Anh hùng Lực lượng vũ trang

Từ đồi Độc Lập đến ngày toàn thắng

Nghệ An23/08/2026Xã Kon Braih (Đoàn Xã Kon Braih)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người bước vào lịch sử từ những miền quê bình dị, mang theo trong mình ký ức của một đất nước mất nước và khát vọng cháy bỏng về ngày độc lập. Họ trưởng thành không phải trong những năm tháng thanh bình, mà giữa những biến động dữ dội của dân tộc. Cuộc đời của họ vì thế cũng trở thành một phần của lịch sử. Trung tướng Lê Nam Phong là một con người như vậy. Ông đi qua những chiến trường lớn nhất của thế kỷ XX, từ những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đến Điện Biên Phủ, rồi trở lại chiến trường miền Nam trong những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Đặc biệt, ông là người chỉ huy Sư đoàn 7 trong những trận đánh quyết liệt từ Tàu Ô – Xóm Ruộng, Phước Long, Định Quán đến Xuân Lộc và Chiến dịch Hồ Chí Minh. Năm 2026, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Trung tướng Lê Nam Phong, tên thật là Lê Hoàng Thống, sinh năm 1927 tại Quỳnh Lưu, Nghệ An, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống lam lũ của người dân quê xứ Nghệ. Đất nước khi ấy đang chìm trong cảnh mất nước, người dân phải sống dưới ách thống trị của thực dân. Những khó khăn của cuộc sống và những câu chuyện về những người yêu nước đấu tranh vì độc lập đã sớm hình thành trong người thanh niên Lê Hoàng Thống một ý thức sâu sắc về quê hương, đất nước. Ông là một cán bộ tiền khởi nghĩa, sớm tham gia cách mạng và bước vào con đường binh nghiệp khi đất nước đứng trước những thử thách sinh tử. (Báo Thanh Niên)

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một thời đại mới. Nhưng nền độc lập non trẻ nhanh chóng phải đối mặt với cuộc chiến tranh xâm lược trở lại của thực dân Pháp. Những người thanh niên yêu nước từ khắp các miền quê lần lượt đứng vào hàng ngũ cách mạng. Lê Hoàng Thống cũng từ đó trưởng thành trong quân đội, trải qua những năm tháng kháng chiến gian khổ và từng bước trở thành một cán bộ chỉ huy.

Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, ông cùng đồng đội tham gia nhiều chiến dịch, trận đánh. Mỗi chiến trường lại là một lớp học đặc biệt. Ở đó, người cán bộ không chỉ học cách tổ chức lực lượng, mà còn phải học cách giữ vững tinh thần của bộ đội trong hoàn cảnh thiếu thốn, hiểm nguy. Người chỉ huy phải biết đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân, biết chia sẻ gian khổ với chiến sĩ và quan trọng nhất là phải dám chịu trách nhiệm trước mỗi quyết định của mình.

Những năm tháng ấy đã tôi luyện nên một Lê Nam Phong có phong cách chỉ huy mạnh mẽ, quyết đoán và luôn hướng về phía trước. Đến năm 1954, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào trận quyết chiến chiến lược tại Điện Biên Phủ, ông đã là Đại đội trưởng thuộc Trung đoàn 88.

Điện Biên Phủ là một thử thách chưa từng có.

Giữa núi rừng Tây Bắc, quân đội ta phải đối mặt với một tập đoàn cứ điểm được xây dựng kiên cố, có hệ thống phòng ngự nhiều tầng và hỏa lực mạnh. Cuộc chiến kéo dài qua nhiều ngày đêm. Những chiến hào ngày càng tiến gần các cứ điểm. Mỗi bước tiến đều phải trả giá bằng mồ hôi, sức lực và sự hy sinh của biết bao cán bộ, chiến sĩ.

Trong trận đánh đồi Độc Lập, Lê Nam Phong trực tiếp chỉ huy đơn vị bám trụ trong hệ thống chiến hào, tổ chức tiến công và đánh chiếm một trong những vị trí quan trọng của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Những người lính dưới quyền ông đã có một cách thích nghi đặc biệt với chiến trường. Họ cạo trọc đầu để thuận tiện khi chiến đấu trong những đường hào chật hẹp, lầy lội và luôn trong tình trạng căng thẳng. Từ đó, hình ảnh những chiến sĩ “cạo trọc đầu” gắn với người chỉ huy Lê Nam Phong trong những hồi ức về Điện Biên Phủ. (Báo Bắc Ninh)

Đồi Độc Lập rồi cũng bị đánh chiếm.

Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7 tháng 5 năm 1954 trở thành một dấu mốc vĩ đại của lịch sử dân tộc. Đối với Lê Nam Phong, đó không chỉ là một chiến thắng lớn của quân đội mà còn là một kỷ niệm gắn sâu vào cuộc đời người lính. Hình ảnh những người đồng đội, những ngày tháng bám trụ giữa chiến hào và khoảnh khắc chiến thắng đã trở thành một phần ký ức không thể phai mờ.

Nhưng sau Điện Biên Phủ, cuộc đời quân ngũ của ông vẫn tiếp tục.

Đất nước tạm thời bị chia cắt. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng và củng cố lực lượng, trong khi cuộc đấu tranh ở miền Nam ngày càng trở nên quyết liệt. Lê Nam Phong tiếp tục học tập, rèn luyện, nâng cao trình độ quân sự. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, ông được cử đi học tại Trung Quốc, tiếp tục hoàn thiện kiến thức quân sự. Khi trở về nước, ông công tác tại Cục Tác chiến, Bộ Tổng Tham mưu, một môi trường giúp ông có thêm kinh nghiệm về tổ chức, chỉ huy và công tác tham mưu ở quy mô lớn.

Nhưng với một người lính từng trải qua chiến trường, lý thuyết dù quan trọng đến đâu cũng không thể thay thế thực tiễn. Lê Nam Phong luôn mong muốn được trở lại chiến trường.

Năm 1964, ông được giao nhiệm vụ Đoàn trưởng Đoàn 707, đưa hơn một trăm cán bộ quân chính vào chiến trường miền Nam. Đoàn phải vượt qua Trường Sơn, trải qua hành trình dài và gian khổ để vào tới căn cứ ở Tây Ninh. Khi đã có mặt tại chiến trường, ông bày tỏ nguyện vọng với Trung tướng Trần Văn Trà, Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam, xin được trực tiếp xuống đơn vị chiến đấu. Mong muốn ấy thể hiện rất rõ phẩm chất của ông: một người chỉ huy không muốn chỉ đứng ở phía sau, mà muốn trực tiếp chia sẻ gian khổ với người lính ngoài trận địa.

Nguyện vọng ấy được chấp thuận.

Sau chiến dịch Dầu Tiếng, Lê Nam Phong được giao làm Trung đoàn trưởng Trung đoàn 3 thuộc Sư đoàn 9. Từ đây, ông bước vào một giai đoạn đặc biệt dữ dội của cuộc đời binh nghiệp. Chiến trường miền Đông Nam Bộ lúc ấy liên tục diễn ra những trận đánh lớn. Phước Long, Bàu Bàng, Bông Trang, Nhà Đỏ... trở thành những địa danh gắn với bước trưởng thành của người chỉ huy Lê Nam Phong. (Dân Việt)

Ở chiến trường miền Nam, người chỉ huy phải đối mặt với những điều kiện rất khác so với Điện Biên Phủ. Địa bàn rộng, chiến tranh cơ động, đối phương có ưu thế về phương tiện và hỏa lực, trong khi lực lượng ta phải dựa nhiều vào sự chủ động, linh hoạt và khả năng tổ chức chiến đấu.

Lê Nam Phong nhanh chóng chứng tỏ khả năng của mình.

Tháng 8 năm 1972, ông được bổ nhiệm làm Sư đoàn trưởng Sư đoàn 7. Đây là đơn vị chủ lực quan trọng của chiến trường miền Đông Nam Bộ, đã trải qua nhiều trận chiến lớn và có truyền thống chiến đấu đặc biệt. Từ khi nhận nhiệm vụ, Lê Nam Phong cùng Bộ tư lệnh Sư đoàn bước vào những chiến dịch lớn, mà một trong những dấu ấn sâu đậm nhất là Chiến dịch Nguyễn Huệ năm 1972.

Đường 13 khi ấy trở thành một chiến trường khốc liệt.

Tại khu vực Tàu Ô – Xóm Ruộng, Sư đoàn 7 được giao nhiệm vụ chốt giữ, ngăn chặn các lực lượng đối phương. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn. Trong điều kiện chiến đấu kéo dài, bộ đội phải giữ vững trận địa trước sức ép liên tục. Nếu chốt chặn bị phá vỡ, đối phương có thể mở đường tiến sâu vào khu vực chiến lược.

Những ngày chiến đấu nối tiếp nhau.

Một ngày.

Rồi một tuần.

Rồi nhiều tuần.

Thời gian kéo dài thành hàng tháng.

Sư đoàn 7 đã bám trụ tại Tàu Ô – Xóm Ruộng hơn 150 ngày đêm. Những người lính phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng gian khổ, nhưng vẫn giữ vững trận địa, hoàn thành nhiệm vụ được giao. Chính từ cuộc chiến ấy, hình ảnh “bức tường thép” Tàu Ô – Xóm Ruộng đã trở thành một biểu tượng về sức chịu đựng, ý chí và quyết tâm của Sư đoàn 7.

Đối với Lê Nam Phong, đó là một trong những trận chiến để lại dấu ấn sâu đậm nhất trong cuộc đời.

Ông từng nói rằng cuộc đời binh nghiệp trong kháng chiến chống Mỹ là những năm tháng “vào sinh ra tử”. Đằng sau một chiến thắng luôn là những mất mát. Người chỉ huy càng ở lâu với chiến trường càng hiểu rằng mỗi mệnh lệnh không chỉ là một quyết định quân sự mà còn gắn với số phận của những người lính.

Có lẽ chính vì từng trực tiếp sống cùng bộ đội, từng chịu chung gian khổ và từng chứng kiến đồng đội hy sinh nên Lê Nam Phong luôn được nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ nhớ đến như một vị tướng gần gũi, quyết đoán nhưng giàu tình cảm.

Sau Tàu Ô – Xóm Ruộng, Sư đoàn 7 tiếp tục tham gia nhiều chiến dịch quan trọng. Cuối năm 1974 và đầu năm 1975, đơn vị tham gia Chiến dịch Đường 14 – Phước Long. Phước Long trở thành tỉnh đầu tiên ở miền Nam được giải phóng hoàn toàn, tạo thêm những điều kiện quan trọng để đánh giá khả năng phản ứng của đối phương trước những bước tiến lớn của lực lượng cách mạng.

Những ngày cuối của cuộc chiến đang đến gần.

Đầu năm 1975, cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng. Sau những thắng lợi liên tiếp, thời cơ giải phóng hoàn toàn miền Nam ngày càng rõ rệt. Sư đoàn 7 tiếp tục được giao những nhiệm vụ quan trọng. Đơn vị tham gia đánh chiếm Định Quán, tiến vào Lâm Đồng và sau đó tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.

Nhưng trước khi tiến về Sài Gòn, một thử thách lớn đang chờ đợi họ.

Xuân Lộc.

Nằm ở cửa ngõ phía Đông Sài Gòn, Xuân Lộc được xây dựng thành một tuyến phòng thủ quan trọng. Đối với cả hai bên, đây là địa bàn có ý nghĩa chiến lược. Những ngày đầu tháng 4 năm 1975, cuộc chiến tại Xuân Lộc trở nên đặc biệt quyết liệt.

Ngày 9 tháng 4, cuộc tiến công bắt đầu.

Những trận chiến diễn ra trên nhiều hướng. Lê Nam Phong cùng Bộ tư lệnh Sư đoàn 7 phải liên tục đánh giá tình hình, điều chỉnh lực lượng và tìm cách phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương. Theo hồi ức của ông, trong ngày chiến đấu đầu tiên, lực lượng ta nhanh chóng chiếm được phần lớn thị xã và đưa các đơn vị vào bên trong.

Nhưng Xuân Lộc không dễ dàng bị khuất phục.

Đối phương tổ chức chống trả mạnh mẽ. Cuộc chiến kéo dài, căng thẳng và đầy thử thách. Những người lính Sư đoàn 7 phải chiến đấu trong điều kiện mà từng con đường, từng khu vực dân cư đều có thể trở thành một điểm nóng.

Người chỉ huy đứng trước một bài toán khó: làm thế nào để vừa giữ được nhịp tiến công, vừa bảo đảm lực lượng, vừa nhanh chóng phá vỡ thế phòng thủ của đối phương?

Lê Nam Phong là người từng trải qua Điện Biên Phủ, Tàu Ô – Xóm Ruộng và nhiều chiến trường khác. Ông hiểu rằng những trận đánh quyết định không thể chỉ dựa vào sức mạnh. Điều quan trọng là phải nắm bắt thời cơ.

Và thời cơ đã đến.

Các lực lượng của ta từng bước phá vỡ hệ thống phòng thủ. Xuân Lộc được giải phóng. “Cánh cửa thép” ở phía Đông Sài Gòn bị phá vỡ, tạo điều kiện để các lực lượng tiến về phía trung tâm.

Sư đoàn 7 tiếp tục tiến quân.

Biên Hòa.

Rồi Sài Gòn.

Khoảng cách đến mục tiêu cuối cùng ngày càng ngắn lại.

Trong những ngày ấy, người chỉ huy Lê Nam Phong không còn nghĩ đến những chiến thắng riêng của một đơn vị. Điều ông và đồng đội hướng tới là nhiệm vụ lớn nhất của cả cuộc chiến: giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Buổi sáng hôm ấy, những cánh quân từ nhiều hướng tiến vào Sài Gòn. Sư đoàn 7 cũng tiến về phía trung tâm. Trong những hồi ức được ghi lại, Lê Nam Phong kể rằng ông đã tìm cách vào nội đô. Đường phố đông đúc và ách tắc khiến việc di chuyển bằng xe bọc thép gặp khó khăn. Cuối cùng, ông đi cùng một chiến sĩ trên một chiếc xe Honda để nhanh chóng tiến về phía Dinh Độc Lập. (Người Nghệ)

Và rồi ông đến nơi.

Cánh cổng Dinh Độc Lập đã mở ra.

Chiến tranh kết thúc.

Một người từng chỉ huy đánh chiếm đồi Độc Lập ở Điện Biên Phủ hơn hai mươi năm trước giờ đứng trước Dinh Độc Lập giữa ngày toàn thắng.

Đồi Độc Lập.

Dinh Độc Lập.

Hai địa danh, hai thời điểm, nhưng cùng gắn với một hành trình lịch sử.

Có lẽ chính vì thế mà Lê Nam Phong từng nói rằng cảm xúc khi đứng trước Dinh Độc Lập khiến ông nhớ đến cảm giác khi đứng trước đồi Độc Lập sau chiến thắng Điện Biên Phủ. Ông đã đi từ Độc Lập đến Độc Lập, từ cuộc kháng chiến chống Pháp đến cuộc kháng chiến chống Mỹ, cùng đồng đội hoàn thành một chặng đường lịch sử dài của dân tộc.

Đó là một khoảnh khắc có lẽ không thể diễn tả hết bằng lời.

Bởi phía sau giây phút ấy là gần ba mươi năm chiến đấu.

Là những người đồng đội đã hy sinh.

Là những cuộc hành quân xuyên rừng.

Là những ngày đêm ở Tàu Ô – Xóm Ruộng.

Là những trận đánh tại miền Đông Nam Bộ.

Là những ký ức của Điện Biên Phủ.

Là những người lính đã không thể có mặt trong ngày đất nước thống nhất.

Và giờ đây, người chiến sĩ năm nào đã chứng kiến ngày mà nhiều thế hệ người Việt Nam mong đợi.

Nhưng lịch sử của Lê Nam Phong không dừng lại ở ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quân đội. Ông tham gia công tác tại các đơn vị, tiếp tục chỉ huy và xây dựng lực lượng trong bối cảnh đất nước bước vào một thời kỳ mới. Chiến tranh đã kết thúc nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn còn đó.

Trong những năm sau chiến tranh, ông được cử sang Liên Xô học tập, nghiên cứu quân sự. Sau đó, ông trở lại công tác và tiếp tục được giao những trọng trách mới. Năm 1983, ông tham gia nhiệm vụ tại chiến trường Campuchia trên cương vị Phó Tham mưu trưởng Mặt trận 719.

Đến khi tròn 60 tuổi, ông được bổ nhiệm làm Hiệu trưởng Trường Sĩ quan Lục quân 2.

Đây là một nhiệm vụ rất khác so với những năm tháng ở chiến trường.

Nếu chiến trường cần một người chỉ huy quyết đoán thì nhà trường cần một người biết đào tạo, dìu dắt và truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ kế tiếp.

Lê Nam Phong bước vào nhiệm vụ mới với tất cả những gì ông đã tích lũy trong hơn bốn mươi năm quân ngũ.

Ông không có một con đường đào tạo hàn lâm theo kiểu thông thường. Những bài học lớn nhất của ông đến từ chiến trường, từ những lần trực tiếp chỉ huy bộ đội, từ Điện Biên Phủ, Tàu Ô – Xóm Ruộng, Phước Long, Xuân Lộc và Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Chính vốn sống ấy trở thành tài sản quý giá khi ông làm công tác đào tạo.

Ông đặc biệt quan tâm đến đời sống cán bộ, giáo viên, công nhân viên quốc phòng trong nhà trường. Với ông, xây dựng một nhà trường quân đội không chỉ là xây dựng giảng đường, thao trường hay chương trình đào tạo, mà còn phải tạo ra môi trường để cán bộ, giáo viên và học viên yên tâm công tác, học tập và trưởng thành. Những đóng góp của ông đối với Trường Sĩ quan Lục quân 2 được các thế hệ cán bộ, giáo viên ghi nhận. Năm 1988, ông được phong quân hàm Trung tướng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn