Trang sách không tắt giữa khói lửa chiến tranh
Câu chuyện tái hiện ký ức học tập đầy gian khổ của bà Nguyễn Thị Dương trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ, nơi những lớp học dưới lòng đất và những con đường đến trường đầy bom đạn đã trở thành minh chứng sống động cho tinh thần hiếu học và ý chí kiên cường của thế hệ đi trước.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, có những câu chuyện không được ghi lại bằng những trang sách chính thống, nhưng vẫn sống mãi qua ký ức của những con người đã từng đi qua chiến tranh. Đó là những ký ức chân thực, giản dị mà sâu sắc, được lưu giữ bằng chính trải nghiệm và cảm xúc của một thế hệ đã trưởng thành giữa khói lửa. Một trong những câu chuyện như thế là ký ức học tập của bà Nguyễn Thị Dương – người đã đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt với một tinh thần hiếu học bền bỉ và đáng trân trọng.
Bà Dương sinh năm 1954. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bắt đầu leo thang đánh phá miền Bắc vào năm 1964, bà đang ở độ tuổi học cấp hai. Khi ấy, trường lớp không có những phòng học kiên cố như hôm nay, mà được dựng tạm trong những căn hầm đào sâu dưới lòng đất. Mỗi lớp học khoảng bốn mươi học sinh, chen chúc trong không gian chật hẹp, ánh sáng le lói, nhưng vẫn vang lên tiếng giảng bài đều đặn. Hệ thống giao thông hào được đào nối liền giữa các hầm, để kịp thời trú ẩn mỗi khi còi báo động vang lên.
Những buổi học không bao giờ trọn vẹn. Chỉ cần nghe tiếng máy bay gầm rú trên đầu, thầy và trò lập tức dừng lại, bỏ lại sách vở, nhanh chóng chạy theo giao thông hào xuống hầm trú ẩn. Khi bom ngớt, máy bay rời xa, mọi người lại quay trở lên, tiếp tục bài học còn dang dở. Có những tiết học trôi qua trọn vẹn, nhưng cũng có những tiết bị chia cắt bởi tiếng bom đạn. Tuy vậy, việc học vẫn không hề bị gián đoạn trong ý chí của những học sinh thời ấy.
Con đường đến trường của bà cũng là một hành trình đầy hiểm nguy. Có những ngày đang đi học thì bom bất ngờ trút xuống, học sinh phải lập tức tản ra hai bên đường để tránh. Khi trở về, ai cũng đội mũ rơm để hạn chế sức sát thương của mảnh bom, đi theo nhóm ba người nhưng không được đứng gần nhau để giảm thiểu nguy hiểm. Hầu như không có ngày nào đến trường là hoàn toàn yên ổn.
Lên cấp ba, hành trình học tập càng trở nên gian nan hơn khi trường đặt tại Cự Nẫm, cách nhà hàng chục cây số. Những chặng đường dài 15–20 km, băng qua đèo, vượt suối, đi qua những cánh đồng và vùng núi, trong khi bom đạn vẫn luôn rình rập. Đã có những người bạn của bà mãi mãi nằm lại trên chính con đường đến lớp. Nhưng mất mát ấy không làm ai chùn bước. Bởi với họ, học tập không chỉ là nghĩa vụ, mà là niềm tin duy nhất vào tương lai.
Cuộc sống sinh hoạt khi ấy vô cùng thiếu thốn. Mỗi ngày chỉ có một bữa cơm, còn lại là khoai, sắn để chống đói. Học sinh ở trọ trong những căn hầm chật hẹp, có khi mười người chen chúc một chỗ. Có những bữa ăn chỉ có chưa đến nửa lon gạo phải độn thêm sắn, ăn xong nồi cơm không còn một hạt nào. Một bát nước mắm nhỏ phải dùng cho cả ngày. Sách vở hiếm hoi, điều kiện học tập vô cùng thiếu thốn, nhưng tinh thần học tập chưa bao giờ bị dập tắt.
Có một ký ức đau lòng mà bà không thể quên: trong một buổi học tại Cự Nẫm, bom Mỹ bất ngờ thả trúng ngay lớp học, khiến hai học sinh thiệt mạng và trường bị phá hủy nặng nề. Sau đó, trường phải chuyển về Hòa Trạch, và bà cùng các bạn lại tiếp tục đào hầm để học cho đến hết cấp ba. Những ngày cuối tuần, các em đi bộ hàng chục cây số về nhà lấy gạo, có hôm học xong lúc tối muộn vẫn phải lặn lội trở về qua những cung đường gió cát khắc nghiệt.
Không chỉ học tập, sau mỗi buổi lên lớp, học sinh còn tham gia đào hầm, đào hào, làm nhiều công việc phục vụ chiến tranh. Thời gian dành cho học ít ỏi, nhưng ý chí học tập lại vô cùng mạnh mẽ. Trong suốt những năm tháng ấy, hầu như không có ai bỏ học giữa chừng. Chính hoàn cảnh khắc nghiệt đã làm nổi bật hơn tinh thần hiếu học và nghị lực phi thường của thế hệ học sinh thời chiến.
Chiến tranh đã để lại những mất mát không thể bù đắp: làng quê bị tàn phá, nhà cửa sụp đổ, nhiều gia đình ly tán, nhiều người vĩnh viễn ra đi. Thế nhưng, hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, ký ức về những ngày học dưới hầm, những lần chạy bom và những người bạn đã hy sinh vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí bà Dương. Đó là một tuổi thơ đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng cao đẹp.
Nghe lại câu chuyện ấy, tôi không khỏi xúc động trước ý chí vượt khó phi thường của thế hệ đi trước. Trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, khi cái chết luôn cận kề, họ vẫn kiên cường vượt qua tất cả chỉ để được học chữ. Mỗi bước chân đến trường không chỉ là hành trình tri thức mà còn là hành trình của lòng dũng cảm và niềm tin vào tương lai.
Câu chuyện của bà Dương giúp tôi nhận ra rằng chiến tranh không chỉ tàn phá vật chất, mà còn thử thách ý chí con người. Và chính trong hoàn cảnh ấy, khát vọng học tập đã trở thành nguồn sức mạnh giúp họ vượt lên tất cả. Từ đó, tôi càng thêm trân trọng hòa bình hôm nay và hiểu rằng tri thức không chỉ là quyền lợi, mà còn là kết quả của sự đánh đổi lớn lao từ những thế hệ đi trước.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện ấy mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Nó nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng những điều tưởng chừng bình dị như một lớp học khang trang, một con đường đến trường an toàn hay những cuốn sách đầy đủ. Đồng thời, nó cũng khơi dậy tinh thần trách nhiệm, ý chí vươn lên và lòng biết ơn đối với những hy sinh thầm lặng của cha ông.
“Trang sách giữa khói lửa” không chỉ là một ký ức, mà còn là biểu tượng của khát vọng sống, khát vọng học tập và niềm tin vào tương lai của con người Việt Nam. Dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, ánh sáng của tri thức vẫn không bao giờ bị dập tắt. Chính điều đó đã làm nên giá trị bền vững và cao đẹp của một thế hệ.
Ngày hôm nay, khi được học tập trong điều kiện đầy đủ và yên bình, mỗi chúng ta càng cần ý thức rõ hơn trách nhiệm của mình. Học tập không chỉ là vì tương lai cá nhân, mà còn là cách để tiếp nối những ước mơ còn dang dở của thế hệ đi trước.
Câu chuyện về bà Nguyễn Thị Dương vì thế không chỉ dừng lại ở việc kể lại một quá khứ gian khó, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về cách sống, cách học và cách trân trọng cuộc sống hôm nay. Mỗi trang sách được mở ra trong hiện tại chính là sự tiếp nối của những trang sách đã từng được gìn giữ trong khói lửa năm xưa – như một lời tri ân lặng lẽ nhưng đầy ý nghĩa đối với lịch sử dân tộc.



