Thượng phụ Thượng quốc công Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương. Trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của người Việt, ông được nhân dân tôn kính với tên gọi Đức Thánh Trần.

Trần Quốc Tuấn sinh vào thế kỷ XIII, là con của An Sinh Vương Trần Liễu, anh ruột vua Trần Thái Tông. Các nguồn hiện nay chưa hoàn toàn thống nhất về năm sinh của ông. Một số tài liệu ghi năm 1226, trong khi một số tài liệu khác ghi năm 1232. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện có những bài giới thiệu sử dụng cả hai niên đại này. Vì vậy, khi chưa có nguồn sử liệu đủ sức giải quyết dứt điểm vấn đề, cách trình bày thận trọng là xác định ông sinh vào đầu thế kỷ XIII và qua đời năm 1300.
Trần Quốc Tuấn trưởng thành trong hoàng tộc nhà Trần. Cha ông, Trần Liễu, là anh của Trần Cảnh, tức vua Trần Thái Tông. Cuộc đời Trần Quốc Tuấn vì vậy gắn từ sớm với những biến động trong nội bộ hoàng tộc. Đại Việt sử ký toàn thư ghi lại những mâu thuẫn từng xảy ra giữa Trần Liễu với Trần Thái Tông và Trần Thủ Độ. Tuy nhiên, khi trưởng thành, Trần Quốc Tuấn đặt việc của triều đình và đất nước lên trên những mâu thuẫn của thế hệ trước, cùng các thành viên hoàng tộc tham gia công việc quân sự của nhà Trần.
Ông kết hôn với Thiên Thành công chúa và có nhiều người con về sau tham gia quân đội, triều đình nhà Trần. Trong số đó có Hưng Vũ Vương Trần Quốc Nghiễn, Hưng Nhượng Vương Trần Quốc Tảng và những người khác được sử sách ghi lại. Con gái ông là Khâm Từ Bảo Thánh Hoàng hậu, vợ vua Trần Nhân Tông. Gia đình Trần Quốc Tuấn vì vậy có mối quan hệ trực tiếp với hoàng gia và các hoạt động chính trị, quân sự của triều Trần.
Thế kỷ XIII là thời kỳ đế quốc Mông Cổ phát triển thành một thế lực quân sự rộng lớn. Sau khi kiểm soát nhiều khu vực ở châu Á và châu Âu, quân Mông Cổ tiếp tục tiến xuống phía nam. Đại Việt dưới triều Trần từ đó phải đối diện trực tiếp với một nguy cơ quân sự lớn.
Năm 1258, quân Mông Cổ tiến vào Đại Việt lần thứ nhất. Trần Quốc Tuấn tham gia hoạt động quân sự trong cuộc chiến này. Quân Trần ban đầu phải rút khỏi kinh thành Thăng Long để bảo toàn lực lượng, sau đó tổ chức phản công. Sau thời gian chiếm đóng ngắn, quân Mông Cổ gặp khó khăn và bị quân Đại Việt đánh trả, phải rút khỏi lãnh thổ. Đây là lần đầu tiên Trần Quốc Tuấn trực tiếp trải qua một cuộc chiến với quân Mông Cổ. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận ông tham gia chặn đánh quân địch trong cuộc kháng chiến năm 1258.
Hơn hai mươi năm sau, nguy cơ chiến tranh trở lại với quy mô lớn hơn. Nhà Nguyên sau khi hoàn thành việc đánh bại Nam Tống tiếp tục gây sức ép với Đại Việt. Triều đình nhà Trần chuẩn bị lực lượng, tổ chức quân đội và bàn kế hoạch chống lại cuộc tiến công mới.
Trong quá trình chuẩn bị cho chiến tranh, Trần Quốc Tuấn được phong Quốc công Tiết chế, giao quyền thống lĩnh quân đội. Đây là chức vụ quân sự đặc biệt quan trọng trong thời chiến. Dưới quyền chỉ huy của ông là nhiều tướng lĩnh và lực lượng quân đội của triều đình cũng như các vương hầu nhà Trần.
Tên tuổi Trần Quốc Tuấn trong giai đoạn này gắn với “Hịch tướng sĩ”. Văn bản được viết nhằm khích lệ tướng sĩ, nhắc đến trách nhiệm của những người cầm quân và binh lính trước nguy cơ đất nước bị xâm lược. Tác phẩm hiện được lưu truyền trong hệ thống văn học trung đại Việt Nam và là nguồn tư liệu quan trọng khi tìm hiểu tư tưởng quân sự, trách nhiệm của tướng sĩ thời Trần.
Năm 1285, quân Nguyên mở cuộc tiến công lớn vào Đại Việt. Quân đội của Thoát Hoan tiến từ phía bắc xuống, trong khi một đạo quân khác từ phía nam tiến lên. Trước sức ép lớn, triều đình nhà Trần phải rời Thăng Long và liên tục cơ động lực lượng. Trong những tháng đầu của cuộc chiến, nhiều khu vực quan trọng như Vạn Kiếp và Thăng Long rơi vào tay quân Nguyên.
Trần Quốc Tuấn cùng triều đình tiếp tục bảo toàn lực lượng, tránh những trận quyết chiến khi điều kiện chưa thuận lợi. Đến khi quân Nguyên gặp khó khăn về hậu cần và lực lượng bị phân tán, quân Trần chuyển sang phản công. Các trận đánh tại Hàm Tử, Chương Dương và nhiều địa điểm khác làm thay đổi cục diện chiến tranh. Quân Nguyên cuối cùng phải rút khỏi Đại Việt. Thoát Hoan rút về phía bắc, còn lực lượng của Toa Đô bị đánh bại.
Chỉ hai năm sau, cuối năm 1287, nhà Nguyên tiếp tục mở cuộc tiến công lần thứ ba. Trần Quốc Tuấn một lần nữa giữ trọng trách chỉ huy quân đội Đại Việt. Quân Nguyên tiến vào với lực lượng lớn cả trên bộ và đường thủy, đồng thời tổ chức đoàn thuyền lương để bảo đảm hậu cần cho chiến dịch.
Một diễn biến quan trọng xảy ra khi quân Trần do Trần Khánh Dư chỉ huy đánh đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ tại Vân Đồn. Việc mất nguồn lương thực khiến lực lượng quân Nguyên gặp khó khăn khi đóng quân sâu trong lãnh thổ Đại Việt. Triều đình nhà Trần tiếp tục tránh giao chiến bất lợi và chờ thời điểm phản công.
Đầu năm 1288, quân Nguyên quyết định rút khỏi Đại Việt. Đạo thủy quân do Ô Mã Nhi chỉ huy rút theo đường sông. Trần Quốc Tuấn tổ chức lực lượng chuẩn bị đánh quân địch tại sông Bạch Đằng, nơi từng gắn với chiến thắng của Ngô Quyền năm 938 và cuộc kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê năm 981.
Quân Trần bố trí bãi cọc dưới lòng sông, kết hợp với quy luật thủy triều và lực lượng mai phục ở hai bên bờ. Khi nước lên, thủy quân Nguyên được dẫn vào khu vực trận địa. Đến khi nước rút, nhiều chiến thuyền bị mắc vào bãi cọc và đội hình rối loạn. Quân Trần từ nhiều hướng tiến công. Trận Bạch Đằng năm 1288 kết thúc với thất bại lớn của đạo thủy quân Nguyên; Ô Mã Nhi cùng nhiều tướng lĩnh bị bắt. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định Bạch Đằng là địa danh gắn với chiến công của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn chống quân Mông – Nguyên năm 1288.
Trong cả hai cuộc chiến năm 1285 và 1287–1288, Vạn Kiếp là địa bàn có vị trí đặc biệt. Đây là vùng hợp lưu của nhiều con sông, nằm trên tuyến giao thông chiến lược nối vùng biên giới phía bắc với đồng bằng và Thăng Long. Trần Quốc Tuấn xây dựng căn cứ tại đây, tập hợp và huấn luyện quân đội. Vùng Vạn Kiếp về sau gắn chặt với cuộc đời và nơi tưởng niệm ông.
Sau chiến thắng Bạch Đằng, quân Nguyên rút khỏi Đại Việt. Nhà Trần tiếp tục duy trì quan hệ ngoại giao với nhà Nguyên trong những năm sau. Trần Quốc Tuấn vẫn giữ vị trí quan trọng trong triều đình và dành thời gian tại Vạn Kiếp.
Ngoài vai trò chỉ huy quân sự, Trần Quốc Tuấn còn được nhắc đến với các tác phẩm liên quan đến quân sự. Những tên sách như “Binh thư yếu lược” và “Vạn Kiếp tông bí truyền thư” được các tài liệu lịch sử ghi nhận trong mối liên hệ với ông. Tuy nhiên, các văn bản nguyên bản từ thế kỷ XIII không còn được bảo tồn đầy đủ đến ngày nay, vì vậy cần thận trọng khi coi những văn bản lưu truyền về sau là nguyên tác hoàn chỉnh của Trần Quốc Tuấn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng ghi nhận ông là người nghiên cứu quân sự và gắn với những bộ binh pháp này.
Trần Quốc Tuấn qua đời vào năm 1300 tại Vạn Kiếp. Đại Việt sử ký toàn thư ghi lại những lời căn dặn của ông đối với vua Trần Anh Tông về việc giữ nước. Trong đó có nội dung chú trọng sức dân, xây dựng nền tảng lâu dài cho việc bảo vệ quốc gia. Vì những lời này được chính sử ghi chép nên có thể sử dụng như nguồn tư liệu về tư tưởng giữ nước của ông, nhưng cần phân biệt với những câu chuyện dân gian hình thành trong các thế kỷ sau.
Sau khi mất, ông được triều đình truy tặng tước hiệu Thái sư Thượng phụ Thượng quốc công Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương. Tên gọi Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn từ đó trở thành cách gọi quen thuộc trong sử sách.
Tại vùng Vạn Kiếp ngày nay có đền Kiếp Bạc, nơi thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Cục Di sản văn hóa xác nhận đền nằm trong thung lũng Kiếp Bạc, nhìn ra sông Lục Đầu và là một bộ phận quan trọng của quần thể di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc. Lễ hội đền Kiếp Bạc gắn với ngày mất của Trần Quốc Tuấn được tổ chức hằng năm vào tháng Tám âm lịch.
Qua nhiều thế kỷ, việc tưởng niệm Trần Quốc Tuấn còn phát triển thành một hiện tượng tín ngưỡng dân gian. Nhân dân tôn kính ông với danh xưng Đức Thánh Trần. Đền thờ Trần Hưng Đạo có mặt tại nhiều địa phương, nhưng Kiếp Bạc vẫn là một trong những không gian đặc biệt gắn trực tiếp với cuộc đời và những năm cuối đời của ông.
Khi tìm hiểu về Trần Quốc Tuấn, cần đặt ông trong bối cảnh chung của triều Trần và sức mạnh của cả Đại Việt thế kỷ XIII. Ba cuộc kháng chiến không phải công lao của một cá nhân, mà là kết quả của hoạt động lãnh đạo của các vua Trần, triều đình, các tướng lĩnh cùng sự tham gia của quân đội và nhân dân. Trong hệ thống ấy, Trần Quốc Tuấn giữ trọng trách đặc biệt về quân sự, nhất là với tư cách Quốc công Tiết chế trong hai cuộc chiến năm 1285 và 1287–1288.
Từ Vạn Kiếp đến Bạch Đằng, từ “Hịch tướng sĩ” đến những lời căn dặn được chính sử ghi lại vào cuối đời, cuộc đời Trần Quốc Tuấn – Hưng Đạo Đại Vương gắn với một trong những giai đoạn đặc biệt của lịch sử Đại Việt. Những chiến trường xưa, đền Kiếp Bạc, các nguồn chính sử và những di sản văn hóa còn được bảo tồn ngày nay tiếp tục cung cấp tư liệu để các thế hệ sau tìm hiểu về vị Quốc công Tiết chế đã tham gia cả ba cuộc kháng chiến chống Mông – Nguyên và dành phần lớn cuộc đời cho công việc quân sự, bảo vệ đất nước dưới triều Trần.



