Trương Mỹ Hoa — Nữ chiến sĩ cách mạng từ lửa đạn đến cao điểm lãnh đạo
Bà Trương Mỹ Hoa (sinh năm 1945, quê Tiền Giang) là một nữ chính trị gia nổi tiếng, từng giữ chức Phó Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam (2002–2007), Phó Chủ tịch Quốc hội, và Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Bà nổi tiếng với sự nghiệp cách mạng từ sớm, từng bị giam tại Côn Đảo và sau đó là người sáng lập Quỹ học bổng Vừ A Dính.
Trong những năm tháng đầy hoa lửa của cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ, khi tiếng bom chưa bao giờ ngừng rơi trên dải đất miền Nam, có những trái tim tuổi trẻ không chỉ tin vào tương lai độc lập mà còn sẵn sàng hy sinh tất cả để đem lại hòa bình cho đất nước. Trương Mỹ Hoa là một trong số đó — người phụ nữ đã bước qua cả hai nửa đời người bằng sự dũng cảm, kiên định và lý tưởng cách mạng sâu sắc.
Sinh ngày 8-5-1945 tại Bình Ân, Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang, bà lớn lên trong gia đình có truyền thống yêu nước — cha mẹ và các chị em đều tham gia hoạt động cách mạng từ sớm, gieo trong bà niềm tin bất khuất về một Việt Nam độc lập. Từ khi còn nhỏ, bà đã theo chân gia đình gác lính, mang cơm lên hầm bí mật và đưa thư cho những cán bộ cách mạng ngay trong thời chiến khốc liệt.
Vào năm 1960, khi vừa tròn 15 tuổi, Trương Mỹ Hoa đã trực tiếp tham gia cách mạng. Tiếng bom ngày một dữ dội, và tinh thần đấu tranh trong bà ngày càng cháy bỏng. Năm 1964, khi mới 19 tuổi, bà bị chính quyền Sài Gòn bắt giam vì vận động học sinh, sinh viên chống lại chủ trương bắt lính sai trái của chế độ ngụy. Bị giam cầm trong gần 11 năm, trải qua nhiều nhà tù khắc nghiệt như Đề lao Gia Định, Chí Hòa, Tân Hiệp và hai lần ra nhà tù Côn Đảo — nơi bị mệnh danh là “địa ngục trần gian” — bà đã chịu đựng những hình thức tra tấn tàn bạo nhất, từ đóng đinh mười ngón tay đến tra điện, roi mây, ném lựu đạn cay, nhưng vẫn giữ vững lập trường cách mạng, không chịu khuất phục trước kẻ thù.
Trong những chuồng cọp Côn Đảo, bà và các nữ tù chính trị đã chiến đấu không chỉ bằng ý chí mà bằng tinh thần đoàn kết cao độ, “nhường nhau tất cả, chỉ giành cái khó và cái khổ về mình”. Cuộc sống ở trong tù không chỉ là đấu tranh chống sự đàn áp mà còn là trường học lớn, nơi họ tổ chức học tập chính trị, văn nghệ, làm báo tường, học nghề và chia sẻ kiến thức cho nhau, biến nỗi khổ tù thành hành trình bền gan rèn ý chí.
Khi Hiệp định Paris được ký kết và phong trào đấu tranh trong tù ngày càng lớn mạnh, bà được trả tự do vào tháng 3-1975, ngay trước thời khắc lịch sử 30-4-1975. Ra khỏi nhà lao, bà nhanh chóng gia nhập lực lượng Thánh Đoàn, tham gia tiến công vào Sài Gòn, và được chứng kiến khoảnh khắc miền Nam hoàn toàn giải phóng — điều mà bà từng mơ ước và đấu tranh suốt những năm tháng tuổi trẻ.
Sau ngày thống nhất đất nước, với hơn 60 năm công tác và chiến đấu, Trương Mỹ Hoa tiếp tục theo đuổi sự nghiệp cách mạng và đảm nhiệm nhiều cương vị lãnh đạo quan trọng trong Đảng và Nhà nước Việt Nam. Bà từng giữ chức Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Chủ tịch Ủy ban Quốc gia vì sự tiến bộ của phụ nữ, Bí thư Trung ương Đảng, Phó Chủ tịch Quốc hội và Phó Chủ tịch nước — những vị trí cao nhất của bộ máy lãnh đạo, nơi bà tiếp tục góp phần định hướng phát triển đất nước trong thời bình.
Không dừng lại sau khi rời các cương vị lãnh đạo, bà còn dành hơn 25 năm cuối đời để gieo chữ cho học sinh vùng dân tộc thiểu số và vùng biển đảo. Qua Quỹ học bổng Vừ A Dính và Câu lạc bộ “Vì Hoàng Sa – Trường Sa thân yêu”, bà đã góp phần trao tặng gần 130.000 suất học bổng, giúp nhiều em nhỏ vượt khó học hành, xây trường học ở Trường Sa, và nối kết tình yêu đất nước sâu sắc của thế hệ trẻ.
Câu chuyện của Trương Mỹ Hoa không chỉ là ký ức về bom đạn hay tù đày — đó là bản anh hùng ca về sức mạnh tinh thần, sự kiên trung và tình yêu quê hương sâu nặng. Bà là biểu tượng của thế hệ thanh niên Việt Nam đã đứng dậy từ lửa đạn, vượt qua thử thách để góp phần xây dựng một đất nước hòa bình, độc lập và phồn thịnh



