Trong xiềng xích vẫn hướng về non sông
Tác giả: Nhữ Vũ Khánh Linh
Trong cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917, giữa một nhà tù tưởng như chỉ có thể giam giữ thân xác, Lương Ngọc Quyến vẫn tìm cách góp sức cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Ông không chỉ là một người yêu nước, mà còn là một trong những bộ óc quan trọng của cuộc nổi dậy.
Lương Ngọc Quyến sinh năm 1885, quê ở Hà Nội, là con trai của nhà yêu nước Lương Văn Can, một trong những người sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục. Lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu nước, ông sớm chịu ảnh hưởng từ tư tưởng canh tân và tinh thần đấu tranh giành độc lập.
Từ khi còn trẻ, Lương Ngọc Quyến đã lựa chọn con đường hoạt động cách mạng. Ông sang Nhật Bản, tham gia phong trào Đông Du và tiếp xúc với nhiều nhà yêu nước Việt Nam đang tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc. Trong thời gian ở nước ngoài, ông không chỉ hoạt động chính trị mà còn chú trọng học tập quân sự, bởi ông nhận thức rằng muốn giành lại độc lập phải xây dựng được lực lượng đủ khả năng đối đầu với chính quyền thực dân.
Sau khi phong trào Đông Du tan rã, Lương Ngọc Quyến tiếp tục hoạt động ở Trung Quốc. Ông tham gia Việt Nam Quang Phục hội, tổ chức do Phan Bội Châu và những người cùng chí hướng thành lập, với mục tiêu đánh đổ chế độ thuộc địa và xây dựng một nước Việt Nam độc lập. Nhờ có kiến thức quân sự và kinh nghiệm hoạt động, ông được giao giữ vai trò ủy viên Quân vụ.
Nhưng con đường hoạt động của Lương Ngọc Quyến cuối cùng đưa ông vào tay thực dân Pháp. Năm 1913, ông bị bắt tại Thượng Hải, sau đó bị đưa về Việt Nam và kết án tù. Đến năm 1916, ông bị đưa lên Thái Nguyên và giam tại nhà tù địa phương.
Tưởng rằng nhà tù có thể khiến người chiến sĩ ấy bị tách khỏi phong trào cách mạng, nhưng thực tế lại diễn ra theo hướng khác.
Trong thời gian bị giam tại Thái Nguyên, Lương Ngọc Quyến có điều kiện tiếp xúc với những người lính và tù nhân khác. Ông kết nối với Trịnh Văn Cấn (Đội Cấn) và một số người có tinh thần chống Pháp. Từ những cuộc trao đổi ấy, ý tưởng về một cuộc nổi dậy tại Thái Nguyên dần hình thành.
Đêm 30 rạng sáng 31-8-1917, cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên bùng nổ. Nghĩa quân nhanh chóng chiếm được nhiều vị trí quan trọng trong tỉnh lỵ, giải phóng tù nhân và làm chủ một khu vực rộng lớn. Lương Ngọc Quyến, dù đang bị giam và sức khỏe suy yếu, trở thành quân sư cho nghĩa quân, tham gia định hướng và bàn bạc kế hoạch chiến đấu.
Cuộc khởi nghĩa kéo dài trong nhiều ngày trước sự phản công mạnh của quân Pháp. Nghĩa quân thiếu vũ khí, lực lượng không đồng đều và không nhận được sự hỗ trợ như kỳ vọng. Tuy nhiên, họ vẫn chiến đấu quyết liệt thay vì đầu hàng ngay lập tức.
Đến ngày 4-9-1917, khi quân Pháp chuẩn bị chiếm lại tỉnh lỵ, Lương Ngọc Quyến đã hy sinh. Ông ra đi ở tuổi 32, sau nhiều năm hoạt động với mong muốn tìm một con đường giành độc lập cho dân tộc.
Cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên cuối cùng thất bại, nhưng sự kiện ấy có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX. Trong đó, Lương Ngọc Quyến được nhớ đến như một người chiến sĩ đã dành cả tuổi trẻ cho việc tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc, từ Đông Du, Việt Nam Quang Phục hội cho đến cuộc khởi nghĩa cuối cùng tại Thái Nguyên.
Điều khiến Lương Ngọc Quyến trở nên đặc biệt không chỉ là việc ông tham gia một cuộc khởi nghĩa lớn, mà là cách ông giữ trọn lý tưởng ngay cả khi bị giam cầm và bệnh tật bào mòn. Nhà tù có thể hạn chế đôi chân, nhưng không thể ngăn một người tiếp tục suy nghĩ và tìm cách đóng góp cho cuộc đấu tranh. Từ một người yêu nước hoạt động ở nước ngoài đến người quân sư trong thành Thái Nguyên, cuộc đời Lương Ngọc Quyến là câu chuyện về một thế hệ đã không ngừng tìm kiếm con đường đưa dân tộc thoát khỏi ách thuộc địa.



