TRƯƠNG THỊ MỸ – NHỮNG CHUYẾN GHE ĐI QUA “CỬA TỬ”
TRƯƠNG THỊ MỸ – NHỮNG CHUYẾN GHE ĐI QUA “CỬA TỬ”
Trong những câu chuyện về thời hoa lửa, người ta thường nhớ đến những trận đánh lớn, những người lính cầm súng ngoài mặt trận hay những chiến công được ghi bằng tiếng nổ của đạn bom. Nhưng có một cuộc chiến diễn ra lặng lẽ hơn nhiều, trên những dòng sông miền Tây, nơi một chiếc ghe chở hàng có thể trở thành ranh giới giữa sự sống và cái chết. Ở đó có Trương Thị Mỹ, thường được gọi là Chín Mỹ, một nữ chiến sĩ vận tải của Quân khu 9. Sinh năm 1954 tại Cái Nước, Cà Mau, bà tham gia hoạt động cách mạng từ khi còn rất trẻ. Năm 1969, khi mới 15 tuổi, bà nhập ngũ vào Đội Vận tải thuộc Cục Hậu cần Quân khu 9. Công việc của bà là vận chuyển vũ khí, tài liệu và đưa đón cán bộ trên những tuyến sông miền Tây.
Những chuyến đi đầu tiên được bắt đầu bằng một chiếc ghe hai lườn khoảng hai tấn. Bề ngoài, đó có thể chỉ là một chiếc ghe của người buôn bán nông sản trên sông nước miền Tây. Nhưng bên trong lớp vỏ bọc bình thường ấy lại là những chuyến hàng đặc biệt. Chín Mỹ vận chuyển vũ khí, tài liệu, tiền và các vật chất cần thiết từ những bến của Đoàn tàu không số về phân phối cho các đơn vị. Để quen địa bàn, ban đầu bà đi cùng người cậu, học thuộc từng con sông, con rạch, từng đồn bốt và cách di chuyển trên vùng sông nước. Sau khi đã quen việc, bà xin được sử dụng ghe lớn hơn để có thể vận chuyển nhiều hàng hơn.
Điều đáng nói là những chuyến hàng ấy không có một con đường cố định. Người vận chuyển phải nhớ địa hình, nhận biết tín hiệu và tìm cách tiếp cận bến mà không để đối phương phát hiện. Có những chuyến hàng phải thực hiện vào ban đêm. Khi đến gần bến nhận hàng, ghe không thể bật máy vì tiếng động có thể khiến đối phương chú ý; người trên ghe phải dùng sào chống để di chuyển, thậm chí phải đi ngược dòng trong bóng tối. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể làm lộ cả hành trình.
Một lần tại Rạch Giá, khi ghe đang chở vũ khí di chuyển trên sông, một tàu của đối phương áp sát để kiểm tra. Trên ghe lúc ấy có một lượng lớn vũ khí. Chín Mỹ phải tìm cách ứng phó thật nhanh: đưa một ít tiền và trái cây để đối phương không nghi ngờ, rồi từ tình huống chiếc bình dầu phụ bị rơi xuống sông, bà tìm cách đề nghị được kéo ghe đến nơi sửa chữa. Chiếc tàu đồng ý và kéo ghe đi khoảng 20km. Trong khi đó, người phụ nữ trẻ trên ghe phải giữ bình tĩnh dù biết rõ hàng hóa nguy hiểm đang nằm ngay dưới lớp ngụy trang.
Đọc câu chuyện ấy, điều khiến người ta chú ý không phải chỉ là sự nguy hiểm. Đó còn là khả năng giữ bình tĩnh trong một tình huống không được phép hoảng loạn. Chín Mỹ từng kể rằng có những lúc bà rất căng thẳng, nhưng vẫn phải nói chuyện, xử lý tình huống và tìm cách đưa chiếc ghe đi tiếp. Đây là một dạng thử thách rất khác với chiến đấu trực diện. Không có tiếng súng để đáp trả, không có đồng đội bên cạnh để thay thế ngay lập tức. Người trên ghe phải tự quan sát, tự suy nghĩ và tự tìm cách thoát khỏi tình huống trước mắt.
Từ một cô gái còn nhút nhát, những chuyến đi dần khiến Chín Mỹ trở nên nhanh nhạy và bản lĩnh hơn. Trong suốt sáu năm, từ 1969 đến 1975, bà thực hiện công việc vận chuyển trên mạng lưới sông rạch miền Tây. Bà thuộc lòng nhiều tuyến đường, biết những khu vực có đồn bốt và những cách tiếp cận bến hàng phù hợp với từng hoàn cảnh. Điều đặc biệt là bà chưa từng bị đối phương bắt trong quá trình hoạt động, dù nhiều lần phải đi qua những nơi bị kiểm soát gắt gao.
Năm 1972, khi vừa tròn 18 tuổi, Chín Mỹ được kết nạp Đảng ngay trên chiếc ghe đang chở vũ khí xuống Miệt Thứ, Kiên Giang. Một buổi lễ giữa sông nước, trên chính phương tiện mà bà vẫn sử dụng để thực hiện nhiệm vụ, có lẽ là một trong những ký ức đặc biệt nhất của cuộc đời người nữ chiến sĩ vận tải. Nó cho thấy chiến tranh không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh lớn; đôi khi, những sinh hoạt tưởng như rất bình thường của con người cũng diễn ra trong hoàn cảnh đặc biệt.
Đến tháng 4/1975, Chín Mỹ thực hiện một trong những chuyến vận chuyển cuối cùng của mình. Bà nhận nhiệm vụ chuyển gấp một khẩu pháo từ khu vực Rạch Giá về Cồn Tân Quy, Vĩnh Long. Đường đi lúc ấy đặc biệt căng thẳng vì các hoạt động kiểm soát được tăng cường. Bà đã tính toán đường vòng và dùng khóm để ngụy trang khẩu pháo. Khi đưa được hàng tới nơi, trời vừa sáng. Sau đó, bà chứng kiến cảnh binh lính chính quyền Việt Nam Cộng hòa rời bỏ vị trí khi chiến tranh đi đến hồi kết.
Ngày 1/1/1976, Trương Thị Mỹ được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục tham gia công tác xã hội, từng là đại biểu Quốc hội khóa VI và sau đó chuyển sang công tác tại Công an thành phố Cần Thơ trước khi nghỉ hưu năm 2009. Như vậy, cuộc đời của bà không dừng lại ở những chuyến ghe năm xưa. Sau chiến tranh là một chặng đường khác, khi những người từng sống giữa hiểm nguy trở về với công việc và cuộc sống của thời bình.
Có lẽ hình ảnh đáng nhớ nhất về Trương Thị Mỹ không phải là một khẩu súng, cũng không phải một chiến trường đầy khói lửa. Đó là một chiếc ghe nhỏ len qua những con sông miền Tây, bên dưới lớp hàng hóa ngụy trang là những vật chất mà các đơn vị đang cần. Trên chiếc ghe ấy có một cô gái còn rất trẻ, phải học cách thuộc từng dòng nước, nhận biết từng tín hiệu và giữ vẻ bình thản trước những lần bị kiểm tra. Không phải lúc nào lịch sử cũng được viết bằng những trận đánh vang dội. Có khi lịch sử đi qua trong tiếng mái chèo khẽ chạm mặt nước, trong một chuyến hàng đi xuyên đêm, và trong sự bình tĩnh của một người biết rằng phía sau mình còn có rất nhiều người đang chờ đợi.
Thời hoa lửa vì thế không chỉ có những người đứng ở tuyến đầu. Có những người âm thầm đưa từng viên đạn, từng khẩu súng, từng tài liệu đến nơi cần đến; họ không trực tiếp xuất hiện trong những bức ảnh chiến thắng, nhưng công việc của họ tạo nên một phần điều kiện để những người ở phía trước có thể tiếp tục chiến đấu. Câu chuyện Trương Thị Mỹ nhắc chúng ta rằng lòng dũng cảm đôi khi không nằm ở việc bước vào một trận đánh, mà nằm ở khả năng giữ tỉnh táo khi biết mình đang ở rất gần hiểm nguy. Và có những chuyến đi tưởng chỉ kéo dài vài chục cây số trên sông nước, nhưng khi nhìn lại, đó lại là cả một đoạn đường dài của tuổi trẻ, trách nhiệm và lịch sử.



