Trường Chinh – Một cuộc đời cách mạng, từ những năm tháng đấu tranh đến dấu ấn Đổi mới
Trường Chinh – tên thật Đặng Xuân Khu (1907–1988) – là một nhà cách mạng, nhà lý luận và nhà lãnh đạo có vai trò quan trọng trong nhiều chặng đường của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Từ một thanh niên sớm dấn thân vào phong trào yêu nước, ông trở thành người góp phần hoạch định đường lối cách mạng, lãnh đạo cuộc đấu tranh giành chính quyền, kháng chiến và đặc biệt đặt nền móng cho công cuộc Đổi mới năm 1986. Cuộc đời ông cũng gắn với những quyết định gây tranh luận và những lần tự nhìn nhận, điều chỉnh trước thực tiễn.
Trường Chinh, tên thật là Đặng Xuân Khu, sinh ngày 9 tháng 2 năm 1907 tại Hành Thiện, Xuân Trường, Nam Định. Sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống học vấn và văn hóa, từ nhỏ ông được tiếp xúc với nền Nho học, Tứ thư, Ngũ kinh, thơ Đường và những kiến thức về lịch sử. Sau đó, ông tiếp tục học theo chương trình Tây học tại Nam Định và Hà Nội. Chính sự giao thoa giữa truyền thống văn hóa dân tộc và những tư tưởng mới của thời đại đã góp phần hình thành ở ông một tư duy chính trị sớm và mạnh mẽ.
Từ khi còn rất trẻ, Đặng Xuân Khu đã tham gia các hoạt động yêu nước. Năm 1925, ông tham gia phong trào đấu tranh đòi ân xá cho Phan Bội Châu và lãnh đạo cuộc bãi khóa ở Nam Định để truy điệu Phan Châu Trinh. Những hoạt động ấy khiến ông bị đuổi học vào năm 1926, nhưng cũng đánh dấu bước chuyển quan trọng từ một người học trò thành một thanh niên dấn thân vào con đường cách mạng. Năm 1927, ông lên Hà Nội tiếp tục học tập và tham gia Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội; đến năm 1929, ông tham gia vận động thành lập Đông Dương Cộng sản Đảng và trở thành một trong những đảng viên đầu tiên của tổ chức này.
Năm 1930, ông được giao công tác tuyên truyền, cổ động và cuối năm bị thực dân Pháp bắt, kết án 12 năm tù, đày lên Sơn La. Đến năm 1936, ông được trả tự do và tiếp tục hoạt động cách mạng. Trong những năm 1936–1939, ông tham gia Xứ ủy Bắc Kỳ, hoạt động trong phong trào Mặt trận Dân chủ và tham gia công tác báo chí. Năm 1940, ông được giao làm chủ bút báo Cờ giải phóng, đồng thời phụ trách nhiều tờ báo khác. Báo chí đối với Trường Chinh không chỉ là phương tiện truyền đạt tư tưởng mà còn là một công cụ quan trọng để tổ chức, tuyên truyền và cổ vũ phong trào cách mạng.
Năm 1940, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và được cử làm Quyền Tổng Bí thư. Đến tháng 5 năm 1941, tại Hội nghị Trung ương 8 ở Cao Bằng, ông được bầu làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương, đồng thời đảm nhiệm nhiều công tác quan trọng về tuyên huấn, báo chí và vận động quần chúng. Từ thời điểm này, vai trò của Trường Chinh ngày càng nổi bật trong việc xây dựng đường lối và tổ chức lực lượng cách mạng.
Một dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời hoạt động của ông là tháng 3 năm 1945, khi ông triệu tập và chủ trì Hội nghị Thường vụ Trung ương, đưa ra Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”. Chỉ thị đã góp phần xác định thời cơ và phương hướng hành động trong giai đoạn chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa. Tại Hội nghị toàn quốc của Đảng năm 1945, ông được giao phụ trách Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc. Những đóng góp ấy đặt Trường Chinh vào một vị trí quan trọng trong quá trình chuẩn bị và lãnh đạo Cách mạng tháng Tám.
Khi cuộc kháng chiến toàn quốc chống Pháp bùng nổ, Trường Chinh tiếp tục thể hiện vai trò của một nhà lý luận và hoạch định đường lối. Loạt bài “Kháng chiến nhất định thắng lợi”, đăng trên báo Sự thật trong năm 1947, đã trình bày những vấn đề cơ bản về đường lối kháng chiến, góp phần cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân đội và nhân dân. Theo đánh giá được tài liệu dẫn lại, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cho rằng Hồ Chí Minh là linh hồn của cuộc kháng chiến, còn Trường Chinh có vai trò quan trọng trong việc đề ra đường lối và chỉ đạo về lý luận.
Tuy nhiên, cuộc đời chính trị của Trường Chinh không chỉ có những dấu ấn thành công. Ông từng giữ vai trò Trưởng ban Cải cách ruộng đất Trung ương từ năm 1953. Khi cải cách ruộng đất phát sinh những sai lầm nghiêm trọng, ông phải chịu trách nhiệm với tư cách người lãnh đạo cao nhất của lĩnh vực này. Tại Hội nghị Trung ương năm 1956 về sửa sai, ông từ chức Tổng Bí thư và sau đó trực tiếp tham gia chỉ đạo công tác sửa sai. Đây là một chương đầy đau đáu trong sự nghiệp của ông, đồng thời cho thấy những quyết định chính trị trong hoàn cảnh lịch sử phức tạp có thể để lại những hệ quả sâu rộng.
Sau đó, Trường Chinh tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách: Phó Thủ tướng, Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Nhà nước, Chủ tịch Quốc hội và từ năm 1981 là Chủ tịch Hội đồng Nhà nước. Đặc biệt, những năm đầu thập niên 1980, trong bối cảnh đất nước gặp nhiều khó khăn về kinh tế và xã hội, ông bắt đầu chú ý hơn đến thực tiễn cơ sở. Những chuyến đi khảo sát, lắng nghe ý kiến từ các địa phương đã giúp ông nhận thấy những hạn chế của cơ chế quản lý cũ và dần có sự chuyển biến trong tư duy.
Năm 1986 trở thành một bước ngoặt quan trọng. Khi đất nước đứng trước những khó khăn nghiêm trọng, Trường Chinh được giao trọng trách Tổng Bí thư. Ông nhận thấy yêu cầu đổi mới đã trở nên cấp thiết và quyết định tổ chức lại việc chuẩn bị văn kiện Đại hội VI. Tài liệu cho biết ông đã yêu cầu viết lại văn kiện theo tinh thần mới, đồng thời tổ chức những cuộc thảo luận về các vấn đề như phát triển kinh tế nhiều thành phần, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và đổi mới cơ chế quản lý. Những tư tưởng ấy trở thành một phần quan trọng trong tinh thần của Đại hội VI năm 1986.
Điều đáng chú ý trong chặng đường cuối đời Trường Chinh là sự chuyển biến từ một người từng có những quan điểm cứng rắn trong quá khứ thành một nhà lãnh đạo nhận thức rõ hơn vai trò của thực tiễn. Tài liệu dẫn lời Giáo sư Trần Nhâm cho biết Trường Chinh từng thừa nhận rằng có thời điểm nhận thức của mình không theo kịp thực tế và việc nắm thông tin không chính xác. Chính khả năng nhìn lại, lắng nghe và điều chỉnh ấy góp phần tạo nên dấu ấn đặc biệt của ông trong giai đoạn chuẩn bị Đổi mới.
Tại Đại hội VI năm 1986, Trường Chinh rút khỏi các chức vụ lãnh đạo chủ chốt để làm Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương, tiếp tục tham gia xây dựng Cương lĩnh và chiến lược phát triển. Ông qua đời ngày 30 tháng 9 năm 1988 tại Hà Nội, hưởng thọ 81 tuổi. Nhà nước Việt Nam tặng ông Huân chương Sao vàng cùng nhiều huân, huy chương khác.
Nhìn lại cuộc đời Trường Chinh, có thể thấy đó là một hành trình nhiều dấu ấn, nhưng cũng không ít trăn trở. Ông là người có đóng góp quan trọng trong việc chuẩn bị cho Cách mạng tháng Tám, xây dựng đường lối kháng chiến và hoạt động lý luận của cách mạng. Đồng thời, ông cũng gắn với những quyết định để lại hậu quả và phải chịu trách nhiệm trước những sai lầm trong quá trình lãnh đạo. Chính vì thế, đánh giá về Trường Chinh cần được nhìn nhận trong toàn bộ chiều dài lịch sử, với cả thành tựu, hạn chế và khả năng tự điều chỉnh trước yêu cầu của thực tiễn.
Đặc biệt, dấu ấn cuối cùng và cũng là một trong những đóng góp quan trọng nhất của ông là vai trò trong công cuộc Đổi mới. Tài liệu ghi nhận Trường Chinh là người góp phần đặt nền móng cho đường lối đổi mới tại Đại hội VI năm 1986. Từ những chuyến đi thực tế, những cuộc lắng nghe cơ sở cho đến việc tổ chức lại tư duy và văn kiện chính trị, ông đã góp phần thúc đẩy một bước chuyển quan trọng trong nhận thức về con đường phát triển đất nước.
Cuộc đời Trường Chinh vì thế không chỉ là câu chuyện về một nhà lãnh đạo đã đi qua nhiều biến động của lịch sử, mà còn là câu chuyện về bản lĩnh, trách nhiệm và khả năng nhìn thẳng vào thực tế. Từ những năm tháng tuổi trẻ đấu tranh, những năm tù đày, những cương vị lãnh đạo cao nhất cho đến những ngày cuối đời dành tâm sức cho việc tìm kiếm hướng đi mới, ông để lại một dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam hiện đại. Đặc biệt, tư tưởng đổi mới mà ông góp phần đặt nền móng cho thấy một bài học có ý nghĩa lâu dài: trong mọi hoàn cảnh, muốn đưa đất nước tiến lên, tư duy phải xuất phát từ thực tiễn, biết lắng nghe cuộc sống và đủ bản lĩnh để thay đổi khi thực tế đòi hỏi.


