Cựu chiến binh

TỪ LÀNG QUỲNH LÝ RA MẶT TRẬN LỬA

Câu chuyện kể về hành trình của một người con làng Quỳnh Lý – từ mái nhà tranh giữa đồng lúa Bắc Bộ bước ra chiến trường ác liệt miền Trung, trải qua mưa bom bão đạn tại Thành cổ Quảng Trị, chứng kiến sự hy sinh của đồng đội và trưởng thành trong lửa đạn để rồi trở về quê hương, tiếp tục cống hiến trong thời bình. Đó là hành trình mang đậm giá trị lịch sử, nhân văn và tính chân thực của một nhân chứng sống.

Hưng Yên23/12/2025Vũ Trọng Chương 5B (Tiểu học Thụy Quỳnh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Làng Quỳnh Lý những năm đầu thập niên 60 của thế kỷ trước là một miền quê thuần nông, yên bình nép mình bên những thửa ruộng lúa bát ngát. Mỗi buổi sáng, tiếng gà gáy vang lên từ những hàng tre, gọi người dân thức dậy ra đồng. Buổi chiều, khói lam bảng lảng bay lên từ những mái nhà rơm rạ, hòa vào sắc hoàng hôn nhuốm vàng cả một vùng quê. Cuộc sống còn nghèo khó, nhưng con người sống với nhau bằng tình làng nghĩa xóm, bằng sự đùm bọc chân thành.

Ông Vũ Trọng Rạng sinh năm 1952, lớn lên trong không gian làng quê ấy. Tuổi thơ của ông gắn liền với con trâu, cái cày, với những buổi theo cha mẹ ra đồng, với những câu chuyện kể về truyền thống chống giặc ngoại xâm của quê hương. Quỳnh Lý không chỉ là nơi sinh ra những người nông dân cần cù, mà còn là mảnh đất giàu truyền thống cách mạng, từng góp sức người, sức của trong các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược.

Nhưng rồi, khi đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh, nỗi bình yên của làng quê bị xé toạc. Tin tức về bom đạn, về những trận đánh ác liệt từ miền Nam, miền Trung theo làn sóng phát thanh truyền về từng thôn xóm. Những cuộc họp thanh niên, những buổi sinh hoạt chi bộ vang lên lời kêu gọi thiêng liêng: Tổ quốc cần những người con trai đứng lên bảo vệ non sông.

Ngày 3 tháng 1 năm 1972, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông Vũ Trọng Rạng gác lại cuốn sổ học, rời xa ruộng đồng, nghe theo tiếng gọi của Đảng, của Tổ quốc, lên đường nhập ngũ. Ngày tiễn ông đi, con đường làng bỗng dài hơn thường lệ. Mẹ ông lặng lẽ sửa lại chiếc ba lô cũ, cha ông không nói nhiều, chỉ vỗ nhẹ vào vai con trai như gửi gắm cả niềm tin và hy vọng. Làng Quỳnh Lý tiễn ông bằng những ánh mắt dõi theo, bằng lời chúc bình dị nhưng sâu nặng: “Đi mạnh giỏi, đánh thắng giặc Mỹ rồi về.”

Những ngày đầu quân ngũ, ông được biên chế vào Đại đội 20, Sư đoàn 320B. Từ một chàng trai quen cầm cuốc, cầm liềm, ông tập làm quen với súng đạn, với kỷ luật thép của quân đội. Huấn luyện gấp rút, hành quân liên miên, bởi chiến trường đang gọi từng ngày, từng giờ. Miền Bắc lúc ấy cũng không yên bình, bom Mỹ đánh phá ác liệt, nhưng đoàn quân vẫn kiên cường tiến bước.

Hành trình từ làng Quỳnh Lý ra mặt trận lửa là chuỗi ngày gian khổ mà ông không bao giờ quên. Đoàn quân vượt qua những trọng điểm đánh phá khốc liệt như đèo Ngang, phà Bến Thủy, ngã ba Đồng Lộc – những nơi mà mỗi tấc đất đều thấm máu của đồng bào, chiến sĩ. Trên đầu là máy bay gầm rú, dưới chân là đất đá rung chuyển vì bom nổ. Có lúc, cả đơn vị phải nằm ép mình xuống hầm hào suốt nhiều giờ liền, chờ máy bay địch rút đi mới tiếp tục hành quân.

Thời tiết miền Trung khắc nghiệt đến khắc nghiệt. Mùa mưa thì mưa dầm dề, gió bấc lạnh thấu xương; mùa nắng, gió Lào thổi rát bỏng, da cháy, môi nứt nẻ. Muỗi nhiều, vắt lắm, sốt rét ác tính hoành hành, không ít chiến sĩ gục xuống vì bệnh tật. Nhưng trong gian khổ ấy, ý chí của người lính càng được tôi luyện. Họ động viên nhau bằng những câu nói giản dị: “Còn sống là còn chiến đấu.”

Tháng 6 năm 1972, ông Vũ Trọng Rạng cùng đơn vị có mặt tại Thành cổ Quảng Trị – nơi được mệnh danh là “túi bom” của chiến tranh. Địch nống ra quyết chiếm, ta quyết giữ. B52 rải thảm, pháo mặt đất, pháo biển bắn dồn dập ngày đêm. Thành cổ nhỏ bé phải hứng chịu sức công phá khủng khiếp chưa từng có.

Dưới mưa bom bão đạn, ông và đồng đội đào hào, làm hầm để trú ẩn và chiến đấu. Có những ngày, đất chưa kịp khô đã bị bom cày xới lần nữa. Có những đêm, họ chiến đấu trong tình trạng đói lả, kiệt sức, nhưng vẫn kiên cường bám trụ. Ông chứng kiến nhiều đồng đội ngã xuống ngay bên mình. Đặc biệt, hình ảnh đồng chí Boong – người bị thương nặng, nhờ đồng đội cắt bỏ cánh tay trái để tiếp tục chiến đấu đến hơi thở cuối cùng – trở thành ký ức ám ảnh, khắc sâu trong tâm trí ông suốt cuộc đời.

Giữa chiến trường ác liệt, tình đồng đội là điểm tựa tinh thần lớn nhất. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, ôm chặt nhau trong những giây phút sinh tử và cùng thề quyết giữ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.

Với tinh thần chiến đấu dũng cảm, gương mẫu, ông Vũ Trọng Rạng được cấp trên tin tưởng, cử đi học tại Trường Sĩ quan Lục quân. Đó không chỉ là sự ghi nhận cá nhân, mà còn là niềm tự hào của làng Quỳnh Lý – nơi đã sinh ra một người con trưởng thành từ chiến tranh.

Hòa bình lập lại, ông trở về quê hương, mang theo ký ức của một thời hoa lửa. Giờ đây, khi đã ở tuổi ngoài bảy mươi, là Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, hội viên Hội Cựu chiến binh Việt Nam, ông vẫn tích cực tham gia xây dựng phong trào nông thôn mới, góp sức cho quê hương ngày càng đổi thay.

Từ làng Quỳnh Lý ra mặt trận lửa, rồi lại trở về làng quê yêu dấu, cuộc đời ông Vũ Trọng Rạng là minh chứng sống động cho một thế hệ đã dâng hiến tuổi xuân cho độc lập, tự do của dân tộc. Câu chuyện của ông không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là bài học lịch sử sâu sắc, nhắc nhở thế hệ hôm nay trân trọng hòa bình được đánh đổi bằng máu xương của cha anh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn