Cựu chiến binh

Trung tướng Nguyễn Đường - Thước đo người anh hùng là lòng dân

Lời kể/ký ức của Trung tướng Nguyễn Đường về Đại hội chiến sĩ thi đua Liên khu 5 năm 1952, khi ông chứng kiến Tư lệnh Nguyễn Chánh kiên quyết bảo vệ việc lựa chọn Đinh Núp là chiến sĩ thi đua, dù lúc đầu có người còn băn khoăn về trình độ học vấn và lý luận của người anh hùng làng Stơr.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 2 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong ký ức của Trung tướng Nguyễn Đường, câu chuyện về Anh hùng Núp không chỉ bắt đầu từ làng Stơr, từ núi rừng Gia Lai hay từ những trận đánh chống Pháp của đồng bào Ba Na. Có một khoảnh khắc rất đặc biệt diễn ra tại Đại hội chiến sĩ thi đua Liên khu 5 năm 1952, khi tên tuổi Đinh Núp được đưa ra xem xét và cũng là lúc một câu hỏi lớn được đặt ra: thế nào là một người anh hùng thật sự?

Năm ấy, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ở Liên khu 5 đang ở giai đoạn gian khổ. Từ đồng bằng Nam Trung Bộ đến miền núi Tây Nguyên, quân và dân ta phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Vũ khí còn thô sơ, đường sá cách trở, liên lạc khó khăn, đời sống nhân dân nghèo đói, nhưng phong trào kháng chiến vẫn bền bỉ lan rộng. Trong hoàn cảnh ấy, Đại hội chiến sĩ thi đua Liên khu 5 được tổ chức để tìm ra, biểu dương và nhân rộng những tấm gương tiêu biểu nhất.

Tư lệnh Nguyễn Chánh phụ trách chung, trực tiếp chỉ đạo mọi việc. Ông Nguyễn Đường được giao lo phần nội dung: phải chọn cho được những chiến sĩ xứng đáng nhất của Liên khu, chuẩn bị tuyên truyền và tổ chức đại hội. Công việc ấy không đơn giản. Chiến sĩ thi đua không thể chọn qua loa. Mỗi người được giới thiệu đều phải xuất phát từ cơ sở, được bình xét, kiểm tra, chỗ nào chưa rõ phải xuống tận nơi tìm hiểu. Cuối cùng, danh sách được đưa ra tập thể xem xét trước khi Tư lệnh Nguyễn Chánh quyết định.

Trong số những người được đưa ra bình chọn có Đinh Núp, người con làng Stơr, đồng bào Ba Na ở Gia Lai. Núp khi ấy đã nổi tiếng trong phong trào kháng chiến của Tây Nguyên. Ông cùng dân làng chống Pháp bằng vũ khí thô sơ, bằng chông bẫy, cung nỏ, bằng lòng gan dạ và niềm tin rằng người Tây Nguyên không chịu khuất phục. Nhưng khi hồ sơ của Đinh Núp được đưa ra, trong cuộc họp vẫn có ý kiến phân vân.

Sự phân vân ấy không phải vì người ta phủ nhận lòng dũng cảm của Núp. Điều khiến một số người băn khoăn là trình độ học vấn, trình độ lý luận của ông không giống nhiều cán bộ, chiến sĩ khác. Ông là người dân tộc thiểu số, trưởng thành từ buôn làng, từ thực tế chiến đấu, không phải từ trường lớp. Trong con mắt của một số người, anh hùng dường như phải có hiểu biết sách vở, có khả năng diễn đạt lý luận, có trình độ nhất định theo cách quen thuộc.

Chính lúc ấy, Tư lệnh Nguyễn Chánh đã nhìn Đinh Núp bằng một thước đo khác: thước đo của thực tiễn cách mạng và lòng dân.

Ông Nguyễn Chánh không phủ nhận rằng học vấn và lý luận là cần thiết. Nhưng ông nhấn mạnh rằng trong kháng chiến, lòng căm thù giặc, ý chí hy sinh, sự dũng cảm đánh giặc và khả năng bảo vệ nhân dân còn cần thiết hơn rất nhiều. Có người có học vấn, có lý luận, nhưng chưa chắc đã dám đứng ra đánh giặc. Ngược lại, một người căm thù giặc sâu sắc, dũng cảm chiến đấu, biết lo cho dân, biết tập hợp dân thì trong hành động ấy đã có một thứ lý luận sống động của cách mạng.

Đinh Núp là người như thế.

Ông không nói lý luận bằng sách vở, nhưng ông biết lo cho làng. Khi giặc Pháp càn quét, ông cùng dân làng dời làng nhiều lần để bảo toàn lực lượng. Khi thiếu muối, đồng bào đốt tranh, đốt cỏ để tìm chút vị mặn thay muối. Khi vũ khí thiếu, ông động viên dân làng dùng vũ khí thô sơ đánh giặc. Ông làm cho người Ba Na ở làng Stơr hiểu rằng giặc Pháp không phải thần linh bất khả chiến bại, rằng dân làng có thể đứng lên bảo vệ núi rừng, bến nước, nhà rông và sự sống của mình.

Trong mắt Tư lệnh Nguyễn Chánh, những điều ấy không hề nhỏ. Đó là hiểu biết từ đời sống. Đó là kinh nghiệm chiến đấu. Đó là lý luận được rút ra từ máu, mồ hôi và sự sống còn của dân làng. Một người biết biến nỗi căm thù giặc thành hành động, biết biến sự sợ hãi của dân thành lòng tin, biết dùng những gì buôn làng có để chống lại kẻ thù mạnh hơn mình rất nhiều, người ấy xứng đáng là chiến sĩ thi đua.

Trung tướng Nguyễn Đường sau này nhớ lại rằng lập luận của Nguyễn Chánh đã thuyết phục được cả cuộc họp. Những băn khoăn ban đầu lắng xuống. Mọi người nhận ra rằng nếu chỉ nhìn Đinh Núp bằng thước đo chữ nghĩa thì sẽ không thấy hết tầm vóc của ông. Người anh hùng Tây Nguyên ấy không bước ra từ bục giảng hay sách vở, mà bước ra từ làng kháng chiến, từ bếp lửa nhà sàn, từ những đêm dân làng chạy càn, từ những lần dời làng, từ những trận đánh bằng chông bẫy và cung nỏ.

Cuối cùng, tập thể nhất trí chọn Đinh Núp là chiến sĩ thi đua. Quyết định ấy không chỉ là sự ghi nhận đối với một cá nhân. Nó còn là sự khẳng định rằng trong cuộc kháng chiến của nhân dân, anh hùng có thể xuất hiện ở bất cứ đâu: giữa đồng bằng, trong nhà máy, trên chiến hào, trong đội du kích, hay trong một làng Ba Na xa xôi giữa đại ngàn Tây Nguyên.

Ba năm sau, năm 1955, Đinh Núp được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi ông trở thành biểu tượng của đồng bào Tây Nguyên đứng lên chống Pháp, được nhiều người biết đến qua tiểu thuyết “Đất nước đứng lên” của nhà văn Nguyên Ngọc. Nhưng trong lời kể của Trung tướng Nguyễn Đường, người đọc hiểu rằng trước khi trở thành biểu tượng lớn trong văn học và lịch sử, Đinh Núp đã từng được nhận ra, được bảo vệ và được khẳng định bằng con mắt rất sáng suốt của Tư lệnh Nguyễn Chánh.

Câu chuyện ấy cũng cho thấy tầm vóc của Nguyễn Chánh. Ông không nhìn con người theo khuôn mẫu cứng nhắc. Ông nhìn vào việc người đó đã làm cho dân, cho kháng chiến, cho phong trào. Ông hiểu rằng cách mạng muốn thắng phải biết trân trọng sức mạnh của nhân dân, nhất là những con người trưởng thành từ nhân dân. Nếu không có những người như Đinh Núp, cách mạng khó có thể bén rễ sâu vào buôn làng Tây Nguyên. Nếu không có người biết tập hợp dân, giữ dân, làm dân tin, thì súng đạn cũng không đủ làm nên chiến thắng lâu dài.

Trong câu chuyện này, Trung tướng Nguyễn Đường không chỉ kể lại một cuộc bình xét thi đua. Ông kể lại một bài học về cách nhìn người. Bài học ấy còn nguyên giá trị: không nên chỉ đánh giá con người bằng bằng cấp, lời nói hay vẻ bề ngoài. Phải nhìn vào hành động thật, sự hy sinh thật, tác động thật đối với cộng đồng. Đinh Núp có thể không giỏi lý luận theo nghĩa sách vở, nhưng ông đã làm được điều mà lý luận cách mạng hướng tới: làm cho dân đứng lên, làm cho dân tin mình có thể chiến thắng, làm cho một buôn làng nhỏ bé trở thành biểu tượng bất khuất của Tây Nguyên.

Qua ký ức của Trung tướng Nguyễn Đường, Đại hội chiến sĩ thi đua Liên khu 5 năm 1952 hiện lên không chỉ như một sự kiện thi đua. Đó là nơi một người chỉ huy lớn đã nhận ra một người anh hùng lớn. Một người ở vị trí lãnh đạo đã biết cúi xuống lắng nghe thực tiễn của buôn làng. Một người con của làng Stơr được nhìn nhận đúng giá trị không phải vì ông nói hay, mà vì ông sống đúng, chiến đấu đúng, đứng về phía nhân dân và làm cho nhân dân đứng lên cùng mình.

“Thước đo người anh hùng là lòng dân” vì thế là câu chuyện đẹp về Nguyễn Đường, Nguyễn Chánh và Đinh Núp. Trong đó, Nguyễn Đường là người chứng kiến và ghi lại; Nguyễn Chánh là người nhìn ra bản chất anh hùng từ thực tiễn; còn Đinh Núp là người chứng minh rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người có học vấn cao, mà còn bởi những con người bình dị biết yêu buôn làng, căm thù giặc, dám hy sinh và biết dẫn dắt nhân dân đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Gia Lai: Trung tướng Nguyễn Đường kể trong hồi ức in ở cuốn “Nguyễn Chánh - Con người và sự nghiệp” rằng tại Đại hội chiến sĩ thi đua Liên khu 5 năm 1952, ông được giao lo phần nội dung, còn Tư lệnh Nguyễn Chánh phụ trách chung; khi xét trường hợp Đinh Núp, một số ý kiến phân vân về học vấn, lý luận, nhưng Nguyễn Chánh đã phân tích rằng lòng căm thù giặc, sự dũng cảm, khả năng lo cho dân và tổ chức dân làng đánh giặc mới là cơ sở thực tiễn để chọn Đinh Núp.

Nguồn Báo Gia Lai cũng ghi Đinh Núp được phong danh hiệu Anh hùng LLVTND năm 1955, là hình ảnh tiêu biểu của đồng bào dân tộc thiểu số Tây Nguyên đứng lên chống Pháp, và sau này được biết rộng rãi qua tiểu thuyết “Đất nước đứng lên” của nhà văn Nguyên Ngọc. Thông tin nền về Nguyễn Chánh được đối chiếu thêm từ Báo Quân đội nhân dân: ông sinh năm 1914 tại Quảng Ngãi, là nhà lãnh đạo, chỉ huy quan trọng của Liên khu 5 trong kháng chiến chống Pháp, từng giữ chức Bí thư Liên khu ủy, Chính ủy kiêm Tư lệnh Liên khu 5.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn