Cựu chiến binh

TRỞ VỀ TỪ "ĐỊA NGỤC TRẦN GIAN"

TRỞ VỀ TỪ "ĐỊA NGỤC TRẦN GIAN"

An Giang09/04/2026Đặng Kim Dung (Chi đoàn ấp Vĩnh Phước 2, xã Vĩnh Phong)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa nhịp sống hối hả của những ngày cuối năm, trên mảnh đất Vĩnh Thuận anh hùng, vẫn có những cuộc hội ngộ lặng lẽ nhưng rực lửa hào khí. Đó là nơi những mái đầu bạc trắng — những cựu tù Phú Quốc — ngồi lại bên nhau để đánh thức ký ức về một thời "gan vàng dạ sắt" nơi nhà tù đế quốc, nơi mà cái chết chỉ cách sự sống bằng một hơi thở, và bản lĩnh người chiến sĩ được rèn qua lửa đỏ, xích xiềng.

Người chiến sĩ Tiểu đoàn 307 và cuộc đối đầu định mệnh

Trong danh sách những người con kiên trung ấy, cái tên Mai Văn Bé (sinh năm 1949, ngụ thị trấn Vĩnh Thuận; nay thuộc xã Vĩnh Phong, tỉnh An Giang)luôn được nhắc đến như một huyền thoại về sự can trường. Sinh ra từ mảnh đất Sóc Trăng yêu nước nhưng gắn bó máu thịt với xứ Cạnh Đền (Kiên Giang), năm 1963, ông rời vòng tay cha mẹ để bước vào hàng ngũ Bộ đội Cụ Hồ, trở thành người chiến sĩ của Tiểu đoàn 307 anh hùng.

Dấu ấn khắc nghiệt nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông là mùa Xuân Mậu Thân 1968. Giữa lằn ranh sinh tử tại sân bay Cần Thơ, một loạt đạn AR15 đã xuyên thấu lồng ngực chàng trai trẻ. Máu nhuộm đỏ màu áo lính, hơi thở lịm dần theo vết thương thủng phổi. Kẻ thù bắt ông về trại giam vùng 4 chiến thuật trước khi đẩy ông ra "địa ngục trần gian" Phú Quốc vào tháng 7/1969. Đó là lần đầu tiên ông vượt qua lưỡi hái tử thần trong gang tấc.

Bản lĩnh thép giữa "chuồng cọp" kẽm gai

Nếu chiến trường là nơi thử thách lòng dũng cảm bằng súng đạn, thì Nhà tù Phú Quốc là nơi thử thách ý chí bằng sự tàn bạo tận cùng. Tại đây, ông Mai Văn Bé cùng các đồng chí ở khu 8 đã viết nên những trang sử đẫm máu nhưng đầy oanh liệt.

Tháng 10/1969, cuộc đấu tranh tuyệt thực quy mô lớn bùng nổ. Những người tù binh gầy gò nhưng ánh mắt rực lửa đã đứng lên đòi quyền sống, đòi nhân phẩm. Kẻ thù đáp trả bằng những loạt súng tàn khốc khiến gần 200 đồng chí hy sinh. Riêng ông Bé, vì sự can trường không lay chuyển, đã trở thành mục tiêu tra tấn trọng điểm.

"Chúng đánh tôi ngất xỉu rồi lại tạt nước cho tỉnh để đánh tiếp. Từ chuồng cọp kẽm gai đến thùng sắt nung người dưới nắng... có những lúc tôi tưởng mình đã thực sự nằm lại," ông Bé nghẹn ngào nhớ lại.”

Lần thứ hai chạm vào cửa tử, ông sống sót không chỉ nhờ ý chí cá nhân, mà còn nhờ sự che chở của đồng đội. Những thìa cháo vội vã, những ngụm nước sẻ chia và lời thề "sống để thấy ngày hòa bình" của anh em trong tù đã tiếp thêm nhựa sống cho một cơ thể đầy thương tích.

Sự tiếp nối của những tâm hồn bất khuất

Hòa bình lập lại sau Hiệp định Paris 1973, ông trở về với những vết sẹo chằng chịt trên da thịt và nỗi ám ảnh về những đồng đội đã ngã xuống. Cùng với những người đồng chí như ông Phạm Tấn Thiện, ông Phạm Văn Thanh (Chủ tịch Hội CCB huyện Vĩnh Thuận), họ đã trở thành những "pho sử sống" của vùng đất này.

Mỗi cuộc gặp gỡ dịp cuối năm không đơn thuần là một buổi trà dư tửu hậu, mà là dịp để những người lính già tự nhắc nhở nhau và nhắc nhở thế hệ mai sau về giá trị của hai chữ "Độc lập". Những câu chuyện của ông Bé là bài học không lời về lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với Tổ quốc.

Dù thời gian có làm phai mờ nhiều thứ, nhưng tinh thần của những cựu tù Phú Quốc năm xưa vẫn như ngọn lửa âm ỉ cháy, nhắc nhở chúng ta rằng: Tự do của hôm nay đã được đánh đổi bằng sự kiên trung, bất khuất của những con người đã hai lần bước ra từ cửa tử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TRỞ VỀ TỪ "ĐỊA NGỤC TRẦN GIAN" | Câu chuyện thời hoa lửa