TỪ HẦM THAN ĐẾN BẦU TRỜI LỬA
Trong lịch sử kháng chiến chống chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ, Quảng Ninh giữ một vị trí đặc biệt. Đây không chỉ là vùng đất giàu tài nguyên, mà còn là trung tâm công nghiệp quan trọng của miền Bắc xã hội chủ nghĩa. Than đá từ Quảng Ninh là nguồn năng lượng nuôi sống nhà máy, nhà máy nuôi sống hậu phương, hậu phương chi viện cho tiền tuyến. Chính vì vậy, vùng than sớm trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Nhưng cũng chính tại nơi đây, một lực lượng chiến đấu đặc biệt đã hình thành, trưởng thành và lập nên những chiến công vẻ vang: lực lượng tự vệ mỏ Quảng Ninh.
Khác với các đơn vị bộ đội chủ lực, tự vệ mỏ xuất thân từ những người công nhân lao động trực tiếp trong hầm lò, bến cảng, nhà máy sàng tuyển. Ban ngày họ khoan đá, xúc than, vận hành máy móc; ban đêm họ luyện tập quân sự, học cách sử dụng vũ khí, sẵn sàng bước vào chiến đấu. Họ không rời bỏ sản xuất để cầm súng, mà vừa sản xuất, vừa chiến đấu, giữ vững mạch máu kinh tế trong bom đạn chiến tranh.
Những năm đầu của cuộc chiến tranh phá hoại, lực lượng tự vệ mỏ còn non trẻ. Vũ khí thiếu thốn, kinh nghiệm chiến đấu chưa nhiều, điều kiện huấn luyện hết sức gian khổ. Nhưng bù lại, họ có một thứ vô cùng quý giá: ý chí của giai cấp công nhân cách mạng. Đó là tinh thần kỷ luật, đoàn kết, chịu đựng gian khổ và tuyệt đối trung thành với sự nghiệp của Đảng, của dân tộc. Chính từ nền tảng ấy, lực lượng tự vệ mỏ từng bước trưởng thành, trở thành một bộ phận quan trọng trong thế trận phòng không nhân dân của miền Bắc.
Không quân Mỹ với ưu thế về kỹ thuật, vũ khí hiện đại, tin rằng có thể dễ dàng hủy diệt các mục tiêu kinh tế trọng yếu. Nhưng họ đã vấp phải một thực tế hoàn toàn khác. Trên bầu trời vùng than, không chỉ có tên lửa, pháo cao xạ của bộ đội chủ lực, mà còn có những trận địa pháo phòng không của công nhân tự vệ. Những con người từng quen với bóng tối hầm lò đã học cách ngẩng cao đầu nhìn thẳng lên bầu trời, theo dõi từng tốp máy bay, từng tiếng động cơ phản lực.
Sự trưởng thành của lực lượng tự vệ mỏ không diễn ra trong một sớm một chiều. Đó là cả một quá trình được tôi luyện bằng mồ hôi, trí tuệ và cả máu. Họ vừa học, vừa làm, vừa chiến đấu. Mỗi trận đánh là một bài học thực tế, mỗi lần sửa chữa khẩu pháo là một lần tích lũy kinh nghiệm. Từ chỗ lúng túng ban đầu, họ dần làm chủ vũ khí, hiệp đồng chặt chẽ, phối hợp nhịp nhàng với các lực lượng khác.
Trong quá trình ấy, vai trò của những người chỉ huy xuất thân từ công nhân, như Đặng Bá Hát, trở nên đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ là người truyền đạt mệnh lệnh, mà là người kết nối sản xuất với chiến đấu, biến ý chí bảo vệ nhà máy, bảo vệ bến cảng thành quyết tâm bảo vệ bầu trời. Chính những người chỉ huy ấy đã góp phần xây dựng nên bản sắc riêng của lực lượng tự vệ mỏ: kỷ luật nghiêm, tinh thần thép, tác phong giản dị nhưng quyết đoán.
Một đặc điểm nổi bật của tự vệ mỏ Quảng Ninh là sự gắn bó máu thịt giữa trận địa và nơi sản xuất. Trận địa pháo có thể đặt ngay cạnh bến phà, nhà máy, kho than. Sau mỗi trận đánh, nếu còn thời gian, họ lại trở về với công việc thường ngày. Bom đạn có thể làm gián đoạn sản xuất, nhưng không thể làm gián đoạn ý chí. Trong nhiều trường hợp, vừa dập tắt đám cháy do bom gây ra, công nhân lại nhanh chóng khôi phục máy móc, đảm bảo than vẫn được vận chuyển ra tiền tuyến.
Những năm 1965–1972, khi chiến tranh phá hoại leo thang, lực lượng tự vệ mỏ đã tham gia hàng trăm trận đánh lớn nhỏ, góp phần bắn rơi và bắn bị thương nhiều máy bay địch. Nhưng giá trị lớn nhất mà họ mang lại không chỉ nằm ở con số chiến công, mà ở thế trận lòng dân được xây dựng vững chắc. Mỗi người công nhân trở thành một chiến sĩ, mỗi cơ sở sản xuất trở thành một pháo đài. Địch không thể đánh gục Quảng Ninh, bởi đằng sau mỗi mục tiêu vật chất là ý chí sắt đá của con người.
Chiến tranh cũng đặt ra những hy sinh không thể tránh khỏi. Nhiều chiến sĩ tự vệ đã ngã xuống ngay bên máy móc, bên khẩu pháo, bên bến phà. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại phía sau gia đình, đồng đội và những hầm lò còn dang dở. Nhưng chính sự hy sinh ấy đã làm nên chiều sâu tinh thần cho lực lượng tự vệ mỏ. Mỗi lần mất mát, tập thể lại càng đoàn kết hơn, quyết tâm hơn, coi việc bảo vệ sản xuất và bầu trời là mệnh lệnh từ trái tim.
Nhìn lại lịch sử, có thể khẳng định rằng lực lượng tự vệ mỏ Quảng Ninh là một sáng tạo độc đáo của chiến tranh nhân dân Việt Nam. Họ không phải là lực lượng phụ trợ, mà là một thành phần hữu cơ trong thế trận phòng không nhiều tầng, nhiều lớp. Sự trưởng thành của họ chứng minh rằng: khi được tổ chức, giác ngộ và lãnh đạo đúng đắn, quần chúng lao động có thể đảm đương những nhiệm vụ chiến đấu hết sức phức tạp.
Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, những hầm lò xưa đã được hiện đại hóa, máy móc thay thế nhiều công việc nặng nhọc, nhưng truyền thống của lực lượng tự vệ mỏ vẫn còn nguyên giá trị. Đó là truyền thống vừa lao động sáng tạo, vừa sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc. Trong bối cảnh mới, truyền thống ấy được thể hiện bằng tinh thần làm chủ khoa học công nghệ, ý thức bảo vệ an ninh kinh tế, và trách nhiệm với cộng đồng, với đất nước.
Bài học từ lực lượng tự vệ mỏ Quảng Ninh nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng: bảo vệ Tổ quốc không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng vũ trang chuyên nghiệp, mà là trách nhiệm chung của toàn dân. Mỗi người, ở vị trí của mình, nếu làm việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất, kỷ luật cao nhất và lòng yêu nước chân thành, thì đó chính là đang tiếp nối ngọn lửa của những năm tháng hoa lửa.
Từ hầm than tối sâu đến bầu trời rực lửa, lực lượng tự vệ mỏ Quảng Ninh đã đi một chặng đường đầy gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang. Chặng đường ấy đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử cách mạng Việt Nam – một minh chứng sống động cho sức mạnh của nhân dân khi Tổ quốc cần.



