“TỪ NGÃ BA ĐỒNG LỘC ĐẾN CÁNH CỔNG NGÀY TOÀN THẮNG”
Bài viết tái hiện những câu chuyện xúc động về mười nữ thanh niên xung phong Ngã ba Đồng Lộc và những chiến sĩ xe tăng trong ngày toàn thắng 30/4/1975. Qua góc nhìn của một giáo viên Giáo dục quốc phòng và an ninh, tác phẩm không chỉ tri ân những người đã dành trọn tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc mà còn gửi gắm thông điệp về lòng yêu nước, giá trị của hòa bình và trách nhiệm tiếp nối truyền thống vẻ vang của thế hệ trẻ hôm nay.

TỪ NGÃ BA ĐỒNG LỘC
ĐẾN CÁNH CỔNG NGÀY TOÀN THẮNG

Có những con người đi qua chiến tranh và trở về trong niềm vui chiến thắng. Nhưng cũng có những người mãi mãi dừng lại giữa tuổi thanh xuân, không kịp chứng kiến ngày đất nước hòa bình, thống nhất. Họ đã sống, chiến đấu và cống hiến bằng tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ, để rồi tên tuổi và những câu chuyện về họ trở thành một phần không thể thiếu trong lịch sử dân tộc.
Là một giáo viên giảng dạy môn Giáo dục quốc phòng và an ninh, tôi có cơ hội được cùng các thế hệ học trò tìm hiểu về truyền thống dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Với tôi, mỗi bài giảng không chỉ là việc truyền đạt những kiến thức trong sách giáo khoa, mà còn là cơ hội để kể cho các em nghe về những con người bình dị đã làm nên những điều phi thường trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh.
Giữa biết bao câu chuyện lịch sử, có hai hình ảnh luôn để lại trong tôi những suy nghĩ và cảm xúc đặc biệt. Đó là hình ảnh mười nữ thanh niên xung phong anh dũng hy sinh tại Ngã ba Đồng Lộc ngày 24/7/1968 và những chiến sĩ xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập trong ngày 30/4/1975 lịch sử.
Hai sự kiện diễn ra ở hai thời điểm khác nhau, cách nhau gần bảy năm. Một nơi là ngã ba đầy bom đạn, nơi những cô gái trẻ ngày đêm giữ cho con đường chi viện vào Nam được thông suốt. Một nơi là cánh cổng Dinh Độc Lập, nơi những người lính xe tăng góp phần ghi dấu thời khắc toàn thắng của dân tộc. Một bên là những người đã mãi mãi nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ. Một bên là những người đã đi đến thời khắc cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Thế nhưng, trong suy nghĩ của tôi, họ đang cùng kể một câu chuyện. Đó là câu chuyện về lòng yêu nước, về lý tưởng của tuổi trẻ và về hành trình đi đến độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.
01 Mười đóa hoa bất tử nơi Ngã ba Đồng Lộc

Ngược dòng lịch sử về năm 1968, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đang diễn ra vô cùng ác liệt, Ngã ba Đồng Lộc thuộc huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh khi ấy là một trong những trọng điểm giao thông chiến lược trên tuyến đường chi viện cho chiến trường miền Nam. Là giao điểm của Quốc lộ 15A và Tỉnh lộ 2 trên con đường mòn Hồ Chí Minh, Đồng Lộc được xem là "yết hầu" nối liền hậu phương lớn miền Bắc với tiền tuyến lớn miền Nam.
Không quân Mỹ liên tục đánh phá Đồng Lộc nhằm cắt đứt tuyến giao thông quan trọng này. Theo tư liệu lịch sử được nhiều cơ quan báo chí ghi nhận, chỉ trong khoảng 240 ngày đêm năm 1968, khu vực đã phải hứng chịu gần 50.000 quả bom các loại. Đồng Lộc vì thế được gọi là một “tọa độ lửa” của tuyến đường chi viện.
Giữa những trận bom ác liệt ấy, lực lượng thanh niên xung phong, bộ đội và nhân dân vẫn kiên cường bám đường. Họ san lấp hố bom, sửa chữa mặt đường, tổ chức bảo đảm giao thông để những chuyến xe tiếp tục hành trình vào Nam. Đó là những công việc thầm lặng nhưng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tiền tuyến.
Trong số đó có mười cô gái thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội Thanh niên xung phong 55 Hà Tĩnh. Đó là Tiểu đội trưởng Võ Thị Tần (24 tuổi), Tiểu đội phó Hồ Thị Cúc (24 tuổi) cùng tám người đồng đội: Nguyễn Thị Nhỏ (24 tuổi), Dương Thị Xuân (21 tuổi), Võ Thị Hợi (20 tuổi), Nguyễn Thị Xuân (20 tuổi), Hà Thị Xanh (19 tuổi), Trần Thị Hường (19 tuổi), Trần Thị Rạng (18 tuổi) và Võ Thị Hà (17 tuổi). Mười cô gái, người lớn tuổi nhất mới tròn 24, người nhỏ tuổi nhất chỉ vừa 17.

19/7/1968 • BỨC THƯ GỬI MẸ CỦA CHỊ VÕ THỊ TẦN
Một kỷ vật giản dị lưu giữ tình yêu thương gia đình và tinh thần lạc quan nơi tuyến lửa.
Tôi đặc biệt xúc động khi tìm hiểu về bức thư chị Võ Thị Tần gửi mẹ ngày 19/7/1968, chỉ năm ngày trước khi chị hy sinh. Giữa những ngày tháng gian khó, chị vẫn kể về công việc giữ đường bằng giọng điệu lạc quan, quan tâm đến mẹ và những người thân trong gia đình. Qua từng dòng thư, tôi nhận ra phía sau hình ảnh người nữ thanh niên xung phong kiên cường là một người con gái cũng biết nhớ nhà, biết yêu thương và luôn tin tưởng vào tương lai. Chính những tình cảm bình dị ấy khiến câu chuyện lịch sử trở nên gần gũi hơn bao giờ hết.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Thế nhưng, chỉ năm ngày sau bức thư ấy, chiều 24/7/1968, trong khi thực hiện nhiệm vụ bảo đảm giao thông tại Ngã ba Đồng Lộc, cả mười cô gái đã anh dũng hy sinh trong một trận oanh tạc. Tuổi thanh xuân của các chị dừng lại giữa những năm tháng chiến tranh, khi còn bao dự định, ước mơ chưa trọn vẹn.
Nỗi đau sau trận bom ấy càng thấm thía qua câu chuyện đồng đội tìm kiếm Tiểu đội phó Hồ Thị Cúc. Trong khi chín người đồng đội đã được tìm thấy, chị Cúc chỉ được tìm thấy sau đó. Từ niềm thương nhớ người đồng đội trẻ, nhà thơ Yến Thanh đã viết bài thơ “Cúc ơi!”, một tiếng gọi khắc khoải gợi nhớ tình đồng đội và sự mất mát của những năm tháng chiến tranh.
Không cần trích dẫn dài, chỉ riêng tên bài thơ “Cúc ơi!” cũng đủ khiến tôi lặng người khi nghĩ về những người con gái đã không thể trở về. Lịch sử đôi khi trở nên gần nhất với chúng ta qua một tên gọi, một lá thư, một kỷ vật hay một niềm thương nhớ rất đỗi con người.
Mỗi lần đọc lại câu chuyện ấy, tôi thường nghĩ đến học sinh của mình. Các em hôm nay cũng đang ở độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời, được đến trường, được sống bình yên và tự do theo đuổi ước mơ. Để có được những điều giản dị như một buổi sáng bình yên đến trường hay tiếng cười trong giờ ra chơi, biết bao thế hệ đi trước đã phải đánh đổi bằng cả tuổi thanh xuân và máu xương của mình.
02 Những người lính xe tăng và cánh cổng ngày toàn thắng

Bảy năm sau sự kiện Ngã ba Đồng Lộc, mùa Xuân năm 1975, quân và dân ta bước vào giai đoạn quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước với Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Sáng 30/4/1975, các cánh quân giải phóng tiến vào Sài Gòn. Trong đội hình Lữ đoàn Xe tăng 203, Quân đoàn 2, hai chiếc xe tăng số hiệu 843 và 390 tiến đến Dinh Độc Lập. Xe 843 do đồng chí Bùi Quang Thận chỉ huy tiếp cận khu vực cổng phụ. Xe 390 do đồng chí Vũ Đăng Toàn chỉ huy, với lái xe Nguyễn Văn Tập cùng hai thành viên Ngô Sỹ Nguyên và Lê Văn Phượng, tiến tới cổng chính. Theo lời kể của người trong cuộc, đồng chí Vũ Đăng Toàn đã ra lệnh cho lái xe tiến thẳng; chiếc xe 390 húc đổ cánh cổng chính và tiến vào sân Dinh. Đồng chí Bùi Quang Thận mang lá cờ giải phóng lên nóc Dinh Độc Lập, ghi dấu một thời khắc lịch sử của ngày toàn thắng.
Phía sau khoảnh khắc cánh cổng Dinh Độc Lập mở ra là cả một hành trình chiến đấu đầy gian khổ. Nếu những cô gái Đồng Lộc là biểu tượng cho sự cống hiến, hy sinh thầm lặng nơi tuyến lửa giao thông, thì những người lính xe tăng ngày 30/4/1975 là hình ảnh tiêu biểu của tinh thần chiến đấu kiên cường đến thời khắc cuối cùng. Hai câu chuyện, hai thời điểm, nhưng cùng gặp nhau ở một lý tưởng cao đẹp: dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho độc lập, tự do và sự thống nhất của Tổ quốc.
24.7.1968
NGÃ BA ĐỒNG LỘC
Mười nữ thanh niên xung phong hy sinh khi làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông.
30.4.1975
DINH ĐỘC LẬP
Những chiến sĩ xe tăng cùng đồng đội góp phần làm nên ngày đất nước thống nhất.
03 Khi những câu chuyện lịch sử trở thành bài học trên bục giảng
Là một giáo viên Giáo dục quốc phòng và an ninh, tôi luôn tâm niệm rằng việc giảng dạy không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kỹ năng hay kiến thức quân sự. Điều quan trọng hơn là giúp học sinh hiểu được vì sao dân tộc Việt Nam luôn trân trọng độc lập, tự do.
Trong mỗi giờ học, khi kể về mười nữ thanh niên xung phong Ngã ba Đồng Lộc hay những chiếc xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập, tôi không chỉ muốn học sinh ghi nhớ những con số hay ngày tháng lịch sử. Điều tôi mong các em cảm nhận sâu sắc hơn chính là tinh thần dũng cảm, tình yêu gia đình, tình đồng đội và ý chí trách nhiệm với Tổ quốc của những con người bằng xương bằng thịt phía sau các sự kiện.
Tôi tin rằng, một bài học lịch sử có ý nghĩa không dừng lại ở việc ghi nhớ sự kiện. Bài học ấy cần giúp các em biết trân trọng quá khứ, giữ gìn hòa bình, sống có trách nhiệm với hiện tại và sẵn sàng đóng góp cho tương lai đất nước.
04 Tiếp nối những mùa hoa đỏ bằng trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay

Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, thế hệ trẻ không còn phải đối diện với bom đạn chiến tranh. Nhưng trách nhiệm đối với Tổ quốc vẫn tiếp nối qua từng thời kỳ.
Lòng yêu nước trong thời bình được thể hiện qua những hành động thiết thực hằng ngày: là ý thức học tập nghiêm túc, chấp hành pháp luật, sống trung thực, biết yêu thương gia đình và sẵn sàng cống hiến cho cộng đồng. Đối với một người giáo viên, trách nhiệm ấy là không ngừng nâng cao chuyên môn, truyền tải những bài học lịch sử bằng tất cả lòng biết ơn để truyền cảm hứng sống đẹp cho thế hệ học trò.
05 Để những mùa hoa đỏ mãi nở trong trái tim thế hệ trẻ
Từ Ngã ba Đồng Lộc năm 1968 đến Dinh Độc Lập ngày 30/4/1975 là một hành trình lịch sử được viết nên bằng lòng yêu nước và sự hy sinh vô bờ bến.
Có những người đã dừng lại giữa tuổi thanh xuân để đất nước được tiếp tục hành trình đi tới. Có những người đã vượt qua gian khổ để mang về niềm vui thống nhất. Tất cả họ đã sống một tuổi thanh xuân đầy ý nghĩa gắn liền với vận mệnh dân tộc.
Tôi tin rằng, cách tri ân ý nghĩa nhất đối với những người đã dành tuổi thanh xuân cho Tổ quốc chính là sống sao cho xứng đáng với nền hòa bình mà họ đã góp phần mang lại. Và như thế, những "mùa hoa đỏ" của lịch sử sẽ không bao giờ khép lại, mà sẽ tiếp tục nở thắm trong ký ức, lòng biết ơn và khát vọng cống hiến của các thế hệ Việt Nam hôm nay và mai sau.



