TRƯƠNG ĐỊNH – VỊ “BÌNH TÂY ĐẠI NGUYÊN SOÁI” CỦA LÒNG DÂN
Giữa những năm tháng đất nước đứng trước họa ngoại xâm, khi triều đình nhà Nguyễn ngày càng phải nhượng bộ trước sức ép của thực dân Pháp, ở vùng đất Nam Bộ đã xuất hiện một người thủ lĩnh mà tên tuổi gắn liền với hai chữ “lòng dân” – Trương Định, người được nhân dân suy tôn là Bình Tây Đại Nguyên Soái.

Giữa những năm tháng đất nước đứng trước họa ngoại xâm, khi triều đình nhà Nguyễn ngày càng phải nhượng bộ trước sức ép của thực dân Pháp, ở vùng đất Nam Bộ đã xuất hiện một người thủ lĩnh mà tên tuổi gắn liền với hai chữ “lòng dân” – Trương Định, người được nhân dân suy tôn là Bình Tây Đại Nguyên Soái.
Trương Định sinh năm 1820 tại làng Tư Cung, phủ Bình Sơn, Quảng Ngãi, nay thuộc xã Tịnh Khê, thành phố Quảng Ngãi. Ông còn được biết đến với tên Trương Công Định, là con của Lãnh binh Trương Cầm, một võ quan triều Nguyễn. Từ nhỏ, Trương Định được giáo dục khá bài bản, thông hiểu binh thư, giỏi võ nghệ và đặc biệt có tài bắn cung. Năm 1844, ông theo cha vào Nam, rồi gắn bó với vùng đất Gò Công. Tại đây, ông vừa xây dựng cuộc sống, vừa từng bước tạo dựng uy tín trong nhân dân.
Năm 1854, hưởng ứng chính sách khẩn hoang của triều đình, Trương Định đem tài sản của mình chiêu mộ dân nghèo từ Quảng Nam, Quảng Ngãi vào khai hoang, lập đồn điền ở Gia Thuận, Gò Công. Ông được bổ làm Phó Quản cơ đồn điền. Nhưng phía sau công việc khai khẩn đất hoang ấy còn là một sự chuẩn bị quan trọng: tập hợp dân chúng, xây dựng lực lượng và tạo dựng thế đứng trên vùng đất Nam Bộ.
Khi thực dân Pháp ngày càng mở rộng cuộc xâm lược, Trương Định nhanh chóng đứng về phía nhân dân chống giặc. Năm 1861, Pháp chiếm Định Tường; sau đó lần lượt đánh chiếm Biên Hòa, Vĩnh Long. Trước sức ép của quân Pháp, triều đình Huế ký Hòa ước Nhâm Tuất ngày 5/6/1862, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ là Gia Định, Định Tường và Biên Hòa cho Pháp. Triều đình yêu cầu Trương Định bãi binh, nhận chức Lãnh binh An Hà.
Đó là thời khắc đặt người thủ lĩnh họ Trương trước một lựa chọn vô cùng nghiệt ngã: nghe theo mệnh lệnh của triều đình hay ở lại cùng nhân dân chống giặc?
Trương Định đã chọn nhân dân.
Khi ông còn đang giằng co giữa lệnh vua và lòng dân, những nghĩa hào và nhân dân Tân Long gửi thư đề nghị ông đứng lên làm chủ soái chống Pháp. Họ không muốn vị tướng mà mình tin tưởng rời bỏ cuộc chiến. Trước sự tín nhiệm ấy, Trương Định quyết định không nhận chức mới, ở lại Gò Công tiếp tục kháng chiến. Nhân dân suy tôn ông là “Bình Tây Đại Nguyên Soái”.
Từ đó, vùng Gò Công trở thành căn cứ lớn của nghĩa quân. Trương Định lấy khu vực “Đám lá tối trời” làm nơi đứng chân, tổ chức lực lượng, xây dựng căn cứ, liên kết với các sĩ phu và nghĩa quân ở nhiều địa phương. Lời hiệu triệu của ông đã tạo nên một làn sóng kháng chiến rộng lớn ở Gò Công, Mỹ Tho, Tân An, Cần Giuộc, Chợ Lớn, Gia Định và lan sang cả những vùng giáp Biên Hòa, Bà Rịa, Tây Ninh.
Điều đặc biệt ở Trương Định không chỉ nằm ở tài cầm quân, mà còn ở khả năng tập hợp lòng dân. Trong những năm tháng quân Pháp có ưu thế về vũ khí và lực lượng, nghĩa quân của ông vẫn kiên trì chiến đấu bằng những cách đánh linh hoạt, dựa vào địa hình sông nước, rừng cây và sự che chở của nhân dân. Với người dân Nam Bộ, Trương Định không chỉ là một vị tướng. Ông là người đứng về phía họ trong lúc đất nước bị xâm lăng.
Nhưng cuộc chiến ấy cuối cùng vẫn đi đến một kết thúc bi tráng.
Đêm 19/8/1864, quân Pháp được kẻ phản bội Huỳnh Công Tấn dẫn đường, bất ngờ bao vây nơi Trương Định đang ở. Nghĩa quân chống trả quyết liệt. Trương Định bị thương nặng. Biết mình khó có thể sống sót và nhất quyết không để rơi vào tay giặc, ông đã dùng gươm tự sát để giữ trọn khí tiết.
Ông hy sinh khi mới 44 tuổi.
Một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng những gì Trương Định để lại thì vượt xa thời gian của một đời người. Ông đã chứng minh rằng trong những thời khắc nghiệt ngã nhất, một người có thể đứng trước mệnh lệnh và quyền lực để lựa chọn điều mình cho là đúng với đất nước và nhân dân. Danh hiệu “Bình Tây Đại Nguyên Soái” không phải do triều đình ban tặng, mà do chính nhân dân suy tôn.
Sau khi ông mất, nhân dân và gia đình đưa ông về an táng tại Gò Công. Lăng mộ và đền thờ ông trở thành nơi người dân tìm về tưởng niệm. Tại nhiều địa phương Nam Bộ, hình ảnh Trương Định được nhân dân tôn kính, thờ phụng. Hằng năm, vào ngày giỗ ông, người dân Gò Công tổ chức lễ tưởng niệm như một ngày hội lớn, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.
Có lẽ, điều khiến Trương Định sống mãi trong ký ức dân tộc không chỉ là những trận đánh, mà còn là sự lựa chọn của ông trong một thời khắc lịch sử đầy đau đớn. Khi đất nước bị xâm lăng, ông đã không chọn sự bình yên cho riêng mình. Khi triều đình yêu cầu bãi binh, ông đã nghe theo tiếng gọi của nhân dân. Và khi bị dồn đến bước đường cuối cùng, ông chọn cái chết chứ không chịu khuất phục.
Tên tuổi Trương Định vì thế trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, khí tiết và tinh thần bất khuất của nhân dân Nam Bộ trong buổi đầu chống thực dân Pháp. Cuộc khởi nghĩa của ông chỉ kéo dài vài năm, nhưng ngọn lửa mà ông để lại đã góp phần tiếp nối truyền thống đấu tranh của dân tộc trong những năm tháng đen tối.
Trương Định đã nằm lại với đất Gò Công từ hơn một thế kỷ trước. Nhưng mỗi mùa lễ giỗ, khi những nén hương được thắp lên trước đền thờ vị Bình Tây Đại Nguyên Soái, người dân vẫn nhắc về ông như nhắc về một người đã từng sống, chiến đấu và hy sinh vì quê hương.
Một đời người có thể ngắn, nhưng khí tiết của một con người có thể sống cùng non sông. Trương Định là một người như thế.



