Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người dù đã đi qua hàng nghìn năm nhưng tên tuổi vẫn sống mãi trong tâm thức của nhân dân. Hai Bà Trưng - Trưng Trắc và Trưng Nhị - là một biểu tượng như thế.
Nhắc đến Hai Bà Trưng, chúng ta không chỉ nhớ đến một cuộc khởi nghĩa cách đây hơn hai nghìn năm. Điều đáng nhớ hơn cả là một tinh thần dân tộc mạnh mẽ: không chấp nhận mất nước, không cam chịu thân phận bị đô hộ và luôn khát vọng được làm chủ quê hương mình.
Hai Bà Trưng - ngọn lửa tự hào dân tộc
Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người dù đã đi qua hàng nghìn năm nhưng tên tuổi vẫn sống mãi trong tâm thức của nhân dân. Hai Bà Trưng - Trưng Trắc và Trưng Nhị - là một biểu tượng như thế.
Nhắc đến Hai Bà Trưng, chúng ta không chỉ nhớ đến một cuộc khởi nghĩa cách đây hơn hai nghìn năm. Điều đáng nhớ hơn cả là một tinh thần dân tộc mạnh mẽ: không chấp nhận mất nước, không cam chịu thân phận bị đô hộ và luôn khát vọng được làm chủ quê hương mình.
Niềm tự hào bắt đầu từ tình yêu quê hương
Hai Bà Trưng sinh ra trong một thời kỳ đặc biệt của lịch sử. Đất nước khi ấy đang chịu sự cai trị của nhà Đông Hán. Người Việt phải sống trong cảnh mất quyền tự chủ, chịu nhiều chính sách cai trị và áp bức của chính quyền đô hộ. Nhưng dù mất nước, người Việt không mất đi truyền thống của mình. Họ vẫn nhớ về quê hương, nguồn cội, những phong tục, tiếng nói, cuộc sống và những giá trị đã được cha ông gây dựng từ nhiều đời.
Trong hoàn cảnh ấy, Trưng Trắc và Trưng Nhị lớn lên với ý thức sâu sắc về quê hương. Đối với Hai Bà, quê hương không đơn thuần là một vùng đất. Đó là nơi có cha mẹ, gia đình, đồng bào; là nơi tổ tiên đã sinh sống; là nơi chứa đựng những giá trị mà dân tộc đã gìn giữ qua bao thế hệ. Chính tình yêu ấy trở thành nền tảng của lòng tự hào dân tộc.
Một dân tộc có thể chịu đựng gian khổ, nhưng không dễ dàng chấp nhận bị tước đoạt quyền làm chủ quê hương. Đối với Hai Bà Trưng, nỗi đau ấy càng trở nên sâu sắc khi người thân và những người cùng chí hướng bị đàn áp. Trưng Trắc kết duyên với Thi Sách, một người thuộc dòng dõi Lạc tướng ở Chu Diên. Thi Sách được cho là có cùng chí hướng với Trưng Trắc trong việc chống lại chính quyền đô hộ. Sau đó, Thi Sách bị Tô Định sát hại, bi kịch ấy là một mất mát lớn đối với Trưng Trắc. Nhưng từ nỗi đau của riêng mình, Trưng Trắc đã hướng tới nỗi đau chung của quê hương. Đây chính là điểm làm nên vẻ đẹp đặc biệt trong hình tượng Hai Bà. Hai Bà không để nỗi đau biến mình thành những con người chỉ biết than khóc. Hai Bà biến nỗi đau thành ý chí hành động, biến nước mắt thành sức mạnh, biến sự mất mát thành quyết tâm bảo vệ quê hương.
Từ niềm tự hào đến lời thề cứu nước
Năm 40, Trưng Trắc cùng Trưng Nhị dựng cờ khởi nghĩa, tại Hát Môn, Hai Bà cùng nghĩa quân làm lễ tế cờ. Hình ảnh ấy đã trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của lịch sử Việt Nam. Trước mắt Hai Bà lúc ấy không chỉ là một cuộc chiến, đó là sự lựa chọn giữa hai con đường: Một bên là tiếp tục sống trong cảnh bị đô hộ; Một bên là đứng lên chiến đấu để giành lại quyền tự chủ. Hai Bà đã lựa chọn con đường thứ hai, đó là một lựa chọn đầy nguy hiểm.
Bởi Hai Bà hiểu rằng đứng lên chống lại một đế chế hùng mạnh có



