TRƯƠNG THỊ KHUÊ – NGƯỜI NỮ DÂN QUÂN KIÊN CƯỜNG TRÊN VÙNG ĐẤT LỬA VĨNH LINH
AHLLVTND Trương Thị Khuê là nữ dân quân tiêu biểu của vùng đất lửa Vĩnh Linh, Quảng Trị. Trong những năm chống Mỹ, bà trực tiếp tham gia gần 200 trận chiến đấu, góp phần bắn rơi và bắn bị thương máy bay địch. Sau chiến tranh, bà tiếp tục cống hiến trong công tác phụ nữ và xã hội, để lại dấu ấn về lòng dũng cảm, sự kiên cường và tinh thần tận tụy vì đất nước.

Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, có những con người được nhớ đến bởi những chiến công vang dội, cũng có những con người trở thành biểu tượng bởi sự bền bỉ, gan dạ và lòng trung thành với quê hương qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trương Thị Khuê là một trong những người như thế. Cuộc đời của bà gắn liền với vùng đất Vĩnh Linh, Quảng Trị – nơi từng được biết đến là tuyến lửa ác liệt trong những năm chống Mỹ, cứu nước. Từ một cô gái trẻ tham gia dân quân địa phương, bà đã trưởng thành trong khói lửa, trở thành Xã đội phó kiêm Trung đội trưởng Trung đội pháo 12,7 mm, trực tiếp cùng đồng đội tham gia gần 200 trận chiến đấu và phục vụ chiến đấu, góp phần bắn rơi một máy bay F-8, bắn bị thương một máy bay AD-6. Những chiến công ấy đã góp phần làm nên truyền thống chiến đấu kiên cường của quân và dân Vĩnh Linh, đồng thời đưa tên tuổi Trương Thị Khuê trở thành một biểu tượng đẹp của phụ nữ Quảng Trị trong thời kỳ chống Mỹ.
Trương Thị Khuê sinh ngày 13 tháng 10 năm 1944 tại xã Vĩnh Thủy, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Bà sinh ra và lớn lên trong một vùng đất đặc biệt. Vĩnh Linh nằm ở khu vực giới tuyến quân sự tạm thời, gần với chiến trường miền Nam và là địa bàn thường xuyên phải đối mặt với bom đạn. Cuộc sống của người dân nơi đây vì thế gắn chặt với chiến tranh. Những âm thanh bình dị của làng quê nhiều khi bị át đi bởi tiếng máy bay, tiếng bom và tiếng pháo. Đối với thế hệ thanh niên Vĩnh Linh thời ấy, chiến đấu và phục vụ chiến đấu không phải là một khái niệm xa lạ. Nó hiện diện trong cuộc sống hằng ngày, trong mỗi làng quê, trên từng cánh đồng, con đường và trận địa.
Trong hoàn cảnh ấy, Trương Thị Khuê sớm hình thành ý thức trách nhiệm đối với quê hương. Năm 1964, khi mới hai mươi tuổi, bà tham gia lực lượng dân quân địa phương. Đây là bước khởi đầu cho chặng đường chiến đấu đầy gian khổ nhưng cũng rất vẻ vang của người con gái Vĩnh Thủy. Từ một nữ dân quân, Trương Thị Khuê từng bước được rèn luyện, trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu và trở thành một cán bộ quân sự địa phương có bản lĩnh. Khi được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, bà giữ cương vị Xã đội phó xã Vĩnh Thủy và là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam.
Những năm 1965–1967 là quãng thời gian đặc biệt ác liệt. Không quân Mỹ tăng cường đánh phá miền Bắc, trong đó khu vực Vĩnh Linh trở thành một trong những trọng điểm bị tập trung đánh phá. Mục tiêu của những trận oanh kích là các tuyến giao thông, trận địa, kho tàng, khu dân cư và những vị trí có ý nghĩa quân sự. Nhưng thay vì khuất phục trước bom đạn, quân và dân Vĩnh Linh đã tổ chức một thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp. Người dân vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa bảo đảm hậu cần và phục vụ lực lượng chiến đấu. Trong thế trận ấy, các đơn vị dân quân địa phương giữ một vai trò quan trọng.
Trương Thị Khuê được giao nhiệm vụ trong lực lượng dân quân phòng không. Bà trở thành Xã đội phó kiêm Trung đội trưởng Trung đội pháo 12,7 mm của xã Vĩnh Thủy. Đây là một nhiệm vụ không hề đơn giản đối với một phụ nữ còn rất trẻ. Pháo 12,7 mm là loại vũ khí phòng không được sử dụng rộng rãi để đánh máy bay tầm thấp. Người chiến sĩ trực tiếp chiến đấu phải có sức khỏe, sự bình tĩnh, khả năng quan sát và phối hợp chính xác với đồng đội. Đặc biệt, trong những trận không kích, khi máy bay địch xuất hiện bất ngờ và bom đạn liên tục trút xuống, người chỉ huy phải nhanh chóng xác định tình huống, tổ chức trận địa và đưa ra quyết định phù hợp.
Trương Thị Khuê đã trưởng thành chính trong những hoàn cảnh như vậy.
Không có một chiến trường nào giống hệt một chiến trường khác. Mỗi trận đánh là một tình huống mới, đòi hỏi người chiến sĩ phải biết vận dụng kinh nghiệm và sự bình tĩnh. Với người nữ dân quân Vĩnh Thủy, những bài học về chiến đấu không chỉ đến từ huấn luyện mà còn được tích lũy qua thực tế. Mỗi lần máy bay địch xuất hiện là một lần thử thách bản lĩnh. Mỗi trận đánh thành công lại giúp người chiến sĩ có thêm kinh nghiệm để chuẩn bị cho trận chiến tiếp theo.
Từ năm 1965 đến năm 1967, Trương Thị Khuê trực tiếp tham gia gần 200 trận chiến đấu và phục vụ chiến đấu chống máy bay địch. Con số ấy cho thấy mức độ khốc liệt của cuộc chiến cũng như sự bền bỉ phi thường của người nữ dân quân. Trong các trận đánh, bà cùng đồng đội kiên cường bám trụ trận địa, tổ chức chiến đấu và góp phần bắn rơi một máy bay F-8, bắn bị thương một máy bay AD-6. Những chiến công ấy nằm trong thành tích chung của quân và dân xã Vĩnh Thủy, lực lượng đã góp phần cùng bộ đội địa phương chiến đấu chống các cuộc tập kích đường không.
Điều đáng nhớ ở Trương Thị Khuê không chỉ nằm ở những con số của chiến công mà còn ở hình ảnh một người phụ nữ trẻ đứng trên trận địa giữa vùng đất lửa. Trong chiến tranh, một trận địa phòng không luôn là nơi đầy hiểm nguy. Máy bay địch có thể bất ngờ xuất hiện, bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào. Những người trực tiếp làm nhiệm vụ phải luôn ở trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Đối với người chỉ huy, sự bình tĩnh càng quan trọng hơn, bởi phía sau mỗi quyết định là sự an toàn của cả đơn vị.
Trương Thị Khuê đã cùng đồng đội biến lòng dũng cảm thành hành động cụ thể. Bà không chỉ chiến đấu với tư cách một chiến sĩ mà còn đảm nhiệm vai trò người chỉ huy. Điều đó có nghĩa là bà phải biết tổ chức, động viên và phối hợp với đồng đội; phải giữ vững tinh thần chiến đấu trong những thời điểm khó khăn nhất. Chính quá trình ấy đã tạo nên hình ảnh một nữ cán bộ quân sự địa phương kiên cường, trưởng thành từ cơ sở và từ thực tiễn chiến trường.
Vùng đất Vĩnh Linh trong những năm tháng ấy đã trở thành biểu tượng của sức chịu đựng và ý chí chiến đấu. Người dân sống trong những điều kiện vô cùng khó khăn nhưng vẫn tìm mọi cách duy trì sản xuất, bảo đảm đời sống và phục vụ chiến đấu. Các công trình phòng tránh bom đạn được xây dựng; lực lượng dân quân được tổ chức; những trận địa phòng không được bố trí; các tuyến đường, cầu cống bị phá lại được sửa chữa. Mỗi người có một nhiệm vụ, nhưng tất cả cùng hướng tới mục tiêu bảo vệ quê hương và góp phần vào cuộc đấu tranh chung của dân tộc.
Trong bức tranh rộng lớn ấy, Trương Thị Khuê là một nét chấm phá đặc biệt. Bà đại diện cho hàng nghìn, hàng vạn phụ nữ Việt Nam đã bước ra khỏi công việc gia đình và làng quê để trực tiếp tham gia vào những nhiệm vụ của chiến tranh. Họ không chỉ là những người hậu phương mà còn là những chiến sĩ thực sự trên trận địa.
Trương Thị Khuê cũng như nhiều nữ dân quân khác đã chứng minh rằng trong hoàn cảnh đặc biệt của đất nước, phụ nữ có thể đảm nhận những nhiệm vụ quân sự khó khăn và nguy hiểm không kém nam giới. Từ vị trí một cô gái trẻ, bà trở thành người chỉ huy một đơn vị pháo phòng không, trực tiếp đối mặt với máy bay địch. Đó là một sự trưởng thành không chỉ về tuổi đời mà còn về bản lĩnh, trách nhiệm và ý thức tổ chức.
Những thành tích của bà được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý. Tháng 11 năm 1966, Trương Thị Khuê được tặng Huân chương Chiến công hạng Ba và Huy hiệu Bác Hồ. Đến tháng 8 năm 1968, bà được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký quyết định tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi ấy, người nữ dân quân Vĩnh Thủy vẫn còn ở độ tuổi rất trẻ. Bà cũng vinh dự được gặp Bác Hồ ba lần, trong đó có lần gặp cùng các nữ dân quân tại Phủ Chủ tịch vào tháng 9 năm 1968.
Danh hiệu Anh hùng đối với Trương Thị Khuê không phải là sự kết thúc của một hành trình. Trái lại, đó là sự ghi nhận cho một chặng đường chiến đấu đã qua và cũng là trách nhiệm để tiếp tục cống hiến. Chiến tranh rồi sẽ kết thúc, nhưng nhiệm vụ xây dựng đất nước vẫn còn rất dài. Những người từng trưởng thành trong chiến tranh như Trương Thị Khuê tiếp tục mang phẩm chất của người chiến sĩ vào cuộc sống hòa bình.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trương Thị Khuê tiếp tục công tác và trưởng thành trên nhiều cương vị. Bà từng là Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Bình Trị Thiên, sau đó là Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Quảng Trị; nguyên Phó Bí thư Đảng đoàn, nguyên Phó Chủ tịch Thường trực Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và là đại biểu Quốc hội khóa VIII, IX. Những vị trí công tác ấy cho thấy hành trình của bà không dừng lại ở những chiến công trong chiến tranh mà tiếp tục được nối dài trong công tác phụ nữ, công tác xã hội và xây dựng đất nước.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Từ một nữ dân quân trên trận địa phòng không đến một cán bộ lãnh đạo công tác phụ nữ ở Trung ương là một chặng đường dài. Nhưng nếu nhìn kỹ, giữa hai giai đoạn ấy có một sợi dây xuyên suốt: tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.
Trong chiến tranh, trách nhiệm ấy thể hiện bằng việc cầm súng bảo vệ quê hương.
Trong hòa bình, trách nhiệm ấy thể hiện bằng việc chăm lo cho phụ nữ, bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy sự tiến bộ của phụ nữ, góp phần xây dựng tổ chức Hội và tham gia công việc của đất nước.
Đó cũng là nét đẹp trong cuộc đời của nhiều nữ anh hùng trưởng thành từ chiến tranh. Họ không coi những năm tháng chiến đấu là một câu chuyện riêng của mình mà luôn xem đó là một phần trách nhiệm đối với quê hương, đất nước và nhân dân.
Trương Thị Khuê đã đi qua nhiều giai đoạn lịch sử. Bà sinh ra trong chiến tranh, trưởng thành trong chiến tranh, trở thành Anh hùng khi đất nước vẫn còn chiến đấu và tiếp tục cống hiến trong những năm tháng hòa bình. Vì vậy, cuộc đời bà có thể được nhìn như một cây cầu nối giữa hai thế hệ: thế hệ đã chiến đấu để giành độc lập và thế hệ tiếp tục xây dựng đất nước sau ngày hòa bình.
Trong công tác Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, bà tiếp tục phát huy phẩm chất của một người từng trải qua chiến trường. Công tác phụ nữ là một lĩnh vực rộng lớn, liên quan đến đời sống gia đình, lao động, giáo dục, bình đẳng và sự phát triển của xã hội. Đảm nhận vai trò lãnh đạo ở Trung ương Hội, Trương Thị Khuê tiếp tục dành tâm huyết cho phong trào phụ nữ và công tác Hội. Bà trở thành một trong những cán bộ nữ có quá trình cống hiến lâu dài, từ chiến trường đến công tác chính trị - xã hội.
Những phần thưởng mà bà được trao tặng trong suốt cuộc đời cũng phản ánh quá trình cống hiến ấy. Bên cạnh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, bà còn được trao Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huân chương Độc lập hạng Ba, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến chống Pháp cứu nước hạng Nhất cùng nhiều phần thưởng khác.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những danh hiệu và phần thưởng, chúng ta vẫn chưa thể hình dung đầy đủ về con người Trương Thị Khuê. Đằng sau mỗi tấm huân chương là một giai đoạn của cuộc đời. Đằng sau danh hiệu Anh hùng là những trận đánh giữa vùng đất lửa. Đằng sau những năm tháng công tác là những nỗ lực không ngừng nghỉ để hoàn thành nhiệm vụ trong một giai đoạn đất nước còn nhiều khó khăn.
Có lẽ điều đáng quý nhất trong câu chuyện của Trương Thị Khuê chính là sự chuyển tiếp tự nhiên từ người chiến sĩ sang người cán bộ. Chiến tranh đã rèn luyện cho bà lòng kiên định. Công tác sau này giúp bà tiếp tục biến phẩm chất ấy thành những đóng góp trong đời sống xã hội.
Năm 2025, sau hơn tám thập niên của cuộc đời, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trương Thị Khuê từ trần. Bà qua đời lúc 14 giờ 52 phút ngày 5 tháng 11 năm 2025, hưởng thọ 82 tuổi. Lễ tang cấp cao được tổ chức tại Nhà tang lễ Quốc gia, sau đó bà được an táng tại quê nhà Quảng Trị. Sự ra đi của bà để lại niềm tiếc thương đối với gia đình, đồng đội, đồng nghiệp và những người từng biết đến một nữ dân quân kiên cường của vùng đất Vĩnh Linh.
Khi bà nằm xuống, chiến tranh đã lùi xa nhiều thập niên. Những trận địa năm xưa đã trở thành ký ức. Những chiếc máy bay từng xuất hiện trên bầu trời Vĩnh Linh chỉ còn trong những trang lịch sử. Nhưng câu chuyện về những người đã đứng trên trận địa ngày ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những chiến dịch lớn, những trận đánh lớn hay những quyết định ở tầm chiến lược. Lịch sử còn được làm nên bởi những con người cụ thể, ở những địa phương cụ thể, trong từng trận chiến cụ thể. Trương Thị Khuê là một trong những con người như vậy.
Bà đã cùng đồng đội tham gia gần 200 trận chiến đấu và phục vụ chiến đấu. Bà đã trực tiếp chỉ huy đơn vị pháo phòng không, góp phần bắn rơi máy bay địch. Bà đã sống và chiến đấu trong một vùng đất mà mỗi ngày đều có thể đối diện với bom đạn. Và sau chiến tranh, bà tiếp tục cống hiến trên những cương vị mới, dành nhiều tâm huyết cho công tác phụ nữ và sự nghiệp xây dựng đất nước.
Nếu tuổi trẻ của Trương Thị Khuê được viết bằng tiếng súng trên trận địa Vĩnh Linh, thì những năm tháng sau này của bà được viết bằng sự tận tụy trong công tác. Hai giai đoạn tưởng như khác nhau nhưng thực chất cùng chung một giá trị: sống có trách nhiệm với Tổ quốc và nhân dân.
Hình ảnh người nữ dân quân Trương Thị Khuê vì thế không chỉ thuộc về quá khứ. Nó còn gợi nhắc thế hệ hôm nay về một thời mà những cô gái tuổi đôi mươi đã sẵn sàng đứng vào hàng ngũ chiến đấu, nhận những nhiệm vụ hiểm nguy và đặt lợi ích chung lên trên sự an toàn của bản thân.
Có thể ngày nay chúng ta không còn nghe tiếng bom trên bầu trời Vĩnh Linh. Nhưng mỗi khi nhắc đến vùng đất ấy, người ta vẫn nhớ đến những con người đã biến gian khổ thành ý chí, biến hiểm nguy thành động lực và biến tuổi trẻ của mình thành một phần của lịch sử dân tộc.
Trong số những con người ấy có Trương Thị Khuê.
Một cô gái Vĩnh Thủy năm nào đã bước vào cuộc chiến khi tuổi đời còn rất trẻ.
Một nữ dân quân đã đứng vững trên trận địa phòng không.
Một người chỉ huy đã cùng đồng đội trải qua gần 200 trận chiến đấu.
Một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân được tuyên dương khi tuổi đời còn chưa đến 25.
Và sau ngày đất nước hòa bình, một cán bộ nữ tiếp tục dành nhiều năm tháng cho công tác phụ nữ, cho hoạt động xã hội và cho sự nghiệp xây dựng quê hương, đất nước.
Cuộc đời ấy, xét cho cùng, là một hành trình nối dài của sự cống hiến.
Từ trận địa đến nghị trường.
Từ chiến tranh đến hòa bình.
Từ người nữ dân quân của một xã nhỏ ở Vĩnh Linh đến cán bộ lãnh đạo của tổ chức Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.
Ở bất cứ vị trí nào, Trương Thị Khuê cũng mang theo dấu ấn của người con gái vùng đất lửa: kiên cường, trách nhiệm và không lùi bước trước khó khăn.
Những năm tháng đã đi qua, nhưng tên tuổi bà vẫn còn lại cùng ký ức về một thế hệ phụ nữ Việt Nam đã sống một cuộc đời đặc biệt. Họ từng cầm súng khi Tổ quốc cần, từng đứng giữa bom đạn để bảo vệ quê hương, rồi lại trở về với những công việc bình dị của đời thường và tiếp tục góp sức xây dựng đất nước.
Trương Thị Khuê là một trong những người như thế.
Cuộc đời bà khép lại vào năm 2025, nhưng câu chuyện về người nữ dân quân Vĩnh Linh năm xưa vẫn còn đó như một trang ký ức đẹp của Quảng Trị. Đó là câu chuyện về một tuổi trẻ được tôi luyện trong chiến tranh, về lòng dũng cảm của người phụ nữ Việt Nam và về sức sống bền bỉ của những con người đã dành phần đẹp nhất của cuộc đời mình cho quê hương, đất nước.
Và khi nhắc đến Trương Thị Khuê, người ta không chỉ nhớ đến một danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Người ta còn nhớ đến một con người đã sống trọn vẹn với thời đại của mình – một người con gái từ vùng đất lửa Vĩnh Linh đã bước qua chiến tranh bằng lòng can đảm, bước vào hòa bình bằng tinh thần trách nhiệm và để lại phía sau một cuộc đời đáng trân trọng trong lịch sử dân tộc.



