Người có công giúp đỡ cách mạng

TRẦN THÁNH TÔNG

An Giang13/01/2026XÃ ĐOÀN GIỒNG RIỀNG (XÃ GIỒNG RIỀNG)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Trần Thánh Tông (1240–1290), tên thật Trần Hoảng, là hoàng đế thứ hai của triều Trần, trị vì Đại Việt từ năm 1258 đến 1278, sau đó làm Thái thượng hoàng đến khi qua đời. Ông là con trưởng của Trần Thái Tông, sớm được lập làm Thái tử và tham gia chỉ huy kháng chiến chống Mông Cổ lần thứ nhất năm 1258, góp phần đánh bại quân xâm lược và bảo vệ Thăng Long.Trong thời gian trị vì, Trần Thánh Tông củng cố bộ máy hành chính, chăm lo giáo dục – kinh tế, trọng dụng hiền tài, giữ kỷ cương triều chính và bảo trợ Phật giáo. Trước sức ép của đế quốc Nguyên–Mông, ông thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên quyết bảo vệ chủ quyền, đồng thời tích cực chỉnh đốn quân đội, chuẩn bị cho chiến tranh.Năm 1278, ông nhường ngôi cho con là Trần Nhân Tông và lui làm Thái thượng hoàng. Trong vai trò này, ông cùng Nhân Tông và Trần Hưng Đạo lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh bại hai cuộc xâm lược lớn của Nguyên–Mông vào các năm 1285 và 1287–1288.Ngoài vai trò chính trị – quân sự, Trần Thánh Tông còn là một nhà văn hóa, thiền học, để lại dấu ấn trong lịch sử tư tưởng và văn học thời Trần, dù phần lớn tác phẩm nay đã thất lạc.Sau khi lên ngôi năm 1258, Trần Thánh Tông trị vì Đại Việt suốt 21 năm (1258–1278) với hai niên hiệu Thiệu Long và Bảo Phù. Ông được đánh giá là vị vua đức độ, hòa ái, chú trọng đoàn kết hoàng tộc và giữ kỷ cương triều chính, tạo nền ổn định vững chắc cho nhà Trần.Về đối nội, Trần Thánh Tông tiến hành nhiều cải cách hành chính quan trọng: nâng cấp Tức Mặc thành phủ Thiên Trường – trung tâm thứ hai của triều đình; kiện toàn hệ thống quan lại; lập Hàn lâm viện, Trung thư sảnh, Nội mật viện; quy định rõ chế độ phong tước cho tôn thất nhằm hạn chế ngoại thích thao túng triều đình. Ông cũng chú trọng giáo dục và khoa cử, mở các khoa thi lớn, phát triển Quốc tử giám, khuyến khích Nho học, đồng thời cho hoàn thành bộ Đại Việt sử ký do Lê Văn Hưu biên soạn, khẳng định ý thức độc lập dân tộc trước nhà Nguyên.Về kinh tế, nhà vua tiếp tục chính sách trọng nông, khuyến khích khai hoang, cho vương hầu thu nhận dân không ruộng đất làm gia nô lập điền trang, qua đó ổn định đời sống nông thôn trong nhiều thập kỷ.Về quốc phòng, ông chỉnh đốn quân đội, tuyển lính, đúc vũ khí, đóng chiến thuyền, tổ chức tập trận quy mô lớn; trọng dụng các tướng tài như Trần Quang Khải và Lê Phụ Trần. Nhà vua cũng trực tiếp chỉ huy dẹp loạn ở biên viễn, giữ vững an ninh quốc gia.Nhìn chung, thời Trần Thánh Tông là giai đoạn củng cố toàn diện về chính trị, kinh tế, văn hóa và quân sự, tạo nền tảng quyết định cho những thắng lợi của Đại Việt trước Nguyên–Mông ở cuối thế kỷ XIII.Về đối ngoại, Trần Thánh Tông duy trì quan hệ hòa hiếu với Nam Tống, nhiều lần sai sứ sang cống nạp và được vua Tống phong làm An Nam quốc vương. Việc giữ bang giao với Nam Tống vừa thể hiện lễ nghĩa, vừa giúp Đại Việt nắm tình hình phương Bắc trước mối đe dọa từ đế quốc Nguyên–Mông. Khi Nam Tống sụp đổ, nhiều quan lại, binh sĩ và thương nhân Tống đã sang nương nhờ Đại Việt và được triều Trần dung nạp. Ở phía Nam, quan hệ với Chiêm Thành ổn định, Chiêm nhiều lần cử sứ sang triều cống, góp phần giữ yên biên giới.Năm 1278, Trần Thánh Tông nhường ngôi cho con là Trần Nhân Tông và lên làm Thái thượng hoàng. Trước nguy cơ xâm lược của nhà Nguyên, hai vua Trần phối hợp điều hành đất nước, củng cố kinh tế, quân sự và đoàn kết toàn dân. Khi nhà Nguyên nhiều lần ép sang chầu và dựng Trần Di Ái làm vua bù nhìn, triều Trần kiên quyết khước từ, trục xuất sứ Nguyên và chuẩn bị kháng chiến. Hội nghị Diên Hồng được triệu tập, thể hiện ý chí “đánh” của toàn dân; Trần Quốc Tuấn được phong Quốc công Tiết chế, thống lĩnh toàn quân.Trong cuộc kháng chiến chống Nguyên–Mông lần thứ hai (1285), dù ban đầu gặp nhiều khó khăn và phải rút lui chiến lược, hai vua Trần cùng Hưng Đạo vương đã tổ chức phản công lớn, giành thắng lợi quyết định ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, tiêu diệt các cánh quân chủ lực của địch và giải phóng Thăng Long. Đến lần xâm lược thứ ba (1287–1288), triều Trần chủ động thực hiện kế sách đánh vào hậu cần, đỉnh cao là chiến thắng Bạch Đằng năm 1288, bắt sống Ô Mã Nhi, buộc Thoát Hoan phải tháo chạy, chấm dứt hoàn toàn mưu đồ xâm lược của nhà Nguyên.Những năm cuối đời, Trần Thánh Tông cùng Trần Nhân Tông xét công, phong thưởng cho các tướng lĩnh, nghiêm trị kẻ phản bội nhưng cũng thể hiện sự khoan dung nhằm ổn định lòng người. Ông lui về tu hành theo Phật giáo, lấy đạo hiệu Vô Nhị Thượng Nhân, thường đàm đạo thiền học với các cao tăng như Tuệ Trung Thượng Sĩ. Trần Thánh Tông qua đời năm 1290, để lại hình ảnh một vị vua – thượng hoàng vừa kiên quyết bảo vệ độc lập dân tộc, vừa nhân hậu, khoan hòa và thấm nhuần tư tưởng Phật giáo.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn