Trường Chinh – Người gieo những tư tưởng lớn giữa những bước ngoặt của lịch sử
Nguyễn Thu Thủy

Trường Chinh – Người gieo những tư tưởng lớn giữa những bước ngoặt của lịch sử
Đồng chí Trường Chinh, tên thật là Đặng Xuân Khu, sinh ngày 9/2/1907 tại làng Hành Thiện, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước và hiếu học, từ nhỏ, Đặng Xuân Khu đã được nuôi dưỡng trong một môi trường giàu tinh thần dân tộc. Những năm tháng đất nước chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp càng thôi thúc người thanh niên ấy tìm đến con đường đấu tranh vì độc lập của dân tộc.

Năm 1925, Đặng Xuân Khu tham gia cuộc vận động đòi thực dân Pháp ân xá cho nhà yêu nước Phan Bội Châu. Một năm sau, đồng chí tham gia lãnh đạo cuộc bãi khóa để truy điệu nhà yêu nước Phan Chu Trinh ở Nam Định. Những hoạt động yêu nước đầu tiên ấy đã đánh dấu bước trưởng thành về nhận thức chính trị của một người thanh niên sớm mang trong mình khát vọng giải phóng dân tộc. (Tulieu Van Kien)
Năm 1927, đồng chí gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Hai năm sau, Trường Chinh tham gia cuộc vận động thành lập Đảng Cộng sản Đông Dương ở Bắc Kỳ. Khi Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời năm 1930, đồng chí được chỉ định vào Ban Tuyên truyền cổ động Trung ương. Nhưng cũng trong năm ấy, thực dân Pháp bắt Trường Chinh và kết án 12 năm tù, đày đi nhà tù Sơn La. (Tulieu Van Kien)
Nhà tù Sơn La trở thành một trường học cách mạng đặc biệt đối với người chiến sĩ trẻ. Trong điều kiện bị giam cầm khắc nghiệt, Trường Chinh vẫn kiên trì học tập lý luận, rèn luyện bản lĩnh và giữ liên hệ với phong trào cách mạng. Những năm tháng tù đày không làm mất đi niềm tin của đồng chí; trái lại, càng tôi luyện thêm sự kiên định và khả năng hoạt động cách mạng.
Cuối năm 1936, Trường Chinh được trả tự do. Đồng chí nhanh chóng trở lại hoạt động và từ cuối năm 1936 đến năm 1939 tham gia Xứ ủy Bắc Kỳ, đồng thời là đại biểu của Đảng trong Ủy ban Mặt trận Dân chủ Bắc Kỳ. Trong thời kỳ này, đồng chí tích cực tham gia công tác tuyên truyền, báo chí và vận động quần chúng.
Trường Chinh không chỉ là một nhà lãnh đạo mà còn là một nhà lý luận, nhà báo và nhà văn hóa có ảnh hưởng sâu sắc. Đồng chí sử dụng báo chí như một phương tiện quan trọng để truyền bá tư tưởng cách mạng, giác ngộ quần chúng và đấu tranh chống những quan điểm sai trái. Khả năng kết hợp giữa lý luận với thực tiễn giúp Trường Chinh trở thành một trong những cây bút chính luận nổi bật của cách mạng Việt Nam.
Năm 1940, đồng chí làm chủ bút báo Giải Phóng, cơ quan của Xứ ủy Bắc Kỳ, đồng thời được cử vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Đến Hội nghị Trung ương lần thứ 8 năm 1941, Trường Chinh được bầu làm Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng, đồng thời phụ trách công tác tuyên huấn và nhiều nhiệm vụ quan trọng khác. (Tulieu Van Kien)
Đây là thời điểm lịch sử vô cùng đặc biệt. Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra, tình hình Đông Dương ngày càng căng thẳng. Dưới sự lãnh đạo của Trung ương, cách mạng Việt Nam từng bước tập trung vào nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Những quyết sách của Hội nghị Trung ương 8 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình chuẩn bị lực lượng và đường lối cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Các tư liệu chính thống đánh giá Trường Chinh có đóng góp lớn vào quá trình hình thành và triển khai đường lối này. (Tulieu Van Kien)
Tháng 8/1945, khi thời cơ tổng khởi nghĩa xuất hiện, Trường Chinh được Hội nghị toàn quốc của Đảng cử phụ trách Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc. Trong những ngày lịch sử ấy, đồng chí cùng Trung ương lãnh đạo phong trào cách mạng tiến tới Tổng khởi nghĩa, góp phần đưa nhân dân Việt Nam giành chính quyền trên phạm vi cả nước.
Sau Cách mạng Tháng Tám, đất nước bước vào một thời kỳ mới với vô vàn khó khăn. Trường Chinh tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong công tác lãnh đạo, tuyên truyền và xây dựng Đảng. Năm 1951, tại Đại hội lần thứ II của Đảng, đồng chí được bầu làm Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam. Đồng chí giữ cương vị này đến tháng 10/1956. (Tulieu Van Kien)
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Trường Chinh có nhiều đóng góp về đường lối chính trị, tư tưởng và công tác xây dựng Đảng. Đồng chí đặc biệt chú trọng việc kết hợp chủ nghĩa Mác - Lênin với thực tiễn cách mạng Việt Nam, phát huy sức mạnh của toàn dân và xây dựng một nền văn hóa phục vụ sự nghiệp kháng chiến, kiến quốc.
Một trong những tác phẩm lý luận nổi bật của Trường Chinh là “Kháng chiến nhất định thắng lợi”, xuất bản năm 1947. Tác phẩm góp phần giải thích đường lối kháng chiến của Đảng, củng cố niềm tin của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân vào thắng lợi của cuộc kháng chiến.
Sau năm 1954, Trường Chinh tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách. Năm 1958, đồng chí làm Phó Thủ tướng Chính phủ kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Nhà nước. Năm 1960, tại Đại hội III của Đảng, đồng chí được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị, phụ trách công tác Quốc hội và công tác tư tưởng của Đảng.
Từ năm 1960 đến những năm sau đó, Trường Chinh tiếp tục có nhiều đóng góp trên lĩnh vực lý luận, tư tưởng, văn hóa và công tác Quốc hội. Đồng chí được đánh giá là một nhà lãnh đạo có tư duy lý luận sâu sắc, luôn quan tâm đến việc tổng kết thực tiễn để phát triển đường lối cách mạng.
Năm 1976, sau khi đất nước thống nhất, Trường Chinh tiếp tục được bầu vào Bộ Chính trị và đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng. Đồng chí được giao phụ trách Ban Nghiên cứu Lịch sử Đảng Trung ương và Ban Lý luận Trung ương, đồng thời giữ chức Chủ tịch Ủy ban dự thảo Hiến pháp của Quốc hội. Từ năm 1960 đến năm 1981, đồng chí giữ cương vị Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Năm 1981, Quốc hội bầu Trường Chinh làm Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng. Dù tuổi đã cao, đồng chí vẫn tiếp tục trăn trở trước những vấn đề lớn của đất nước, đặc biệt là yêu cầu đổi mới tư duy và tìm ra con đường phát triển phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Đến giữa những năm 1980, đất nước đứng trước nhiều khó khăn về kinh tế - xã hội. Trong Đảng xuất hiện yêu cầu cấp thiết phải nhìn thẳng vào thực tế, đánh giá đúng những hạn chế và tìm kiếm những cách làm mới. Trường Chinh là một trong những người có vai trò quan trọng trong quá trình đổi mới tư duy, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế.
Tháng 7/1986, tại Hội nghị đặc biệt Ban Chấp hành Trung ương, Trường Chinh được bầu lại làm Tổng Bí thư. Đây là một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời hoạt động của đồng chí: ở tuổi gần 80, Trường Chinh một lần nữa đứng ở vị trí lãnh đạo cao nhất của Đảng, đúng vào thời điểm đất nước cần một sự chuyển mình mạnh mẽ.
Trên cương vị Tổng Bí thư, Trường Chinh đã cùng Trung ương chuẩn bị cho Đại hội VI của Đảng. Đồng chí đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy, tôn trọng quy luật khách quan và xuất phát từ thực tiễn đất nước. Những tư tưởng ấy góp phần quan trọng vào quá trình hình thành đường lối Đổi mới toàn diện được Đại hội VI thông qua tháng 12/1986.
Sau Đại hội VI, Trường Chinh thôi giữ cương vị Tổng Bí thư và được cử làm Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng, tiếp tục tham gia công tác xây dựng Cương lĩnh và chiến lược phát triển đất nước. Dù không còn trực tiếp đứng đầu Đảng, đồng chí vẫn dành tâm huyết cho những vấn đề lớn của cách mạng và công cuộc đổi mới.
Ngày 30/9/1988, đồng chí Trường Chinh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 81 tuổi. Đồng chí đã dành 63 năm liên tục hoạt động cách mạng, trải qua những bước ngoặt lớn nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.
Nhìn lại cuộc đời Trường Chinh, có thể thấy một con người đã xuất hiện ở rất nhiều thời khắc quan trọng của dân tộc: từ những phong trào yêu nước của tuổi trẻ, những năm tháng tù đày, quá trình chuẩn bị và lãnh đạo Cách mạng Tháng Tám, hai cuộc kháng chiến, công cuộc xây dựng đất nước cho đến bước ngoặt Đổi mới.
Nhưng điều làm nên dấu ấn sâu sắc nhất của Trường Chinh không chỉ nằm ở những chức vụ mà đồng chí từng đảm nhiệm. Đó là khả năng tư duy lý luận, tinh thần nguyên tắc, sự kiên định nhưng đồng thời cũng biết nhìn thẳng vào thực tiễn để điều chỉnh và đổi mới. Những phẩm chất ấy được các tài liệu chính thống đánh giá là nét nổi bật trong nhân cách của một nhà lãnh đạo, nhà lý luận lớn của cách mạng Việt Nam.
Trường Chinh đã sống qua những năm tháng đất nước nhiều biến động nhất. Có lúc phải đối mặt với nhà tù và sự truy bắt của kẻ thù; có lúc đứng trước những quyết định liên quan đến vận mệnh của cả dân tộc. Dù ở hoàn cảnh nào, đồng chí vẫn dành trọn tâm huyết cho sự nghiệp cách mạng.
Từ người thanh niên Nam Định sớm bước vào con đường yêu nước đến nhà lãnh đạo đứng trước những bước ngoặt lớn của lịch sử, Trường Chinh đã để lại một cuộc đời đầy dấu ấn. Một nhà lý luận sâu sắc, một người làm báo đầy tâm huyết, một nhà lãnh đạo kiên định và cũng là người góp phần quan trọng vào bước chuyển mình của đất nước trong những năm đầu Đổi mới. Tên tuổi Trường Chinh vì thế không chỉ thuộc về một thời kỳ lịch sử, mà còn gắn với bài học về bản lĩnh, trí tuệ và khả năng nhìn thẳng vào thực tiễn để tìm đường tiến lên.



