Trần Thị Bảo Cầm
Tôi gặp ông vào một ngày mưa nhè nhẹ đầu đông. Căn nhà nhỏ nằm sâu trong con ngõ, trên tường treo cẩn thận tấm huân chương đã ngả màu thời gian. Ông là một cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ. Mái tóc bạc trắng, bàn tay gầy guộc nhưng giọng nói vẫn trầm và ấm.
Có những buổi chiều, khi thành phố lên đèn và dòng người vội vã cuốn theo nhịp sống
hiện đại, tôi vẫn thường tự hỏi: điều gì đã giữ cho bầu trời hôm nay xanh đến thế? Điều gì
đã để lại cho chúng tôi – những sinh viên lớn lên trong hòa bình – một hiện tại đủ đầy
đến vậy? Câu trả lời không nằm trong những trang sách giáo khoa đã cũ, mà nằm trong
đôi mắt đã mờ đi theo năm tháng của những người từng đi qua “thời hoa lửa”.
Tôi gặp ông vào một ngày mưa nhè nhẹ đầu đông. Căn nhà nhỏ nằm sâu trong con ngõ,
trên tường treo cẩn thận tấm huân chương đã ngả màu thời gian. Ông là một cựu chiến
binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ. Mái tóc bạc trắng, bàn tay gầy guộc nhưng
giọng nói vẫn trầm và ấm.
Ông không kể về chiến công. Ông kể về những đêm Trường Sơn mưa rừng xối xả, đất đỏ
quện vào chân thành từng lớp nặng trĩu. Ông kể về những bữa cơm chỉ có nắm gạo rang
chia đôi, về những lá thư viết vội chưa kịp gửi đã nhàu nát trong ba lô. Ông kể về đồng
đội – những người đã nằm lại tuổi hai mươi nơi rừng sâu, để con đường ra trận không
bao giờ bị đứt đoạn.Có một chi tiết ông nhắc đi nhắc lại: “Lúc ấy, ai cũng trẻ lắm cháu
ạ.”
Tuổi trẻ của ông không có giảng đường đại học, không có những buổi cà phê cùng bạn
bè, không có những dự định dài hơi cho tương lai. Tuổi trẻ của ông là tiếng bom xé trời,
là ánh đèn dầu leo lét giữa hầm trú ẩn, là niềm tin mãnh liệt rằng đất nước rồi sẽ hòa
bình.Ông bảo, điều giúp họ đi qua những ngày khốc liệt nhất không phải là sự gan dạ,
mà là tình yêu. Yêu đất nước đến mức sẵn sàng đặt cả tuổi xuân của mình vào tay Tổ
quốc. Yêu gia đình đến mức chấp nhận xa cách, không hẹn ngày về. Yêu đồng đội đến
mức có thể nhường nhau từng ngụm nước cuối cùng.
Tôi lặng người khi nghe ông kể về người bạn thân nhất của mình – một chàng trai quê
Thái Nguyên, mới tròn hai mươi tuổi. Trong một trận bom, người bạn ấy đã đẩy ông ngã
xuống hố đất trước khi mảnh đạn kịp chạm đến. “Nó còn chưa kịp biết yêu là gì,” ông nói
khẽ. Câu nói ấy khiến không gian như đặc lại.
Tôi nhìn ra ngoài hiên. Mưa đã ngớt. Những giọt nước còn đọng trên tàu lá chuối lấp lánh
ánh chiều. Tôi bỗng thấy mọi điều quanh mình – tiếng xe, ánh điện, nhịp sống bình yên –
đều mang trong đó bóng dáng của những con người như ông.Họ không chọn sống giữa
hoa lửa vì khát khao vinh quang. Họ bước vào chiến tranh vì không thể làm khác. Khi đất
nước cần, họ có mặt. Khi Tổ quốc gọi, họ lên đường.Có lần, tôi hỏi ông: “Ông có tiếc
không, khi tuổi trẻ trôi qua giữa chiến tranh?”
Ông im lặng một lúc lâu rồi lắc đầu. “Không tiếc. Vì nhờ thế mà các cháu có hôm
nay.”Câu trả lời giản dị mà nặng như một lời thề.
Tôi trở về ký túc xá khi thành phố đã lên đèn rực rỡ. Tiếng cười nói của bạn bè vang lên
nơi hành lang. Có ai đó đang lo lắng về bài thuyết trình ngày mai, có ai đó đang bận rộn
với kế hoạch du lịch cuối tuần. Cuộc sống của chúng tôi tràn đầy dự định.Tôi chợt hiểu,
biết ơn không chỉ là nhớ về quá khứ bằng những nghi lễ trang trọng. Biết ơn còn là cách
ta sống hôm nay. Là học tập nghiêm túc hơn một chút. Là sống tử tế hơn một chút. Là
không để thời gian trôi qua vô nghĩa.
“Thời hoa lửa” không chỉ là một giai đoạn lịch sử. Đó là biểu tượng của một thế hệ đã
cháy hết mình để giữ lấy màu xanh cho Tổ quốc. Trong ngọn lửa ấy có nước mắt, có hy
sinh, có cả những ước mơ còn dang dở. Nhưng cũng chính từ ngọn lửa ấy, đất nước
được tôi luyện và trưởng thành.
Tôi nghĩ về những Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng tiễn con đi không hẹn ngày về. Nghĩ về
những thanh niên xung phong lấp hố bom giữa đêm tối. Nghĩ về những người lính trở về
với vết thương còn in hằn trên cơ thể, nhưng chưa bao giờ thôi yêu đời. Họ là những
trang sử sống – giản dị mà phi thường.
Có lẽ, điều lớn lao nhất mà thế hệ đi trước trao lại cho chúng tôi không chỉ là độc lập,
mà còn là niềm tin. Niềm tin rằng dân tộc này, dù trải qua bao bão giông, vẫn đứng vững
bằng ý chí và tình yêu nước bền bỉ.Tôi khép lại cuộc trò chuyện với ông bằng một cái
nắm tay thật chặt. Bàn tay ông khô và ấm. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận rõ ràng
một sợi dây vô hình nối liền hai thế hệ – quá khứ và hiện tại – như dòng chảy không
ngừng của lịch sử.
Nếu được gọi tên, tôi muốn gọi đó là sự tiếp nối.
Chúng tôi không còn phải cầm súng. Nhưng chúng tôi cầm bút, cầm tri thức, cầm ước
mơ. Và có lẽ, trách nhiệm của chúng tôi hôm nay là sống sao cho xứng đáng với những
mùa hoa lửa đã đi qua.Để một ngày nào đó, khi thế hệ sau hỏi về chúng tôi, chúng tôi có
thể mỉm cười và nói rằng: chúng tôi đã không lãng phí hòa bình mà cha anh đã đánh đổi
bằng cả tuổi xuân.



