Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

TỪ CỬA THIỀN RA TRẬN: NGƯỜI CHIẾN SĨ MANG TÂM NGUYỆN CỨU NƯỚC

Quảng Ninh22/08/2026xã Krông Ana (Xã Krông Ana)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
TỪ CỬA THIỀN RA TRẬN: NGƯỜI CHIẾN SĨ MANG TÂM NGUYỆN CỨU NƯỚC

TỪ CỬA THIỀN RA TRẬN: NGƯỜI CHIẾN SĨ MANG TÂM NGUYỆN CỨU NƯỚC

Trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, đã có những người con bước ra từ cửa Phật để khoác lên mình màu áo người lính, đem lòng từ bi và tinh thần cứu khổ của đạo Phật hòa vào cuộc đấu tranh giành độc lập cho dân tộc. Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Thế Hinh là một người như thế. Cuộc đời của ông là một câu chuyện đặc biệt, từ một chú tiểu bước vào cửa thiền khi mới 13 tuổi, đến người chiến sĩ cầm súng ra trận, trải qua những chiến trường khốc liệt và dành trọn những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho đất nước.

Sinh năm 1938 tại xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định, trong một gia đình có truyền thống yêu nước, khi còn nhỏ ông đã được gửi vào chùa Cổ Lễ tu hành và mang pháp danh Thích Pháp Lữ. Những năm tháng nơi cửa Phật đã cho ông một tuổi thơ gắn với tiếng chuông chùa, lời kinh kệ và những giáo lý về lòng từ bi, cứu khổ, cứu người. Nhưng lịch sử dân tộc khi ấy không cho phép những người con đất Việt được sống một cuộc đời bình yên. Cuối năm 1946, thực dân Pháp trở lại xâm lược, tiếng súng chiến tranh vang lên trên khắp quê hương, cuộc sống của nhân dân bị đảo lộn. Trước cảnh đất nước lâm nguy, những người tu hành ở chùa Cổ Lễ cũng đứng trước một câu hỏi lớn: khi đồng bào đang chịu cảnh chiến tranh, liệu người tu hành có thể chỉ đứng ngoài cầu nguyện cho hòa bình?

Ngày 27/2/1947 trở thành một dấu mốc đặc biệt. Tại chùa Cổ Lễ, 27 tăng ni, Phật tử đã làm lễ rời cửa thiền, tạm gác cuộc sống tu hành để tham gia kháng chiến. Trong không khí trang nghiêm của buổi lễ, những chiếc áo cà sa được đặt lại trước bàn thờ Phật, thay vào đó là quân phục của người chiến sĩ. Từ mái chùa thân thuộc, họ bước ra chiến trường với một tâm nguyện giản dị mà lớn lao: cứu nước, cứu dân. Trong số những người khoác chiến bào ngày ấy có người thanh niên trẻ Thích Pháp Lữ. Sự lựa chọn ấy không phải là từ bỏ con đường đã đi, mà là một cách khác để thực hiện điều mà ông từng được học nơi cửa Phật: sống vì người khác, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ sự sống và bình yên của đồng bào.

Từ đây, người tu hành năm nào bắt đầu cuộc đời người lính. Tiếng chuông chùa nhường chỗ cho tiếng bước chân hành quân, tiếng súng và những trận chiến sinh tử. Ông cùng đồng đội tham gia chiến đấu tại Nam Định, rồi trải qua nhiều chiến trường, từng bước trưởng thành trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam. Những người từng sống cuộc đời thanh tịnh nơi cửa thiền giờ phải đối mặt với bom đạn, với cái chết và những mất mát không thể gọi thành tên. Có những người đã mãi mãi nằm lại chiến trường, không kịp trở về với mái chùa, với quê hương, với gia đình. Nhưng sự hy sinh của họ đã góp thêm một phần máu xương vào nền độc lập mà dân tộc đang từng ngày giành lấy.

Sau những năm tháng chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tiếp tục học tập, rèn luyện và trưởng thành trong quân đội. Năm 1950, ông được cử đi học tại Trường Sĩ quan Lục quân Quân khu 3, sau đó đảm nhiệm nhiều cương vị trong quân đội. Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục có mặt tại những nơi chiến tranh khốc liệt nhất. Từ nhiệm vụ bảo vệ Hà Nội đến những tháng ngày trên tuyến đường Trường Sơn, từ Binh trạm 41 ở vùng A Sầu, A Lưới đến những chiến trường ác liệt, người chiến sĩ từng xuất gia năm nào tiếp tục mang tuổi trẻ và sức lực của mình dâng hiến cho Tổ quốc. Mỗi bước trưởng thành trong quân ngũ của ông đều được đánh đổi bằng mồ hôi, gian khổ và những thử thách của chiến trường.

Điều đặc biệt ở người chiến sĩ ấy là dù khoác lên mình chiến bào, trong ông vẫn luôn hiện hữu những giá trị của người tu hành. Nếu đạo Phật dạy con người biết yêu thương, biết hy sinh và hướng đến điều thiện thì chiến trường lại cho ông một cơ hội để biến những điều ấy thành hành động cụ thể. Ông cầm súng không phải vì khát vọng chiến thắng bằng bạo lực, mà vì phía sau khẩu súng là quê hương, là đồng bào, là một đất nước đang cần những người con đứng lên bảo vệ. Chính vì vậy, con đường từ cửa thiền ra chiến trường của ông không phải là một sự rẽ ngang, mà giống như một sự tiếp nối của cùng một lý tưởng: sống không chỉ cho mình mà cho những người đang cần được chở che.

Qua nhiều năm chiến đấu và công tác, ông được giao nhiều trọng trách trong quân đội, từng giữ cương vị Chính ủy Trung đoàn 542 và đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng khác. Những năm tháng binh nghiệp đã tôi luyện người thanh niên từng tu hành trở thành một cán bộ quân đội bản lĩnh, giàu kinh nghiệm và có trách nhiệm. Những đóng góp, chiến công của ông được Đảng, Nhà nước ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và quân hàm Trung tướng.

Nhưng có lẽ điều khiến cuộc đời ông trở nên đặc biệt không nằm ở những danh hiệu ấy. Điều đáng trân trọng hơn là ông đã đi qua một hành trình mà ở đó mỗi chặng đường đều gắn với một sự lựa chọn vì đất nước. Năm 13 tuổi, ông chọn cửa Phật để tu dưỡng tâm mình. Khi Tổ quốc bị xâm lăng, ông chọn bước ra chiến trường. Khi đất nước hòa bình, ông tiếp tục cống hiến trong quân đội cho đến khi nghỉ hưu. Một cuộc đời tưởng như có hai con đường – con đường tu hành và con đường binh nghiệp – nhưng thực chất lại gặp nhau ở một điểm: phụng sự con người và đất nước.

Sau khi nghỉ hưu, ông vẫn dành nhiều tâm huyết cho việc nghiên cứu, viết về Phật giáo và gìn giữ những giá trị văn hóa, tinh thần gắn với chùa Cổ Lễ – nơi đã lưu giữ một phần ký ức sâu đậm nhất của cuộc đời ông. Người từng rời mái chùa để đi đánh giặc cuối cùng vẫn trở về với những giá trị tinh thần đã nuôi dưỡng mình từ thuở nhỏ. Cuộc đời ông vì thế giống như một vòng tròn đẹp: bắt đầu từ tiếng chuông chùa, đi qua những năm tháng bom đạn và cuối cùng trở lại với sự bình yên của tâm hồn.

Ngày nay, khi đất nước đã bước sang một thời đại hòa bình, những câu chuyện như thế càng khiến chúng ta thêm trân trọng giá trị của cuộc sống hôm nay. Chúng ta được đến trường, được sống bên gia đình, được mơ ước về tương lai mà không phải nghe tiếng bom rơi hay đối diện với chiến tranh. Đằng sau sự bình yên ấy là biết bao con người đã từng đặt tuổi trẻ của mình vào những năm tháng khốc liệt nhất của dân tộc. Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Thế Hinh là một trong những con người như vậy.

Từ một chú tiểu 13 tuổi đến người chiến sĩ giữa chiến trường, từ cửa thiền đến chiến bào, hành trình ấy khiến chúng ta hiểu rằng lòng yêu nước đôi khi được thể hiện bằng những lựa chọn lớn lao nhất của một đời người. Có người đã chọn ở lại nơi cửa Phật để cầu nguyện cho chúng sinh, còn ông và những người đồng đạo năm ấy đã chọn bước ra giữa khói lửa để bảo vệ đồng bào. Bởi trong những thời khắc đất nước đứng trước thử thách, cứu nước cũng là cứu dân, bảo vệ Tổ quốc cũng là bảo vệ sự sống và bình yên của muôn người.

Và hôm nay, khi nhắc về người chiến sĩ từng bước ra từ mái chùa Cổ Lễ, chúng ta không chỉ nhớ đến một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam, mà còn kính phục một con người đã dành trọn cuộc đời cho một tâm nguyện cao đẹp. Tâm nguyện ấy bắt đầu từ lòng từ bi nơi cửa Phật, được thử thách giữa chiến trường và kết tinh thành những năm tháng cống hiến cho non sông. Chiếc áo cà sa có thể được cởi xuống, chiến bào có thể được khoác lên, nhưng lý tưởng phụng sự con người và Tổ quốc thì chưa bao giờ thay đổi. Chính điều ấy đã làm nên vẻ đẹp riêng của một người chiến sĩ đi từ cửa thiền ra trận – một cuộc đời đáng để thế hệ hôm nay ghi nhớ, kính trọng và biết ơn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn