TỪ BẠN ĐỜI CỦA GIAO CÔNG BA SON ĐẾN NGƯỜI ANH HÙNG LÃNH ĐẠO TỔ QUỐC
Trong pho sử vàng chói lọi của cách mạng Việt Nam, Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888 – 1980)—người con ưu tú của vùng đất Cù lao Ông Chưởng (An Giang)—hiện lên như một tượng đài bất tử về chí khí kiên trung, sự khiêm nhường vô hạn và tình đoàn kết giai cấp triệt để: người thợ máy kiệt xuất đã đi từ xưởng xì Ba Son rực lửa đến ngôi vị Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Xuất thân là một người thợ cơ khí tàn bạo xưởng Ba Son (Sài Gòn), Tôn Đức Thắng đã sớm tiếp thu tinh thần đấu tranh giai cấp và khí phách kiên cường của giai cấp công nhân. Năm 1919, giữa biển cả phương Tây, người thanh niên ấy đã dũng cảm kéo cờ đỏ trên chiến hạm Pháp tại Biển Đen để ủng hộ Nhà nước Xô Viết non trẻ—một hành động lịch sử khẳng định tinh thần quốc tế cao cả. Trở về quê hương, ông sáng lập Công hội Đỏ Ba Son, lãnh đạo cuộc đình công lịch sử năm 1925, giáng một đòn nặng nề vào ách thống trị của thực dân Pháp và đánh dấu bước chuyển mình của phong trào công nhân Việt Nam từ tự phát sang tự giác.
Bị kẻ thù giam cầm suốt 15 năm (1930 – 1945) tại "địa ngục trần gian" Côn Đảo với án khổ sai chung thân, Tôn Đức Thắng đã biến nhà tù thành trường học cách mạng. Nơi phòng giam hầm đá lạnh lẽo và những đòn thù tàn bạo, Bác Tôn vẫn giữ trọn khí tiết trung trinh, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc cho hàng ngàn chiến sĩ cộng sản.
Sau Cách mạng Tháng Tám, kinh qua nhiều trọng trách cao cả của Đảng, Nhà nước và Mặt trận Dân tộc Thống nhất, ông tiếp nối Chủ tịch Hồ Chí Minh giữ cương vị Chủ tịch nước. Dù ở đỉnh cao quyền lực, Bác Tôn—người bạn đời thủy chung của Chủ tịch Hồ Chí Minh—vẫn giữ nguyên phẩm chất giản dị, khiêm nhường, gần gũi của người thợ máy năm xưa. Cuộc đời ông là bản hùng ca bất tử về lòng tận trung với nước, tận hiếu với dân, là biểu tượng ngời sáng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc và sự sinh tồn vĩnh cửu của Tổ quốc.

