Trần Thị Lý – Bông hoa thép giữa ngục tù thực dân – đế quốc
Trần Thị Lý (1933–1992), tên khai sinh Trần Thị Nhâm, là nữ chiến sĩ cách mạng kiên trung, biểu tượng cho ý chí bất khuất của phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Sinh ra tại vùng Gò Nổi (nay thuộc Đà Nẵng), bà sớm tham gia cách mạng và được kết nạp vào Đảng năm 1950. Trong quá trình hoạt động bí mật ở miền Nam, bà nhiều lần bị bắt và chịu những cực hình tra tấn dã man nhưng vẫn giữ vững khí tiết, không khai báo, không phản bội tổ chức. Năm 1957, bà bị tra tấn đến mức cận kề cái chết, sa
Trong dòng chảy khốc liệt của lịch sử dân tộc thế kỷ XX, có những con người mà cuộc đời họ là minh chứng sống động cho ý chí quật cường của con người Việt Nam. Trần Thị Lý – người nữ chiến sĩ cách mạng kiên trung – chính là một trong những biểu tượng bất tử ấy.
Sinh ngày 30 tháng 12 năm 1933 tại vùng quê Gò Nổi giàu truyền thống yêu nước (nay thuộc thành phố Đà Nẵng), Trần Thị Lý, tên khai sinh là Trần Thị Nhâm, lớn lên trong bầu không khí sục sôi của phong trào đấu tranh chống thực dân. Bà là cháu gái của nhà yêu nước Trần Cao Vân, nên tinh thần cách mạng sớm ngấm vào máu thịt từ thuở thiếu thời.
Ngay từ những năm đầu Cách mạng Tháng Tám, khi tuổi đời còn rất trẻ, Trần Thị Lý đã tham gia hoạt động cách mạng, phụ trách phong trào thiếu nhi và công tác phụ nữ tại địa phương. Ngày 30 tháng 4 năm 1950, bà được đứng trong hàng ngũ Đảng Cộng sản Việt Nam, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời người nữ chiến sĩ trẻ.
Những năm 1951–1956, bà hoạt động trong đường dây cán bộ nằm vùng ở miền Nam, nhiều lần bị địch bắt, thẩm vấn, song vẫn giữ trọn khí tiết. Đến năm 1957, trong chiến dịch truy quét khốc liệt của chính quyền Ngô Đình Diệm, Trần Thị Lý bị bắt lần thứ ba – cũng là lần thử thách tàn bạo nhất của cuộc đời bà.
Trong các nhà tù Pháp – Mỹ, bà đã phải chịu những cực hình dã man vượt quá sức chịu đựng của con người: điện giật, dùi đâm, đổ nước xà phòng vào phổi, cắt xẻ thân thể, nung lửa vào những phần nhạy cảm nhất. Kẻ thù tin rằng bằng đau đớn thể xác, chúng có thể khuất phục ý chí của một người phụ nữ nhỏ bé. Nhưng chúng đã lầm.
Dù thân thể bị hủy hoại nghiêm trọng, Trần Thị Lý không khai nửa lời, không phản bội tổ chức, không khuất phục trước bạo lực. Khi bà rơi vào trạng thái chết lâm sàng, địch tưởng đã giết được bà và vứt bỏ thân xác bên ngoài nhà lao. Chính trong khoảnh khắc sinh tử ấy, lòng dân đã cứu bà – những cơ sở cách mạng âm thầm đưa bà trở về từ cõi chết, vượt qua muôn trùng nguy hiểm để chuyển bà ra miền Bắc chữa trị.
Tháng 10 năm 1958, câu chuyện về Trần Thị Lý được Đài Tiếng nói Việt Nam phát đi, làm chấn động dư luận trong nước và quốc tế. Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng nhiều lãnh đạo Đảng, Nhà nước và hàng chục đoàn khách quốc tế đã đến thăm bà. Hình ảnh người nữ chiến sĩ với thân thể chi chít vết thương nhưng ánh mắt vẫn rực sáng niềm tin đã trở thành biểu tượng tố cáo tội ác chiến tranh, đồng thời khẳng định khí phách Việt Nam.
Nhà thơ Tố Hữu, sau khi gặp bà, đã viết nên bài thơ bất hủ “Người con gái Việt Nam” – một khúc tráng ca ngợi ca vẻ đẹp anh hùng, bất khuất của người phụ nữ Việt Nam trong thời đại cách mạng.
Sau này, do di chứng tra tấn nặng nề, Trần Thị Lý không thể sinh con. Bà nên duyên cùng thương binh Nguyễn Viết Tuấn trong một đám cưới giản dị, đầy nghĩa tình. Cuộc sống hậu chiến của bà còn nhiều khó khăn, song bà chưa bao giờ than thở, bởi trong tim bà, độc lập – tự do của Tổ quốc là phần thưởng lớn nhất.
Ngày 12 tháng 2 năm 1992, Nhà nước phong tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân – sự ghi nhận xứng đáng cho một cuộc đời hiến dâng trọn vẹn cho cách mạng. Ngày 20 tháng 11 năm 1992, Trần Thị Lý qua đời tại Đà Nẵng, để lại niềm tiếc thương sâu sắc cho đồng bào, đồng chí.
Hôm nay, Cầu Trần Thị Lý bắc qua sông Hàn không chỉ nối hai bờ thành phố, mà còn nối quá khứ bi tráng với hiện tại hòa bình. Tên bà đã trở thành ký ức sống, nhắc nhở các thế hệ mai sau rằng:
tự do không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng máu, nước mắt và ý chí sắt đá của những con người như Trần Thị Lý.



