TỪ BẾP LỬA BẢN MÔNG ĐẾN BOM ĐẠN CHIẾN TRƯỜNG
Những năm cuối thập niên 1960, tiếng loa truyền thanh treo trên cột tre ở trung tâm xã Púng Luông bắt đầu vang nhiều hơn những từ mới: “chiến dịch”, “tuyển quân”, “chiến trường xa”. Dù ở tận vùng núi cao, bà con vẫn biết đất nước đang có chiến tranh, biết ở miền Nam, ngoài biên giới, bộ đội đang ngày đêm chiến đấu.
TỪ BẾP LỬA BẢN MÔNG ĐẾN BOM ĐẠN CHIẾN TRƯỜNG
(Ông Khang Chờ Say, sinh năm 1952, xã Púng Luông)
Dưới mái nhà gỗ ở thôn Tà Chí Lừ, xã Púng Luông, tỉnh Lào Cai, buổi chiều vùng cao trôi đi trong làn mây trắng vắt ngang sườn núi. Bên bếp lửa hồng, người đàn ông tóc đã bạc trắng, gương mặt sạm nắng, chậm rãi nhấp ngụm trà nóng. Ông tên là Khang Chờ Say, sinh năm 1952. Ở tuổi ngoài bảy mươi, giọng ông vẫn chắc, đôi mắt vẫn sáng mỗi khi nhắc về một quãng đời “rừng rực lửa” – thời hoa lửa – khi ông rời bản làng đi vào chiến trường Nam Lào năm 1971.
Từ ruộng bậc thang đến lửa đạn chiến trường
Tuổi thơ của ông Say gắn liền với những thửa ruộng bậc thang dựng đứng như bậc thang lên trời, với tiếng suối róc rách ngày đêm và mùi khói bếp quyện trong gió lạnh vùng cao. Thôn Tà Chí Lừ ngày ấy nghèo, đường đất quanh co, điện chưa có, cái chữ còn xa lạ với nhiều người. Nhưng ký ức trong ông lại đầy ắp tiếng cười.
“Ngày đó, sáng theo bố mẹ lên nương, chiều về kéo nước, tối ngồi quanh bếp lửa nghe người già kể chuyện,” ông mỉm cười. “Đói thì có đói, khổ thì có khổ, nhưng nhà nào cũng vậy. Người trong bản thương nhau, san sẻ từng bát mèn mén, từng củ khoai.”
Những năm cuối thập niên 1960, tiếng loa truyền thanh treo trên cột tre ở trung tâm xã Púng Luông bắt đầu vang nhiều hơn những từ mới: “chiến dịch”, “tuyển quân”, “chiến trường xa”. Dù ở tận vùng núi cao, bà con vẫn biết đất nước đang có chiến tranh, biết ở miền Nam, ngoài biên giới, bộ đội đang ngày đêm chiến đấu.
Năm 1971, khi mới 19 tuổi, Khang Chờ Say lần đầu được cán bộ xã gọi tên trong danh sách thanh niên đủ sức khoẻ nhập ngũ. Anh thanh niên người Mông khi ấy chưa từng đi xa khỏi vùng núi quen thuộc, nhưng chỉ cần nghe cán bộ giải thích: “Tổ quốc đang cần, quân thù còn đó, phải có những người trai như các em ra trận”, là đã hiểu mình phải làm gì.
“Hôm đi khám tuyển, mình mặc bộ áo chàm mẹ giặt sạch từ tối hôm trước, đội mũ nồi cũ, chân đi đôi dép cao su đã mòn. Mẹ chẳng nói nhiều, chỉ bảo: ‘Người Mông mình nói đi là đi. Đi cho xứng đáng với núi rừng, với tổ tiên’,” ông kể, đôi mắt hơi rưng rưng.
Ngày lên đường: từ Tà Chí Lừ đến đơn vị tòng quân
Buổi sáng tiễn quân năm ấy, cả thôn Tà Chí Lừ như hội. Đường đất dẫn ra trung tâm xã đầy dấu chân người. Những bà mẹ, bà vợ gùi theo gạo, ngô, con gà, mớ rau… vừa làm quà cho đơn vị, vừa là chút gửi gắm cho người thân sắp đi xa.
Khang Chờ Say đứng trong hàng ngũ tân binh, bộ quân phục còn rộng, ba lô con cóc trên lưng, cổ quấn chiếc khăn vải mà mẹ thức trắng đêm để khâu. Mẹ ông đứng ở phía ngoài, không khóc, chỉ lặng lẽ nắm chặt tay con trai lần cuối, dặn:
“Xuống dưới xuôi, nghe lời cán bộ, thương anh em như anh em trong nhà. Người Mông mình không sợ chết, chỉ sợ làm điều xấu, làm nhục bản mình.”
Chuyến đi đầu tiên của chàng trai 19 tuổi kéo dài nhiều ngày đường. Từ những con dốc dựng đứng quen thuộc ở Púng Luông, xe đưa họ xuống thị trấn, rồi về đơn vị huấn luyện ở vùng thấp. Những con đường nhựa phẳng lì, những mái nhà ngói đỏ, những cánh đồng lúa bát ngát… tất cả đều lạ lẫm với chàng trai chỉ quen ruộng bậc thang và nương ngô đá.
Người lính trẻ vùng cao trong doanh trại
Cuộc sống trong đơn vị mở ra một thế giới khác. Ngày tập bắn, tập trườn, tập đào công sự; tối học chính trị, học điều lệnh, học hát những bài hành khúc sôi nổi. Với Khang Chờ Say, khó nhất lúc đầu không phải là vác súng hay hành quân, mà là… tiếng phổ thông.
“Cán bộ nói nhanh quá, nhiều từ mình nghe không hiểu. Lúc điểm danh, gọi ‘Khang Chờ Say’, mình giật mình đứng phắt dậy, cả tiểu đội cười ầm. Anh em sau đó chỉ mình cách nói, cách chào, cách xưng hô. Người Kinh, người Tày, người Thái, người Mông… ở chung một đơn vị, dần dần chẳng còn xa lạ nữa,” ông cười hiền.
Sau vài tháng huấn luyện, người lính trẻ quê Tà Chí Lừ không còn bỡ ngỡ với việc vác khẩu AK nặng trĩu trên vai, chạy băng băng qua bãi tập, bắn bia, ném lựu đạn. Trên vai áo anh, quân hàm binh nhì ánh lên niềm tự hào.
Rồi một ngày, đơn vị nhận lệnh hành quân vào chiến trường Nam Lào. Chiếc loa giữa sân đơn vị vang lên tên chiến dịch, nhiệm vụ, thời gian xuất phát. Những cái bắt tay siết chặt, những ánh mắt nhìn nhau lâu hơn thường ngày. Ai cũng hiểu: lần này đi, không phải ai cũng chắc chắn sẽ trở về.
Trên đường vào Nam Lào: mồ hôi hoà với mưa rừng
Đầu năm 1971, đoàn quân lên đường. Từ đơn vị, họ hành quân qua nhiều chặng đường, nhiều địa hình, càng đi càng vào vùng rừng núi trùng điệp phía Tây. Trong ba lô của Khang Chờ Say ngoài quân tư trang, có thêm một chiếc khèn Mông nhỏ – món đồ cha lặng lẽ trao cho con trai trước ngày đi.
“Cha nói, ‘Khi nào nhớ nhà quá thì thổi khèn. Tiếng khèn sẽ dẫn tinh thần con về với núi rừng,’” ông nhớ lại.
Hành quân vào Nam Lào là chuỗi ngày dài không quên. Đường rừng lầy lội, dốc cao nối dốc cao, phía trên là tán cây rậm rạp che kín bầu trời. Đêm xuống, đoàn quân đi trong bóng tối dày đặc, chỉ có ánh lân tinh trên mũ, ánh sao lập lòe trên đầu.
Thỉnh thoảng, tiếng máy bay gầm rú xé toang màn đêm. Cả đơn vị lập tức dạt sang hai bên đường, lao xuống hố bom cũ, hầm chữ A, nằm ép sát đất. Mùi thuốc bom, mùi đất cháy, mùi lá rừng bị xé nát hòa vào nhau, nồng nặc.
“Bom B-52 nó thả, mặt đất rung lên như có con trâu khổng lồ đang húc. Đêm nào cũng có thể nghe tiếng bom ở đâu đó. Mình biết là ở trận địa, anh em mình đang đánh nhau, đang hi sinh,” ông nói, giọng chậm lại.
Giữa lửa đạn Nam Lào: tuổi hai mươi đem gửi chiến trường
Chiến trường Nam Lào năm 1971 là một trong những nơi khốc liệt nhất mà ông Khang Chờ Say từng đi qua. Đơn vị của ông tham gia chiến đấu, bảo vệ tuyến đường vận chuyển, hỗ trợ các mũi tiến công trên mặt trận Đường 9 – Nam Lào.
Địa hình hiểm trở, rừng già che kín, địch đánh phá ác liệt vào các điểm tập kết, kho tàng, tuyến đường. Không chỉ bom đạn, bộ đội còn đối mặt với sốt rét rừng, đói mệt, thiếu thốn đủ bề.
“Có những ngày đánh nhau liên tục, trưa ăn vội miếng lương khô, tối uống ngụm nước suối là lại vào vị trí. Ngủ thì ngủ gà ngủ gật ở công sự, tai lúc nào cũng nghe ngóng tiếng động lạ,” ông kể.
Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, tình đồng đội trở thành chỗ dựa lớn nhất. Người khỏe đỡ phần người yếu, người biết chữ đọc thư hộ cho người chưa biết chữ, người có tem thư chia một nửa cho bạn viết về nhà. Khang Chờ Say, với chiếc khèn Mông luôn giắt bên ba lô, nhanh chóng trở thành “nghệ sĩ” của tiểu đội.
“Đêm nào yên tiếng súng một chút là anh em lại giục mình lấy khèn ra thổi. Thổi mấy điệu khèn bản mình thôi, nhưng cả tiểu đội im lặng nghe. Có anh người Kinh bảo: ‘Tao không hiểu lời, nhưng nghe là thấy nhớ quê tao’,” ông cười, ánh mắt xa xăm.
Trong câu chuyện của ông, không ít lần nhắc đến những người đã nằm lại. Có đồng đội trúng bom khi đang gùi đạn, có người ngã xuống ngay trước hầm chỉ huy, có người hy sinh trên tay ông khi trận đánh vừa dứt.
“Mình không nhớ hết tên, nhưng nhớ khuôn mặt. Nhiều lúc trong mơ, họ vẫn cười với mình, vẫn gọi mình là ‘Say ơi, dậy đi gùi đạn!’,” ông khẽ nói, bàn tay gầy guộc vô thức siết chặt.
Những khoảng lặng hiếm hoi trong lửa đạn
Chiến tranh là bom đạn, nhưng kẹp giữa những trận đánh dữ dội vẫn có những khoảnh khắc bình yên hiếm hoi mà ông Say nhớ rất rõ.
Đó là một buổi chiều hiếm khi trời tạnh, đơn vị dừng chân bên một con suối trong rừng. Anh em tranh thủ giặt quần áo, tắm rửa. Khang Chờ Say ngồi trên phiến đá, lấy khèn ra thổi. Tiếng khèn vang lên trong không gian ẩm ướt, giữa bốn bề cây lá. Nhiều chiến sĩ ngồi lặng yên, mỗi người nghĩ về một nơi khác nhau: mái nhà tranh ở đồng bằng, xóm nhỏ ven biển, bản làng trên núi.
“Lúc đó, mình nhớ nhà đến nhói trong ngực. Nhớ ruộng bậc thang sau mưa, nhớ con đường đất từ Tà Chí Lừ xuống chợ, nhớ mẹ ngồi bên bếp lửa,” ông kể.
Có tối, giữa lúc đang trực chiến, ông nhận được lá thư gửi từ quê. Lá thư được viết bằng tiếng phổ thông, nhưng người viết là một cán bộ xã, ghi lại lời nhắn của mẹ:
“Bà con trong bản mạnh khoẻ. Ngô năm nay tốt. Mẹ bảo con giữ sức khoẻ, nghe lời chỉ huy, thương đồng đội. Bản chờ con về.”
“Mình đọc đi đọc lại lá thư đến thuộc lòng. Gấp lại cất ở túi áo ngực. Đạn bom thế nào, mình cũng cố giữ cái túi áo ấy,” ông cười buồn.
Ngày trở về: bình yên và những vết thương lặng lẽ
Chiến dịch kết thúc, chiến tranh rồi cũng lùi dần. Sau những năm tháng chiến đấu ở chiến trường Nam Lào và các mặt trận khác, ngày ông Khang Chờ Say được trở về thôn Tà Chí Lừ, Púng Luông, cũng đến.
“Lúc xe dừng ở đầu bản, mình nhìn thấy ngọn núi quen, con suối quen, mà không tin là thật. Mẹ mình từ trên dốc chạy xuống, vừa đi vừa gọi tên. Mình chỉ kịp nói ‘Mẹ!’, rồi không nói thêm được gì nữa,” ông nhớ lại, giọng chùng xuống.
Anh lính trẻ năm nào trở về với bộ quân phục đã sờn, trên người mang thêm những vết sẹo – sẹo đạn, sẹo bom, sẹo sốt rét. Nhưng còn có những vết thương khác không nhìn thấy: những đêm giật mình vì tiếng động lớn, những lần đang ngủ chợt bật dậy tưởng như còi báo động vang lên.
“Lúc mới về, đêm ngủ mình hay mơ. Mơ thấy đang hành quân, mơ thấy đồng đội gọi, mơ thấy tiếng bom. Mồ hôi ướt cả chăn. Nhưng rồi nhìn mẹ ngủ bên bếp, nghe tiếng gà gáy sáng, mình hiểu là mình đã thật sự ở nhà. Vậy là tự trấn an mình: chiến tranh qua rồi,” ông kể.
Người lính cũ giữa đời thường mới
Hết chiến tranh, Khang Chờ Say lại trở về với nương rẫy, với ruộng bậc thang, với công việc xây dựng bản làng. Ông tham gia các hoạt động ở thôn, vận động bà con bỏ dần những tập tục lạc hậu, đưa trẻ đến trường, làm đường, làm nhà mới, trồng thêm giống ngô, giống lúa năng suất cao.
“Đi bộ đội về, mình biết thêm nhiều thứ. Gặp cán bộ huyện, cán bộ tỉnh, mình nói được tiếng phổ thông, hiểu họ hơn. Về bản, mình lại giải thích cho bà con nghe,” ông nói, giọng pha chút tự hào.
Những năm sau, khi điều kiện bớt khó khăn, đường lên Tà Chí Lừ được mở rộng, điện kéo về bản, trường học xây kiên cố, lũ trẻ không còn phải đi bộ cả tiếng mới đến lớp. Mỗi khi nhìn chúng cắp sách đến trường, ông Say lại thấy tuổi trẻ mình, thấy bóng đồng đội mình trong đó.
“Tuổi hai mươi của bọn mình gửi ở chiến trường Nam Lào, nhiều đứa gửi luôn cả mạng sống. Giờ nhìn cháu chắt được học hành, lớn lên trong hoà bình, mình thấy mấy năm ở chiến trường, mấy vết sẹo trên người… đều xứng đáng,” ông chậm rãi.
Lời nhắn gửi từ “thời hoa lửa”
Ngọn lửa trong bếp đã nhỏ dần, nhưng trong mắt người lính già Khang Chờ Say, lửa của “thời hoa lửa” vẫn còn đó. Khi được hỏi, ông chỉ mong thế hệ trẻ hiểu một điều đơn giản:
“Các cháu bây giờ không phải đi bộ đội như bọn ông ngày xưa, đó là may mắn lớn. Nhưng chiến tranh qua rồi không có nghĩa là hết trách nhiệm. Trách nhiệm giờ là học cho tốt, làm cho tốt, sống tử tế, không quên những người đã ngã xuống.”
Ông bảo, “thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng chiến đấu, mà là cả một thái độ sống: dám nhận phần khó về mình, dám đứng lên khi Tổ quốc cần, dám giữ cho lòng mình trong sạch giữa bao cám dỗ.
“Người lính không phải lúc nào cũng ở trong quân phục. Bây giờ, các cháu đi dạy học, đi làm bác sĩ, kỹ sư, đi trồng cây, làm du lịch… mà làm bằng cả cái tâm, bằng sự trung thực, thì cũng là tiếp tục ‘giữ nước’ theo cách của mình rồi,” ông cười.
Bên ngoài, sương chiều dần phủ kín những nếp nhà ở Tà Chí Lừ. Câu chuyện về một chàng trai Khang Chờ Say sinh năm 1952, rời thôn Tà Chí Lừ, xã Púng Luông, tỉnh Lào Cai vào chiến trường Nam Lào năm 1971, là một mảnh ghép nhỏ trong bức tranh lớn về cả một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh trong “thời hoa lửa”.
Những bước chân hai mươi của ông năm ấy đã in dấu trên đường Trường Sơn, trên rừng núi Nam Lào, để hôm nay, lũ trẻ trong bản có thể in dấu chân hồn nhiên trên sân trường bê tông, dưới bầu trời bình yên. Và mỗi lần ông kể lại câu chuyện của mình, ngọn lửa từ thời ấy lại sáng lên, len vào mắt, vào tim người nghe – nhắc họ nhớ rằng bình yên chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.
Người viết: Nông Trong Bằng - Đoàn viên Trường GDNN - GDTX Mù Cang Chải



