Anh hùng Lực lượng vũ trang

Trần Văn Lâm – người dùng dòng suối mở đường qua bãi bom

Từ chiếc thông nòng AK-47 mài thành thuốn dò mìn đến sáng kiến dùng sức nước chuyển đất đá, Trần Văn Lâm đã biến thiếu thốn thành giải pháp bảo đảm đường ra trận.

Thanh Hóa25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong chiến tranh, người lính công binh thường đi trước đội hình. Mỗi mét đường họ mở có thể ẩn dưới đất một quả mìn; mỗi hố bom được san lấp có thể vừa xong lại bị máy bay đánh phá. Giữa hoàn cảnh ấy, Trần Văn Lâm không chỉ dựa vào lòng dũng cảm. Ông quan sát địa hình, tận dụng những vật dụng sẵn có và biến cả dòng nước bên đường thành sức mạnh giúp đơn vị hoàn thành nhiệm vụ.

Trần Văn Lâm sinh năm 1951 tại thôn Mậu Tài, xã Nga Sơn, Thanh Hóa. Ông lớn lên trong gia đình có năm anh em; cha và người anh cả đều từng tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp. Truyền thống gia đình cùng hoàn cảnh đất nước đã thôi thúc người thiếu niên sớm muốn khoác áo lính.

Năm 1966, Trần Văn Lâm mới 15 tuổi, chưa đủ điều kiện nhập ngũ. Vì quyết tâm lên đường, ông khai tăng tuổi và giấu thêm đá trong quần áo để vượt qua khâu kiểm tra thể lực. Cách làm có phần hồn nhiên của một thiếu niên cho thấy khát vọng được trực tiếp góp sức bảo vệ Tổ quốc. Sau khi trúng tuyển, ông được biên chế vào Tiểu đoàn 96 thuộc Bộ tư lệnh 500.

Từ năm 1969 đến năm 1973, Trần Văn Lâm công tác tại Trung đoàn 83 Công binh, Quân khu 5. Đơn vị đảm nhiệm mở đường, dò gỡ bom mìn và bảo đảm giao thông ở các chiến trường Trị Thiên, Tây Nguyên, Quảng Nam, Đà Nẵng. Đây là công việc quyết định khả năng cơ động của bộ đội và vận chuyển vật chất vào chiến trường, nhưng cũng là một trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất.

Trên các tuyến đường chiến lược, máy bay đối phương đánh phá liên tục, rải nhiều loại bom và mìn nhằm cắt đứt sự chi viện. Người lính công binh phải bám đường cả ngày lẫn đêm. Chỉ một sơ suất nhỏ khi dò gỡ cũng có thể gây thương vong cho bản thân và đồng đội; nhưng nếu bỏ sót một vị trí, đoàn quân đi sau có thể gặp nguy hiểm và cả tuyến vận chuyển bị đình trệ.

Trong những năm làm nhiệm vụ, Trần Văn Lâm tham gia hàng chục trận đánh và cùng đồng đội xử lý hàng nghìn quả bom, mìn. Dù tuổi còn trẻ và thể lực ban đầu không nổi trội, ông luôn kiên trì theo sát công việc, quan sát kỹ từng dấu vết trên mặt đất. Với người công binh, sự gan dạ phải đi cùng tính cẩn trọng; càng khẩn cấp càng không được chủ quan.

Giai đoạn 1970-1971, đơn vị ông mở đường tại huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Đây là khu vực bị đánh phá ác liệt, mật độ bom mìn lớn. Bất kể nắng hay mưa, ban ngày hay ban đêm, Trần Văn Lâm cùng đồng đội vẫn bám tuyến, dò từng khoảng đất và đánh dấu từng vị trí nguy hiểm. Mục tiêu không chỉ là mở được đường mà còn phải bảo đảm an toàn cho lực lượng hành quân phía sau.

Trang bị công binh lúc ấy còn thiếu. Không có đủ thuốn chuyên dụng để dò mìn, Trần Văn Lâm nghĩ cách tận dụng thông nòng của súng AK-47. Ông mài nhọn một đầu để tạo thành dụng cụ thăm dò đất. Vật dụng vốn dùng để bảo dưỡng súng nhờ một thay đổi nhỏ đã trở thành phương tiện phục vụ mở đường. Sáng kiến được đồng đội vận dụng, giúp công việc dò gỡ tiếp tục trong lúc trang bị chuyên ngành khan hiếm.

Giá trị của sáng kiến này nằm ở sự phù hợp với chiến trường. Một dụng cụ thay thế phải dễ kiếm, gọn nhẹ, đủ độ cứng và có thể sử dụng ngay. Trần Văn Lâm không chờ điều kiện hoàn hảo mới làm nhiệm vụ. Ông nhìn vào những thứ đang có, hiểu yêu cầu kỹ thuật rồi tìm cách biến chúng thành giải pháp thực tế.

Năm 1972, đơn vị được giao dò gỡ bom mìn, mở đường cho bộ binh tiến sâu vào trận địa, chuẩn bị đánh quận lỵ Quế Sơn ở phía tây Đà Nẵng. Khối lượng đất đá cần đào và vận chuyển rất lớn, trong khi nhân lực, thời gian và dụng cụ đều hạn chế. Nếu chỉ dựa vào sức người, tiến độ khó đáp ứng yêu cầu chiến đấu.

Quan sát thấy tuyến đường nằm cạnh một con suối, Trần Văn Lâm đề xuất đắp đập để dồn và điều hướng dòng nước. Sức nước được dùng để xói, cuốn và vận chuyển một phần đất đá thay cho việc đào xúc thủ công. Thay vì coi con suối là trở ngại địa hình, ông biến nó thành một “công cụ” tự nhiên hỗ trợ mở đường.

Sáng kiến giúp năng suất công việc đạt khoảng 150% so với trước, giảm đáng kể sức lao động và góp phần bảo đảm an toàn. Trong điều kiện chiến trường, kết quả ấy đồng nghĩa với việc con đường được mở nhanh hơn, bộ binh có thể cơ động đúng thời gian và người lính bớt phải làm việc lâu tại khu vực có nguy cơ bị đánh phá.

Hai sáng kiến – mài thông nòng AK-47 thành thuốn dò mìn và dùng sức nước vận chuyển đất đá – có quy mô khác nhau nhưng cùng bắt nguồn từ một cách nghĩ. Trần Văn Lâm luôn quan sát nhiệm vụ trong mối liên hệ với vật liệu, địa hình và điều kiện thực tế. Ông không tách kỹ thuật khỏi chiến đấu; mỗi cách làm đều hướng đến mục tiêu giữ thông tuyến đường và bảo vệ đồng đội.

Có thời gian Trần Văn Lâm được phân công làm nhiệm vụ nuôi quân. Ông tiếp tục thể hiện tinh thần trách nhiệm ở một công việc ít được nhắc đến hơn. Trong điều kiện thực phẩm khan hiếm, ông tìm cách khai thác nguồn thức ăn để mỗi bữa của đơn vị có ba đến bốn món nóng. Khi bộ đội làm nhiệm vụ cách nơi trú quân từ ba đến bốn kilômét, ông gánh cơm và nước ra tận nơi để anh em được ăn nóng.

Những đợt cấp trên yêu cầu thông đường gấp, ban ngày Trần Văn Lâm lo cơm nước, ban đêm lại ra làm đường cùng đồng đội. Nhịp công việc ấy có khi kéo dài hàng tháng. Câu chuyện cho thấy bảo đảm chiến đấu không có nhiệm vụ nào là nhỏ: một bữa cơm nóng giúp người lính đủ sức bám đường, còn một tuyến đường thông suốt đưa cả đội hình tiến về phía trước.

Ghi nhận thành tích trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, Trần Văn Lâm được tặng hai Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhì, một Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba; bảy lần đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua, Chiến sĩ quyết thắng. Ngày 6 tháng 11 năm 1978, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Sau 25 năm quân ngũ, năm 1991, Trần Văn Lâm nghỉ hưu với quân hàm Thiếu tá. Trở về quê hương, ông tiếp tục tham gia công tác xã hội, từng đảm nhiệm các cương vị lãnh đạo Hội Cựu chiến binh và Hội Người cao tuổi tại Nga Sơn. Ông tổ chức mô hình câu lạc bộ cựu quân nhân, vận động xây dựng những đoạn đường tự quản và khuyến khích đồng đội ghi lại ký ức quân ngũ.

Nếu thời chiến ông tìm cách mở đường qua bom mìn, thì thời bình ông tiếp tục góp sức xây dựng những con đường cộng đồng sạch đẹp, an toàn và gắn kết đồng đội. Sự tiếp nối ấy làm rõ phẩm chất nhất quán trong cuộc đời Trần Văn Lâm: nhận ra khó khăn, tìm giải pháp và cùng tập thể biến giải pháp thành hành động.

Câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng sáng tạo trong chiến tranh không phải lúc nào cũng là máy móc phức tạp. Đôi khi, nó bắt đầu từ một chiếc thông nòng súng, một đầu thép được mài nhọn hay một dòng suối chảy bên đường. Trong tay người lính biết quan sát và dám chịu trách nhiệm, những điều bình thường ấy có thể góp phần bảo vệ sinh mạng đồng đội và giữ vững mạch đường ra trận.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn