TRẦN THANH HẢI – NGƯỜI LÍNH HỎA TIỄN GIỮ LỬA TRÊN ĐẤT QUẢNG TRỊ
Trần Thanh Hải, dân tộc Kinh, quê xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa, nhập ngũ tháng 9-1971. Khi được tuyên dương Anh hùng, ông là Thượng sĩ, Trung đội trưởng Đại đội 6 hỏa tiễn chống tăng, Tiểu đoàn 371, Bộ Tư lệnh Pháo binh, đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ tháng 4-1972 đến tháng 11-1973, ông tham gia 8 trận chiến đấu tại Quảng Trị, sử dụng 26 quả đạn, được ghi nhận diệt 17 xe tăng, xe bọc thép, 1 xe ủi đất và 1 ô tô. Đặc biệt tại Cầu Nhi, Long Quang và Cửa Việt, dù lực lượng có lúc tổn thất nặng, đạn dược gần cạn, ông vẫn bình tĩnh bám trận địa, chiến đấu. Ngày 20-12-1973, Trần Thanh Hải được tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
CÂU CHUYỆN DẤU ẤN: MỘT QUẢ ĐẠN CUỐI CÙNG Ở LONG QUANG
Ngày 27 tháng 1 năm 1973.
Tại Long Quang, Triệu Phong, Quảng Trị, nhiều xe tăng và xe bọc thép đối phương đang tiến lên.
Trong trận địa của Trần Thanh Hải, tình thế trở nên đặc biệt căng thẳng.
Tiểu đội của ông chỉ còn:
MỘT QUẢ ĐẠN.
Một quả đạn chống lại đội hình nhiều xe thiết giáp đang tiến tới.
Bắn quá sớm, cơ hội có thể mất.
Bắn không chính xác, trận địa có nguy cơ bị uy hiếp.
Trần Thanh Hải động viên đồng đội giữ vững vị trí.
Ông không vội khai hỏa.
Ông chờ.
Đội hình đối phương mỗi lúc một gần hơn.
Rồi ông nhận ra mục tiêu cần đánh: chiếc xe đi đầu chở đầy binh lính.
Khoảng cách thu hẹp.
Trần Thanh Hải ngắm mục tiêu.
Quả đạn cuối cùng rời bệ phóng.
Chiếc xe đi đầu bị tiêu diệt.
Những xe phía sau lập tức chững lại rồi lùi ra. Bộ binh đi cùng rối loạn.
Một quả đạn cuối cùng đã được sử dụng vào đúng thời điểm quyết định.
TỪ NGƯỜI LÍNH TRẺ ĐẾN XẠ THỦ CHỐNG TĂNG
Trần Thanh Hải nhập ngũ tháng 9-1971.
Chỉ vài tháng sau, từ tháng 4-1972, ông đã bước vào chiến trường Quảng Trị – nơi diễn ra những trận chiến đặc biệt ác liệt trong năm 1972.
Vũ khí của đơn vị ông là hỏa tiễn chống tăng.
Đối với người điều khiển loại vũ khí này, lòng dũng cảm thôi chưa đủ.
Người lính phải giữ được sự bình tĩnh để quan sát mục tiêu, lựa chọn thời cơ và điều khiển đạn chính xác giữa tiếng bom, tiếng pháo và hỏa lực đối phương.
Trong tám trận chiến đấu từ năm 1972 đến 1973, Trần Thanh Hải được ghi nhận đã phóng 26 quả đạn, tiêu diệt:
17 xe tăng, xe bọc thép.
1 xe ủi đất.
1 ô tô.
Nhưng phía sau những con số ấy là những thời điểm mà người lính phải đối diện với những lựa chọn khắc nghiệt.
CẦU NHI – KHI TIỂU ĐỘI CHỈ CÒN MỘT NGƯỜI
Ngày 24-7-1972, tại Cầu Nhi.
Trong quá trình chiến đấu, tiểu đội Trần Thanh Hải chịu tổn thất.
Người bị thương.
Người hy sinh.
Cuối cùng, chỉ còn lại một mình ông có thể tiếp tục chiến đấu.
Phía trước, bộ binh vẫn đang bám trận địa.
Trần Thanh Hải quyết định không rời vị trí.
Khoảng 11 giờ trưa, năm xe tăng đối phương tiến lên, đồng loạt bắn mạnh vào trận địa.
Một người.
Một bệ phóng.
Đối diện năm xe tăng.
Trần Thanh Hải giữ bình tĩnh.
Ông liên tiếp điều khiển 4 quả đạn.
Kết quả:
3 XE TĂNG BỊ TIÊU DIỆT.
Hai chiếc còn lại phải rút lui.
Ba ngày sau, 27-7-1972, đối phương tiếp tục sử dụng xe tăng phối hợp bộ binh tiến công khu vực Cầu Nhi.
Trần Thanh Hải lại vào vị trí.
Ba quả đạn được phóng đi.
Hai xe bị tiêu diệt.
Bộ binh đi cùng rối loạn, trận địa tiếp tục được giữ vững.
HAI QUẢ ĐẠN – HAI MỤC TIÊU
Ngày 19-1-1973, chiến sự diễn ra tại Long Quang, Triệu Phong.
Hai xe tăng xuất hiện.
Trần Thanh Hải phát hiện mục tiêu và khai hỏa.
Quả thứ nhất.
Rồi quả thứ hai.
Theo bản thành tích:
2 QUẢ ĐẠN – DIỆT 2 XE TĂNG.
Tám ngày sau chính tại Long Quang, ông bước vào tình thế khó khăn hơn nhiều: đội hình đối phương đông trong khi tiểu đội chỉ còn duy nhất một quả đạn.
Đó chính là lúc Trần Thanh Hải lựa chọn chờ chiếc xe đi đầu vào thật gần rồi mới khai hỏa.
Sự bình tĩnh đã biến quả đạn cuối cùng thành đòn đánh có tác động đến cả đội hình phía sau.
CỬA VIỆT – 9 QUẢ ĐẠN, 7 XE TĂNG
Những ngày cuối tháng 1-1973, chiến sự tại Cửa Việt diễn ra quyết liệt.
Ngày 29 và 30-1, nhiều xe tăng cùng bộ binh đối phương tiến lên.
Trên không, máy bay đánh phá khu vực trận địa.
Dưới mặt đất, xe tăng liên tục tiến công.
Giữa sức ép ấy, Trần Thanh Hải vẫn bám vị trí.
Ông quan sát.
Chọn mục tiêu.
Điều khiển từng quả đạn.
Chiếc này bị đánh, những chiếc khác lại tiến lên.
Trần Thanh Hải tiếp tục khai hỏa.
Trong hai ngày chiến đấu, theo bản thành tích, ông đã:
PHÓNG 9 QUẢ ĐẠN – DIỆT 7 XE TĂNG.
Những đòn đánh chống tăng góp phần bẻ gãy nhiều đợt phản kích, tạo điều kiện để bộ binh tiến lên.
Đó trở thành một trong những dấu ấn nổi bật nhất trong quá trình chiến đấu của ông tại Quảng Trị.
BA NGÀY Ở VIỆN RỒI XIN TRỞ LẠI ĐƠN VỊ
Trần Thanh Hải không chỉ được đồng đội ghi nhận qua những trận đánh.
Ông còn tích cực truyền lại kinh nghiệm sử dụng hỏa tiễn chống tăng cho những người xung quanh.
Có lần ông bị ốm và bị sức ép do bom đạn, phải vào viện điều trị.
Mới được ba ngày, sức khỏe chưa hoàn toàn hồi phục, ông đã xin trở về đơn vị tiếp tục chiến đấu.
Với đồng đội, ông sống khiêm tốn, giản dị và gương mẫu.
Với nhiệm vụ, ông giữ một nguyên tắc xuyên suốt:
Bình tĩnh – chính xác – kiên quyết bám trận địa.
26 QUẢ ĐẠN VÀ DẤU ẤN NGƯỜI LÍNH CHỐNG TĂNG
Từ tháng 4-1972 đến tháng 11-1973, Trần Thanh Hải tham gia 8 trận.
Theo bản thành tích:
26 quả đạn được phóng.
17 xe tăng, xe bọc thép bị tiêu diệt.
1 xe ủi đất và 1 ô tô bị phá hủy.
Ông được tặng:
🏅 1 Huân chương Chiến công Giải phóng hạng nhất
🏅 1 Huân chương Chiến công Giải phóng hạng nhì
🏅 1 lần danh hiệu Chiến sĩ Quyết thắng
🏅 1 lần danh hiệu Chiến sĩ thi đua
Ngày 20 tháng 12 năm 1973, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng Trần Thanh Hải danh hiệu:
ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG
DẤU ẤN CÒN LẠI
Trong câu chuyện về Trần Thanh Hải, có thể nhớ đến 17 xe tăng, xe bọc thép, hay trận Cửa Việt với 9 quả đạn diệt 7 xe tăng.
Nhưng có lẽ hình ảnh cô đọng nhất về người lính ấy vẫn là Long Quang ngày 27-1-1973:
Phía trước là nhiều xe tăng và xe bọc thép.
Phía sau là trận địa phải giữ.
Trong tay tiểu đội chỉ còn một quả đạn.
Trần Thanh Hải không bắn vội.
Ông chờ mục tiêu đi đầu vào gần.
Rồi mới khai hỏa.
Một quả đạn cuối cùng, một thời cơ duy nhất – và sự bình tĩnh của người lính đã biến khoảnh khắc ấy thành dấu ấn của lòng dũng cảm, bản lĩnh và khả năng làm chủ vũ khí giữa chiến trường Quảng Trị.



