Từ Hoa Lửa Đến Mái Chèo Bình Yên
Có những câu chuyện không nằm trong sách sử, không được khắc ghi bằng những tấm bia đá hay những dòng chữ vàng son, nhưng lại sống mãi trong ký ức của con người – như một ngọn lửa âm ỉ, cháy qua năm tháng, qua cả một đời người. Câu chuyện về chú Lê Văn Kiếm – người lính năm xưa, người cán bộ hôm nay – chính là một câu chuyện như thế. Một câu chuyện của “thời hoa lửa”, nhưng cũng là câu chuyện của lòng yêu nước, của ý chí thanh niên Việt Nam, bền bỉ từ chiến tranh đến hòa bình.
Chú Lê Văn Kiếm sinh năm 1964, quê ở An Thạnh Thủy, Đồng Tháp – một vùng quê thuần nông, nơi những con người lớn lên cùng ruộng lúa, bờ đê và những mùa nước nổi. Tuổi thơ của chú cũng như bao đứa trẻ miền quê khác, gắn với đồng đất, với gia đình đông anh em, với những tháng ngày còn nhiều khó khăn, thiếu thốn. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, những giá trị về tình thân, về trách nhiệm và nghĩa tình đã sớm được hun đúc trong tâm hồn người thanh niên ấy.
Năm 1981, khi vừa tròn 17 tuổi – cái tuổi mà nhiều người còn chưa định hình được tương lai của mình – chú Kiếm đã đứng trước một lựa chọn lớn. Người anh trai thứ năm trong gia đình có vợ con, cuộc sống còn nhiều vất vả. Khi lệnh gọi nhập ngũ đến, chú đã không ngần ngại xin thay anh lên đường.
Quyết định ấy không chỉ là sự dũng cảm, mà còn là biểu hiện cao đẹp của tình thân và trách nhiệm. Trong một gia đình, trong một đất nước, luôn có những người sẵn sàng nhận phần khó khăn về mình để người khác được bình yên hơn. Và ở tuổi 17, chú Kiếm đã làm điều đó – lặng lẽ nhưng đầy bản lĩnh.
Rời quê hương, chú trở thành người lính của Sư đoàn 339, tham gia chiến đấu trên chiến trường Campuchia từ năm 1981 đến năm 1985. Đó là những năm tháng mà tuổi trẻ của chú được thử thách trong khói lửa chiến tranh, nơi mỗi ngày trôi qua đều là một lần đối mặt với hiểm nguy, với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Chiến trường không giống như những gì người ta thường hình dung qua lời kể. Không chỉ có những trận đánh lớn, mà còn là những ngày dài thiếu thốn, những cơn sốt rừng, những bữa ăn vội vàng, và những giây phút căng thẳng đến nghẹt thở. Nhưng cũng chính nơi ấy, tình đồng đội được tôi luyện, trở nên thiêng liêng và bền chặt hơn bao giờ hết.
Trong ký ức của chú Kiếm, có một kỷ niệm mà mỗi khi nhắc lại, ánh mắt vẫn trầm xuống – một buổi trưa tưởng như bình thường nhưng lại trở thành dấu ấn không thể quên. Hôm đó, giữa cái nắng gắt của rừng sâu, chú cùng đồng đội ra suối bắt cá để cải thiện bữa ăn. Dòng suối trong vắt, hiền hòa, như một khoảng lặng hiếm hoi giữa chiến trường khốc liệt. Nhưng sự bình yên ấy chỉ kéo dài trong chốc lát.
Bên kia bờ suối, lính Pôn Pốt bất ngờ xuất hiện. Không một lời cảnh báo, chúng lập tức nổ súng. Tiếng súng vang lên chát chúa, xé tan không gian tĩnh lặng. Tình huống diễn ra quá nhanh, buộc các chiến sĩ phải lập tức rút lui. Giữa lúc hoảng loạn ấy, chú Trần Văn Sách – một người đồng đội quê Kiên Giang – lại chạy về phía bên kia bờ, nơi một tên lính đang ngồi. Có thể trong giây phút bối rối, chú đã nhầm lẫn, không nhận ra mối nguy hiểm cận kề. Chú Kiếm nhìn thấy và hét lên: “Sách ơi, đừng chạy lại đó!”
Tiếng gọi đầy lo lắng vang lên, nhưng không kịp níu lại bước chân của người đồng đội. Một tiếng nổ dữ dội vang lên. Mìn phát nổ. Khoảnh khắc ấy như đông cứng lại trong ký ức. Khói bụi, tiếng la hét, và nỗi đau xé lòng. May mắn thay, những người còn lại thoát nạn. Nhưng chú Sách đã bị thương nặng, mang thương tật hơn 60% suốt phần đời còn lại.
Chiến tranh là vậy. Không phải lúc nào cũng là những chiến công vang dội, mà có khi chỉ là một sai lầm nhỏ, một khoảnh khắc lỡ bước, cũng đủ để đổi lấy cả cuộc đời. Những ký ức ấy không chỉ là nỗi đau, mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình – thứ mà thế hệ hôm nay đôi khi vô tình xem là điều hiển nhiên.
Sau những năm tháng chiến đấu, năm 1985, chú Kiếm hoàn thành nghĩa vụ và trở về quê hương. Từ người lính nơi chiến trường, chú trở lại làm người nông dân, rồi đảm nhận vai trò tập đoàn trưởng tại địa phương. Cuộc sống đời thường tiếp tục, nhưng trong con người chú, phẩm chất của người lính vẫn còn nguyên vẹn – kỷ luật, trách nhiệm và tinh thần vì cộng đồng.
Năm 1992, chú chuyển về sinh sống tại Thới Sơn – vùng cù lao yên bình giữa sông nước miền Tây. Nơi đây, cuộc sống gắn liền với những con rạch nhỏ, những vườn cây trái và đặc biệt là nghề chèo đò – một nét văn hóa đặc trưng của vùng sông nước.
Nếu chiến tranh đã rèn giũa ý chí của chú, thì cuộc sống thời bình lại là nơi để chú tiếp tục cống hiến theo một cách khác. Hiện nay, chú là Bí thư chi bộ khu phố Thới Thạnh, phường Thới Sơn, tỉnh Đồng Tháp, đồng thời là Chủ tịch nghiệp đoàn đò chèo. Hơn 20 năm qua, chú cùng bà con kiên trì gìn giữ nghề chèo đò – một nghề tưởng chừng giản dị nhưng lại mang trong mình giá trị văn hóa sâu sắc.
Trong bối cảnh hiện đại hóa, khi xuồng máy dần thay thế sức người, nghề chèo đò đứng trước nguy cơ mai một. Nhưng với chú Kiếm, đó không chỉ là một nghề mưu sinh, mà còn là “hồn cốt” của vùng đất Thới Sơn.
Những mái chèo khua nước, những con đò lặng lẽ đưa khách qua rạch nhỏ, những câu chuyện miệt vườn – tất cả tạo nên một bản sắc riêng không thể thay thế. Và chú Kiếm, với trách nhiệm của mình, đã cùng bà con gìn giữ những giá trị ấy như gìn giữ chính ký ức của quê hương.
Có thể nói, từ chiến trường đến đời thường, từ người lính trẻ đến người cán bộ đã bước vào tuổi xế chiều, chú Kiếm chưa bao giờ ngừng cống hiến. Nếu trong chiến tranh, chú cống hiến bằng sự hy sinh, bằng lòng dũng cảm, thì trong thời bình, chú cống hiến bằng trách nhiệm, bằng sự tận tụy và tình yêu quê hương sâu sắc. Câu chuyện của chú Kiếm không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà còn là hình ảnh tiêu biểu của người thanh niên Việt Nam qua các thời kỳ.
Đó là thế hệ sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc cần, không tiếc tuổi xuân, không ngại gian khổ. Đó là thế hệ khi trở về vẫn tiếp tục sống có ích, góp phần xây dựng quê hương. Và đó cũng là minh chứng rằng: tinh thần yêu nước không chỉ tồn tại trong chiến tranh, mà còn được tiếp nối, lan tỏa trong từng việc làm nhỏ bé của đời sống thường ngày.
Dù là thời chiến hay thời bình, dù khi tóc còn xanh hay khi đã điểm bạc, người thanh niên Việt Nam – như chú Lê Văn Kiếm – vẫn luôn mang trong mình một ngọn lửa. Ngọn lửa ấy có thể rực cháy trên chiến trường, cũng có thể âm ỉ trong những công việc đời thường, nhưng chưa bao giờ tắt. Đó là ngọn lửa của lòng yêu nước. Đó là ngọn lửa của tinh thần dân tộc. Đó là ngọn lửa của ý chí và trách nhiệm. Và chính những ngọn lửa ấy, từ thế hệ này sang thế hệ khác, đã làm nên sức mạnh bền bỉ của dân tộc Việt Nam – một dân tộc đã đi qua chiến tranh, vươn lên từ gian khó, và vẫn không ngừng gìn giữ những giá trị tốt đẹp của mình.
Câu chuyện “thời hoa lửa” của chú Kiếm khép lại, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang vọng. Không phải bằng những tiếng súng, mà bằng những bài học về lòng dũng cảm, về tình người và về trách nhiệm.Để rồi hôm nay, khi nhìn lại, ta hiểu rằng: Có những con người không cần được nhắc tên trên những trang sử lớn, nhưng chính họ đã góp phần viết nên lịch sử – bằng cả cuộc đời mình!
Và giữa dòng sông quê hương lặng lẽ trôi, đâu đó vẫn vang lên câu hò mộc mạc, như thay lời tri ân, như nhắc nhớ về một thế hệ đã sống trọn nghĩa, trọn tình với đất nước:
Hò ơi…
Tóc xanh đi giữa lửa hồng,
Trở về tóc bạc vẫn lòng sắt son.
Một đời vì nước vì non,
Chèo đò giữ nghĩa, vẫn còn lửa xưa…



