Tuệ Tĩnh – Người đặt nền móng cho nền y học dân tộc Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Ngọc Ánh Lớp: K13G.GDTH Trường Đại học Hải Dương
Trong lịch sử Việt Nam, có nhiều danh nhân đã dành trọn cuộc đời để phục vụ nhân dân và để lại những di sản quý báu cho dân tộc. Trong lĩnh vực y học, Đại danh y – Thiền sư Tuệ Tĩnh là một nhân vật đặc biệt. Ông không chỉ có tài chữa bệnh mà còn dành nhiều tâm huyết nghiên cứu, sử dụng các loại cây thuốc của nước Nam, góp phần đặt nền móng cho nền y học cổ truyền Việt Nam.
Tuệ Tĩnh, tên thật là Nguyễn Bá Tĩnh, sinh khoảng thế kỷ XIV. Theo các tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, ông quê ở làng Nghĩa Phú, tổng Văn Thai, huyện Cẩm Giàng, phủ Thượng Hồng, nay thuộc tỉnh Hải Dương. Từ nhỏ, Nguyễn Bá Tĩnh mồ côi và được các nhà sư nuôi dưỡng, cho ăn học. Năm 1351, khi mới 22 tuổi, ông thi đỗ Hoàng giáp dưới triều vua Trần Dụ Tông. Tuy đỗ đạt cao, ông không đi theo con đường làm quan mà chọn con đường tu hành và nghiên cứu y học.
Sau khi xuất gia, ông lấy pháp hiệu là Tuệ Tĩnh. Trong thời gian tu hành, ông dành nhiều công sức nghiên cứu thuốc và phương pháp chữa bệnh. Ông tìm hiểu các loại cây cỏ trong tự nhiên, thu thập kinh nghiệm chữa bệnh trong dân gian, trồng cây thuốc và chữa bệnh cho người dân. Không chỉ trực tiếp chữa bệnh, ông còn truyền đạt kiến thức y học cho những người cùng hoạt động với mình, góp phần đưa việc sử dụng thuốc Nam đến gần với đời sống nhân dân.
Điểm đặc biệt trong tư tưởng y học của Tuệ Tĩnh là sự coi trọng nguồn dược liệu của chính quê hương mình. Ông chủ trương sử dụng cây thuốc Việt Nam để chữa bệnh cho người Việt, thể hiện qua tư tưởng thường được nhắc đến với câu “Nam dược trị Nam nhân”. Quan điểm ấy thể hiện ý thức tự chủ và sự am hiểu về nguồn dược liệu phong phú của đất nước.
Tuệ Tĩnh để lại nhiều công trình có giá trị đối với nền y học cổ truyền. Hai tác phẩm tiêu biểu được nhắc đến là “Nam dược thần hiệu” và “Hồng Nghĩa giác tư y thư”. Trong đó, Nam dược thần hiệu ghi chép về nhiều vị thuốc Nam cùng các phương thuốc chữa bệnh. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tác phẩm này giới thiệu 580 vị thuốc Nam, cùng hàng nghìn phương thuốc điều trị nhiều loại bệnh.
Khoảng năm 1384, Tuệ Tĩnh được cử sang nhà Minh. Nhờ kiến thức y thuật, ông được trọng dụng và được vua Minh phong là “Đại y Thiền sư”. Sau đó, ông không được trở về quê hương và qua đời tại Giang Nam, Trung Quốc. Theo tư liệu lịch sử được lưu truyền, trên bia mộ của ông có ghi lời nhắn thể hiện mong muốn được trở về quê hương nếu có người từ nước Nam sang.
Cần lưu ý rằng một số câu chuyện về cuộc đời Tuệ Tĩnh được lưu truyền qua nhiều thế hệ với những cách kể khác nhau. Vì vậy, khi viết về ông, những chi tiết chưa có đủ cơ sở kiểm chứng nên được trình bày thận trọng. Điều có ý nghĩa lịch sử rõ ràng là Tuệ Tĩnh đã dành phần lớn cuộc đời cho việc nghiên cứu thuốc Nam, chữa bệnh cứu người và phát triển nền y học mang tính dân tộc.
Ngày nay, tên tuổi Tuệ Tĩnh vẫn được nhắc đến với sự trân trọng trong nền y học cổ truyền Việt Nam. Nhiều cơ sở y tế, trường học và các công trình mang tên ông. Đặc biệt, chùa Giám, đền Xưa và đền Bia ở Hải Dương là những di tích gắn với cuộc đời và sự nghiệp của vị danh y này. Năm 2017, cụm di tích đền Xưa – chùa Giám – đền Bia được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.
Tuệ Tĩnh đã để lại một di sản quý giá không chỉ cho ngành y mà còn cho lịch sử văn hóa Việt Nam. Cuộc đời ông là tấm gương về lòng nhân ái, tinh thần ham học hỏi, ý thức tự chủ và sự tận tâm cứu chữa bệnh cho nhân dân. Tư tưởng “Nam dược trị Nam nhân” đã góp phần khẳng định giá trị của nguồn dược liệu dân tộc và trở thành dấu ấn quan trọng trong lịch sử y học Việt Nam.
Đại danh y – Thiền sư Tuệ Tĩnh vì thế được hậu thế tôn kính như một trong những người đặt nền móng quan trọng cho nền y học cổ truyền dân tộc. Tên tuổi và những đóng góp của ông vẫn được gìn giữ, nhắc nhớ qua nhiều thế hệ như một niềm tự hào của nền y học Việt Nam.



