TRẦN THỊ MAI – NGƯỜI NỮ BIỆT ĐỘNG GIỮA LÒNG SÀI GÒN
Năm 1964, khi mới mười sáu tuổi, Trần Thị Mai tình nguyện gia nhập Đội Biệt động Sài Gòn. Từ một nữ giao liên hoạt động giữa ngoại thành và nội thành, bà dần trở thành một nữ biệt động trực tiếp thực hiện những nhiệm vụ nguy hiểm ngay giữa thành phố. Ngày 20 tháng 1 năm 1970, bà mang thuốc nổ được ngụy trang trong túi xách, vượt qua sự kiểm tra của lính gác để đặt bom tại rạp hát Đại Nam. Sau đó, trong một lần trinh sát, bà bị bắt, bị tra tấn nhưng không khai báo. Những năm tiếp theo, bà tiếp tục đấu tranh trong các nhà tù và bị đày ra Côn Đảo. Câu chuyện của Trần Thị Mai đặc biệt ở chỗ phần lớn cuộc chiến đấu của bà diễn ra không phải giữa một trận địa rộng lớn, mà ngay trong những con phố, những căn nhà và những nơi tưởng như bình thường của Sài Gòn.
TRẦN THỊ MAI – NGƯỜI NỮ BIỆT ĐỘNG GIỮA LÒNG SÀI GÒN
Nguồn truyện: Bài viết “Nữ Biệt động đánh bom”, Sự kiện và Nhân chứng – Báo Quân đội nhân dân, kể lại hồi ức của Anh hùng LLVT nhân dân Trần Thị Mai về quá trình hoạt động trong Đội Biệt động Sài Gòn.
Trần Thị Mai sinh năm 1948 tại Sài Gòn. Cha bà là Trần Văn Cắt, người đã hy sinh trong kháng chiến chống thực dân Pháp khi bà vừa chào đời. Tuổi thơ của cô gái nhỏ vì thế đã sớm mang dấu ấn của chiến tranh. Nhưng có lẽ khi ấy, không ai có thể hình dung rằng cô bé sinh ra giữa thành phố ấy sau này lại trở thành một trong những nữ biệt động trực tiếp hoạt động trong lòng Sài Gòn.
Tháng 5 năm 1964, khi mới mười sáu tuổi, Trần Thị Mai tình nguyện gia nhập Đội Biệt động Sài Gòn.
Công việc đầu tiên của cô là giao liên.
Giao liên trong một thành phố bị kiểm soát chặt chẽ không đơn giản là mang một lá thư từ nơi này sang nơi khác. Người giao liên phải biết đường, biết giờ, biết cách quan sát và quan trọng hơn cả là biết cách khiến mình trở nên bình thường giữa đám đông.
Một cô gái trẻ đi qua phố xá có thể không gây chú ý. Một người phụ nữ mang theo túi xách có thể giống như bao người khác. Chính sự bình thường ấy đôi khi trở thành vỏ bọc quan trọng nhất.
Trần Thị Mai dần trở nên thông thạo địa bàn Sài Gòn. Sau Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, tình hình trở nên đặc biệt căng thẳng. Địch tăng cường càn quét và kiểm soát. Trong hoàn cảnh đó, sự am hiểu từng con đường, từng khu vực của Mai trở thành một lợi thế quan trọng. Bà được giao làm Tiểu đội trưởng thuộc B11, Biệt động Sài Gòn, thực hiện nhiệm vụ đánh vào một số mục tiêu trọng yếu.
Một trong những nhiệm vụ ấy diễn ra vào ngày 20 tháng 1 năm 1970.
Mục tiêu là rạp hát Đại Nam.
Trần Thị Mai phải đưa thuốc nổ vào bên trong một địa điểm có lính gác.
Đó là một nhiệm vụ đòi hỏi không chỉ lòng can đảm mà còn cả sự bình tĩnh.
Từ Tây Ninh, bà mang theo hai quả lựu đạn và khoảng 6kg thuốc nổ TNT được giấu trong túi xách. Phía trên những thứ nguy hiểm ấy là hoa quả và bánh kẹo, tạo thành hình ảnh của một người ở quê lên thành phố dự đám giỗ.
Đến cổng rạp, lính gác kiểm tra.
Một câu hỏi bất ngờ có thể phá hỏng tất cả.
Nhưng Mai đã giữ được bình tĩnh. Bà giải thích rằng mình mua sữa cho em, sợ sau khi xem phim cửa hàng đóng cửa nên phải mua trước. Cách giải thích hợp lý khiến lính gác cho qua.
Cánh cửa mở ra.
Người nữ biệt động bước vào rạp hát giữa đám đông.
Không ai trong những người xung quanh biết người phụ nữ đang mang theo thứ gì trong túi.
Mai chọn vị trí ngồi sát tường để thuận lợi thao tác đặt thuốc nổ.
Đó là một khoảnh khắc mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau bằng vài động tác rất nhỏ.
Trong những câu chuyện về chiến tranh, người ta thường hình dung người chiến đấu đứng giữa tiếng súng, giữa chiến hào hoặc trên một trận địa. Nhưng chiến đấu trong lòng thành phố có một đặc điểm khác: đôi khi người chiến sĩ phải chiến đấu bằng sự im lặng.
Không được để lộ ánh mắt.
Không được để lộ sự căng thẳng.
Không được để một cử chỉ bất thường phá vỡ vỏ bọc.
Trần Thị Mai đã đi qua những nhiệm vụ như thế trong nhiều năm.
Nhưng cuộc chiến của bà chưa dừng lại ở những lần đặt bom.
Cuối tháng 3 năm 1970, trong một lần đi trinh sát tìm mục tiêu đánh bom, bà bị địch bắt vì phát hiện sử dụng giấy tờ giả. Bà bị đưa về nhà giam Gia Định. Địch trói tay, treo người lên cao và tra tấn nhằm buộc bà khai báo. Nhưng Trần Thị Mai không khai thông tin về tổ chức và đồng đội.
Sau đó, bà bị chuyển qua nhiều trại giam.
Cuối năm 1970, tại trại giam Biên Hòa, khi địch tiến hành đàn áp những tù nhân không chịu khuất phục, Trần Thị Mai cùng những người khác tổ chức đấu tranh. Các tù nhân đòi quyền sinh hoạt, đòi được học văn hóa, phản đối những quy định hà khắc; có những thời điểm họ tuyệt thực và hát những bài ca cách mạng trong nhà tù.
Nhà tù trở thành một mặt trận khác.
Không còn túi thuốc nổ.
Không còn những con phố Sài Gòn.
Không còn những chuyến giao liên.
Chỉ còn những bức tường, những cánh cửa sắt và những người tù bị giam giữ.
Nhưng đối với những người như Trần Thị Mai, hoàn cảnh thay đổi không có nghĩa là ý chí thay đổi.
Năm 1972, bà bị đày ra Côn Đảo.
Đến năm 1975, đất nước thống nhất. Trần Thị Mai được phân công công tác tại cơ quan Công an Thành phố Hồ Chí Minh và nghỉ hưu năm 2002.
Nhìn lại cuộc đời mình, điều gây ấn tượng không chỉ là những nhiệm vụ nguy hiểm mà bà từng thực hiện.
Đó còn là tuổi đời.
Khi bắt đầu bước vào con đường biệt động, bà mới mười sáu tuổi.
Ở tuổi ấy, nhiều người chỉ mới bắt đầu hình dung tương lai của mình. Trần Thị Mai đã bước vào một cuộc đời mà mỗi chuyến đi, mỗi lần qua chốt kiểm soát, mỗi lần gặp người lạ đều có thể trở thành thử thách.
Chiến tranh đã buộc những người trẻ tuổi trưởng thành rất nhanh.
Nhưng chính trong những hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, phẩm chất của một con người cũng được thử thách rõ nhất.
Trần Thị Mai không phải lúc nào cũng cầm súng.
Có khi bà cầm túi xách.
Có khi bà đi bộ trên đường phố.
Có khi bà ngồi giữa một rạp hát đông người.
Có khi bà đứng sau song sắt nhà tù.
Những hình ảnh ấy rất khác nhau, nhưng đều thuộc về một cuộc đời.
Một cuộc đời của người nữ biệt động hoạt động giữa lòng Sài Gòn.



